Gói thầu: Cung cấp vật tư cơ khí các loại cho SCL 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201172883-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư cơ khí các loại cho SCL 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201135618 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD( SCL) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-30 22:30:00 đến ngày 2020-12-11 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,682,097,010 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,231,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu hai trăm ba mươi mốt nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bu lông M16x70mm (ren suốt) | 100 | bộ | Dẫn chiếu đến Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Cút chữ T nhựa HDPE phi 27 ren trong | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Ống thép đúc inox DN125-SCH10 | 140 | Mét | Dẫn chiếu đến Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Gioăng chịu đầu sứ xuyên đầu cốt MBA trường lọc bụi Model: HBK1 KT: 35X12mm | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Đồng hồ ampe mét một chiều dạng số XJ92-FZB-12/11 | 1 | cái | Dẫn chiếu đến Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Bu lông M16 x 120 (ren suốt) | 200 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Tôn nhôm 1mm | 300 | M2 | Dẫn chiếu đến Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Trục búa gõ giàn cực lắng: Phi 50, L=10830, vật liệu C45 | 8 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Thanh nẹp giàn cực lắng | 30 | Thanh | Dẫn chiếu đến Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Kẹp liên kết tấm cực lắng | 700 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Tấm ốp chân cực lắng ESP | 400 | Tấm | Dẫn chiếu đến Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Ống thép đúc inox 316 phi 16 x 3 | 18 | Mét | Dẫn chiếu đến Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Đầu vòi phun tống xỉ | 8 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Bích thép DN100 | 32 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | TC-063 Stopper plate 2 4x30x35 SUS430 (Tấm hãm) | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Bu lông M16x120 | 16 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Van cứu hỏa SN65, DN65, PN16 | 4 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Giảm chấn cao su 35 x 20 x 50 | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Phin lọc dầu bôi trơn P/N 65.05510-5020B | 2 | Chiếc | Dẫn chiếu đến Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Lọc dầu động cơ diesel cứu hỏa | 2 | Chiếc | Dẫn chiếu đến Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Nước làm mát động cơ diesel | 21 | Lít | Dẫn chiếu đến Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Dây curoa C74 | 18 | Sợi | Dẫn chiếu đến Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Con lăn băng tải phi 133/ phi 133 x 1400 | 5 | Con | Dẫn chiếu đến Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Tôn nhám (tôn chống trượt) dày 4mm | 10 | M2 | Dẫn chiếu đến Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Phin lọc bơm chân không dầu chèn/ Oil filter (chi tiết 100; part number: 0531 000 002) | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Phin lọc bơm chân không dầu chèn/ Exhaust filter (chi tiết 120; part number: 0532 000 512) | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Phin lọc bơm chân không dầu chèn/ Filter spring (chi tiết 125; part number: 0947 000 720) | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Bu lông inox 304 M10 x 40 | 200 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Giảm chấn hố thang máy | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Quạt thông gió thang máy FB - 9B | 4 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Bộ truyền động cửa tầng loại cửa mở trung tâm CO1100 hãng NINGBO | 8 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Bộ truyền động cửa cabin CO1100 - Loại cửa mở trung tâm | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi