Gói thầu: Mua sắm VTTB phục vụ SXKD quý 1 năm 2021 và các công trình sửa chữa lớn năm 2021 của Công ty Điện lực Yên Bái.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201183056-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC YÊN BÁI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC |
| Tên gói thầu | Mua sắm VTTB phục vụ SXKD quý 1 năm 2021 và các công trình sửa chữa lớn năm 2021 của Công ty Điện lực Yên Bái. |
| Số hiệu KHLCNT | 20201182719 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn chi phí giá thành năm 2021 và SCL năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-27 14:21:00 đến ngày 2020-12-17 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,331,521,294 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 124,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp nhôm AV-95 | AV-95 | 7.207 | Mét | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 2 | Cáp nhôm AV-70 | AV-70 | 107.149 | Mét | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 3 | Cáp nhôm AV-50 | AV-50 | 132.533,1 | Mét | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 4 | Dây đồng mềm nhiều sợi M35 | DĐ M35 | 100 | Mét | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 5 | Dây đồng mềm nhiều sợi M50 | DĐ M50 | 100 | Mét | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 6 | Dây đồng mềm M70 (nhiều sợi) | DĐ M70 | 100 | Mét | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 7 | Cáp AS/XLPE/PVC 1x50mm2 - 35kV (Dây lèo) | AS/XLPE/PVC 1x50mm2 - 35kV | 500 | Mét | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 8 | Dây cáp bọc nhôm lõi thép ACSR/XLPE/PVC 1x70 | ACSR/XLPE/PVC 1x70 | 1.008 | Mét | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 9 | Dây đồng 1 lõi XLPE/ PVC 1x4 | XLPE/ PVC 1x4 | 5.000 | Mét | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 10 | Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 2x4 mm2 | Cu/XLPE/PVC 2x4 mm2 | 2.979 | Mét | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 11 | Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 2x6 mm2 | Cu/XLPE/PVC 2x6 mm2 | 3.108 | Mét | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 12 | Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 | Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 | 3.177 | Mét | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 13 | Cáp đồng XLPE/DSTA/PVC 3x10+1x6 | XLPE/DSTA/PVC 3x10+1x6 | 1.500 | Mét | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 14 | Cáp đồng XLPE/DSTA/PVC 3x16+1x10 | XLPE/DSTA/PVC 3x16+1x10 | 1.056 | Mét | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 15 | Cáp đồng XLPE/DSTA/PVC 3x25+1x16 | XLPE/DSTA/PVC 3x25+1x16 | 6.026 | Mét | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 16 | Cáp đồng XLPE/DSTA/PVC 3x35+1x16 | XLPE/DSTA/PVC 3x35+1x16 | 132 | Mét | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 17 | Cáp đồng XLPE/DSTA/PVC 3x70+1x50 | XLPE/DSTA/PVC 3x70+1x50 | 121 | Mét | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 18 | Sứ VHD - 24kV | VHD - 24KV | 50 | Quả | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 19 | Sứ VHD - 35kV | VHD - 35KV | 50 | Quả | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 20 | Sứ Silicol 35kV | Silicol 35kV | 50 | Bát | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 21 | Sứ Silicon 24kV | Silicon 24kV | 50 | Chuỗi | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 22 | Ty sứ 24kV | TS 24KV | 50 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 23 | Ty sứ 35kV | TS 35KV | 50 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 24 | Phụ kiện sứ chuỗi | PKSC | 50 | Chuỗi | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 25 | Cáp chống sét TK 70 | TK 70 | 1.100 | Kg | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 26 | Cáp thép chống sét TK 50 | TK 50 | 50 | Kg | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 27 | Ghíp đồng nhôm 3 bu lông AM25-150 (loại đa năng) | G3BL AM25-150 | 5.674 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 28 | Ghíp đồng nhôm 3BL AM25-70 | G3BL AM25-70 | 1.651 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 29 | Ghíp nhôm 3 bu lông A25 - 150 (A95, A120, A150) | G3BL A25-150 | 7.215 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 30 | Ghíp nhôm A25-70 | G3BL A25-70 | 2.408 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 31 | Ghíp nhựa 2BL | GN 2BL | 324 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 32 | Ghíp bọc nhựa đơn | GNĐ | 3.000 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 33 | Đầu cốt đồng nhôm AM 35 | ĐC AM 35 | 50 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 34 | Đầu cốt đồng nhôm AM 50 | ĐC AM 50 | 226 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 35 | Đầu cốt đồng nhôm AM 70 | ĐC AM 70 | 251 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 36 | Đầu cốt đồng nhôm thẻ bài AM70 | ĐC TB AM 70 | 66 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 37 | Đầu cốt đồng nhôm AM 95 | ĐC AM 95 | 200 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 38 | Đầu cốt đồng nhôm AM 120 | ĐC AM 120 | 100 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 39 | Đầu cốt đồng nhôm AM 150 | ĐC AM 150 | 100 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 40 | Đầu cốt đồng nhôm AM 185 | ĐC AM 185 | 100 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 41 | Đầu cốt đồng M 16 | ĐC M 16 | 321 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 42 | Đầu cốt đồng M 25 | ĐC M 25 | 763 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 43 | Đầu cốt đồng M 35 | ĐC M 35 | 100 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 44 | Đầu cốt đồng M 50 | ĐC M 50 | 215 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 45 | Đầu cốt đồng M 70 | ĐC M 70 | 245 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 46 | Đầu cốt đồng M 95 | ĐC M 95 | 100 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 47 | Đầu cốt đồng M 120 | ĐC M 120 | 50 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 48 | Đầu cốt đồng M 150 | ĐC M 150 | 50 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 49 | Đầu cốt đồng M 185 | ĐC M 185 | 50 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 50 | Đầu cốt thẻ bài nhôm A-70 | ĐC A 70 | 5 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 51 | Ống nối dây nhôm A70 | ON A 70 | 10 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 52 | Nắp chụp cực MBA cao thế | NC CT MBA | 150 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 53 | Nắp chụp cực MBA hạ thế | NC HT MBA | 50 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 54 | Nắp chụp chống sét van cao thế | NC CSV | 150 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 55 | Nắp chụp silicon cầu chì tự rơi | NC CC | 150 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 56 | Cầu chì tự rơi 35kV | CC 35kV | 1 | Bộ | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 57 | Cầu dao cách ly 35kV | CD 35kV | 1 | Bộ | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 58 | Cầu dao phụ tải 24kV | CDPT 24 Kv | 1 | Bộ | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 59 | Chống sét hạ thế GZ 500A | CSHT 500 A | 1 | Quả | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 60 | Chống sét Van 35kV | CSV 35kV | 1 | Bộ | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 61 | Chống sét Van 24kV | CSV 24kV | 1 | Bộ | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 62 | Chống sét thông minh 35kV + phụ kiện | CSTM 35kV | 2 | Bộ | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 63 | Dây chì phát quang | DCPQ | 30.000 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 64 | Viên chì niêm phong có phát quang | VCNP | 30.000 | Viên | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 65 | Sứ A30 | A30 | 500 | Quả | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 66 | Bu lông mạ 14x120 | BL M14x120 | 500 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 67 | Bản móc | BM | 300 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 68 | Đai thép không rỉ | ĐT | 120 | Kg | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 69 | Khoá đai | KĐ | 331 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 70 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn | KHC | 200 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 71 | Kẹp treo cáp vặn xoắn | KTC | 200 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 72 | Khoá cáp thép | KCT | 500 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 73 | Băng dính cách điện | BDCĐ | 1.000 | Cuộn | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 74 | Áp tô mát 3 pha 100A | AT 100A | 5 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 75 | Áp tô mát 3 pha 125A | AT 125A | 5 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 76 | Áp tô mát 3 pha 150A | AT 150A | 5 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 77 | Áp tô mát 3 pha 200A | AT 200A | 5 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 78 | Áp tô mát 3 pha 250A | AT 250A | 5 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 79 | Áp tô mát 3 pha 300A | AT 300A | 5 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 80 | Áp tô mát 3 pha 350 A | AT 350A | 5 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 81 | Áp tô mát 3 pha 400A | AT 400A | 5 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 82 | Áp tô mát 3 pha 500A | AT 500A | 3 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 83 | Áp tô mát 3 pha 600A | AT 600A | 3 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 84 | Áp tô mát 3 pha 40A/4,5KA đế gài | AT 400A ĐG | 300 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 85 | Áp tô mát 3 pha 60A đế gài | AT 600A ĐG | 500 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 86 | Áp tô mát 3 pha 100A , đế gài | AT 100A ĐG | 50 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 87 | Áp tô mát 1 pha 32A | AT 1F 32A | 1.000 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 88 | Áp tô mát 1 pha 40A | AT 1F 40A | 1.500 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 89 | Biến dòng điện hạ thế 100/5A | TI 100/5A | 9 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 90 | Biến dòng điện hạ thế 200/5A | TI 200/5A | 9 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 91 | Biến dòng điện hạ thế 250/5A | TI 250/5A | 9 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 92 | Biến dòng điện hạ thế 300/5A | TI 300/5A | 9 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 93 | Biến dòng điện hạ thế 350/5A | TI 350/5A | 9 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 94 | Biến dòng điện hạ thế 400/5A | TI 400/5A | 9 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 95 | Biến dòng điện hạ thế 500/5A | TI 500/5A | 9 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 96 | Biến dòng điện hạ thế 600/5A | TI 600/5A | 3 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 97 | Biến dòng điện hạ thế 800/5A | TI 800/5A | 3 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 98 | Vỏ hộp công tơ H1 + kèm phụ kiên | H1 | 200 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 99 | Vỏ hộp công tơ H2 + kèm phụ kiện | H2 | 300 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 100 | Vỏ hộp công tơ H4 + kèm phụ kiện | H4 | 600 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 101 | Vỏ hộp công tơ 3 pha | H3F | 300 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 102 | Hộp chia dây (bao gồm 01 cầu dao 100A và dây đấu cầu trong hộp) | HCD | 1.059 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi