Gói thầu: Gói thầu 06 2021 TB-AL: Cung cấp VTTB CCDC phục vụ sản xuất - Nhà máy thuỷ điện A Lưới
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201177590-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/12/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ Phần Thủy Điện Miền Trung |
| Tên gói thầu | Gói thầu 06 2021 TB-AL: Cung cấp VTTB CCDC phục vụ sản xuất - Nhà máy thuỷ điện A Lưới |
| Số hiệu KHLCNT | 20201137627 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn của EVNCHP |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-26 09:47:00 đến ngày 2020-12-11 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,058,338,820 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Van tay DN50 (van xả dầu về hệ thống dầu điều tốc) | 1 | cái | Mã hiệu J44H (Hoặc hãng có thông số tương đương), áp lực làm việc 70 bar. Nhiệt độ làm việc ≤ 425 độ C | ||
| 2 | Van cấp khí tự động | 1 | cái | Kiểu: B302-2 (6.4MPa-70W-220V) (Hoặc hãng có thông số tương đương) | ||
| 3 | Khớp nối mềm DN200 | 2 | Cái | Khớp nối mềm DN200. Dùng cho hệ thống nước. Kích thước theo bản vẽ | ||
| 4 | Bơm tháo cạn 200 m3/h | 1 | bộ | Bơm nước tháo cạn Pentax (Hoặc hãng có thông số tương đương) Kiểu: CM - 80-160A Cột áp H: 23,5m tương ứng với Q: 225 m3/h. Công suất động cơ: 23,7kW Nguồn: 3x400V; 50Hz | ||
| 5 | Kẹp nối: SLS-5A1/200 (Hoặc hãng có thông số tương đương) | 6 | Cái | Kẹp nối: SLS-5A1/200 Kẹp cực máy cắt 220kV 2 x ACRS 315 mm2. Chi tiết theo bản vẽ | ||
| 6 | Kẹp nối: SLS-5A2/200 (Hoặc hãng có thông số tương đương) | 6 | Cái | Kẹp nối: SLS-5A2/200 Kẹp cực máy biến dòng 220KV 2 x ACRS 315 mm2. Chi tiết theo bản vẽ | ||
| 7 | Kẹp nối: TLSS-55 (Hoặc hãng có thông số tương đương) | 6 | Cái | Kẹp nối: TLSS-55 Kẹp chữ T 2xACSR315/51 đến 2xACSR315/51 dùng nối từ thanh cái xuống DCL | ||
| 8 | Kẹp nối : TL-44 (Hoặc hãng có thông số tương đương) | 3 | Cái | Kẹp nối : TL-44 Kẹp chữ T 1xACSR 240/32 đến 1xACSR 240/32 dùng để nối từ khoảng vượt đến MBA T1,T2 | ||
| 9 | Kẹp nối: SL-5A2 (Hoặc hãng có thông số tương đương) | 3 | Cái | Kẹp nối: SL-5A2 Kẹp đầu dưới dây lèo TU ( dây 1xACSR315/51 + đầu điện TU) | ||
| 10 | Kẹp nối: SL-5A1 (Hoặc hãng có thông số tương đương) | 3 | Cái | Kẹp nối: SL-5A1 Kẹp đầu dưới dây lèo CSV ( dây 1xACSR315/51 + đầu điện CSV) | ||
| 11 | Cuộn dây phanh ( phanh H1, H2) | 1 | Cuộn | Model: PME-691 DAAG Loại: PME-691 DAAG (Hoặc hãng có thông số tương đương) Điện áp: 220VDC; Công suất: 8.7Watts Điện áp: 250VDC; Công suất: 11.2Watts; P: 25-150psi Nhà sản xuất: MAC | ||
| 12 | Đồng hồ hiển thị nhiệt độ máy phát: | 2 | Cái | Nsx: New Pwr (Hoặc hãng có thông số tương đương) Nguồn nuôi: 24VDC Đầu vào: nhiệt điện trở RTD (PT100) Đầu ra: 4-20(mA), 4 tiếp điểm NO | ||
| 13 | Cảm biến báo khói | 1 | Cái | nguyên lý hoạt động: Photoelectric detection principle Điện áp hoạt động: 24VDC Mã hiệu: Notifier FSP-851 (Hoặc hãng có thông số tương đương) | ||
| 14 | Dây dò nhiệt PT100 6 lõi( HT giám sát nhiệt độ các ổ MF) | 1 | Cuộn | • Kích thước: 3*7*0.2 • Loại: PT100 bọc teflon (Hoặc hãng có thông số tương đương) • Dãi đo: 0 - 400°C • Số dây ra: 6 dây • Qui cách: 200m (1 cuộn) Chịu nhiệt độ cao, ngâm trong dầu | ||
| 15 | Dây dò nhiệt độ tuyến tính CTI-X (DP HT báo cháy MF, MBA) | 1 | Cuộn | Thông số kỹ thuật: Tên sản phẩm: CTI-220X Maximum Voltage Rating: 30 VAC, 42 VDC Resistance: .282 ohms/ft. (.925 ohms/m) Conductor Polarity: Un-insulated Copper Colored Conductor – Positive (+) Un-insulated Silver Colored Conductor – Negative (-) Min. Bend Radius: 2.5 inches (6.4 cm) Weight: Nominal 7.5 lbs. / 500 ft. (3.4 kg / 152 m) Hãng: Protectowire (Hoặc hãng có thông số tương đương) | ||
| 16 | Connector 55pin | 4 | Cái | Loại 55 chân Đầu nối cái Đường kính: 34mm Mã VT: 809001 | ||
| 17 | Connector 55pin | 4 | Cái | Loại 55 chân Đầu nối đực Đường kính: 36mm Mã VT: 809002 | ||
| 18 | Keo epoxy máy phát 2 thành phần A + B | 11,8 | kg | Mã sản phẩm: J0978 NXS: Yoyik (Hoặc tương đương) Đặc tính: 2 thành phần A-B Tỉ lệ pha: A : B = 10 : 1.8 | ||
| 19 | Phụ kiện MCCB Schneider Compact NSX250N: Tay xoay nối dài | 2 | Cái | (Schneider Electric component LV429338: extended rotary handle - black - for NSX100..250) Nhãn hiệu: Schneider (Hoặc hãng có thông số tương đương) Mã sản phẩm: LV429338 Product Or Component Type : Rotary handle Accessory / Separate Part Type:Control accessories Handle Colour: Black Handle Front Plate Colour: Black Rotary Handle Mounting Style: Extended | ||
| 20 | Ổ bi SKF 6001-2Z (Hoặc hãng có thông số tương đương) ( ĐC quạt hút tủ kích từ) | 4 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết: – Đường kính trong: 12mm – Đường kính ngoài: 21mm – Độ dày: 5mm – Khối lượng: 0.022kg – Bi cầu | ||
| 21 | Ổ bi SKF 6002-2Z/C3 ( hút bụi chổi than) | 4 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết: Đường kính trong (d): 15 mm Đường kính ngoài (D): 32 mm Độ dày (B): 9 mm | ||
| 22 | Ắc quy Phoenix 12V, 120Ah, kiểu kín (Hoặc hãng có thông số tương đương) ( thay thế cho MF diezel CNN) | 2 | bình | Ắc quy Phoenix 12V, 120Ah, kiểu kín (*) • Model: TS121200 • Hãng SX: Phoenix • Dung lượng: 120Ah • Điện áp: 12V • Kích thước: 522 x 240 x 210 | ||
| 23 | Relay Contactor Model: CJX2-D18 01 (DP HT điều khiển Pa lăng hạ lưu NM) (Hoặc hãng có thông số tương đương) | 2 | cái | Control supply: 36V AC Switch: 3NO+1NC | ||
| 24 | Contactor Model: S- N10 ( DP HT cẩu trục NM) (Hoặc hãng có thông số tương đương) | 2 | Cái | Điện áp cuộn dây: 220V AC- 50Hz Khởi động từ ( contactor ) 3P dòng 20A Tiếp điểm: có 3 NO chính và 1 NO phụ | ||
| 25 | Rơ le giám sát nguồn 3 pha Model: RM4 TR32 (( DP HT cẩu trục NM)) (Hoặc hãng có thông số tương đương) | 1 | Cái | measurement range: 290...484 V poles description: 3P maximum switching voltage: 440 V AC control threshold undervoltage: 300…430 V control threshold overvoltage: 420...480 V output contacts: 2 C/O setting accuracy of the switching threshold : +/-3 % | ||
| 26 | Bộ Ổ + Phích cắm 4 pha 32A | 5 | Cái | Dòng: 32A 4 cực (3P + E) dùng trong công nghiệp | ||
| 27 | Modul chỉnh lưu tủ sạc 220VDC | 1 | Cái | NSX: EMERSON Model: HD22020-3 AC Input: 380-400VAC/15A; 3W+PE 45-65Hz DC Input: 220VDC-20A Pin 1: U Pin 12: RS485A Pin 2: V Pin 15: RS485B Pin 3: W Pin 21: Shore+ Pin 4: PE Pin 21: Shore- Pin 26-28: OUT(+) Pin 26-28: OUT(-) | ||
| 28 | Cảm biến đo độ đảo/tốc độ ( HT rung đảo) | 2 | Cái | Cảm biến đo độ đảo/tốc độ NSX: Bruel & Kjaer Vibro Loại: Eddy current sensor, IN-081/3/110/50/0 Chi tiết màu dây: - Red: -24VDC - White: COM/0V - Yellow: Signal - Green/black: GND Thông số kỹ thuật: - Measuring principle: eddy-current - Frequency range: 0~10KHz(-3dB) - Measuring range: 2 mm - Sensitivity: -8mV/μm(-200mV/mil) - Error Limits: Acc API670 - Working temp: 0~125oC | ||
| 29 | Bộ chuyển đổi tín hiệu cảm biến khe hở máy phát ( HT rung đảo) | 2 | bộ | Vibrosystm LIN-300 Series Model: LIN351-10S-5/50 Nguồn cấp: +24VDC, 100mA Sensor input: VM5.1 Jack cắm: M12 5pin | ||
| 30 | Module đo khe hở máy phát ( HT rung đảo) | 1 | Bộ | Airgap module: Model: Airgap TN8001-7 NXS: Beijing Huake TongAn Nguồn cấp: 24VDC Số kênh: 02 kênh | ||
| 31 | Module đo độ rung máy phát | 1 | Bộ | Vibration module: Model: Vibration TN8001-5 NXS: Beijing Huake TongAn Nguồn cấp: 24VDC Số kênh: 08 kênh | ||
| 32 | Bộ chuyển đổi màn hình máy tính chuẩn VGA | 1 | Bộ | Master view plus KVM switch NXS: ATEN (Hoặc hãng có thông số tương đương) Model: CS9134 Cổng kết nối: 04 PS2 for Mouse, 04 PS2 for Keyboard, 04 VGA for Monitor | ||
| 33 | Cuộn cắt máy cắt 220kV | 6 | Cái | NSX: AREVA R: 140Ω +/- 8 % Điện áp: 220VDC | ||
| 34 | Rơ le trung gian 24VDC Kèm đế + có chặn giữ rơ le ( HT ĐK pa lăng hạ lưu) | 10 | Cái | Loại : LY2N - J 24VDC Tiếp điểm : 5A 30VDC 5A 250VAC 4NO+4NC NSX: OMRON (Hoặc hãng có thông số tương đương) | ||
| 35 | Cảm biến áp lực dầu van cầu | 2 | cái | Hãng : FOLOLO, loại: PT-SE-ARN-20M (Hoặc hãng có thông số tương đương) + Nguồn : 24VDC + Dải đo : 0-20Mpa + Đầu ra AO : 4-20mA + Cấp chính xác : 0.3 | ||
| 36 | Màn hình rơ le SJ12C | 2 | Cái | LCD Display 128x128 + NSX: WINSTART + Model: WG128128A-YYH-NZ#010 + Graphic LCD display 128x128 + Built-in controller RA6963 + 1/128 duty cycle + Negative voltage optional + 5V power supply + Interface: 8080 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi