Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng và mua sắm lắp đặt thiết bị, phần mềm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201176735-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/12/2020 23:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản Lý Dự Án Đầu Tư Xây Dựng Thành phố Sầm Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng và mua sắm lắp đặt thiết bị, phần mềm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200861151 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ; nguồn vốn ngân sách thành phố Sầm Sơn và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-25 23:39:00 đến ngày 2020-12-15 23:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 24,917,235,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 400,000,000 VNĐ ((Bốn trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Màn hình phục vụ hiển thị | MHTG.01 | 8 | Chiếc | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 2 | Bộ điều khiển hiển thị Controller | MHTG.02 | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 3 | Bộ phụ kiện, giá đỡ chuyên dụng cho Video Wall | MHTG.03 | 8 | Bộ | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 4 | Hệ khung chân tự đứng cho khối 4x2 màn 55 inch | MHTG.04 | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 5 | Cáp HDMI từ máy tính đến bộ điều khiển | MHTG.05 | 16 | Chiếc | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 6 | Vận chuyển, lắp đặt màn hình 55 inch | MHTG.06 | 8 | Chiếc | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 7 | Máy tính phục vụ cán bộ khai thác nghiệp vụ tại trung tâm điều hành | TBCNTT.01 | 5 | Bộ | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 8 | Bộ bàn ghế làm việc | TBCNTT.02 | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 9 | UPS 5KVA | TBCNTT.03 | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 10 | Switch L2 | TBCNTT.04 | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 11 | Tủ rack 10U | TBCNTT.05 | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 12 | Tổng đài điện thoại | TBCNTT.06 | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 13 | Tủ rack 42U | PMC.01 | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 14 | UPS | PMC.02 | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 15 | Điều hòa | PMC.03 | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 16 | Switch L2 | PMC.04 | 4 | Chiếc | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 17 | Firewall | PMC.05 | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 18 | Máy chủ ứng dụng cho hệ thống IOC | HTIOC.01 | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 19 | Máy chủ cơ sở dữ liệu cho hệ thống IOC | HTIOC.02 | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 20 | Phần mềm IOC | HTIOC.03 | 1 | Gói | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 21 | Máy chủ ứng dụng cho hệ thống phản ánh hiện trường | HTPAHT.01 | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 22 | Máy chủ cơ sở dữ liệu phản ánh hiện trường | HTPAHT.02 | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 23 | Phần mềm phản ánh hiện trường | HTPAHT.03 | 1 | PM | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 24 | Window server 2019 (9EM-00652) | HTPAHT.04 | 6 | license | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 25 | Window server 2019 (R18-05767) | HTPAHT.05 | 5 | license | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 26 | Hệ thống tin nhắn chào mừng du khách khi đến khu vực thành phố Sầm Sơn (trong vòng 12 tháng) | TNCM.01 | 350 | SMS/tháng | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 27 | Hệ thống quản lý và giám sát danh tiếng | QLDT.01 | 24 | tháng | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 28 | Thiết bị định tuyến | HTWF.01 | 5 | Chiếc | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 29 | Thiết bị quản trị tập trung | HTWF.02 | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 30 | Gói hỗ trợ kỹ thuật | HTWF.03 | 1 | Gói | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 31 | License quản trị các thiết bị wifi | HTWF.04 | 5 | License | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 32 | Bộ thu phát sóng | HTWF.05 | 5 | Chiếc | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 33 | PoE Injector (nguồn điện) | HTWF.06 | 5 | Chiếc | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 34 | Cáp mạng | HTWF.07 | 1 | Thùng | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 35 | Gói vật tư phụ kiện triển khai cho từng Access Point | HTWF.08 | 5 | Gói | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 36 | Cấu hình, tích hợp hệ thống | HTWF.09 | 1 | Gói | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 37 | Wifi gói cung cấp trang landing page cho dịch vụ WiFi hotspot | HTWF.10 | 5 | Gói | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 38 | Vận hành khai thác thết bị đầu cuối (AP) | HTWF.11 | 5 | Gói | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 39 | Vận hành khai thác thiết bị điều khiển mạng nội bộ không dây (WLC) | HTWF.12 | 1 | Gói | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 40 | Gói vận hành | HTWF.13 | 1 | Gói | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 41 | Camera xử phạt giao thông | CAMEGT.01 | 8 | Bộ | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 42 | Camera đo đếm lưu lượng giao thông | CAMEGT.02 | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 43 | Giá treo cố định cho camera xử phạt giao thông | CAMEGT.03 | 8 | Bộ | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 44 | Giá treo cố định cho camera đo đếm lưu lượng giao thông | CAMEGT.04 | 2 | Cái | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 45 | Đèn hồng ngoại đi kèm camera đo đếm lưu lượng giao thông | CAMEGT.05 | 2 | Cái | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 46 | Thiết bị chuyển mạch cho camera xử phạt giao thông | CAMEGT.06 | 8 | Cái | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 47 | Bộ đổi nguồn cho camera xử phạt giao thông | CAMEGT.07 | 8 | Bộ | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 48 | Máy trạm khai thác | CAMEGT.08 | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 49 | Máy trạm hiển thị hình ảnh | CAMEGT.09 | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 50 | Máy chủ xử lý hình ảnh vi phạm giao thông | CAMEGT.10 | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 51 | Máy chủ đo đếm lưu lượng giao thông | CAMEGT.11 | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 52 | Máy chủ quản lý dữ liệu giao thông | CAMEGT.12 | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 53 | Phần mềm giám sát giao thông | CAMEGT.13 | 10 | License | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 54 | Phần mềm xử lý nghiệp vụ | CAMEGT.14 | 1 | License | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 55 | Camera quan sát tầm thấp | CAMEAN.01 | 124 | Chiếc | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 56 | Camera nhận dạng khuôn mặt | CAMEAN.02 | 4 | Chiếc | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 57 | Camera quay quét quan sát tầm cao | CAMEAN.03 | 5 | Chiếc | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 58 | Thiết bị chuyển mạch + cấp nguồn PoE cho Camera quan sát tầm thấp | CAMEAN.04 | 35 | Cái | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 59 | Thiết bị truyền dữ liệu không dây có gắn sim cho camera quan sát tầm thấp (router công nghiệp) | CAMEAN.05 | 5 | Cái | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 60 | Thiết bị chuyển mạch cho camera quay quét quan sát tầm cao | CAMEAN.06 | 3 | Cái | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 61 | Bộ đổi nguồn cho thiết bị chuyển mạch cho Camera quan sát tầm thấp | CAMEAN.07 | 35 | Cái | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 62 | Bộ đổi nguồn cho thiết bị truyền dữ liệu không dây có gắn sim cho camera quan sát tầm thấp | CAMEAN.08 | 4 | Cái | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 63 | Bộ đổi nguồn cho thiết bị chuyển mạch cho camera quay quét quan sát tầm cao | CAMEAN.09 | 3 | Cái | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 64 | Bộ đổi nguồn công nghiệp cho camera quay quét quan sát tầm cao | CAMEAN.10 | 5 | Cái | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 65 | Chân đế cho camera quay quét quan sát tầm cao | CAMEAN.11 | 5 | Cái | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 66 | Máy tính trạm khai thác | CAMEAN.12 | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 67 | Máy chủ nhận diện khuôn mặt | CAMEAN.13 | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 68 | Phần mềm quản lý nhận diện khuôn mặt | CAMEAN.14 | 1 | License | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 69 | Phần mềm camera nhận diện khuôn mặt | CAMEAN.15 | 4 | License | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 70 | Windows Server 2019 Standard Edition | CAMEAN.16 | 2 | License | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 71 | Camera chuyên dụng lắp trên xe | CAMETTR.01 | 6 | Cái | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 72 | Đầu ghi chuyên dụng lắp trên xe | CAMETTR.02 | 3 | Bộ | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 73 | Hệ thống quản lý lưu trữ giám sát và quản lý tập trung | CAMETTR.03 | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 74 | Máy trạm khai thác | CAMETTR.04 | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 75 | License Window cho máy trạm khai thác | CAMETTR.05 | 1 | License | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 76 | Wi-Fi Router | CAMETTR.06 | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 77 | Ổ cứng lưu trữ hình ảnh tại trung tâm | CAMETTR.07 | 4 | Cái | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 78 | Ổ cứng lưu trữ cho đầu ghi chuyên dụng lắp trên xe | CAMETTR.08 | 3 | Cái | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 79 | Pin cấp nguồn cho hệ thống camera lắp trên xe | CAMETTR.09 | 3 | Bộ | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 80 | Bộ đổi nguồn cho đầu ghi | CAMETTR.10 | 3 | Bộ | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 81 | Chân đế nam châm gắn camera trên xe | CAMETTR.11 | 6 | Cái | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 82 | Cáp truyền dữ liệu | CAMETTR.12 | 6 | Cái | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 83 | Đầu ghi hình 72 kênh quản lý tập trung | QLCAME.01 | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 84 | Ổ cứng chuyên dụng | QLCAME.02 | 10 | Cái | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 85 | Bàn điều khiển camera quay quét quan sát tầm cao | QLCAME.03 | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 86 | Nâng cấp phần mềm cổng thông tin du lịch | CTTDL.01 | 1 | Phần mềm | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 87 | Số hóa 3D Đền Độc Cước | CTTDL.02 | 1 | Gói | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 88 | Số hóa 3D Hoàn Trống Mái | CTTDL.03 | 1 | Gói | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 89 | Khảo sát tại thực địa triển khai hệ thống số hóa 3D | CTTDL.04 | 1 | Gói | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 90 | Phần mềm chat bot | CTTDL.05 | 1 | Phần mềm | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 91 | Dịch vụ bảo vệ website trên nền tảng điện toán đám mây Cloud | CTTDL.06 | 1 | Gói/1 năm | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 92 | Máy chủ cơ sở dữ liệu cổng thông tin du lịch | CTTDL.07 | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 93 | Máy chủ ứng dụng cổng thông tin du lịch | CTTDL.08 | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 94 | Tủ thiết bị ngoài trời | CBTT.01 | 2 | Cái | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 95 | Thiết bị điều khiển trung tâm | CBTT.02 | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 96 | Bộ điều khiển nguồn | CBTT.03 | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 97 | Bộ chuyển đổi nguồn 220VAC | CBTT.04 | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 98 | Bộ chuyển đổi nguồn 48VDC | CBTT.05 | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 99 | Chống sét lan truyền loại 1 | CBTT.06.1 | 8 | Chiếc | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 100 | Chống sét lan truyền loại 2 | CBTT.06.2 | 2 | chiếc | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 101 | Chống sét lan truyền loại 3 | CBTT.06.3 | 10 | chiếc | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 102 | Atomat 40A | CBTT.07 | 2 | chiếc | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 103 | Contactor 9A | CBTT.08 | 2 | chiếc | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 104 | SIM gói cước nhà mạng | CBTT.09 | 2 | chiếc | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 105 | Âm ly 60W, tần số 50-20.000Hz | CBTT.10 | 2 | Cái | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 106 | Củ loa 90bB | CBTT.11 | 6 | Cái | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 107 | Vỏ loa cảnh báo thiên tai | CBTT.12 | 6 | Cái | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 108 | Đèn cảnh báo | CBTT.13 | 10 | Cái | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 109 | Lắp đặt tủ điện tích hợp, công suất tủ | CBTT.14 | 2 | Cái | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 110 | Lắp đặt ắc quy kín khí, loại 12V | CBTT.15 | 8 | Cái | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 111 | Lắp đặt công tắc + ổ cắm + đế nối nhựa vào tường | CBTT.16 | 2 | Cái | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 112 | Lắp đặt rack nguồn DC (loại rack 3 tầng đặt ắc quy và tủ nguồn) | CBTT.17 | 2 | Cái | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 113 | Lắp đặt cáp nguồn, dây đất, dây tín hiệu, dây cảnh báo trong máng nổi, trên cầu cáp, trên cột, tiết diện | CBTT.18 | 36 | 10m | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 114 | Lắp đặt cáp nguồn, dây đất, dây tín hiệu, dây cảnh báo trong máng nổi, trên cầu cáp, trên cột, tiết diện 16 - 70 mm2, ở độ cao h | CBTT.19 | 10 | 10m | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 115 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất, đường kính | CBTT.20 | 2 | 10 cái | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 116 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. đường kính từ 16 - 70mm2, đầu cốt chữ C 25-50 bằng bu lông đai ốc thép trắng | CBTT.21 | 2 | 10 cái | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 117 | Lắp đặt bảng, biển nhà trạm (tiêu lệnh phòng cháy chữa cháy, bảng tên…) | CBTT.22 | 2 | trạm | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 118 | Lắp đặt đế và đầu báo cháy, báo khói, chuông báo cháy | CBTT.23 | 2 | bộ | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 119 | Lắp đặt tấm tiếp đất trong phòng máy, kích thước | CBTT.24 | 2 | bộ | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 120 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x1,5mm2 | CBTT.25 | 20 | m | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 121 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x6mm2 | CBTT.26 | 40 | m | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 122 | Lắp đặt khối phân tán trong nhà | CBTT.27 | 8 | Gói | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 123 | Lắp đặt Automat loại 1, 3 pha | CBTT.28 | 16 | cái | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 124 | Lắp đặt khối phân phối nguồn DC | CBTT.29 | 2 | gói | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 125 | Lắp đặt vỏ tủ đựng thiết bị ngoài trời | CBTT.30 | 2 | tủ | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 126 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn, thiết bị cố định băng rộng, thiết bị đầu tiên | CBTT.31 | 2 | trạm | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 127 | Lắp đặt dây nhảy ngoài trời, độ cao lắp đặt | CBTT.32 | 60 | 10m | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 128 | Lắp đặt thiết bị vo tuyến ngoài trời, loa, đèn, thiết bị cảnh báo sóng: Độ cao | CBTT.33 | 2 | bộ | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 129 | Thuê máy cẩu thiết bị trong nhà, ngoài trời độ cao lên độ cao | CBTT.34 | 2 | Gói | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 130 | Bộ thu phát tín hiệu thiết bị cảnh báo cháy nhanh | CBCN.01 | 500 | Bộ | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 131 | Gói dịch vụ sử dụng 1 năm | CBCN.02 | 500 | gói | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 132 | Gói triển khai | CBCN.03 | 500 | gói | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 133 | Gói bảo dưỡng 1 năm | CBCN.04 | 500 | gói | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 134 | Gói bảo hiểm | CBCN.05 | 500 | gói | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V | |
| 135 | Gói hòa mạng | CBCN.06 | 500 | gói | Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi