Gói thầu: Gói thầu: Mua sắm vật tư thiết bị phục vụ các hạng mục SCTX năm 2021 và bổ sung năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201104469-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN ĐIỆN LỰC HẢI DƯƠNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Mua sắm vật tư thiết bị phục vụ các hạng mục SCTX năm 2021 và bổ sung năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201061606 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-03 16:43:00 đến ngày 2020-12-02 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 22,204,714,294 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 666,000,000 VNĐ ((Sáu trăm sáu mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE- 4x120 | 29.420 | m | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE- 4x95 | 33.710 | m | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE- 4x70 | 20.580 | m | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE- 4x50 | 39.490 | m | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE- 4x35 | 7.510 | m | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE- 2x50 | 3.280 | m | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE- 2x35 | 650 | m | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Dây ACSR-50/8 | 1.300 | m | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x25 | 780 | m | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x16 | 900 | m | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 | 1.020 | m | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Cáp Cu/XLPE/PVC 3x35 + 1x16 | 220 | m | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Cáp Cu/XLPE/PVC 3x25 + 1x16 | 290 | m | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 | 930 | m | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x4 | 1.520 | m | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 | 140 | m | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 | 430 | m | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x50 | 70 | m | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Cáp Cu/PVC 1x25 | 50 | m | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Cáp Cu/PVC 1x16 | 50 | m | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Cáp Cu/PVC 1x6 | 5.400 | m | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Cáp Cu/PVC 1x4 | 250 | m | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Cột BTLT NPC-I-6,5-160-3,5 | 103 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Cột BTLT NPC-I-6,5-160-4,3 | 21 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Cột BTLT NPC-I-7,5-160-3 | 319 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Cột BTLT NPC-I-7,5-160-5,4 | 62 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Cột BTLT NPC-I-8,5-190-3 | 62 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Cột BTLT NPC-I-8,5-190-4,3 | 47 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Cột BTLT NPC-I-8,5-190-5 | 15 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Cột BTLT NPC-I-10-190-4,3 | 2 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Cột BTLT NPC-I-10-190-5 | 12 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Cột BTLT NPC-I-12-190-9 | 17 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Cột BTLT NPC-I-14-190-11 | 2 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Cột BTLT NPC-I-14-190-13 | 5 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Hộp chia điện 6 đầu ra | 1.075 | hộp | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Vỏ hộp nhựa 4 công tơ (có bộ treo + cầu đấu) - dùng cho công tơ cơ khí | 679 | hộp | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Vỏ hộp nhựa 2 công tơ (có bộ treo + cầu đấu) - dùng cho công tơ cơ khí | 141 | hộp | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Vỏ hộp nhựa 3 pha (có bộ treo + cầu đấu) - dùng cho công tơ cơ khí | 373 | hộp | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Sứ đứng gốm 35kV không ty | 380 | quả | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Sứ đứng gốm 22kV không ty | 390 | quả | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Sứ đứng polymer 22kV cả ty | 60 | quả | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Ty sứ đứng 35kV | 135 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Ty sứ đứng 22kV | 90 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Móc treo chữ U MT-9 | 54 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Móc treo chữ U MT-7 | 54 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Mắt nối kép MN2-9 | 18 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Mắt nối trung gian NG-9 | 24 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Mắt nối trung gian NG-7 | 18 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Gu dông treo chuỗi CT-9 | 90 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Vòng treo đầu tròn VT-9 | 66 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Mắt nối trung gian điều chỉnh NĐ-9 | 48 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Bản treo vuông góc đơn BT1-9 | 34 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Khánh cho chuỗi néo đơn KG1-9 | 15 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Khánh cho chuỗi néo đơn KG1-7 | 12 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Khóa đỡ cho dây AC (70-120) | 6 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Khóa néo cho dây AC N-18 (50-70) | 36 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Má ốp vòng tròn | 120 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Tấm má ốp móc treo đk18mm | 600 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Đai thép không rỉ | 550 | kg | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Khóa đai thép | 5.420 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Kẹp xiết bắt dây sau công tơ | 200 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Kẹp xiết 4x35-70 | 140 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Kẹp xiết 4x50-120 | 430 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Kẹp xiết 4x70-150 | 530 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Ghíp so lệch A25-70 | 450 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Ghíp so lệch A25-150 | 1.760 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Ghíp GN2 | 3.860 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Ghíp GN4 | 3.130 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Đầu cốt AM 150 | 50 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Đầu cốt AM 120 | 190 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Đầu cốt AM 95 | 180 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Đầu cốt AM 70 | 50 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Đầu cốt AM 50 | 410 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Đầu cốt AM 35 | 50 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Đầu cốt đồng - 150 mm | 90 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Đầu cốt đồng - 120 mm | 160 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Đầu cốt đồng - 95 mm | 90 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Đầu cốt đồng - 70 mm | 60 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Đầu cốt nhôm - 50 mm | 50 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A | 22 | bộ | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Cầu dao liên động 3 pha 22kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A | 9 | bộ | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | Cầu dao phụ tải 3 pha 35kV 630A ngoài trời dập hồ quang bằng dầu | 8 | bộ | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | Cầu dao phụ tải 3 pha 22kV 630A ngoài trời dập hồ quang bằng dầu | 3 | bộ | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | Chống sét van 48kV (dùng cho lưới 35kV) | 30 | quả | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 1 pha) - Polymer | 100 | pha | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 86 | Cầu chì cắt tải (LBFCO)- 35kV (bộ 1 pha) | 6 | pha | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 87 | ATM 1 pha 32A (ATM tép) | 1.980 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 88 | ATM 1 pha 40A (ATM tép) | 4.410 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 89 | ATM 3 pha 40A (ATM tép) | 9 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 90 | ATM 3 pha 63A (ATM tép) | 85 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 91 | ATM 3 pha 100A (ATM tép) | 10 | Cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 92 | ATM 3 pha 200A | 14 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 93 | ATM 3 pha 250A | 24 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 94 | ATM 3 pha 300A | 1 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 95 | ATM 3 pha 400A | 3 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 96 | Biển tên cột | 47.043 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 97 | Tem nhận diện khách hàng | 164.181 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 98 | Biển tên lộ đường dây | 2.211 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 99 | Keo dán đa năng Dog X66 thể tích 600mml | 2.345 | hộp | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 100 | Súng bắn keo | 157 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 101 | Bàn trải sắt vệ sinh cột | 470 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 102 | Chổi quét sơn gỗ (5mm) | 690 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 103 | Dây điện lõi đồng trục treo biển tên lộ (1m được 8 biển) | 277 | m | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 104 | Bút sơn (đánh số cột khi đi khảo sát) | 790 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi