Gói thầu: Mua sắm vật tư thực hiện Lệnh sản xuất số 62 LSX-CKT ngày 26 10 2020

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201191588-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/12/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Nhà máy A41 Cục kỹ thuật Phòng không Không quân
Tên gói thầu Mua sắm vật tư thực hiện Lệnh sản xuất số 62 LSX-CKT ngày 26 10 2020
Số hiệu KHLCNT 20201191318
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Sửa chữa tại xí nghiệp năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-30 15:01:00 đến ngày 2020-12-07 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,462,156,300 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Khung tải điện trở 2 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
2 Điện trở tải 12A 4 Cái ,,
3 Điện trở tải 20A 4 Cái ,,
4 Điện trở tải 28A 4 Cái ,,
5 Điện trở Shunt 200A/75mmV 2 Cái ,,
6 Aptomat 32A 2 Cái ,,
7 Quạt giải nhiệt 12VAC 4 Cái ,,
8 Board nguồn Board nguồn 2 Cái ,,
9 Biến áp nguồn 220V-12V-20VA 2 Cái ,,
10 Board xử lý 2 Board ,,
11 Board relay & sensor. 2 Board ,,
12 Board hình HMI 2 Board ,,
13 Màn hình LCD 158,08x85,92 2 Cái ,,
14 Board giao tiếp máy tính 2 Board ,,
15 Dây điện chống cháy Ф0,5mm2 30 Mét ,,
16 Dây điện chống cháy Ф0,75mm2 40 Mét ,,
17 Dây điện Ф35mm2 20 Mét ,,
18 Đầu nối Ф Ф 6 40 Cái ,,
19 Nhôm góc L4 16 Mét ,,
20 Phíp cách điện 4mm 2 Mét ,,
21 Sắt V4 20 Mét ,,
22 Sắt V5 20 Mét ,,
23 Chuyển mạch 3 tầng 2 Cái ,,
24 Ốc vít M4, M5 200 Cái ,,
25 Bulong, đai ốc M8 40 Cái ,,
26 Cầu chì 30A 2 Cái ,,
27 Đế cầu chì 30A 2 Cái ,,
28 Bánh xe 200.0 8 Cái ,,
29 Ổ cắm nguồn 32A 2 Mét ,,
30 Dây điện Ф1,5mm2 30 Cái ,,
31 Cầu điện Cầu điện 10 Cái ,,
32 Nhôm tấm 2mm 10 Kg ,,
33 Đèn tín hiệu Ф16 2 Cái ,,
34 Tôn 4mm 10 Kg ,,
35 Kẹp cá sấu Kẹp cá sấu 4 Cái ,,
36 Dây nguồn vào Ф16mm2 30 Mét ,,
37 Board kiểm tra dung lượng 2 Board ,,
38 Mặt điều khiển 2 Cái ,,
39 Khung xe 2 Cái ,,
40 Sơn lót Á đông 53,6 Kg ,,
41 Sơn bề mặt Á đông 53 Kg ,,
42 Nước pha sơn Á đông 10 Kg ,,
43 Giấy nhám P-3000 20 Tờ ,,
44 Mũi khoan Na chi Ф8 4 Cái ,,
45 Mũi khoan Na chi Ф3 6 Cái ,,
46 Mũi khoan Na chi Ф4 4 Cái ,,
47 Mũi khoan Na chi Ф6 4 Cái ,,
48 Que hàn 3,2 ly 10 Hộp ,,
49 Đá cắt Ф100 54 Cái ,,
50 Ống ghen Ф4 20 Mét ,,
51 Ống ghen Ф16 20 Mét ,,
52 Dây thít L-150, L-200 400 Cái ,,
53 Đá mài Ф100 42 Cái ,,
54 Băng keo điện Nano 4 Cuộn ,,
55 Chì hàn 0,4 Kg ,,
56 Đệm cao su bịt kín 4 Bộ ,,
57 Axit sunfuric H2S04 125,5 Kg ,,
58 Cadimi oxit Cd0 14 Kg ,,
59 Chì axetat (CH3C00)2Pb 8 Kg ,,
60 Chì Kl Pb 8 Kg ,,
61 Natri nitrit NaN02 34 Kg ,,
62 Natri hidroxit Na0H 37,8 Kg ,,
63 Natri sulfat Na2S04 23,5 Kg ,,
64 Kalibicromat K2Cr207 15 Kg ,,
65 Vật liệu mạ Crom 19,5 Kg ,,
66 Bút kiểm hỏng 27 Cái ,,
67 Chất tẩy gỉ WD-40 3 Hộp ,,
68 Mỡ 201.0 2 Kg ,,
69 Bộ kiểm tra rạn nứt màu 4 Bộ ,,
70 Chất tẩy sơn PR 205 40 Kg ,,
71 Nước pha sơn Á đông 111,2 Kg ,,
72 Vải lau 42,5 M2 ,,
73 Bột từ 1,4 Kg ,,
74 Thùng chứa dầu bằng nhôm bán thành phẩm 30 Lít 2 Thùng ,,
75 Bơm dầu 25cc 2 Cái ,,
76 Lọc tuần hoàn 2 Cái ,,
77 Đồng hồ thủy lực 0-250kG/cm2 4 Cái ,,
78 Ống dẫn dầu thấp áp 16 Mét ,,
79 Đồng bán thànhphẩm Φ30 4,5 Kg ,,
80 Giấy nhám P200 47 Tờ ,,
81 mũi khoan Φ6 70 Cái ,,
82 Bình chứa nhớt bán thành phẩm 30 Lít 2 Bình ,,
83 Đồng hồ áp suất 250 Kg/cm2 2 Cái ,,
84 Van khóa dầu nhờn 2 Cái ,,
85 Van khóa khí nén 2 Cái ,,
86 Cụm bánh xe 200.0 4 Cái ,,
87 Cò bơm nhớt 2 Cái ,,
88 Bình khí 50 Lít 8 Bình ,,
89 Đồng hồ áp suất vỏ Inox 250 Kg/cm2 Φ150 4 Cái ,,
90 Thép CT3 950 Kg ,,
91 Van điều tiết khí 8 Cái ,,
92 Van giảm áp 2 Cái ,,
93 Van điều áp khí 2 Cái ,,
94 Giá kẹp bình Φ230 12 Cái ,,
95 Cụm giảm chấn bánh xe trước 2 Cái ,,
96 Cụm tang trống và bánh xe chịu dầu sau 4 Cái ,,
97 Trục lắp bánh Φ50 2 Cái ,,
98 Đầu nạp khí Φ32 4 Cái ,,
99 Đầu nối 3 ống Φ6 60 Cái ,,
100 Đầu nối 4 ống Φ6 35 Cái ,,
101 Đầu nối góc Φ6 55 Cái ,,
102 Đầu nối bình khí Φ22 8 Cái ,,
103 Đề can 12 Bộ ,,
104 Bảng sơ đồ nguyên lý 2 Cái ,,
105 Ống mềm cao áp Φ6 8 Mét ,,
106 Chì Axetic 5 Kg ,,
107 Kali cácbonat 6 Kg ,,
108 Vật liệu mạ Cadimi 5,3 Kg ,,
109 Dao phay 5 Bộ ,,
110 Dao tiện 5 Bộ ,,
111 Bột ma tít ATM 24 Kg ,,
112 Mũi khoan Φ4 70 Cái ,,
113 Mũi khoan Φ8 56 Cái ,,
114 Kẽm Φ0,8 0,5 Kg ,,
115 Dụng cụ cắt 5 Bộ ,,
116 Đầu nối chạc tư Φ6 36 Cái ,,
117 Đầu nối chạc 3 Φ6 42 Cái ,,
118 Giá cố định đồng hồ 4 Cái ,,
119 Giá cố định lọc thủy lực 2 Cái ,,
120 Gía cố định Van điều tiết thủy lực 2 Cái ,,
121 Van Đảo chiều thủy lực 4 Cái ,,
122 lọc thủy lực cao áp 2 Cái ,,
123 Thước đo mực dầu 2 Cái ,,
124 Van chống quá tải thủy lực 2 Cái ,,
125 Van một chiều thủy lực 2 Cái ,,
126 Bơm tay lắc pít tông cao áp 2 Cái ,,
127 Van điều tiết thủy lực 2 Cái ,,
128 Thùng chứa dầu thủy lực Inox 30 lít 2 Cái ,,
129 Xi lanh thủy lực 150x600 2 Cái ,,
130 Đường ống inox Φ6 42 Cái ,,
131 Đường ống inox Φ8 40 Cái ,,
132 Đề can 16 Bộ ,,
133 Bộ chia thủy lực 2 Bộ ,,
134 Nhôm bán thành phẩm Φ30 2 Kg ,,
135 Bộ càng, ổ bi, bánh bọc cao su chịu dầu 8 Bộ ,,
136 Xi lanh thủy lực 80x200 8 Cái ,,
137 Hạt mài máy cắt tia nước 27 Kg ,,
138 Đá cắt Φ350 20 Viên ,,
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->