Gói thầu: Mua sắm vật tư thiết bị, công cụ dụng cụ phục vụ SXKD năm 2020 của Công ty Điện lực Phú Thọ

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201193497-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/12/2020 22:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Phú Thọ
Tên gói thầu Mua sắm vật tư thiết bị, công cụ dụng cụ phục vụ SXKD năm 2020 của Công ty Điện lực Phú Thọ
Số hiệu KHLCNT 20201193484
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Chi phí giá thành trong SXKD
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-30 22:03:00 đến ngày 2020-12-10 22:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,410,235,850 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Ampe Kim 2000A 38 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
2 Búa 2 kg 37 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
3 Búa 7 Kg 5 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
4 Bút thử điện hạ thế 40 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
5 Bộ Cờ lê choòng 8-32 34 Bộ Mô tả kỹ thuật theo Chương V
6 Cóc kẹp dây 3T 8 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
7 Cưa sắt 21 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
8 Cuốc + Cán 28 Bộ Mô tả kỹ thuật theo Chương V
9 Câu liêm + Sào 14 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
10 Dao quắm 43 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
11 Dao dựa 15 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
12 Dây thừng sợi fi 10 440 Mét Mô tả kỹ thuật theo Chương V
13 Dây thừng sợi fi 16 660 Mét Mô tả kỹ thuật theo Chương V
14 Dây thừng sợi fi 22 840 Mét Mô tả kỹ thuật theo Chương V
15 Dũa dẹt răng mịn 32 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
16 Dũa tròn răng mịn 32 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
17 Đá mài 100 15 Viên Mô tả kỹ thuật theo Chương V
18 Đá cắt ĐK 350 10 Viên Mô tả kỹ thuật theo Chương V
19 Đột sắt 4 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
20 Đo điện trở đất (Teromet) 4102 1 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
21 Đồng hồ vạn năng đo điện áp AC-DC, dòng điện mA 10 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
22 Đèn khò ga 13 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
23 Đèn pin 110 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
24 Kìm cắt cộng lực 6 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
25 Kìm xiết đai thép 9 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
26 Kìm cắt cáp thủy lực 1 Chiếc Mô tả kỹ thuật theo Chương V
27 Kìm ép đầu cốt thủy lực 27 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
28 Kìm cách điện 137 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
29 Kìm mỏ nhọn 23 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
30 Kìm tuốt dây các loại 13 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
31 Kính hàn điện 2 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
32 Khoan bàn phi 20, Điện áp: 220V - 1100W 4 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
33 Lưỡi cưa sắt tay 16 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
34 Lưỡi cưa sắt máy 4 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
35 Mỏ lết 250 115 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
36 Mỏ lết 400 15 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
37 Mỏ hàn hơi QUICK 986 2 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
38 Máy cắt cầm tay dùng pin 18V 13 Bộ Mô tả kỹ thuật theo Chương V
39 Máy cắt cầm tay 750W 10 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
40 Máy cắt bàn 2200W 7 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
41 Máy cưa xích chạy xăng 13 Bộ Mô tả kỹ thuật theo Chương V
42 Máy khoan bắt vít dùng pin 38 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
43 Máy khoan đục bê tông 3 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
44 Máy hàn, dòng hàn tối đa 200A 13 Bộ Mô tả kỹ thuật theo Chương V
45 Máy hút ẩm 16 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
46 Thiết bị đo độ võng và khoảng cách đường dây 13 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
47 Mê gôm mét 500V 3165 7 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
48 Mê gôm 2500V - 3121 - B 19 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
49 Ổ cắm di động 30m (CD) 10 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
50 Pa lăng xích 1,5T 6 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
51 Pa lăng lắc tay 1,5T 1 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
52 Pu ly sắt 2T 5 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
53 Tô vít 2 cạnh dẹt f8x200 91 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
54 Tô vít 4 cạnh f8x200 109 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
55 Ti for 1,5T 1,6 4 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
56 Thang tre 3m 61 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
57 Xà beng 1,5m 20 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
58 Xẻng + Cán 36 Bộ Mô tả kỹ thuật theo Chương V
59 Xô tôn 10 lít 14 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
60 Máy đo nhiệt 11 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
61 Ống nhòm đo khoảng cách 6 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->