Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng và mua sắm lắp đặt thiết bị, phần mềm

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201176735-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/12/2020 23:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản Lý Dự Án Đầu Tư Xây Dựng Thành phố Sầm Sơn
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây dựng và mua sắm lắp đặt thiết bị, phần mềm
Số hiệu KHLCNT 20200861151
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh hỗ trợ; nguồn vốn ngân sách thành phố Sầm Sơn và các nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 5 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-25 23:39:00 đến ngày 2020-12-15 23:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 24,917,235,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 400,000,000 VNĐ ((Bốn trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Màn hình phục vụ hiển thị MHTG.01 8 Chiếc Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
2 Bộ điều khiển hiển thị Controller MHTG.02 1 Bộ Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
3 Bộ phụ kiện, giá đỡ chuyên dụng cho Video Wall MHTG.03 8 Bộ Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
4 Hệ khung chân tự đứng cho khối 4x2 màn 55 inch MHTG.04 1 Bộ Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
5 Cáp HDMI từ máy tính đến bộ điều khiển MHTG.05 16 Chiếc Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
6 Vận chuyển, lắp đặt màn hình 55 inch MHTG.06 8 Chiếc Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
7 Máy tính phục vụ cán bộ khai thác nghiệp vụ tại trung tâm điều hành TBCNTT.01 5 Bộ Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
8 Bộ bàn ghế làm việc TBCNTT.02 4 Bộ Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
9 UPS 5KVA TBCNTT.03 1 Bộ Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
10 Switch L2 TBCNTT.04 1 Chiếc Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
11 Tủ rack 10U TBCNTT.05 1 Chiếc Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
12 Tổng đài điện thoại TBCNTT.06 1 Bộ Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
13 Tủ rack 42U PMC.01 1 Bộ Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
14 UPS PMC.02 1 Bộ Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
15 Điều hòa PMC.03 1 Bộ Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
16 Switch L2 PMC.04 4 Chiếc Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
17 Firewall PMC.05 2 Chiếc Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
18 Máy chủ ứng dụng cho hệ thống IOC HTIOC.01 1 Bộ Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
19 Máy chủ cơ sở dữ liệu cho hệ thống IOC HTIOC.02 1 Bộ Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
20 Phần mềm IOC HTIOC.03 1 Gói Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
21 Máy chủ ứng dụng cho hệ thống phản ánh hiện trường HTPAHT.01 1 Bộ Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
22 Máy chủ cơ sở dữ liệu phản ánh hiện trường HTPAHT.02 1 Bộ Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
23 Phần mềm phản ánh hiện trường HTPAHT.03 1 PM Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
24 Window server 2019 (9EM-00652) HTPAHT.04 6 license Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
25 Window server 2019 (R18-05767) HTPAHT.05 5 license Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
26 Hệ thống tin nhắn chào mừng du khách khi đến khu vực thành phố Sầm Sơn (trong vòng 12 tháng) TNCM.01 350 SMS/tháng Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
27 Hệ thống quản lý và giám sát danh tiếng QLDT.01 24 tháng Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
28 Thiết bị định tuyến HTWF.01 5 Chiếc Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
29 Thiết bị quản trị tập trung HTWF.02 1 Chiếc Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
30 Gói hỗ trợ kỹ thuật HTWF.03 1 Gói Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
31 License quản trị các thiết bị wifi HTWF.04 5 License Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
32 Bộ thu phát sóng HTWF.05 5 Chiếc Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
33 PoE Injector (nguồn điện) HTWF.06 5 Chiếc Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
34 Cáp mạng HTWF.07 1 Thùng Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
35 Gói vật tư phụ kiện triển khai cho từng Access Point HTWF.08 5 Gói Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
36 Cấu hình, tích hợp hệ thống HTWF.09 1 Gói Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
37 Wifi gói cung cấp trang landing page cho dịch vụ WiFi hotspot HTWF.10 5 Gói Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
38 Vận hành khai thác thết bị đầu cuối (AP) HTWF.11 5 Gói Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
39 Vận hành khai thác thiết bị điều khiển mạng nội bộ không dây (WLC) HTWF.12 1 Gói Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
40 Gói vận hành HTWF.13 1 Gói Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
41 Camera xử phạt giao thông CAMEGT.01 8 Bộ Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
42 Camera đo đếm lưu lượng giao thông CAMEGT.02 2 Bộ Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
43 Giá treo cố định cho camera xử phạt giao thông CAMEGT.03 8 Bộ Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
44 Giá treo cố định cho camera đo đếm lưu lượng giao thông CAMEGT.04 2 Cái Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
45 Đèn hồng ngoại đi kèm camera đo đếm lưu lượng giao thông CAMEGT.05 2 Cái Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
46 Thiết bị chuyển mạch cho camera xử phạt giao thông CAMEGT.06 8 Cái Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
47 Bộ đổi nguồn cho camera xử phạt giao thông CAMEGT.07 8 Bộ Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
48 Máy trạm khai thác CAMEGT.08 1 Bộ Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
49 Máy trạm hiển thị hình ảnh CAMEGT.09 1 Bộ Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
50 Máy chủ xử lý hình ảnh vi phạm giao thông CAMEGT.10 2 Bộ Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
51 Máy chủ đo đếm lưu lượng giao thông CAMEGT.11 1 Bộ Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
52 Máy chủ quản lý dữ liệu giao thông CAMEGT.12 1 Bộ Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
53 Phần mềm giám sát giao thông CAMEGT.13 10 License Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
54 Phần mềm xử lý nghiệp vụ CAMEGT.14 1 License Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
55 Camera quan sát tầm thấp CAMEAN.01 124 Chiếc Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
56 Camera nhận dạng khuôn mặt CAMEAN.02 4 Chiếc Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
57 Camera quay quét quan sát tầm cao CAMEAN.03 5 Chiếc Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
58 Thiết bị chuyển mạch + cấp nguồn PoE cho Camera quan sát tầm thấp CAMEAN.04 35 Cái Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
59 Thiết bị truyền dữ liệu không dây có gắn sim cho camera quan sát tầm thấp (router công nghiệp) CAMEAN.05 5 Cái Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
60 Thiết bị chuyển mạch cho camera quay quét quan sát tầm cao CAMEAN.06 3 Cái Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
61 Bộ đổi nguồn cho thiết bị chuyển mạch cho Camera quan sát tầm thấp CAMEAN.07 35 Cái Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
62 Bộ đổi nguồn cho thiết bị truyền dữ liệu không dây có gắn sim cho camera quan sát tầm thấp CAMEAN.08 4 Cái Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
63 Bộ đổi nguồn cho thiết bị chuyển mạch cho camera quay quét quan sát tầm cao CAMEAN.09 3 Cái Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
64 Bộ đổi nguồn công nghiệp cho camera quay quét quan sát tầm cao CAMEAN.10 5 Cái Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
65 Chân đế cho camera quay quét quan sát tầm cao CAMEAN.11 5 Cái Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
66 Máy tính trạm khai thác CAMEAN.12 1 Bộ Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
67 Máy chủ nhận diện khuôn mặt CAMEAN.13 1 Bộ Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
68 Phần mềm quản lý nhận diện khuôn mặt CAMEAN.14 1 License Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
69 Phần mềm camera nhận diện khuôn mặt CAMEAN.15 4 License Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
70 Windows Server 2019 Standard Edition CAMEAN.16 2 License Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
71 Camera chuyên dụng lắp trên xe CAMETTR.01 6 Cái Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
72 Đầu ghi chuyên dụng lắp trên xe CAMETTR.02 3 Bộ Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
73 Hệ thống quản lý lưu trữ giám sát và quản lý tập trung CAMETTR.03 1 Bộ Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
74 Máy trạm khai thác CAMETTR.04 1 Bộ Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
75 License Window cho máy trạm khai thác CAMETTR.05 1 License Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
76 Wi-Fi Router CAMETTR.06 1 Bộ Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
77 Ổ cứng lưu trữ hình ảnh tại trung tâm CAMETTR.07 4 Cái Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
78 Ổ cứng lưu trữ cho đầu ghi chuyên dụng lắp trên xe CAMETTR.08 3 Cái Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
79 Pin cấp nguồn cho hệ thống camera lắp trên xe CAMETTR.09 3 Bộ Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
80 Bộ đổi nguồn cho đầu ghi CAMETTR.10 3 Bộ Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
81 Chân đế nam châm gắn camera trên xe CAMETTR.11 6 Cái Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
82 Cáp truyền dữ liệu CAMETTR.12 6 Cái Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
83 Đầu ghi hình 72 kênh quản lý tập trung QLCAME.01 2 Bộ Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
84 Ổ cứng chuyên dụng QLCAME.02 10 Cái Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
85 Bàn điều khiển camera quay quét quan sát tầm cao QLCAME.03 1 Bộ Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
86 Nâng cấp phần mềm cổng thông tin du lịch CTTDL.01 1 Phần mềm Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
87 Số hóa 3D Đền Độc Cước CTTDL.02 1 Gói Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
88 Số hóa 3D Hoàn Trống Mái CTTDL.03 1 Gói Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
89 Khảo sát tại thực địa triển khai hệ thống số hóa 3D CTTDL.04 1 Gói Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
90 Phần mềm chat bot CTTDL.05 1 Phần mềm Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
91 Dịch vụ bảo vệ website trên nền tảng điện toán đám mây Cloud CTTDL.06 1 Gói/1 năm Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
92 Máy chủ cơ sở dữ liệu cổng thông tin du lịch CTTDL.07 2 Bộ Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
93 Máy chủ ứng dụng cổng thông tin du lịch CTTDL.08 2 Bộ Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
94 Tủ thiết bị ngoài trời CBTT.01 2 Cái Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
95 Thiết bị điều khiển trung tâm CBTT.02 2 Bộ Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
96 Bộ điều khiển nguồn CBTT.03 2 Bộ Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
97 Bộ chuyển đổi nguồn 220VAC CBTT.04 2 Chiếc Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
98 Bộ chuyển đổi nguồn 48VDC CBTT.05 2 Chiếc Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
99 Chống sét lan truyền loại 1 CBTT.06.1 8 Chiếc Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
100 Chống sét lan truyền loại 2 CBTT.06.2 2 chiếc Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
101 Chống sét lan truyền loại 3 CBTT.06.3 10 chiếc Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
102 Atomat 40A CBTT.07 2 chiếc Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
103 Contactor 9A CBTT.08 2 chiếc Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
104 SIM gói cước nhà mạng CBTT.09 2 chiếc Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
105 Âm ly 60W, tần số 50-20.000Hz CBTT.10 2 Cái Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
106 Củ loa 90bB CBTT.11 6 Cái Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
107 Vỏ loa cảnh báo thiên tai CBTT.12 6 Cái Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
108 Đèn cảnh báo CBTT.13 10 Cái Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
109 Lắp đặt tủ điện tích hợp, công suất tủ CBTT.14 2 Cái Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
110 Lắp đặt ắc quy kín khí, loại 12V CBTT.15 8 Cái Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
111 Lắp đặt công tắc + ổ cắm + đế nối nhựa vào tường CBTT.16 2 Cái Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
112 Lắp đặt rack nguồn DC (loại rack 3 tầng đặt ắc quy và tủ nguồn) CBTT.17 2 Cái Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
113 Lắp đặt cáp nguồn, dây đất, dây tín hiệu, dây cảnh báo trong máng nổi, trên cầu cáp, trên cột, tiết diện CBTT.18 36 10m Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
114 Lắp đặt cáp nguồn, dây đất, dây tín hiệu, dây cảnh báo trong máng nổi, trên cầu cáp, trên cột, tiết diện 16 - 70 mm2, ở độ cao h CBTT.19 10 10m Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
115 Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất, đường kính CBTT.20 2 10 cái Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
116 Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. đường kính từ 16 - 70mm2, đầu cốt chữ C 25-50 bằng bu lông đai ốc thép trắng CBTT.21 2 10 cái Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
117 Lắp đặt bảng, biển nhà trạm (tiêu lệnh phòng cháy chữa cháy, bảng tên…) CBTT.22 2 trạm Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
118 Lắp đặt đế và đầu báo cháy, báo khói, chuông báo cháy CBTT.23 2 bộ Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
119 Lắp đặt tấm tiếp đất trong phòng máy, kích thước CBTT.24 2 bộ Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
120 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x1,5mm2 CBTT.25 20 m Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
121 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x6mm2 CBTT.26 40 m Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
122 Lắp đặt khối phân tán trong nhà CBTT.27 8 Gói Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
123 Lắp đặt Automat loại 1, 3 pha CBTT.28 16 cái Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
124 Lắp đặt khối phân phối nguồn DC CBTT.29 2 gói Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
125 Lắp đặt vỏ tủ đựng thiết bị ngoài trời CBTT.30 2 tủ Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
126 Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn, thiết bị cố định băng rộng, thiết bị đầu tiên CBTT.31 2 trạm Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
127 Lắp đặt dây nhảy ngoài trời, độ cao lắp đặt CBTT.32 60 10m Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
128 Lắp đặt thiết bị vo tuyến ngoài trời, loa, đèn, thiết bị cảnh báo sóng: Độ cao CBTT.33 2 bộ Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
129 Thuê máy cẩu thiết bị trong nhà, ngoài trời độ cao lên độ cao CBTT.34 2 Gói Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
130 Bộ thu phát tín hiệu thiết bị cảnh báo cháy nhanh CBCN.01 500 Bộ Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
131 Gói dịch vụ sử dụng 1 năm CBCN.02 500 gói Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
132 Gói triển khai CBCN.03 500 gói Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
133 Gói bảo dưỡng 1 năm CBCN.04 500 gói Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
134 Gói bảo hiểm CBCN.05 500 gói Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
135 Gói hòa mạng CBCN.06 500 gói Mô tả chi tiết trong Mục 2 Chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->