Gói thầu: Gói 2: Mua sắm máy biến áp và vật tư thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201200831-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Thái Nguyên Chi nhánh Tổng công ty điện lực Miền Bắc |
| Tên gói thầu | Gói 2: Mua sắm máy biến áp và vật tư thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201200627 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-01 11:02:00 đến ngày 2020-12-11 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,208,966,518 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 78,000,000 VNĐ ((Bảy mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 250kVA | 1 | Máy | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 2 | Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 180kVA | 3 | Máy | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 3 | Tủ PP hạ thế - 250A, 3 lộ ra 150A | 1 | Tủ | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 4 | Tủ PP hạ thế - 300A, 3 lộ ra 200A | 3 | Tủ | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 5 | Tủ PP hạ thế - 400A, 3 lộ ra 200A | 2 | Tủ | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 6 | Dây ACSR-70/11 | 6.238 | m | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 7 | Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE | 801 | m | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 8 | Dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE | 1.733 | m | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 9 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x70 | 7 | m | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 10 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 | 21 | m | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 11 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 | 35 | m | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 12 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 | 63 | m | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 13 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x240 | 42 | m | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 14 | Cáp Cu/PVC 1x50 | 36 | m | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 15 | Cáp Cu/PVC 1x70 | 2 | m | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 16 | Cáp Cu/PVC 1x95 | 36 | m | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 17 | Cáp Cu/PVC 1x120 | 6 | m | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 18 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | 9.436 | m | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 19 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | 12.220 | m | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 20 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | 14.062 | m | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 21 | Cách điện đứng 22kV (Cả ty) | 82 | Quả | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 22 | Cách điện đứng 35kV (Cả ty) | 155 | Quả | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 23 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 100kN (chưa gồm phụ kiện) | 84 | Chuỗi | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 24 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 100kN (chưa gồm phụ kiện) | 99 | Chuỗi | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 25 | Khoá néo nhôm đúc dây dẫn 50-95 | 114 | Cái | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 26 | Mắc nối trung gian | 114 | Cái | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 27 | Móc treo chữ U | 504 | Cái | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 28 | Giáp níu + yếm lót cho cáp bọc cách điện 22kV-1x70 | 24 | Cái | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 29 | Giáp níu + yếm lót cho cáp bọc cách điện 35kV-1x70 | 45 | Cái | Chương V | Chất lượng mới 100% |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi