Gói thầu: Gói thầu “Mua sắm vật tư thực hiện lệnh sản xuất số 44 LSX-CKT ngày 24 7 2020”
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201183515-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/12/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy A41 Cục kỹ thuật Phòng không Không quân |
| Tên gói thầu | Gói thầu “Mua sắm vật tư thực hiện lệnh sản xuất số 44 LSX-CKT ngày 24 7 2020” |
| Số hiệu KHLCNT | 20201183209 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách sửa chữa tại xí nghiệp năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-27 11:55:00 đến ngày 2020-12-08 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,024,730,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ampe kế | BP-80 (DC 1A) | 1 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 2 | Ampe kế | SD-80 (AC 2A) | 1 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 3 | Ampe kế | BP-80 (AC 5A) | 1 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 4 | Ampe kế | BP-80 (DC 2A) | 1 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 5 | Ampe kế | SD-80 (DC 1,2A) | 1 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 6 | Ampe kế | SD-800 (AC 5A) | 1 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 7 | Bản lề i-nox | 30x100 | 9 | Bộ | Tham chiếu chương V | |
| 8 | Băng keo cách điện | 15 | Cuộn | Tham chiếu chương V | ||
| 9 | Biến điện tĩnh | 27VDC/220V/50Hz | 3 | Bộ | Tham chiếu chương V | |
| 10 | Biến thế xuất âm | 1 | Cái | Tham chiếu chương V | ||
| 11 | Biến trở | 2,2kΩ-0.5W | 2 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 12 | Biến trở | 2,2kΩ-2W | 2 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 13 | Bóng đèn | 30 V- 1W | 4 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 14 | Bóng đèn | LED-04 | 46 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 15 | Bộ đèn cao áp | 220V-500W | 9 | Bộ | Tham chiếu chương V | |
| 16 | Bộ đèn chiếu sáng | 27VDC-100W | 9 | Bộ | Tham chiếu chương V | |
| 17 | Bộ khuếch đại âm tần | LF-30-1 | 1 | Bộ | Tham chiếu chương V | |
| 18 | Bộ lọc nguồn | VN-27/36/115CD | 3 | Bộ | Tham chiếu chương V | |
| 19 | Bộ nguồn | 220V/(24÷30)V-5A | 3 | Bộ | Tham chiếu chương V | |
| 20 | Bộ nguồn | 220V/±5V-1A | 1 | Bộ | Tham chiếu chương V | |
| 21 | Bộ phối hợp trở kháng tai nghe | YC-1 | 4 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 22 | Cáp bay | ГСШ-А-18Э | 4 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 23 | Cần rút đinh | STANLEY | 6 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 24 | Cầu chì các loại | Các loại | 42 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 25 | Cầu dao điện | BBDE240031CNV | 6 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 26 | Cầu nối điện | 10 chân | 62 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 27 | Công tắc | A3C-3 | 9 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 28 | Công tắc | T1 | 24 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 29 | Chì hàn | ASAHI | 5 | Kg | Tham chiếu chương V | |
| 30 | Chuyển mạch 4П1H-Г8 | 3 | Cái | Tham chiếu chương V | ||
| 31 | Dây điện | IEC 60225-0,35 | 1.800 | Mét | Tham chiếu chương V | |
| 32 | Dây điện | IEC 60225-1,25 | 600 | Mét | Tham chiếu chương V | |
| 33 | Dây điện | IEC 60227- 0.35 | 450 | mét | Tham chiếu chương V | |
| 34 | Dây điện | POLI* 0FC | 350 | mét | Tham chiếu chương V | |
| 35 | Dây đồng | Ø2 | 150 | Mét | Tham chiếu chương V | |
| 36 | Dây mát | 99AH-120 | 60 | Mét | Tham chiếu chương V | |
| 37 | Dây thít | L=200 | 600 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 38 | Đá cắt | Ø350 | 30 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 39 | Đá mài | B-51976 | 6 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 40 | Đai, kẹp đầu cắm | Các loại | 20 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 41 | Đầu cắm | ЖФ3.645.004Cn | 4 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 42 | Đầu cắm | 2PMT27H19Г5B1 | 2 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 43 | Đầu cắm | 2PMT27Б10Г2A1 | 1 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 44 | Đầu cắm | 2PMT42H7Г5B1 | 2 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 45 | Đầu cắm | ЖФ6.640.518 | 3 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 46 | Đầu cắm | ШР32П14HШ5 | 2 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 47 | Đầu cắm | ШР32П5HШ5 | 1 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 48 | Đầu cắm | 2PMД27KПH19Г5B1 | 1 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 49 | Đầu cắm | 2PMД42KПЗ45Г5B1 | 1 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 50 | Đầu cắm | 2PMДT24KПH10Г5B1 | 1 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 51 | Đầu cắm | ЖФ6.640.518 | 2 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 52 | Đầu cắm điện | SINO | 30 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 53 | Đế cầu chì | 10A-250V | 20 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 54 | Điện trở | Các loại | 18 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 55 | Đinh tán rút | AM-Ø3 | 15 | Kg | Tham chiếu chương V | |
| 56 | Đồ gá các loại | Các loại | 10 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 57 | Đồng hồ đo thời gian | HD1 | 1 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 58 | Đồng tấm | δ=1 | 60 | m2 | Tham chiếu chương V | |
| 59 | Đui đèn | Gikoka-220 | 2 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 60 | Đui đèn | LM-24 | 46 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 61 | Góc liên kết | 25x25 | 2.250 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 62 | Góc liên kết | 25x25x25 | 450 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 63 | Gỗ dầu đỏ | 40x80 | 210 | m | Tham chiếu chương V | |
| 64 | Gỗ tấm | δ=2 | 60 | m2 | Tham chiếu chương V | |
| 65 | Keo | X66 | 15 | Kg | Tham chiếu chương V | |
| 66 | Khóa cửa | EDH-3 | 3 | Bộ | Tham chiếu chương V | |
| 67 | Khối đ/k thông thoại | ША2 | 2 | Khối | Tham chiếu chương V | |
| 68 | Khối điều khiển | ПУЛЬТ | 1 | Khối | Tham chiếu chương V | |
| 69 | Khối ghi âm | 1Ф01-Б | 1 | Khối | Tham chiếu chương V | |
| 70 | Khối khuếch đại | УС | 1 | Khối | Tham chiếu chương V | |
| 71 | Khuyết nối | Ø4 | 300 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 72 | Khuyết nối | Φ3 | 1.350 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 73 | Loa | 48Ω | 2 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 74 | Lỗ cắm | ɸ5 | 58 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 75 | Lưới đồng | 100 loã/ inch | 552 | m2 | Tham chiếu chương V | |
| 76 | Mạch điều khiển đo thời gian | 1 | Cái | Tham chiếu chương V | ||
| 77 | Máy cắt điện | MK190 | 6 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 78 | Máy khoan điện | GSB10RE500W | 6 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 79 | Mặt bàn | 1.500x900 mm | 1 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 80 | Mặt bàn đuya ra | 750x560 | 3 | Bộ | Tham chiếu chương V | |
| 81 | Mặt bàn gỗ | 1500x900 | 2 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 82 | Mũi khoan Nachi | Các loại | 60 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 83 | Nút ấn | AB6M | 6 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 84 | Nhôm tấm | 1mx2m; δ=2 | 24 | Tấm | Tham chiếu chương V | |
| 85 | Ổ cắm điện | SINO | 42 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 86 | Ốc vít | Các loại | 850 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 87 | Ống đồng | Ø16 | 150 | Mét | Tham chiếu chương V | |
| 88 | Ống gen | Ø30 | 66 | Mét | Tham chiếu chương V | |
| 89 | Ống gen | Ø4 | 12 | Mét | Tham chiếu chương V | |
| 90 | Ống gen | Φ12 | 16 | Mét | Tham chiếu chương V | |
| 91 | Ống gen | Φ20 | 21 | Mét | Tham chiếu chương V | |
| 92 | Ống gen | Φ4 | 40 | Mét | Tham chiếu chương V | |
| 93 | Rây rút | L=150 | 900 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 94 | Sứ cách điện | Ø30 | 48 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 95 | Tai nghe cao trở | TA-56M | 4 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 96 | Tai nghe thấp trở | TA-56M | 4 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 97 | Tụ điện | Các loại | 10 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 98 | Tủ nguồn | VN-20CN | 3 | Bộ | Tham chiếu chương V | |
| 99 | Thang gấp | HK-45 | 6 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 100 | Thanh nhôm hộp | 26x26 | 480 | Mét | Tham chiếu chương V | |
| 101 | Thanh nhôm hộp | 26x52 | 480 | Mét | Tham chiếu chương V | |
| 102 | Thanh nhôm hộp | 26x78 | 45 | Mét | Tham chiếu chương V | |
| 103 | Thanh nhôm L | 20x30; δ=2 | 132 | Mét | Tham chiếu chương V | |
| 104 | Thân bàn | 1.310x1.500x900 mm | 3 | Bộ | Tham chiếu chương V | |
| 105 | Vải simili | PVC | 60 | m2 | Tham chiếu chương V | |
| 106 | Vôn kế | BP-80 (AC 300V) | 3 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 107 | Vôn kế | BP-80 (DC 50V) | 3 | Cái | Tham chiếu chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi