Gói thầu: Mua sắm văn phòng phẩm, in ấn phẩm, dụng cụ vệ sinh và hóa chất
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201179272-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
| Tên gói thầu | Mua sắm văn phòng phẩm, in ấn phẩm, dụng cụ vệ sinh và hóa chất |
| Số hiệu KHLCNT | 20201079897 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Viện phí |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-26 16:07:00 đến ngày 2020-12-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 16,600,872,940 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giấy in nhiệt (80 x 80)mm | 20.000 | Cuộn | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 2 | Decal cuộn 50m (110 x 165)mm | 2.000 | Cuộn | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 3 | Decal cuộn 50m (105 x 60)mm | 2.000 | Cuộn | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 4 | Decal cuộn 50m (55 x 15)mm | 450 | Cuộn | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 5 | Decal cuộn 50m (35 x 20 x 3)mm | 50 | Cuộn | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 6 | Mực ruy băng 110m x 300m | 300 | Cuộn | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 7 | Mực ruy băng 110m x 75m | 300 | Cuộn | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 8 | Mực ruy băng 110m x 100m | 300 | Cuộn | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 9 | Mực ruy băng LQ310 hoặc tương đương | 500 | Cuộn | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 10 | Decal cuộn PVC 100m (30 x 16 x 3)mm | 20 | Cuộn | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 11 | Decal PVC in sẵn mã vạch Code 4 số (1 số -3 code) | 300.000 | Số | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 12 | Decal PVC in sẵn mã vạch Code 5 số (1 số -3 code) | 300.000 | Số | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 13 | Decal PVC in sẵn mã vạch Code 5 số (1 số - 6 code) | 60.000 | Số | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 14 | Giấy in liên tục (Khổ F4) | 10 | Thùng | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 15 | Giấy cacbon các loại | 100 | Thùng | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 16 | Acco nhựa (hộp 50 cái) | 50 | Hộp | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 17 | Băng keo giấy | 30 | Cuộn | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 18 | Băng keo dán gáy simili (3,5cm) | 20 | Cuộn | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 19 | Băng keo dán gáy simili (5cm) | 500 | Cuộn | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 20 | Băng keo 2 mặt (2,5cm) | 200 | Cuộn | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 21 | Băng keo 2 mặt (5cm) | 200 | Cuộn | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 22 | Băng keo trong nhỏ (2cm) | 100 | Cuộn | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 23 | Băng keo trong lớn (5cm) 80 yard | 1.300 | Cuộn | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 24 | Bấm kim số 10 | 500 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 25 | Bấm kim số 03 | 50 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 26 | Đồ bấm giấy đại | 5 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 27 | Bìa cây | 50 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 28 | Bìa còng bật Simili 5cm | 400 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 29 | Bìa còng bật Simili 7cm | 800 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 30 | Bìa còng cua nhựa 3,5cm | 400 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 31 | Bìa acco nhựa (10 cái/ 1 xấp) | 10 | Xấp | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 32 | Bìa giấy 3 dây gáy 10F (loại dày) | 500 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 33 | Bìa 2 kẹp trên-giữa nhựa | 100 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 34 | Bìa giấy A3 đủ màu | 2.500 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 35 | Bìa màu A4 đủ màu (100 tờ/ xấp) | 300 | Xấp | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 36 | Bìa màu giấy thơm | 12 | Xấp | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 37 | Bìa lá A4 – 0,15mm | 5.000 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 38 | Bìa lá F4 – 0,15mm | 500 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 39 | Bìa 20 lá | 30 | Cuốn | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 40 | Bìa 40 lá | 200 | Cuốn | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 41 | Bìa 60 lá | 200 | Cuốn | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 42 | Bìa 80 lá | 200 | Cuốn | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 43 | Bìa 100 lá | 10 | Cuốn | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 44 | Bìa lỗ A4 dày (100 cái/ Xấp) | 500 | Xấp | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 45 | Bìa nút (F4) | 1.500 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 46 | Bìa nhựa F4 quấn dây | 100 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 47 | Bìa phân trang nhựa (xấp 12 số) | 200 | Xấp | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 48 | Bìa trình ký đơn 1 kẹp A4 | 1.000 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 49 | Bìa trình ký nhựa 1 kẹp A4 (loại dẻo) | 300 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 50 | Bìa trình ký đơn 1 kẹp F4 | 500 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 51 | Bìa trình ký đôi 1 kẹp F4 | 100 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 52 | Bìa trình ký A3 2 kẹp | 1.000 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 53 | Bì thư bưu điện 22cm x 12cm | 5.000 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 54 | Bút bi xanh, đỏ, đen | 20.000 | Cây | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 55 | Bút cắm bàn (2 cây/ 1 đế) | 1.200 | Đế | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 56 | Bút chì đen 2B | 500 | Cây | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 57 | Bút chì sáp | 60 | Cây | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 58 | Bút dạ quang | 700 | Cây | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 59 | Bút lông bảng | 2.000 | Cây | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 60 | Bút lông dầu | 700 | Cây | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 61 | Bút lông kim – 1,0mm | 5.000 | Cây | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 62 | Bút xóa nước – 12ml | 200 | Cây | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 63 | Bút xóa kéo 5 mm x 12m | 30 | Cây | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 64 | Chuốt viết chì | 80 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 65 | Dụng cụ bấm lỗ loại 20 tờ | 20 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 66 | Dao rọc giấy 15 cm | 60 | Cây | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 67 | Dây thun khoanh 30mm | 700 | Kg | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 68 | Gôm 1cm x 3,5cm x 1,5cm | 200 | Cục | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 69 | Giấy pulure (xấp 100 tờ) | 30 | Xấp | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 70 | Giấy than | 30 | Xấp | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 71 | Keo dán đầu lưới - 30ml | 45.000 | Tuýp | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 72 | Kệ hộc xéo nhựa | 200 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 73 | Kẹp giấy C62 đầu tròn (100 cái/ hộp) | 2.000 | Hộp | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 74 | Kẹp bướm 105 (15mm – 12 cái) | 100 | Hộp | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 75 | Kẹp bướm 107 (19mm - 12 cái) | 150 | Hộp | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 76 | Kẹp bướm 111 (25mm - 12 cái) | 150 | Hộp | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 77 | Kẹp bướm 155 (32mm – 12 cái) | 150 | Hộp | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 78 | Kẹp bướm 200 (41mm – 12 cái) | 100 | Hộp | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 79 | Kẹp bướm 260 (51mm – 12 cái) | 100 | Hộp | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 80 | Kim bấm giấy số 10 | 12.000 | Hộp | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 81 | Kim bấm giấy số 03 | 200 | Hộp | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 82 | Kéo cắt giấy - 8 inches (20 cm) | 500 | Cây | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 83 | Khay 3 tầng mica | 10 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 84 | Lưỡi dao rọc giấy | 50 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 85 | Lưỡi lam | 5.000 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 86 | Mực dấu (xanh 100 hộp; đỏ 150 hộp) | 250 | Hộp | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 87 | Pin trung 1,5V | 600 | Cục | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 88 | Pin tiểu 1,5V | 1.000 | Cục | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 89 | Pin 2A; 3A | 7.000 | Cục | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 90 | Pin vuông 9V | 600 | Cục | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 91 | Sổ Caro 208 trang | 100 | Cuốn | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 92 | Sổ Caro 208 trang | 200 | Cuốn | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 93 | Sổ Caro 208 trang | 100 | Cuốn | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 94 | Sáp đếm tiền | 150 | Hộp | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 95 | Tập 100 trang (luôn bìa) | 3.500 | Cuốn | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 96 | Thước kẻ 30cm (Loại dẻo) | 200 | Cây | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 97 | Thước kẻ 50cm (Loại dày) | 20 | Cây | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 98 | Quẹt ga | 50 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 99 | Bảng tên có dây đeo (dùng cho thân nhân thăm nuôi bệnh) | 40.000 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 100 | Giấy manh Caro (1 xấp 50 tờ) | 10 | Xấp | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 101 | Giấy photo A5 | 10.000 | Ram | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 102 | Giấy photo A5 (500 tờ/ 1 Ram) | 1.000 | Ram | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 103 | Giấy photo A5 (500 tờ/ 1 Ram) | 250 | Ram | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 104 | Giấy photo A4 (500 tờ/ 1 Ram) | 15.000 | Ram | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 105 | Giấy photo A3 (500 tờ/ 1 Ram) | 30 | Ram | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 106 | Giấy ford màu A4 (500 tờ/ 1 Ram) | 40 | Ram | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 107 | Bìa kiếng A4 | 20 | Xấp | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 108 | Đĩa CD-DVD các loại + bao giấy | 3.000 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 109 | Máy tính 12 số | 200 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 110 | Kìm bấm lỗ tròn | 10 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 111 | Đinh ghim bảng | 100 | Hộp | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 112 | Dụng cụ gỡ kim | 20 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 113 | Bảng mica 0,35m x 0,5m loại thường có bo | 4 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 114 | Bảng mica 0,4m x 0,6m loại thường có bo | 4 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 115 | Bảng mica 0,5m x 0,7m loại thường có bo | 4 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 116 | Bảng mica 0,6m x 0,8m loại thường có bo | 4 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 117 | Bảng mica 0,6m x 1,0m loại thường có bo | 3 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 118 | Bảng mica 0,7m x 1,0m loại thường có bo | 3 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 119 | Bảng mica 0,8m x 1,0m loại thường có bo | 3 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 120 | Bảng mica 0,8m x 1,2m loại thường có bo | 3 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 121 | Bảng mica 0,8m x 1,4m loại thường có bo | 2 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 122 | Bảng mica 0,8m x 1,5m loại thường có bo | 2 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 123 | Bảng mica 1,0m x 1,2m loại thường có bo | 2 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 124 | Bảng mica 1,0m x 1,5m loại thường có bo | 2 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 125 | Bảng mica 1,2m x 1,4m loại thường có bo | 2 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 126 | Bảng mica 1,2m x 1,5m loại thường có bo | 2 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 127 | Bảng mica 1,2m x 1,6m loại thường có bo | 2 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 128 | Bảng mica 1,0m x 1,8m loại thường có bo | 2 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 129 | Bảng mica 1,2m x 1,8m loại thường có bo | 2 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 130 | Bảng mica 1,2m x 2,0m loại thường có bo | 2 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 131 | Bảng mica 1,2m x 2,4m loại thường có bo | 2 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 132 | Giấy in màu A4 | 50 | Xấp | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 133 | Giấy A0 | 20 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 134 | Máy bấm giá 2 dòng | 5 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 135 | Mực bấm giá 2 dòng | 20 | Ống | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 136 | Băng bấm giá 2 dòng | 200 | Cuộn | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 137 | Kẹp sắt trình ký | 50 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 138 | Nhãn Tom hoặc tương đương | 50 | Xấp | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 139 | Ép Plastic A5 80 Mic | 5 | Hộp | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 140 | Ép Plastic A4 80 Mic | 5 | Hộp | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 141 | Giấy note 3cm x 3cm | 20 | Xấp | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 142 | Giấy note 5 màu nhựa (xấp 100 tờ) | 50 | Xấp | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 143 | Giấy note trình ký sign here (xấp 100 tờ) | 30 | Xấp | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 144 | Cắt băng keo lớn 5F (cầm tay) | 3 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 145 | Cắt băng keo nhỏ 1,8F (để bàn) | 2 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 146 | Bàn cắt giấy A3 (gỗ) | 3 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 147 | Đồng hồ treo tường | 50 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 148 | Khung hình 20x30 | 200 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 149 | Khung hình 25x35 | 100 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 150 | Khung hình 30x40 | 200 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 151 | Dây thun lớn cột hồ sơ | 50 | Kg | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 152 | Chuột vi tính | 100 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 153 | Bàn phím máy tính | 150 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 154 | Bút bi | 10 | Hộp | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 155 | Giấy Kraft | 500 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 156 | Bảng kê chi phí khám, chữa bệnh ngoại trú (Khoa) | 5.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 157 | Bảng kiểm an toàn trong phẫu thuật | 40.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 158 | Bảng kiểm giao và nhận bệnh nhân mổ tim | 4.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 159 | Bảng kiểm trước tiêm chủng đơn vị trẻ em - Khoa Sức Khỏe Trẻ Em | 50.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 160 | Bảng theo dõi bệnh nhân phòng cấp cứu | 2.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 161 | Bao đựng kết quả đo điện não (EEG) | 15.000 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 162 | Bao giấy Kraft (15 cm x 20 cm) | 540.000 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 163 | Bao giấy Kraft (20 cm x 30 cm) | 1.200.000 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 164 | Bao giấy Kraft 30 cm x 40 cm) | 420.000 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 165 | Bao phim CT-Scan | 15.000 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 166 | Bao phim MRI | 6.000 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 167 | Bao phim nhỏ | 150.000 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 168 | Bao phim trung | 40.000 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 169 | Bao thư Đảng Ủy Bệnh viện - khổ 12*22 cm | 1.000 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 170 | Bao thư Đảng Ủy Bệnh viện - khổ 18*23 cm | 1.000 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 171 | Bao thư khổ lớn 4 màu | 5.000 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 172 | Bao thư khổ nhỏ 4 màu | 20.000 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 173 | Bao thư khổ trung 4 màu | 5.000 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 174 | Bệnh án mắt | 500 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 175 | Bệnh án ngoại trú | 3.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 176 | Bệnh án ngoại | 15.000 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 177 | Bệnh án nhi | 200.000 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 178 | Bệnh án phẫu thuật trong ngày (tờ rời của hồ sơ bệnh án phẫu thuật trong ngày) | 9.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 179 | Bệnh án phẫu thuật trong ngày | 5.000 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 180 | Bệnh án phỏng | 1.000 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 181 | Bệnh án răng hàm mặt | 5.000 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 182 | Bệnh án sơ sinh | 8.000 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 183 | Bệnh án Tai Mũi Họng | 3.000 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 184 | Hồ sơ bệnh án ngoại trú | 4.000 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 185 | Biên bản hội chẩn sử dụng thuốc | 55.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 186 | Biên bản họp tư vấn giữa khoa và thân nhân bệnh nhi | 15.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 187 | Danh thiếp các loại | 100 | Hộp | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 188 | Decal hướng dẫn sử dụng thuốc | 300 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 189 | Decal phiếu truyền dịch (40 tem) | 90.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 190 | Decal phiếu truyền thuốc (64 tem) | 20.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 191 | Đơn thuốc (cuốn) | 3.000 | Cuốn | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 192 | Đơn thuốc (tờ) | 50.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 193 | Giấy cam đoan chấp nhận phẫu thuật | 50.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 194 | Giấy chuyển tuyến | 5.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 195 | Giấy đăng ký thông tin cấp giấy nghỉ hưởng Bảo hiểm xã hội - Khoa khám bệnh | 20.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 196 | Giấy ra viện | 200.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 197 | Giấy tự nguyện đăng ký giường dịch vụ | 30.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 198 | Giấy tự nguyện đồng ý mổ trong ngày | 5.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 199 | Lời dặn bệnh nhân và gia đình theo dõi chấn thương đầu | 10.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 200 | Nhãn dung dịch sát khuẩn Cồn 70 độ | 20.000 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 201 | Nhãn nước muối 9% | 100.000 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 202 | Phiếu bộ bộc lộ tĩnh mạch | 2.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 203 | Phiếu bộ khai khí quản | 2.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 204 | Phiếu bộ khâu vết thương | 2.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 205 | Phiếu bộ tiểu phẫu | 2.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 206 | Phiếu cấp cứu nội ngoại nhi | 10.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 207 | Phiếu chăm sóc | 25.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 208 | Phiếu chỉ định chụp cộng hưởng từ (MRI) | 6.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 209 | Phiếu chỉ định chụp CT – Scan | 12.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 210 | Phiếu chỉ định xét nghiệm sinh hóa (khí máu - điện di - nước tiểu - dịch) | 50.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 211 | Phiếu chỉ định xét nghiệm sinh hóa máu (CRPhs) | 100.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 212 | Phiếu chụp X Quang số hóa | 80.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 213 | Phiếu chụp X Quang tại giường | 10.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 214 | Phiếu đề xuất | 600 | Cuốn | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 215 | Phiếu điện tim | 6.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 216 | Phiếu dự trù máu và chế phẩm | 800 | Cuốn | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 217 | Phiếu duyệt thuốc | 35.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 218 | Phiếu gây mê hồi sức | 20.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 219 | Phiếu ghi nhận BHYT | 20.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 220 | Phiếu giao dụng cụ cần khử (CNK) | 8.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 221 | Phiếu hẹn phẫu thuật trong ngày | 8.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 222 | Phiếu hẹn trả kết quả xét nghiệm | 10.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 223 | Phiếu kế hoạch chăm sóc - theo dõi điều dưỡng | 400.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 224 | Phiếu kết quả kháng sinh đồ (Streptococcus) | 2.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 225 | Phiếu kết quả kháng sinh đồ | 10.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 226 | Phiếu khám chuyên khoa | 15.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 227 | Phiếu khám răng miệng | 1.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 228 | Phiếu khám tiền mê | 20.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 229 | Phiếu khí dung | 10.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 230 | Phiếu kiểm tra trước khi chụp cộng hưởng từ (MRI) | 9.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 231 | Phiếu kiểm y dụng cụ phòng mổ | 24.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 232 | Phiếu lãnh tiền hội chẩn | 100 | Cuốn | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 233 | Phiếu lĩnh thuốc khoa Dược | 350 | Cuốn | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 234 | Phiếu lĩnh vật tư | 200 | Cuốn | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 235 | Phiếu mổ bán khẩn | 5.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 236 | Phiếu mượn hồ sơ | 5.500 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 237 | Phiếu nội dung giáo dục sức khỏe cho thân nhân bệnh nhân | 200.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 238 | Phiếu siêu âm tại giường | 10.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 239 | Phiếu siêu âm tim tại giường | 5.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 240 | Phiếu siêu âm | 50.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 241 | Phiếu sơ kết 15 ngày điều trị | 20.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 242 | Phiếu tạm ứng | 10.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 243 | Phiếu tập vật lý trị liệu | 6.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 244 | Phiếu tham khảo bệnh nhân trước khi gây mê - giải phẫu | 30.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 245 | Phiếu thẩm phân phúc mạc | 2.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 246 | Phiếu theo dõi bé | 4.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 247 | Phiếu theo dõi bệnh nhân sốt xuất huyết của điều dưỡng | 2.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 248 | Phiếu theo dõi chức năng sống | 150.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 249 | Phiếu theo dõi dịch cao phân tử - Khoa hồi sức tim | 2.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 250 | Phiếu theo dõi hồi sức nội ngoại | 40.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 251 | Phiếu theo dõi hồi sức tim hở | 25.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 252 | Phiếu theo dõi lượng nước xuất nhập (hồ sơ tim) | 2.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 253 | Phiếu theo dõi quy trình hấp | 2.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 254 | Phiếu theo dõi truyền dịch | 60.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 255 | Phiếu theo dõi và chăm sóc sơ sinh | 25.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 256 | Phiếu thống kê xét nghiệm – siêu âm – X quang (phòng khám chất lượng cao) | 80.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 257 | Phiếu thủ thuật (phòng mổ) | 10.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 258 | Phiếu thực hiện công khai thuốc | 150.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 259 | Phiếu thực hiện thuốc | 12.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 260 | Phiếu tiến trình sinh học phân tử | 500 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 261 | Phiếu tiến trình xét nghiệm vi sinh | 40.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 262 | Phiếu vật lý trị liệu | 10.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 263 | Phiếu xét nghiệm đông máu | 45.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 264 | Phiếu xét nghiệm giải phẫu bệnh sinh thiết | 12.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 265 | Phiếu xét nghiệm huyết học (nhóm máu) | 16.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 266 | Phiếu xét nghiệm huyết học | 150.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 267 | Phiếu xét nghiệm sinh học phân tử | 4.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 268 | Phiếu xét nghiệm trắng | 150.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 269 | Phiếu xét nghiệm tủy đồ | 2.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 270 | Phiếu xét nghiệm vi sinh (huyết thanh/ miễn dịch) | 30.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 271 | Phiếu xét nghiệm vi sinh | 70.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 272 | Phiếu yêu cầu cung cấp máu và chế phẩm | 20.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 273 | Phiếu yêu cầu đo điện tim (ECG) | 6.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 274 | Phiếu yêu cầu pha chế dịch truyền nuôi ăn tĩnh mạch | 35.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 275 | Sổ bàn giao thuốc thường trực | 100 | Cuốn | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 276 | Sổ báo cáo công tác tháng | 34 | Cuốn | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 277 | Sổ biên bản hội chẩn | 30 | Cuốn | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 278 | Sổ biên bản kiểm điểm tử vong | 20 | Cuốn | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 279 | Sổ bổ sung thuốc trực | 100 | Cuốn | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 280 | Sổ cấp giấy báo tử | 15 | Cuốn | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 281 | Sổ cấp phát chế phẩm máu | 25 | Cuốn | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 282 | Sổ chuyển viện | 250 | Cuốn | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 283 | Sổ điều trị bệnh mãn tính | 15.000 | Cuốn | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 284 | Sổ dự trù chế phẩm máu | 25 | Cuốn | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 285 | Sổ giao ban | 150 | Cuốn | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 286 | Sổ giao và nhận bệnh phẩm | 80 | Cuốn | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 287 | Sổ gửi hấp dụng cụ | 100 | Cuốn | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 288 | Sổ gửi mẫu xét nghiệm | 100 | Cuốn | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 289 | Sổ hỗ trợ quỹ bệnh nhân | 100 | Cuốn | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 290 | Sổ họp giao ban (agadba) | 100 | Cuốn | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 291 | Sổ khám bệnh Bảo hiểm y tế | 12.000 | Cuốn | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 292 | Sổ khám bệnh điều trị ngoại trú đơn vị tim mạch kỹ thuật cao | 5.000 | Cuốn | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 293 | Sổ khám bệnh | 700.000 | Cuốn | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 294 | Sổ kiểm tra | 100 | Cuốn | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 295 | Sổ liên hệ lâm sàng khoa vi sinh | 5 | Cuốn | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 296 | Sổ nhân viên trực cho khoa kiểm soát nhiễm khuẩn | 12 | Cuốn | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 297 | Sổ nhập viện | 50 | Cuốn | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 298 | Sổ nhóm máu cho kho hồ sơ | 25 | Cuốn | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 299 | Sổ nhóm máu | 15 | Cuốn | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 300 | Sổ phản ứng hòa hợp | 10 | Cuốn | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 301 | Sổ phẫu thuật (phòng mổ) | 35 | Cuốn | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 302 | Sổ quản lý vật tư y tế tiêu hao | 60 | Cuốn | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 303 | Sổ sai sót chuyên môn | 20 | Cuốn | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 304 | Sổ sinh hoạt hoạt động người bệnh | 40 | Cuốn | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 305 | Sổ sử dụng vật tư y tế tiêu hao | 300 | Cuốn | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 306 | Sổ theo dõi tai biến và bảo hộ lao động | 20 | Cuốn | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 307 | Sổ theo dõi xuất - nhập thuốc gây nghiện cho khoa Dược | 10 | Cuốn | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 308 | Sổ theo dõi xuất - nhập thuốc hướng tâm thần cho khoa Dược | 10 | Cuốn | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 309 | Sổ thủ thuật | 62 | Cuốn | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 310 | Sổ thực hiện thuốc | 45 | Cuốn | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 311 | Sổ thuốc cản quang và vật tư y tế tiêu hao | 24 | Cuốn | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 312 | Sổ trao đổi dụng cụ với các khoa lâm sàng cho khoa kiểm soát nhiễm khuẩn | 30 | Cuốn | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 313 | Sổ trao đổi dụng cụ | 50 | Cuốn | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 314 | Sổ xét nghiệm HIV phòng huyết thanh-Elisa | 5 | Cuốn | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 315 | Sổ xét nghiệm phòng đường ruột (cấy phân) | 10 | Cuốn | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 316 | Sổ xét nghiệm phòng đường ruột (HP phân) | 10 | Cuốn | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 317 | Sổ xét nghiệm phòng đường ruột (soi phân) | 15 | Cuốn | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 318 | Sổ xét nghiệm phòng nuôi cấy vi khuẩn (SD - O - M - NT - CM) | 20 | Cuốn | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 319 | Sổ xét nghiệm phòng nuôi cấy vi khuẩn (soi - HHT - HHD - DVT - LCR) | 20 | Cuốn | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 320 | Sổ xét nghiệm phòng sinh học phân tử (E-C-L) | 10 | Cuốn | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 321 | Sổ xét nghiệm phòng tế bào (nhuộm soi Z-N) | 5 | Cuốn | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 322 | Sổ xét nghiệm phòng tế bào (WIDAL) | 5 | Cuốn | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 323 | Sổ xét nghiệm viêm gan – sốt xuất huyết | 5 | Cuốn | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 324 | Sổ xét nghiệm | 50 | Cuốn | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 325 | Tem dán (cần thận trọng) | 1.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 326 | Tem dán (khi sốt) | 2.500 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 327 | Tem dán (pha 1 gói vào) | 1.500 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 328 | Tem dán (sau ăn) | 2.500 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 329 | Tem dán (tối nhai 1 viên) | 1.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 330 | Tem dán trước khi ăn | 2.500 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 331 | Thẻ hẹn điều trị ngoại trú | 2.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 332 | Thẻ kho | 20.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 333 | Thẻ nuôi bệnh | 200.000 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 334 | Tờ đánh giá diện tích phỏng | 1.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 335 | Tờ điều trị | 600.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 336 | Tờ theo dõi gãy xương | 3.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 337 | Trích biên bản hội chẩn | 45.000 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 338 | Túi đựng thuốc | 60.000 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 339 | Túi giấy đựng quà cho khoa phẫu thuật trong ngày | 30.000 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 340 | Túi giấy đựng thuốc cho phòng khám dịch vụ chất lượng cao | 200.000 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 341 | Dây đeo bảng tên in màu, logo bệnh viện | 5.000 | Sợi | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 342 | Bao thẻ đựng bảng tên | 5.000 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 343 | Túi vải không dệt | 5.000 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục In ấn phẩm | |
| 344 | Bàn chải rửa tay | 100 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 345 | Bàn chải y tế | 50 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 346 | Bàn inox | 20 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 347 | Bao nylon đựng rác đen có in, các loại (nhựa HDPE) | 100 | Kg | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 348 | Bao nylon đựng rác trắng có in các loại HDPE | 1.000 | Kg | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 349 | Bao nylon đựng rác trắng không in các loại HDPE | 500 | Kg | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 350 | Bao nylon đựng rác vàng có in các loại HDPE | 1.000 | Kg | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 351 | Bao nylon đựng rác vàng không in HDPE (dạng cuộn 45cm x 55cm) | 200 | Kg | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 352 | Bao nylon đựng rác xám không in HDPE (dạng cuộn 45cm x 55cm) | 200 | Kg | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 353 | Bao nylon đựng rác xanh không in các loại HDPE | 1.000 | Kg | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 354 | Bao nylon đựng rác xanh không in HDPE (dạng cuộn 45cm x 55cm) | 100 | Kg | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 355 | Bao nylon PE | 1.000 | Kg | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 356 | Bao OPP | 100 | Kg | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 357 | Bao PA | 800 | Kg | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 358 | Bao xốp trắng | 4.000 | Kg | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 359 | Bao Zipper | 1.000 | Kg | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 360 | Bình sữa 140 ml | 500 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 361 | Bình sữa 240 ml | 500 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 362 | Bình thủy 2 lít | 150 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 363 | Bình xịt nước có vòi 650cc | 100 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 364 | Bông gòn ráy tay | 1.000 | Gói | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 365 | Bột giặt hương chanh | 2.000 | Kg | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 366 | Can nhựa 10-15 lít | 50 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 367 | Can nhựa 5 lít | 1.000 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 368 | Cây cọ cầu tròn | 20 | Cây | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 369 | Cây lau nhà kẹp cán inox và nhựa dẹp | 50 | Cây | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 370 | Cây lau nhà kẹp inox | 10 | Cây | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 371 | Chai xịt muỗi | 200 | Chai | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 372 | Chai xịt phòng thơm | 150 | Chai | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 373 | Búi lau nhà | 50 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 374 | Chổi cau | 50 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 375 | Chổi cỏ có quấn dây chống xước | 100 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 376 | Chổi quét bàn | 20 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 377 | Chùi xoong sắt | 300 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 378 | Chùi xoong xanh | 1.000 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 379 | Cọ xúc chai, xúc ống nghiệm | 100 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 380 | Dầu sả chanh | 100 | Lít | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 381 | Dầu tắm 100ml | 2.000 | Chai | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 382 | Dây nylon cuộn 500g | 100 | Kg | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 383 | Đèn pin sạc bóng LED (loại lớn) | 400 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 384 | Dép tổ ong các loại | 400 | Đôi | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 385 | Dép xốp các loại | 100 | Đôi | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 386 | Dĩa giấy dùng 1 lần | 2.000 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 387 | Đồ cạo râu | 100 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 388 | Dù lớn cá nhân | 50 | Cây | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 389 | Dụng cụ nghiền thuốc | 5 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 390 | Găng tay cao su cổ ngắn-dài | 150 | Đôi | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 391 | Găng tay vải | 30 | Đôi | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 392 | Găng tay xốp | 3.000 | Đôi | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 393 | Ca múc nước | 50 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 394 | Ghế bố các loại | 10 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 395 | Ghế đẩu nhựa/ lùn | 20 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 396 | Ghế đẩu nhựa/cao | 500 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 397 | Ghế đệm inox | 50 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 398 | Ghế nhựa có tựa lưng | 50 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 399 | Ghế xoay đệm | 20 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 400 | Khăn trải giường | 20 | Cuộn | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 401 | Giấy vệ sinh (có lõi) | 10.000 | Cuộn | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 402 | Giấy vệ sinh cuộn lớn | 10.000 | Cuộn | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 403 | Giấy y tế | 200 | Kg | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 404 | Giỏ nhựa có nắp 2 quai | 50 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 405 | Giỏ rác nhựa | 30 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 406 | Giường bố các loại | 200 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 407 | Hộp giấy cuộn | 100 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 408 | Hộp đựng thuốc dụng cụ y tế | 20 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 409 | Hộp đựng vật sắt nhọn 1,5 lít | 25.000 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 410 | Hộp đựng vật sắt nhọn 6,8 lít | 4.000 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 411 | Hộp giấy lau tay (giấy chữ nhật) | 50 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 412 | Hộp nhựa có quai 2500ml | 50 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 413 | Hộp nhựa có quai 3500ml | 30 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 414 | Hộp nhựa có quai xách 5500ml | 15 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 415 | Hộp nhựa tròn thực phẩm có nắp | 2.000 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 416 | Kệ dép 4 tầng inox | 20 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 417 | Kệ dép nhựa 4 tầng | 50 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 418 | Khăn ăn cao cấp | 27.000 | Gói | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 419 | Khăn giấy hộp | 200 | Hộp | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 420 | Khăn giấy lau tay | 60.000 | Gói | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 421 | Khăn giấy ướt cao cấp | 10.000 | Gói | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 422 | Ky hốt rác cán dài (loại tốt) | 30 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 423 | Ly giấy | 20.000 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 424 | Ly nhựa | 2.000 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 425 | Ly nhựa 411 hoặc tương đương | 500.000 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 426 | Muỗng nhựa | 10.000 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 427 | Nĩa nhựa | 1.000 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 428 | Nước lau kính | 150 | Chai | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 429 | Nước rửa chén hương chanh | 300 | Can | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 430 | Nước rửa tay sát khuẩn tiệt trùng | 1.000 | Can | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 431 | Nước tẩy javel | 2.500 | Lít | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 432 | Nước xả thơm | 100 | Chai | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 433 | Ổ khóa bấm | 200 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 434 | Ống đựng ly treo tường inox | 5 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 435 | Pallet liền khối một mặt | 30 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 436 | Que tre | 30 | Bịch | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 437 | Rổ nhựa chữ nhật các loại | 500 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 438 | Tấm nylon lót giường không in | 100 | Kg | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 439 | Thảm chùi chân 50cm x 70cm | 30 | Tấm | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 440 | Thảm chùi chân 60cm x 90cm | 30 | Tấm | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 441 | Thảm chùi chân 90cm x 120cm | 20 | Tấm | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 442 | Thảm chùi chân 40cm x 60cm | 2.500 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 443 | Thau nhựa Φ25cm | 15 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 444 | Thau nhựa Φ40cm | 30 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 445 | Thau nhựa Φ55cm | 15 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 446 | Thau nhựa Φ80cm | 10 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 447 | Thùng đá vuông giữ nhiệt | 10 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 448 | Thùng nhựa chữ nhật có nắp trắng kèm rổ bên trong | 50 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 449 | Thùng nhựa lớn các loại | 30 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 450 | Thùng rác công cộng 120 lít có bánh xe | 10 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 451 | Thùng rác công cộng 60 lít có bánh xe | 20 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 452 | Thùng rác đạp đại | 100 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 453 | Thùng rác đạp trung | 60 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 454 | Thùng rác đạp nhỏ | 40 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 455 | Nước tẩy 900 ml | 250 | Chai | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 456 | Vợt muỗi sạc | 10 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 457 | Xà bông cục | 1.200 | Cục | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 458 | Xô nhựa | 100 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Dụng cụ vệ sinh | |
| 459 | Avenger L | 1.450 | Lít | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Hóa chất | |
| 460 | Presept (viên tẩy) | 12.000 | Viên | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Hóa chất | |
| 461 | Ozonia L | 1.500 | Lít | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Hóa chất | |
| 462 | Search L | 900 | Lít | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Hóa chất | |
| 463 | Sentry L | 500 | Lít | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Hóa chất | |
| 464 | Softi N | 500 | Lít | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Hóa chất | |
| 465 | Whitener BL | 4.000 | Lít | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Hóa chất |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi