Gói thầu: Cung cấp vật tư phục vụ công tác lắp đặt điện, nước, internet cho khu vực làm việc tạm và vật tư phục vụ công tác sửa chữa container kho chứa CCDC của PXSC Vĩnh Tân 4
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201186526-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư phục vụ công tác lắp đặt điện, nước, internet cho khu vực làm việc tạm và vật tư phục vụ công tác sửa chữa container kho chứa CCDC của PXSC Vĩnh Tân 4 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201186503 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Hợp đồng Dịch vụ sửa chữa NMNĐ Vĩnh Tân 4 và Vĩnh Tân 4 MR |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 80 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-27 18:32:00 đến ngày 2020-12-03 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 425,281,205 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Aptomat (MCCB) ABN204c 4P 150A LS Mã sản phẩm: ABN204c 4P 150A Số cực: 4 Frame size: 250AF Dòng định mức: 150A Dòng cắt ngắn mạch: 30kA Nhà sản xuất: LS | 1 | Cái | Aptomat (MCCB) ABN204c 4P 150A LS Mã sản phẩm: ABN204c 4P 150A Số cực: 4 Frame size: 250AF Dòng định mức: 150A Dòng cắt ngắn mạch: 30kA Nhà sản xuất: LS | ||
| 2 | Aptomat (MCCB) ABN104c 4P 100A LS Mã sản phẩm: ABN104c 4P 100A Số cực: 4 Frame size: 100AF Dòng định mức: 100A Dòng cắt ngắn mạch: 22kA Nhà sản xuất: LS | 2 | Cái | Aptomat (MCCB) ABN104c 4P 100A LS Mã sản phẩm: ABN104c 4P 100A Số cực: 4 Frame size: 100AF Dòng định mức: 100A Dòng cắt ngắn mạch: 22kA Nhà sản xuất: LS | ||
| 3 | Aptomat chống giật dạng tép (RCCB) RKN 3P+N 63A 100mA LS Mã sản phẩm: RKN 3P+N 63A 100mA Số cực: 4 Frame size: 63AF Dòng định mức: 63A Dòng rò: 100mA Dòng cắt ngắn mạch: Tiêu chuẩn: IEC 61009 Nhà sản xuất: LS | 3 | Cái | Aptomat chống giật dạng tép (RCCB) RKN 3P+N 63A 100mA LS Mã sản phẩm: RKN 3P+N 63A 100mA Số cực: 4 Frame size: 63AF Dòng định mức: 63A Dòng rò: 100mA Dòng cắt ngắn mạch: Tiêu chuẩn: IEC 61009 Nhà sản xuất: LS | ||
| 4 | Aptomat chống giật dạng tép (RCCB) RKN 3P+N 40A 100mA LS 'Mã sản phẩm: RKN 3P+N 40A 100mA Số cực: 4 Frame size: 63AF Dòng định mức: 40A Dòng rò: 100mA Dòng cắt ngắn mạch: Kích thước: Tiêu chuẩn: IEC 61009 Nhà sản xuất: LS | 3 | Cái | Aptomat chống giật dạng tép (RCCB) RKN 3P+N 40A 100mA LS 'Mã sản phẩm: RKN 3P+N 40A 100mA Số cực: 4 Frame size: 63AF Dòng định mức: 40A Dòng rò: 100mA Dòng cắt ngắn mạch: Kích thước: Tiêu chuẩn: IEC 61009 Nhà sản xuất: LS | ||
| 5 | RCCB LS RKN-b 1P+N 32A - Mã sản phẩm: RKN-b 1P+N - Thương hiệu: LS - Loại RCBO - Dòng sản phẩm RKN-b 1P+N - Số cực 1P+N - Dòng rò: 30mA - Dòng định mức 32A - Điện áp 240V AC | 8 | Cái | RCCB LS RKN-b 1P+N 32A - Mã sản phẩm: RKN-b 1P+N - Thương hiệu: LS - Loại RCBO - Dòng sản phẩm RKN-b 1P+N - Số cực 1P+N - Dòng rò: 30mA - Dòng định mức 32A - Điện áp 240V AC | ||
| 6 | RCCB LS RKN-b 1P+N 16A - Mã sản phẩm: RKN-b 1P+N - Thương hiệu: LS - Loại RCBO - Dòng sản phẩm RKN-b 1P+N - Số cực 1P+N - Dòng rò: 30mA - Dòng định mức 16A - Điện áp 240V AC | 9 | Cái | RCCB LS RKN-b 1P+N 16A - Mã sản phẩm: RKN-b 1P+N - Thương hiệu: LS - Loại RCBO - Dòng sản phẩm RKN-b 1P+N - Số cực 1P+N - Dòng rò: 30mA - Dòng định mức 16A - Điện áp 240V AC | ||
| 7 | Dây cáp điện Cadisun, cáp đồng ngầm DSTA 4x35 Mã sản phẩm: CADD435CV + Quy cách: Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC + Ruột dẫn: Đồng 99,99% + Số lõi: 4 + Kết cấu: Nhiều sợi bện tròn/Tròn có ép nén cấp 2. + Mặt cắt danh định: Từ 0,75 mm2 đến 800 mm2 + Điện áp danh định: 0,6/1 kV + Nhiệt độ làm việc dài hạn cho phép tối đa: 90 độ C + Nhiệt độ cực đại cho phép khi ngắn mạch với thời gian không quá 5 giây: 250 oC + Dạng mẫu mã: Hình tròn | 370 | Mét | Dây cáp điện Cadisun, cáp đồng ngầm DSTA 4x35 Mã sản phẩm: CADD435CV + Quy cách: Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC + Ruột dẫn: Đồng 99,99% + Số lõi: 4 + Kết cấu: Nhiều sợi bện tròn/Tròn có ép nén cấp 2. + Mặt cắt danh định: Từ 0,75 mm2 đến 800 mm2 + Điện áp danh định: 0,6/1 kV + Nhiệt độ làm việc dài hạn cho phép tối đa: 90 độ C + Nhiệt độ cực đại cho phép khi ngắn mạch với thời gian không quá 5 giây: 250 oC + Dạng mẫu mã: Hình tròn | ||
| 8 | Dây tiếp địa (PE) Cadivi Vàng Xanh CV 1x6.0 mm2 - Thương hiệu: Cadivi - Tiết diện: 6 mm2 - Điện áp: 0,6/1kV - Màu sắc: Vàng sọc xanh | 60 | Mét | Dây tiếp địa (PE) Cadivi Vàng Xanh CV 1x6.0 mm2 - Thương hiệu: Cadivi - Tiết diện: 6 mm2 - Điện áp: 0,6/1kV - Màu sắc: Vàng sọc xanh | ||
| 9 | DÂY ĐÔI MỀM 2×4.0 (VCMO2X4.0) CADIVI – 2 LỚP VỎ BỌC 'Tên sản phẩm: Cáp điện lực hạ thế ruột đồng vỏ pvc Model: Dây đôi mềm 2×4.0 (VCMO2X4.0) Thương hiệu: Cadivi Đơn vị tính: Mét Tiết diện: 2×4.0mm2 Quy cách: cuộn=100m Chất liệu dây dẫn: đồng Chất liệu cách điện: pvc | 6 | Cuộn | DÂY ĐÔI MỀM 2×4.0 (VCMO2X4.0) CADIVI – 2 LỚP VỎ BỌC 'Tên sản phẩm: Cáp điện lực hạ thế ruột đồng vỏ pvc Model: Dây đôi mềm 2×4.0 (VCMO2X4.0) Thương hiệu: Cadivi Đơn vị tính: Mét Tiết diện: 2×4.0mm2 Quy cách: cuộn=100m Chất liệu dây dẫn: đồng Chất liệu cách điện: pvc | ||
| 10 | Ổ cắm gắn nổi 4P 63A 6H IP67 Mã sản phẩm: MPN-1342 Thương hiệu: MPE Thông số kỹ thuật Loại Ổ cắm gắn nổi Số cực 4P (3P + E) Dòng định mức 63A Vị trí cực tiếp địa 6H Cấp bảo vệ (IP) 67 Điện áp 415 VAC 50/60 Hz | 2 | Cái | Ổ cắm gắn nổi 4P 63A 6H IP67 Mã sản phẩm: MPN-1342 Thương hiệu: MPE Thông số kỹ thuật Loại Ổ cắm gắn nổi Số cực 4P (3P + E) Dòng định mức 63A Vị trí cực tiếp địa 6H Cấp bảo vệ (IP) 67 Điện áp 415 VAC 50/60 Hz | ||
| 11 | Ổ cắm gắn nổi 4P 32A 6H IP67 Mã sản phẩm: MPN-1242 Thương hiệu: MPE Thông số kỹ thuật Loại Ổ cắm gắn nổi Số cực 4P (3P + E) Dòng định mức 32A Vị trí cực tiếp địa 6H Cấp bảo vệ (IP) 67 Điện áp 380~415 VAC 50/60 Hz | 3 | Cái | Ổ cắm gắn nổi 4P 32A 6H IP67 Mã sản phẩm: MPN-1242 Thương hiệu: MPE Thông số kỹ thuật Loại Ổ cắm gắn nổi Số cực 4P (3P + E) Dòng định mức 32A Vị trí cực tiếp địa 6H Cấp bảo vệ (IP) 67 Điện áp 380~415 VAC 50/60 Hz | ||
| 12 | Ổ cắm gắn nổi 3P 32A 6H IP67 - Mã sản phẩm: MPN-1232 - Thương hiệu: MPE - Thông số kỹ thuật - Loại Ổ cắm gắn nổi - Số cực 3P (2P + E) - Dòng định mức 32A - Vị trí cực tiếp địa 6H - Cấp bảo vệ (IP) 67 - Điện áp 240 VAC 50/60 Hz | 2 | Cái | Ổ cắm gắn nổi 3P 32A 6H IP67 - Mã sản phẩm: MPN-1232 - Thương hiệu: MPE - Thông số kỹ thuật - Loại Ổ cắm gắn nổi - Số cực 3P (2P + E) - Dòng định mức 32A - Vị trí cực tiếp địa 6H - Cấp bảo vệ (IP) 67 - Điện áp 240 VAC 50/60 Hz | ||
| 13 | Ổ cắm gắn nổi 3P 16A 6H IP67 Mã sản phẩm: MPN-1132 Thương hiệu: MPE Thông số kỹ thuật Loại Ổ cắm gắn nổi Số cực 3P (2P + E) Dòng định mức 16A Vị trí cực tiếp địa 6H Cấp bảo vệ (IP) 67 Điện áp 240 VAC 50/60 Hz | 5 | Cái | Ổ cắm gắn nổi 3P 16A 6H IP67 Mã sản phẩm: MPN-1132 Thương hiệu: MPE Thông số kỹ thuật Loại Ổ cắm gắn nổi Số cực 3P (2P + E) Dòng định mức 16A Vị trí cực tiếp địa 6H Cấp bảo vệ (IP) 67 Điện áp 240 VAC 50/60 Hz | ||
| 14 | Bảng đồng tiếp địa 300x50x5mm - Chiều dài thanh đồng : 300mm - Chiều rộng thanh đồng: 50mm - Chiều dày thanh đồng: 5mm Chất liệu: đồng (Bao gồm: 1 bản đồng + 2 sứ cách điện+ 1 bộ chân đỡ) | 3 | Cái | Bảng đồng tiếp địa 300x50x5mm - Chiều dài thanh đồng : 300mm - Chiều rộng thanh đồng: 50mm - Chiều dày thanh đồng: 5mm Chất liệu: đồng (Bao gồm: 1 bản đồng + 2 sứ cách điện+ 1 bộ chân đỡ) | ||
| 15 | Thanh đồng trung tính 12 lỗ - Lỗ bắt ốc 6mm² - Kích thước 8 x 12mm - Chất liệu Đồng thau - Phụ kiện đi kèm Gối đỡ và nắp che | 3 | Cái | Thanh đồng trung tính 12 lỗ - Lỗ bắt ốc 6mm² - Kích thước 8 x 12mm - Chất liệu Đồng thau - Phụ kiện đi kèm Gối đỡ và nắp che | ||
| 16 | Ốc Vít GB9074.8 M5 x 20mm 304 (vít + tán+ lông đền) Bộ gồm: vít + tán+ lông đền Kích thước: M5x20 mm Vật liệu: Inox | 70 | Bộ | Ốc Vít GB9074.8 M5 x 20mm 304 (vít + tán+ lông đền) Bộ gồm: vít + tán+ lông đền Kích thước: M5x20 mm Vật liệu: Inox | ||
| 17 | MÁNG CÁP MẠ KẼM NHÚNG NÓNG 'Vật liệu: thép - kích thước (mm): 200 x 100 - Độ dày vật liệu 2.0mm - Phủ bề mặt: mạ kẽm nhúng nóng - Màu thông dụng: xám - Chiều dài: 2,5 mét/máng | 40 | Máng | MÁNG CÁP MẠ KẼM NHÚNG NÓNG 'Vật liệu: thép - kích thước (mm): 200 x 100 - Độ dày vật liệu 2.0mm - Phủ bề mặt: mạ kẽm nhúng nóng - Màu thông dụng: xám - Chiều dài: 2,5 mét/máng | ||
| 18 | Thanh nối máng cáp 'Vật liệu: thép - kích thước (mm): 200 x 100 - Độ dày vật liệu 2.0mm - Phủ bề mặt: mạ kẽm nhúng nóng | 80 | Cái | Thanh nối máng cáp 'Vật liệu: thép - kích thước (mm): 200 x 100 - Độ dày vật liệu 2.0mm - Phủ bề mặt: mạ kẽm nhúng nóng | ||
| 19 | Bulong nối máng cáp đầu dầu M8x15m 'Bộ gồm: Bulong đầu dù + tán+ lông đền 'Mã sản phẩm: Bulong M8x15mm Vật liệu: thép mạ kẽm | 400 | Bộ | Bulong nối máng cáp đầu dầu M8x15m 'Bộ gồm: Bulong đầu dù + tán+ lông đền 'Mã sản phẩm: Bulong M8x15mm Vật liệu: thép mạ kẽm | ||
| 20 | Ống ruột gà lõi thép bọc nhựa 25(1") Mã sản phẩm: DPON-25 Đường kính trong 25.4 mm Đường kính ngoài(max) 32.2 mm Bọc nhựa PVC chất lượng cao Vật liệu: Thép mạ kẽm Nhiệt độ sử dụng: -10°C + 90°C | 80 | Mét | Ống ruột gà lõi thép bọc nhựa 25(1") Mã sản phẩm: DPON-25 Đường kính trong 25.4 mm Đường kính ngoài(max) 32.2 mm Bọc nhựa PVC chất lượng cao Vật liệu: Thép mạ kẽm Nhiệt độ sử dụng: -10°C + 90°C | ||
| 21 | Ống ruột gà cam chịu lực HDPE Ø50 'Đường kính trong 50mm Đường kính ngoài 65mm | 230 | Mét | Ống ruột gà cam chịu lực HDPE Ø50 'Đường kính trong 50mm Đường kính ngoài 65mm | ||
| 22 | Cùm omega inox CO34 'Mã sản phẩm: CO34 - Tên sản phẩm: Cùm omega 34 - Quy cách: DN25 - Đường kính trong: 34 + 0.2 | 100 | Cái | Cùm omega inox CO34 'Mã sản phẩm: CO34 - Tên sản phẩm: Cùm omega 34 - Quy cách: DN25 - Đường kính trong: 34 + 0.2 | ||
| 23 | Cùm omega inox CO76 'Mã sản phẩm: CO76 - Tên sản phẩm: Cùm omega 76 - Quy cách: DN65 - Đường kính trong: 76 + 0.2 | 50 | Cái | Cùm omega inox CO76 'Mã sản phẩm: CO76 - Tên sản phẩm: Cùm omega 76 - Quy cách: DN65 - Đường kính trong: 76 + 0.2 | ||
| 24 | Đầu nối ống ruột gà với hộp điện /thiết bị kín nước 'Mã sản phẩm: DNCK100 Kích thước: 1 inch (DN25) Tiêu chuẩn (Standard): JIS C8305 Vật liệu (Material): Thép (Steel) | 70 | Cái | Đầu nối ống ruột gà với hộp điện /thiết bị kín nước 'Mã sản phẩm: DNCK100 Kích thước: 1 inch (DN25) Tiêu chuẩn (Standard): JIS C8305 Vật liệu (Material): Thép (Steel) | ||
| 25 | Thanh sắt nhúng kẽm V 30x30x2,5mm - loại Sắt V nhúng kẽm - Kích thước: 30x30mm, dày 2,5mm - Chiều dài 6 mét/cây | 15 | Cây | Thanh sắt nhúng kẽm V 30x30x2,5mm - loại Sắt V nhúng kẽm - Kích thước: 30x30mm, dày 2,5mm - Chiều dài 6 mét/cây | ||
| 26 | Vít bắn tôn đầu lục giác Kích thước: 5x20mm - Vật liệu: Thép | 6 | Kg | Vít bắn tôn đầu lục giác Kích thước: 5x20mm - Vật liệu: Thép | ||
| 27 | Tắc kê sắt M6x100 | 40 | Cái | Tắc kê sắt M6x100 | ||
| 28 | Cosse pin rỗng bọc nhựa 4012 'Mã sản phẩm: E4012 - Loại Cosse pin rỗng bọc nhựa - Chất liệu Ống đồng bọc Nylon - Tiết diện cáp sử dụng 4 mm2 - Chiều dài Pin tiếp xúc 12 mm - Nhiệt độ 105oC - Điện áp 600V - Tiêu chuẩn RU - Quy cách đóng gói 100 cái/bịch | 3 | Bịch | Cosse pin rỗng bọc nhựa 4012 'Mã sản phẩm: E4012 - Loại Cosse pin rỗng bọc nhựa - Chất liệu Ống đồng bọc Nylon - Tiết diện cáp sử dụng 4 mm2 - Chiều dài Pin tiếp xúc 12 mm - Nhiệt độ 105oC - Điện áp 600V - Tiêu chuẩn RU - Quy cách đóng gói 100 cái/bịch | ||
| 29 | Đầu Cos Bít SC 35 'Mã: SC 35-8 -Tiết diện cáp sử dụng: 35mm2 - Vật liệu: Đồng - Đường kính lỗ bắt ốc: 8mm | 50 | Cái | Đầu Cos Bít SC 35 'Mã: SC 35-8 -Tiết diện cáp sử dụng: 35mm2 - Vật liệu: Đồng - Đường kính lỗ bắt ốc: 8mm | ||
| 30 | Đầu Cos Bít SC 25 Mã: SC 25-8 -Tiết diện cáp sử dụng: 25mm2 - Vật liệu: Đồng - Đường kính lỗ bắt ốc: 8mm | 50 | Cái | Đầu Cos Bít SC 25 Mã: SC 25-8 -Tiết diện cáp sử dụng: 25mm2 - Vật liệu: Đồng - Đường kính lỗ bắt ốc: 8mm | ||
| 31 | Tấm Mica FS 5mm Quy cách tấm: 1220mm x 2440mm - Độ dày tấm: 5mm - Màu kính trong | 1 | Tấm | Tấm Mica FS 5mm Quy cách tấm: 1220mm x 2440mm - Độ dày tấm: 5mm - Màu kính trong | ||
| 32 | Tắc kê nhựa số 5 Chiều dài: 45mm Vật liệu: Nhựa Số lượng: 100 cái/bịch | 3 | Bịch | Tắc kê nhựa số 5 Chiều dài: 45mm Vật liệu: Nhựa Số lượng: 100 cái/bịch | ||
| 33 | Vít tắc kê nhựa đầu bằng Inox Kích thước: 5x40mm Vật liệu: Inox Số lượng: 75 con/ bịch | 3 | Bịch | Vít tắc kê nhựa đầu bằng Inox Kích thước: 5x40mm Vật liệu: Inox Số lượng: 75 con/ bịch | ||
| 34 | Keo bọt nở foam 750ml dùng vòi TGCN-28226 Apollo Tên sản phẩm: Keo bọt nở foam 750ml dùng vòi Model: TGCN-28226 Thương hiệu: Apollo Đơn vị tính: Chai | 2 | Chai | Keo bọt nở foam 750ml dùng vòi TGCN-28226 Apollo Tên sản phẩm: Keo bọt nở foam 750ml dùng vòi Model: TGCN-28226 Thương hiệu: Apollo Đơn vị tính: Chai | ||
| 35 | Sơn Dầu Expo màu xanh 640 1Lít Sơn Dầu Expo Mã Màu: Màu xanh 640 Quy cách: 1 lít/Hộp | 2 | Hộp | Sơn Dầu Expo màu xanh 640 1Lít Sơn Dầu Expo Mã Màu: Màu xanh 640 Quy cách: 1 lít/Hộp | ||
| 36 | Sơn Dầu Expo màu xám 910 1Lít Sơn Dầu Expo Mã Màu: Màu xám 910 Quy cách: 1 lít/Hộp | 2 | Hộp | Sơn Dầu Expo màu xám 910 1Lít Sơn Dầu Expo Mã Màu: Màu xám 910 Quy cách: 1 lít/Hộp | ||
| 37 | Phích cắm 4P 32A 6H IP67 Mã sản phẩm: MPN-0242 Thương hiệu: MPE Thông số kỹ thuật Loại Phích cắm Số cực 4P (3P + E) Dòng định mức 32A Vị trí cực tiếp địa 6H Cấp bảo vệ (IP) 67 Điện áp 380~415 VAC 50/60 Hz | 5 | Cái | Phích cắm 4P 32A 6H IP67 Mã sản phẩm: MPN-0242 Thương hiệu: MPE Thông số kỹ thuật Loại Phích cắm Số cực 4P (3P + E) Dòng định mức 32A Vị trí cực tiếp địa 6H Cấp bảo vệ (IP) 67 Điện áp 380~415 VAC 50/60 Hz | ||
| 38 | Phích cắm 3P 16A 6H IP67 Mã sản phẩm: MPN-0132 Thương hiệu: MPE Thông số kỹ thuật Loại Phích cắm Số cực 3P (2P + E) Dòng định mức 16A Vị trí cực tiếp địa 6H Cấp bảo vệ (IP) 67 Điện áp 240 VAC 50/60 Hz | 5 | Cái | Phích cắm 3P 16A 6H IP67 Mã sản phẩm: MPN-0132 Thương hiệu: MPE Thông số kỹ thuật Loại Phích cắm Số cực 3P (2P + E) Dòng định mức 16A Vị trí cực tiếp địa 6H Cấp bảo vệ (IP) 67 Điện áp 240 VAC 50/60 Hz | ||
| 39 | Phích cắm nối chia 3 ngã 3P 16A 6H IP44 Mã sản phẩm: MPN-1013 Thương hiệu: MPE Thông số kỹ thuật Loại Phích cắm nối chia 3 ngã Ngõ vào 1 phích cắm 3P (2P + E) Ngõ ra 3 ổ cắm 3P (2P + E) Dòng định mức 16A Vị trí cực tiếp địa 6H Cấp bảo vệ (IP) 44 Điện áp 240 VAC 50/60 Hz | 5 | Cái | Phích cắm nối chia 3 ngã 3P 16A 6H IP44 Mã sản phẩm: MPN-1013 Thương hiệu: MPE Thông số kỹ thuật Loại Phích cắm nối chia 3 ngã Ngõ vào 1 phích cắm 3P (2P + E) Ngõ ra 3 ổ cắm 3P (2P + E) Dòng định mức 16A Vị trí cực tiếp địa 6H Cấp bảo vệ (IP) 44 Điện áp 240 VAC 50/60 Hz | ||
| 40 | Phích cắm 4P 125A 6H IP67 Mã sản phẩm: MPN-044K Thương hiệu: MPE Thông số kỹ thuật Loại Phích cắm Số cực 4P (3P + E) Dòng định mức 125A Vị trí cực tiếp địa 6H Cấp bảo vệ (IP) 67 Điện áp 415 VAC 50/60 Hz | 1 | Cái | Phích cắm 4P 125A 6H IP67 Mã sản phẩm: MPN-044K Thương hiệu: MPE Thông số kỹ thuật Loại Phích cắm Số cực 4P (3P + E) Dòng định mức 125A Vị trí cực tiếp địa 6H Cấp bảo vệ (IP) 67 Điện áp 415 VAC 50/60 Hz | ||
| 41 | Ổ cắm nối 4P 63A 6H IP67 Mã sản phẩm: MPN-2342 Thương hiệu: MPE Thông số kỹ thuật Loại Ổ cắm nối Số cực 4P (3P + E) Dòng định mức 63A Vị trí cực tiếp địa 6H Cấp bảo vệ (IP) 67 Điện áp 415 VAC 50/60 Hz | 10 | Cái | Ổ cắm nối 4P 63A 6H IP67 Mã sản phẩm: MPN-2342 Thương hiệu: MPE Thông số kỹ thuật Loại Ổ cắm nối Số cực 4P (3P + E) Dòng định mức 63A Vị trí cực tiếp địa 6H Cấp bảo vệ (IP) 67 Điện áp 415 VAC 50/60 Hz | ||
| 42 | Ổ cắm nối 4P 32A 6H IP67 Mã sản phẩm: MPN-2242 Thương hiệu: MPE Thông số kỹ thuật Loại Ổ cắm nối Số cực 4P (3P + E) Dòng định mức 32A Vị trí cực tiếp địa 6H Cấp bảo vệ (IP) 67 Điện áp 380~415 VAC 50/60 Hz | 10 | Cái | Ổ cắm nối 4P 32A 6H IP67 Mã sản phẩm: MPN-2242 Thương hiệu: MPE Thông số kỹ thuật Loại Ổ cắm nối Số cực 4P (3P + E) Dòng định mức 32A Vị trí cực tiếp địa 6H Cấp bảo vệ (IP) 67 Điện áp 380~415 VAC 50/60 Hz | ||
| 43 | Ổ cắm nối 3P 32A 6H IP67 Mã sản phẩm: MPN-2232 Thương hiệu: MPE Thông số kỹ thuật Loại Ổ cắm nối Số cực 3P (2P + E) Dòng định mức 32A Vị trí cực tiếp địa 6H Cấp bảo vệ (IP) 67 Điện áp 240 VAC 50/60 Hz | 6 | Cái | Ổ cắm nối 3P 32A 6H IP67 Mã sản phẩm: MPN-2232 Thương hiệu: MPE Thông số kỹ thuật Loại Ổ cắm nối Số cực 3P (2P + E) Dòng định mức 32A Vị trí cực tiếp địa 6H Cấp bảo vệ (IP) 67 Điện áp 240 VAC 50/60 Hz | ||
| 44 | Ổ cắm nối 3P 16A 6H IP67 Mã sản phẩm: MPN-2132 Thương hiệu: MPE Thông số kỹ thuật Loại Ổ cắm nối Số cực 3P (2P + E) Dòng định mức 16A Vị trí cực tiếp địa 6H Cấp bảo vệ (IP) 67 Điện áp 240 VAC 50/60 Hz | 14 | Cái | Ổ cắm nối 3P 16A 6H IP67 Mã sản phẩm: MPN-2132 Thương hiệu: MPE Thông số kỹ thuật Loại Ổ cắm nối Số cực 3P (2P + E) Dòng định mức 16A Vị trí cực tiếp địa 6H Cấp bảo vệ (IP) 67 Điện áp 240 VAC 50/60 Hz | ||
| 45 | Bộ phát wifi Linksys EA6350 AC1200Mbps Sản phẩm Bộ định tuyến không dây Hãng sản xuất Linksys Model EA6350 Tốc độ LAN 10/100/1000Mbps Tốc độ WIFI Chạy song song 2 băng tần 2.4GHz (300Mbps) và 5GHz (867Mbps) Angten: 2 ăng ten rời Cổng giao tiếp 4 cổng Gigabit LAN 10/100/1000Mbps; 1 cổng Gigabit WAN; 1 cổng USB 3.0 | 1 | Bộ | Bộ phát wifi Linksys EA6350 AC1200Mbps Sản phẩm Bộ định tuyến không dây Hãng sản xuất Linksys Model EA6350 Tốc độ LAN 10/100/1000Mbps Tốc độ WIFI Chạy song song 2 băng tần 2.4GHz (300Mbps) và 5GHz (867Mbps) Angten: 2 ăng ten rời Cổng giao tiếp 4 cổng Gigabit LAN 10/100/1000Mbps; 1 cổng Gigabit WAN; 1 cổng USB 3.0 | ||
| 46 | Tủ rack 4U Kích thước: H250 x W550 x D400 mm Trọng lượng: 25kg Chất liệu: Tôn mạ kẽm dày 1mm-1.2mm | 1 | Cái | Tủ rack 4U Kích thước: H250 x W550 x D400 mm Trọng lượng: 25kg Chất liệu: Tôn mạ kẽm dày 1mm-1.2mm | ||
| 47 | Cáp mạng cat6 AMP - Hỗ trợ chuẩn Gigabit Ethernet. - Thỏa tất cả các yêu cầu của Gigabit Ethernet(IEEE 802.3ab). - Thẩm tra độc lập bởi ETL SEMKO. - Băng thông hỗ trợ tới 600 MHz - Hiệu suất 3dB NEXT trên chuẩn Cat 6. - Độ dày lõi 23 AWG, 4-cặp UTP. - Điện dung: 5.6 nF/100m. - Trở kháng: 100 ohms +/-15%, 1 MHz to 600 MHz. - Điện trở dây dẫn: 66.58 ohms max/1km. - Điện áp : 300VAC hoặc VDC. - Độ trễ truyền: 536 ns/100 m max. @ 250 MHz. - Độ uốn cong: (4 X đường kính cáp) ≈ 1". - 1 thùng = 305 mét | 2 | Thùng | Cáp mạng cat6 AMP - Hỗ trợ chuẩn Gigabit Ethernet. - Thỏa tất cả các yêu cầu của Gigabit Ethernet(IEEE 802.3ab). - Thẩm tra độc lập bởi ETL SEMKO. - Băng thông hỗ trợ tới 600 MHz - Hiệu suất 3dB NEXT trên chuẩn Cat 6. - Độ dày lõi 23 AWG, 4-cặp UTP. - Điện dung: 5.6 nF/100m. - Trở kháng: 100 ohms +/-15%, 1 MHz to 600 MHz. - Điện trở dây dẫn: 66.58 ohms max/1km. - Điện áp : 300VAC hoặc VDC. - Độ trễ truyền: 536 ns/100 m max. @ 250 MHz. - Độ uốn cong: (4 X đường kính cáp) ≈ 1". - 1 thùng = 305 mét | ||
| 48 | Hộp đầu mạng AMP RJ45 Cat 5E/ Cat 6E UTP - P/N: 5-554720-5 '- Có đầu bọc - Chuẩn kết nối: RJ 45 - Số lượng: 100 cái/hộp | 1 | Hộp | Hộp đầu mạng AMP RJ45 Cat 5E/ Cat 6E UTP - P/N: 5-554720-5 '- Có đầu bọc - Chuẩn kết nối: RJ 45 - Số lượng: 100 cái/hộp | ||
| 49 | Ổ cắm 3 lỗ không kèm dây Điện Quang ĐQ 004A-02 | 5 | Cái | Ổ cắm 3 lỗ không kèm dây Điện Quang ĐQ 004A-02 | ||
| 50 | Phích cắm Điện Quang ĐQ EPF02 (chân dẹt) | 6 | Cái | Phích cắm Điện Quang ĐQ EPF02 (chân dẹt) | ||
| 51 | Ống ruột gà phi 20 SP 9020CM Sino Dài 50 mét/cuộn | 6 | Cuộn | Ống ruột gà phi 20 SP 9020CM Sino Dài 50 mét/cuộn | ||
| 52 | Tắc kê nhựa số 6 Chiều dài: 5.5mm Số lượng: 100 cái/bịch | 3 | Bịch | Tắc kê nhựa số 6 Chiều dài: 5.5mm Số lượng: 100 cái/bịch | ||
| 53 | Vít tắc kê nhựa đầu bằng Kích thước: 6x50mm Số lượng: (500gram - 75 con) | 3 | Bịch | Vít tắc kê nhựa đầu bằng Kích thước: 6x50mm Số lượng: (500gram - 75 con) | ||
| 54 | Vít chữ l 50mm TGCN-32793 Tên sản phẩm: Vít chữ l 50mm Model: TGCN-32793 | 60 | Cái | Vít chữ l 50mm TGCN-32793 Tên sản phẩm: Vít chữ l 50mm Model: TGCN-32793 | ||
| 55 | Ống nhựa HDPE OD 32mm, dày3 mm, PN 16 | 90 | Mét | Ống nhựa HDPE OD 32mm, dày3 mm, PN 16 | ||
| 56 | Co 90 độ HDPE DN 32 x 3/4. Co nối răng xiết, PN 16 | 16 | Cái | Co 90 độ HDPE DN 32 x 3/4. Co nối răng xiết, PN 16 | ||
| 57 | Măng sông nối ống HDPE DN32x 3/4, PN16 | 10 | Bộ | Măng sông nối ống HDPE DN32x 3/4, PN16 | ||
| 58 | Ống nối ren ngoài HDPE DN32x3/4, PN 16 | 2 | Cái | Ống nối ren ngoài HDPE DN32x3/4, PN 16 | ||
| 59 | Van bi nhựa HDPE DN32x 3/4, PN16 | 1 | Cái | Van bi nhựa HDPE DN32x 3/4, PN16 | ||
| 60 | Măng sông ren trong HDPE 32 mm x 3/4'', PN 16 | 2 | Cái | Măng sông ren trong HDPE 32 mm x 3/4'', PN 16 | ||
| 61 | Ống nhựa PVC, DN 27 mm, PN 12 | 20 | Mét | Ống nhựa PVC, DN 27 mm, PN 12 | ||
| 62 | Ống nối thắng PVC, DN27, PN12 | 4 | Cái | Ống nối thắng PVC, DN27, PN12 | ||
| 63 | Co 90 độ PVC DN 27 mm, PN12 | 10 | Cái | Co 90 độ PVC DN 27 mm, PN12 | ||
| 64 | Ống chữ T PVC, DN 27 mm, PN12 | 4 | Cái | Ống chữ T PVC, DN 27 mm, PN12 | ||
| 65 | Van khóa nhựa PVC DN27, PN12 | 6 | Cái | Van khóa nhựa PVC DN27, PN12 | ||
| 66 | Đầu nối ren ngoài DN34 x3/4 , nhựa PVC, PN12 | 1 | Cái | Đầu nối ren ngoài DN34 x3/4 , nhựa PVC, PN12 | ||
| 67 | Ống nhựa PVC DN 34 | 1 | Mét | Ống nhựa PVC DN 34 | ||
| 68 | Côn thu PVC DN 34/27 | 2 | Cái | Côn thu PVC DN 34/27 | ||
| 69 | Ống nhựa PVC, DN60 | 8 | Mét | Ống nhựa PVC, DN60 | ||
| 70 | Co 90 độ PVC DN 60 | 4 | Cái | Co 90 độ PVC DN 60 | ||
| 71 | Ống chữ Y DN60 | 1 | Cái | Ống chữ Y DN60 | ||
| 72 | Ống nhựa PVC DN 90x mm | 20 | Mét | Ống nhựa PVC DN 90x mm | ||
| 73 | Co 90 độ PVC DN 90mm | 4 | Cái | Co 90 độ PVC DN 90mm | ||
| 74 | Van cổng Inox 304L DN 32 x 3/4 hai đầu nối ren, PN 16 | 1 | Cái | Van cổng Inox 304L DN 32 x 3/4 hai đầu nối ren, PN 16 | ||
| 75 | Ống thép innox 304L DN 32 x3/4, dày 2,4 mm , 01 đầu ren , chiều dài L=100mm., PN16 | 1 | Cái | Ống thép innox 304L DN 32 x3/4, dày 2,4 mm , 01 đầu ren , chiều dài L=100mm., PN16 | ||
| 76 | Vật liệu hàn tig ER 308L, phi 2,4 mm | 0,5 | Kg | Vật liệu hàn tig ER 308L, phi 2,4 mm | ||
| 77 | Đá cắt phi 125 mm | 2 | Cái | Đá cắt phi 125 mm | ||
| 78 | Đá mài phi 125mm | 10 | Cái | Đá mài phi 125mm | ||
| 79 | Keo Bình Minh dán ống PVC, 200g | 2 | Hộp | Keo Bình Minh dán ống PVC, 200g | ||
| 80 | Cao su non | 10 | Cuộn | Cao su non | ||
| 81 | Cùm omega inox phi 27 TGCN-28495 Oem-1664 | 10 | Cái | Cùm omega inox phi 27 TGCN-28495 Oem-1664 | ||
| 82 | Cùm omega inox phi 34 TGCN-20878 Oem-1664 | 10 | Cuộn | Cùm omega inox phi 34 TGCN-20878 Oem-1664 | ||
| 83 | Thép hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.5 x 6000 | 25 | Cây | Thép hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.5 x 6000 | ||
| 84 | Thép hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.5 x 6000 | 10 | Cây | Thép hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.5 x 6000 | ||
| 85 | Thép hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.5 x 6000 | 25 | Cây | Thép hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.5 x 6000 | ||
| 86 | Thép hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.5 x 6000 | 42 | Cây | Thép hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.5 x 6000 | ||
| 87 | Thép hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.5 x 6000 | 15 | Cây | Thép hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.5 x 6000 | ||
| 88 | Thép hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.5 x 6000 | 34 | Cây | Thép hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.5 x 6000 | ||
| 89 | Ván ép phủ phim Quy cách: 1220x2440x12mm | 30 | Tấm | Ván ép phủ phim Quy cách: 1220x2440x12mm | ||
| 90 | Máng treo cửa lùa MLT-L (dài 2m9) | 6 | Cây | Máng treo cửa lùa MLT-L (dài 2m9) | ||
| 91 | Bánh xe cửa lùa D60mm | 28 | Bộ | Bánh xe cửa lùa D60mm | ||
| 92 | Bánh xe cửa học | 20 | Cái | Bánh xe cửa học | ||
| 93 | Tay nắm cửa inox Tay nắm cửa cổng inox 304 - 300MM | 52 | Cái | Tay nắm cửa inox Tay nắm cửa cổng inox 304 - 300MM | ||
| 94 | Bản lề lá inox bản 5cm | 80 | Bộ | Bản lề lá inox bản 5cm | ||
| 95 | Bản lề cối Ø16mm, dài 50mm | 30 | Cái | Bản lề cối Ø16mm, dài 50mm | ||
| 96 | Tôn tấm 1200 x 2400 x 1.2 | 19 | Tấm | Tôn tấm 1200 x 2400 x 1.2 | ||
| 97 | Thép đặc Ø12mm | 47 | Mét | Thép đặc Ø12mm | ||
| 98 | Thép đặc Ø8mm | 61 | Mét | Thép đặc Ø8mm | ||
| 99 | Bánh xe đẩy tải nặng GLOBE 200 PU GANG Model: 4404633 Globe 200 PU đỏ tải nặng, cố định Chất liệu bánh rời PU (Urethane) Đường kính bánh xe 200/205/190 Loại vòng bi Bi đũa Tùy chọn cốt bánh xe Cốt gang Màu sắc Đỏ Phân loại bánh xe Mặt đế Độ cứng Shore A: 90±2 Đặc điểm riêng Vú mỡ cho cổ xoay của bánh xe Độ dày thép Khung càng: 5,5 mm | 8 | Cái | Bánh xe đẩy tải nặng GLOBE 200 PU GANG Model: 4404633 Globe 200 PU đỏ tải nặng, cố định Chất liệu bánh rời PU (Urethane) Đường kính bánh xe 200/205/190 Loại vòng bi Bi đũa Tùy chọn cốt bánh xe Cốt gang Màu sắc Đỏ Phân loại bánh xe Mặt đế Độ cứng Shore A: 90±2 Đặc điểm riêng Vú mỡ cho cổ xoay của bánh xe Độ dày thép Khung càng: 5,5 mm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi