Gói thầu: “16RR-2020P02-SX-VẬT TƯ, VẬT LIỆU NHỎ”
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201191379-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Long Biên |
| Tên gói thầu | “16RR-2020P02-SX-VẬT TƯ, VẬT LIỆU NHỎ” |
| Số hiệu KHLCNT | 20201176453 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-30 17:21:00 đến ngày 2020-12-11 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,064,518,055 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,900,000 VNĐ ((Mười năm triệu chín trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x50 mm2 | 160 | m | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x70 mm2 | 120 | m | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x95 mm2 | 10 | m | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Cáp Cu/PVC-2x2,5 mm2 | 360 | m | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Cáp vặn xoắn ABC 0.6/1kV-4x70 mm2 | 114 | m | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Đầu cốt M25 | 500 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Đầu cốt M50 | 176 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Đầu cốt M70 | 136 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Đầu cốt M95 | 8 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Dây tiếp địa Ø10 | 120 | m | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Bệ đỡ tủ điều khiển bù tự động (Trọng lượng 32 Kg/ Bộ) | 9 | Bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Giá đỡ tủ điều khiển bù tự động trên cột (Trọng lượng: 33 Kg/ Bộ) | 17 | Bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Giá đỡ tủ điều khiển bù tự động trong trạm (Trọng lượng 24,1 Kg/ Bộ ) | 14 | Bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Băng dính hạ thế 10 m | 40 | cuộn | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Biển an toàn | 40 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Ống gân xoắn HDPE 65/50 | 160 | m | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Đầu cáp hạ thế 0,6/1kV Cu-4x (25-70)mm2 | 39 | bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Đầu cáp hạ thế 0,6/1kV Cu-4x (70-120)mm2 | 1 | bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Hộp đầu cáp Elbowl 22kV-3*1(70-95) | 1 | Bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Cầu dao hộp 3 pha 4 cực 660V-400A | 10 | Bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Hộp bảo vệ tụ bù hạ thế | 7 | Hộp | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Biến dòng 600V 250/5A trong nhà | 3 | Cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Ty sứ đứng 24kV (ty sứ 400mm) | 20 | Cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Xà gồ thép (Thép hộp 30x60 mm, dày 1,4 mm) | 224 | Kg | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Vì kèo thép (Thép hộp 30x60 mm, dày 1,4 mm ) | 188 | Kg | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Cột thép tròn (D90) | 15,4 | m | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Tôn lạnh (Tôn 1 lớp, dày 0,4 mm) | 117 | m² | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Cửa sắt (Sắt không gỉ) | 9 | m² | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Dây thép gai (Dày 2,5 mm) | 100 | m | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Đèn chiếu sáng (Chống ẩm, có chụp) | 4 | Bóng | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Xi măng PCB30 | 4.526 | Kg | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Cát đen | 0,8 | m³ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Cát vàng | 1,7 | m³ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Đá 1 x 2 | 2,9 | m³ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Gạch đất sét nung 6,5x10,5x22 (gạch xây) | 225 | Viên | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Máy tính bảng | 18 | Chiếc | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Màn đồng | 195 | Cuộn | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Băng cách điện cao thế | 195 | Cuộn | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Ắc quy 12V 7.2Ah | 36 | Bình | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Dây điện 1,5 mm2 | 20 | m | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Đầu cốt R2-250 | 72 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Máy xiết bulong dùng pin | 5 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Bơm thủy lực chạy động cơ nổ | 1 | bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Đầu ép cốt 100 tấn | 1 | Bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Hàm ép cốt 240mm | 2 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi