Gói thầu: Gói số 03: In biểu mẫu sử dụng trong công tác hồ sơ nghiệp vụ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201175393-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an tỉnh Trà Vinh |
| Tên gói thầu | Gói số 03: In biểu mẫu sử dụng trong công tác hồ sơ nghiệp vụ |
| Số hiệu KHLCNT | 20201132064 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sử dụng nguồn vốn được hỗ trợ theo Quyết định số 2604/QĐ-UBND ngày 10/12/2019 của Ủy ban nhân dân tỉnh Trà Vinh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-26 08:28:00 đến ngày 2020-12-03 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 925,965,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bản khai nhân khẩu | KH01 | 100.000 | Tờ | Xem Mục 2 Chương V - E-HSMT | In 02 mặt |
| 2 | Phiếu báo thay đổi hộ khẩu, nhân khẩu | KH02 | 124.500 | Tờ | Xem Mục 2 Chương V - E-HSMT | In 02 mặt |
| 3 | Phiếu xác minh hộ khẩu, nhân khẩu | KH03 | 222 | Quyển/200tr | Xem Mục 2 Chương V - E-HSMT | In 02 mặt |
| 4 | Phiếu thông tin thay đổi về hộ khẩu, nhân khẩu | KH04 | 190 | Quyển/200tr | Xem Mục 2 Chương V - E-HSMT | In 01 mặt |
| 5 | Phiếu khai báo tạm vắng | KH05 | 212 | Quyển/200tr | Xem Mục 2 Chương V - E-HSMT | In 01 mặt |
| 6 | Phiếu theo dõi hồ sơ hộ khẩu | KH06 | 45.000 | Tờ | Xem Mục 2 Chương V - E-HSMT | In 02 mặt |
| 7 | Giấy chuyển hộ khẩu | KH07 | 188 | Quyển/200tr | Xem Mục 2 Chương V - E-HSMT | In 01 mặt |
| 8 | Sổ theo dõi giải quyết hộ khẩu | KH10 | 222 | Cuốn/200tr | Xem Mục 2 Chương V - E-HSMT | In 02 mặt |
| 9 | Sổ đăng ký thường trú | KH11 | 222 | Cuốn/200tr | Xem Mục 2 Chương V - E-HSMT | In 02 mặt |
| 10 | Sổ đăng ký tạm trú | KH12 | 212 | Cuốn/200tr | Xem Mục 2 Chương V - E-HSMT | In 02 mặt |
| 11 | Sổ tiếp nhận lưu trú | KH13 | 212 | Cuốn/200tr | Xem Mục 2 Chương V - E-HSMT | In 02 mặt |
| 12 | Thông báo xác nhận khai báo vũ khí thô sơ | VC13 | 300 | Tờ | Xem Mục 2 Chương V - E-HSMT | In 01 mặt |
| 13 | Giấy đăng ký tiếp nhận vật liệu nổ công nghiệp, tiền chất thuốc nổ | VC16 | 200 | Tờ | Xem Mục 2 Chương V - E-HSMT | In 02 mặt |
| 14 | Biên bản kiểm tra vũ khí, VLN, CNHT | VC18 | 1.000 | Tờ | Xem Mục 2 Chương V - E-HSMT | In 02 mặt |
| 15 | Biên bản tiếp nhận thu gom vũ khí, VLN, CCHT | VC19 | 1.000 | Tờ | Xem Mục 2 Chương V - E-HSMT | In 01 mặt |
| 16 | Biên bản thanh lý vũ khí, VLN, CCHT | VC20 | 500 | Tờ | Xem Mục 2 Chương V - E-HSMT | In 02 mặt |
| 17 | Biên bản tiêu hủy vũ khí, VLN, CCHT | VC21 | 300 | Tờ | Xem Mục 2 Chương V - E-HSMT | In 01 mặt |
| 18 | Bản phân loại vũ khí, VLN, CCHT | VC22 | 500 | Tờ | Xem Mục 2 Chương V - E-HSMT | In 01 mặt |
| 19 | Báo báo thống kê tình hình, kết quả công tác quản lý vũ khí, VLN, CCHT | VC23 | 500 | Tờ | Xem Mục 2 Chương V - E-HSMT | In 02 mặt |
| 20 | Sổ kiểm tra cư trú | KV1 | 1.050 | Cuốn/200tr | Xem Mục 2 Chương V - E-HSMT | In 01 mặt |
| 21 | Danh sách hộ khẩu, nhân khẩu | KV2 | 4.200 | Cuốn/200tr | Xem Mục 2 Chương V - E-HSMT | In 01 mặt |
| 22 | Sổ danh sách đối tượng | KV3 | 2.050 | Cuốn/200tr | Xem Mục 2 Chương V - E-HSMT | In 01 mặt |
| 23 | Sổ ghi chương trình, kết quả công tác của Cảnh sát khu vực | KV4 | 590 | Cuốn/200tr | Xem Mục 2 Chương V - E-HSMT | In 01 mặt |
| 24 | Báo cáo vụ việc hiện trường | KV5 | 540 | Cuốn/200tr | Xem Mục 2 Chương V - E-HSMT | In 02 mặt |
| 25 | Báo cáo kết quả xác minh | KV6 | 540 | Cuốn/200tr | Xem Mục 2 Chương V - E-HSMT | In 02 mặt |
| 26 | Báo cáo về người | KV7 | 540 | Cuốn/200tr | Xem Mục 2 Chương V - E-HSMT | In 02 mặt |
| 27 | Báo cáo tình hình, kết quả công tác của Cảnh sát khu vực | KV8 | 2.250 | Tờ | Xem Mục 2 Chương V - E-HSMT | In 02 mặt |
| 28 | Báo cáo thống kê phân loại địa bản, phân loại | KV9 | 1.200 | Tờ | Xem Mục 2 Chương V - E-HSMT | In 02 mặt |
| 29 | Sổ kế hoạch công tác tuần | 1 | 70 | Cuốn/200tr | Xem Mục 2 Chương V - E-HSMT | In 02 mặt |
| 30 | Kế hoạch và nhật ký tuần tra kiểm soát | 2 | 40 | Cuốn/200tr | Xem Mục 2 Chương V - E-HSMT | In 02 mặt |
| 31 | Sổ theo dõi kết quả xử lý vi phạm hành chính | 3 | 25 | Cuốn/300tr | Xem Mục 2 Chương V - E-HSMT | In 02 mặt |
| 32 | Sổ giao nhận biểu mẫu xử lý vi phạm HC | 4 | 30 | Cuốn/200tr | Xem Mục 2 Chương V - E-HSMT | In 02 mặt |
| 33 | Sổ thống kê quản lý PT, TBKTNV | 5 | 25 | Cuốn/200tr | Xem Mục 2 Chương V - E-HSMT | In 02 mặt |
| 34 | Sổ giao nhận phương tiện, thiết bị kỹ thuật nghiệp vụ, vũ khí, công cụ hỗ trợ | 6 | 60 | Cuốn/200tr | Xem Mục 2 Chương V - E-HSMT | In 02 mặt |
| 35 | Báo cáo tình hình tổ chức, biên chế của lực lượng Cảnh sát trật tự | 8 | 100 | Tờ | Xem Mục 2 Chương V - E-HSMT | In 02 mặt |
| 36 | BC định kỳ tình hình, KQ CT.CSTT | 9 | 100 | Tờ | Xem Mục 2 Chương V - E-HSMT | In 02 mặt |
| 37 | Sổ phân công trực ban, ứng trực … | 10 | 65 | Cuốn/200tr | Xem Mục 2 Chương V - E-HSMT | In 02 mặt |
| 38 | Sổ tiếp nhận xử lý tin và giải … | 11 | 65 | Cuốn/500tr | Xem Mục 2 Chương V - E-HSMT | In 02 mặt |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi