Gói thầu: 01-2020-VHT-K1-RD.X Mua sắm vật tư linh kiện điện tử

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201206966-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Tổng Công ty Công nghiệp công nghệ cao Viettel - Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội
Tên gói thầu 01-2020-VHT-K1-RD.X Mua sắm vật tư linh kiện điện tử
Số hiệu KHLCNT 20201206875
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn KHCN
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-02 15:34:00 đến ngày 2020-12-14 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 899,831,568 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Cuộn cảm 0603CS-2N2XJLW 31 chiếc Inductor 2.2nH 0603
2 Cuộn cảm 0603CS-43NXJLW 8 chiếc Inductor 43nH 0603
3 Cuộn cảm 0603CS-47NXJLW 3 chiếc FIXED INDUCTORS 0603CS AEC-Q200 47 NH 5 % 0.6 A
4 Công tắc 1.14002.0030000 15 chiếc SWITCH TACTILE SPST-NO 0.1A 35V
5 Đi ốt 1.5SMB30A 3 chiếc TVS DIODE 1500W 30V UNI DO214AA
6 Cuộn cảm 1008AF-682XJLC 20 chiếc Fixed inductors 1008AF ferrite Chip 6.8 uH 5% 0.2 A
7 Cuộn cảm 1008CS-392XGLC 48 chiếc Fixed inductors 1008CS ferrite Chip 3.9 uH 5% 0.2 A
8 Đầu nối 132366-10 3 chiếc CONN SMA PLUG STR 50OHM EDGE MNT
9 Đầu nối 1408149-1 10 chiếc CONN MMCX PLUG R/A 50 OHM SOLDER
10 Đầu nối 1408150-1 15 chiếc CONN MMCX JACK STR 50 OHM PCB
11 Đầu nối 1408496-1 5 chiếc CONN MMCX PLUG STR 50 OHM PCB
12 Đầu nối 15-000553 5 chiếc CONN D-SUB HD RCPT 44POS PNL MNT
13 Đầu nối 15-002213 4 chiếc CONN DSUB HD PLUG 44POS R/A SLDR
14 Đi ốt 1N4148W-E3-08 3 chiếc Diode GEN PURP 75V 150MA SOD123
15 Đầu nối 22-11-2032 3 chiếc KEYED FAN HEADER 3POS .100 VERT GOLD
16 Tụ điện 500S1R0BS100X 3 chiếc CAP CER 1PF 100V 0603 RF
17 Đầu nối 87227-6 5 chiếc CONN HEADER VERT 12 POS 2.54MM
18 Bộ lọc 8MP10-9200/U600-Z/Z 4 chiếc Filter Bandpass; Center Frequency: 9200 MHz nom 1.0 dB Bandwidth: 600 MHz min Insertion Loss: 1.7 dBa max
19 Đầu nối 98464-G61-04LF 8 chiếc CONN HEADER R/A 4POS 2MM
20 Thạch anh ABLNO-V-120.000MHZ-T2 3 chiếc OSC VCXO 120.000 MHz LVCMOS SMD
21 IC AD9914BCPZ 3 chiếc IC DDS 3.5GSPS DAC 12BIT 88LFCSP
22 IC ADA4077-1 3 chiếc IC OPAMP 8SOIC
23 IC ADA4625-2ARDZ 3 chiếc SINGLE LOW NOISE, FAST SETTLING,
24 IC ADF41513BCPZ 3 chiếc IC INTEGER-N/FRACTIONAL 24LFCSP
25 IC ADL5611ARKZ-R7 8 chiếc RF Amplifier IC 30 - 6000MHz
26 IC ADM7172ACPZ-R7 82 chiếc IC REG LINEAR POS ADJ 2A 8LFCSP
27 IC ADP1765ACPZ-R7 5 chiếc IC REG LDO
28 IC ADRF5020BCCZN-R7 3 chiếc 100 MHz to 30 GHz, Silicon SPDT Switch
29 Bộ lọc B083LB6S 3 chiếc Bandpass Filter 8000-8500Mhz, Insertion Loss ≤ 2dB
30 Bộ lọc B095MB1S 10 chiếc Signal Conditioning 9.5GHz 2dB IL SMD Bandpass Filter
31 Đi ốt BAW56LT3G 3 chiếc Diode Array 1 Pair Common Anode Standard 70V 200mA (DC) Surface Mount TO-236-3, SC-59, SOT-23-3
32 Bộ lọc BNX026H01L 10 chiếc FILTER LC 10UF SMD
33 Bộ lọc BNX028-01L 34 chiếc EMI Filters LC 47UF SMD
34 Transistor BSH103,215 15 chiếc MOSFET N-CH 30V 0.85A SOT23
35 Tụ điện C0402C103K3RACTU 22 chiếc CAP CER 0.01uF 25V X7R 0402
36 Tụ điện C0402C104K8RACTU 150 chiếc CAP CER 0.1UF 10V 10% X7R 0402
37 Tụ điện C0402C181J3GAC7867 20 chiếc CAP CER 180PF 25V C0G/NP0 0402
38 Tụ điện C0402C222K3GAC7867 5 chiếc CAP CER 2200PF 25V 10% NP0 0402
39 Tụ điện C0402C273K3RAC7867 20 chiếc CAP CER 27nF 25V XR7 0402
40 Tụ điện C0402C911J5GAC7867 10 chiếc CAP CER 910PF 50V NP0 0402
41 Tụ điện C0603C101K5RACTU 3 chiếc CAP CER 100PF 50V X7R 0603
42 Điện trở CRA06E08356R2FTA 27 chiếc RES-ARRAY; 56.2OHM , 4RES 1206
43 Tụ điện C0603C103K8RACTU 33 chiếc CAP CER 10000PF 10V 10% X7R 0603
44 Tụ điện C0603C105K3RACTU 119 chiếc CAP CER 1UF 25V 10% X7R 0603
45 Tụ điện C0603C105K8RACTU 24 chiếc CAP CER 1UF 10V 10% X7R 0603
46 Tụ điện C0603C122J5GACTU 8 chiếc CAP CER 1200PF 50V 10% NP0 0603
47 Tụ điện C0603C222F1GACTU 39 chiếc CAP CER 68pF 100V 1% C0G/NP0 0603
48 Tụ điện C0603C224K8RACTU 5 chiếc CAP CER 0.22UF 10V 10% X7R 0603
49 Tụ điện C0603C229C5GACTU 3 chiếc CAP CER 2.2PF 50V C0G/NP0 0603
50 Tụ điện C0603C302K5GACTU 3 chiếc CAP CER 3000PF 50V C0G/NP0 0603
51 Tụ điện C0603C334K8RACTU 3 chiếc CAP CER 0.33UF 10V X7R 0603
52 Tụ điện CC0603CRNPO9BN4R0 3 chiếc CAP CER 4PF 50V NP0 0603
53 Tụ điện C0603C430J5GACTU 3 chiếc CAP CER 43PF 50V NP0 0603
54 Tụ điện C0603C470K5GACTU 3 chiếc CAP CER 47PF 50V C0G/NP0 0603
55 Tụ điện C0603C471K5GACTU 3 chiếc CAP CER 470PF 50V C0G/NP0 0603
56 Tụ điện C0603C474K3RAC7867 15 chiếc CAP CER 0.47UF 25V 10% X7R 0603
57 Tụ điện C0603C479D5GACTU 58 chiếc CAP CER 4.7pF 50V ±0.5pF C0G/NP0 0603
58 Tụ điện C0603C561F5GACTU 48 chiếc CAP CER 560pF 50V 1% C0G 0603
59 Tụ điện C0603C561K5GACTU 3 chiếc CAP CER 560PF 50V C0G/NP0 0603
60 Tụ điện C0603C621K5GACTU 3 chiếc CAP CER 620PF 50V NP0 0603
61 Tụ điện C0603C680J5GACTU 8 chiếc CAP CER 68PF 50V C0G/NP0 0603
62 Tụ điện C0603C682K5RACTU 5 chiếc CAP CER 6800PF 50V 10% X7R 0603
63 Tụ điện C0603C751K5GACTU 3 chiếc CAP CER 750PF 50V C0G/NP0 0603
64 Tụ điện C0603C911J5GACTU 20 chiếc CAP CER 910PF 50V NP0 0603
65 GPS C099-F9P-0 2 chiếc ASIA ZED-F9P EVAL WITH RTK, Evaluation of u-blox ZED-F9P with multi-band RTK
66 Tụ điện C1005X5R0J475M 89 chiếc CAP CER 4.7UF 6.3V X5R 0402
67 Tụ điện C1608X5R1V475K080AC 221 chiếc CAP CER 4.7uF 35V X5R 0603
68 Tụ điện C3216X5R1C106M 12 chiếc CAP CER 10UF 16V X5R 1206
69 Tụ điện C3216X5R1E476M 8 chiếc CAP CER 47UF 25V X5R 1206
70 Bộ lọc CBP-1000F+ 3 chiếc Bandpass Filter 900-1100Mhz
71 Tụ điện CBR04C330F5GAC 10 chiếc CAP CER 33PF 50V 1% C0G/NP0 0402
72 Đi ốt CCS15F40,L3F 72 chiếc DIODE SCHOTTKY 40V 1.5A CST2C
73 Tụ điện CA064C104M4RAC7800 10 chiếc CAP ARRAY 4CH 0.1UF 16V 1206
74 Điện trở RAVF164DFT56R2 29 chiếc RES ARRAY 56.2 OHM 4 RES 1206
75 IC DAC7811IDGS 10 chiếc IC DAC 12BIT A-OUT 10VSSOP
76 Đi ốt DDZ9678-7 3 chiếc DIODE ZENER 1.8V 500MW SOD-123
77 Bộ lọc DEA203500BT-2213A1-H 5 chiếc Bandpass Filter 3400-3600 Mhz
78 Thạch anh DOC050F-010.0M 2 chiếc OSC OCXO 10.000MHz LVCMOS SMD
79 IC DP83867ERGZT 4 chiếc IC ETHERNET PHY 48VQFN
80 Tụ điện C0603C101J5GACTU 3 chiếc CAP CERAMIC 100PF 50V 0603 SMD
81 Tụ điện C0805C106M9PACTU 5 chiếc CAP CER 10UF 6.3V X5R 0805
82 Điện trở ERJ-2GE0R00X 57 chiếc RES SMD 0.0 OHM JUMPER 1/10W
83 Điện trở ERJ-2RKF1000X 142 chiếc RES SMD 100 OHM 1% 1/10W 0402
84 Điện trở ERJ-2RKF1001X 202 chiếc RES 1K OHM 1% 1/10W 0402, RES SMD 1K OHM 1% 1/10W 0402
85 Điện trở ERJ-2RKF1002X 24 chiếc RES 10K OHM 1/10W 1% 0402
86 Điện trở ERJ-2RKF1003X 5 chiếc RES 100 KOHM 1/10W 1% 0402
87 Điện trở ERJ-2RKF1022X 5 chiếc RES SMD 10.2K OHM 1% 1/10W 0402
88 Điện trở ERJ-2RKF1072X 3 chiếc RES SMD 10.7K OHM 1% 1/10W 0402
89 Điện trở ERJ-2RKF1102X 17 chiếc RES SMD 11K OHM 1% 1/10W 0402
90 Điện trở ERJ-2RKF1200X 20 chiếc RES SMD 120 OHM 1% 1/10W 0402
91 Điện trở ERJ-2RKF1211X 10 chiếc RES 1.21K OHM 1% 1/10W 0402
92 Điện trở ERJ-2RKF15R0X 29 chiếc RES 15 OHM 1% 1/10W 0402
93 Điện trở ERJ-2RKF1782X 3 chiếc RES SMD 17.8 KOHM 1% 1/10W 0402
94 Điện trở ERJ-2RKF2001X 10 chiếc RES SMD 2K OHM 1% 1/10W 0402
95 Điện trở ERJ-2RKF2002X 10 chiếc RES SMD 20 KOHM 1% 1/10W 0402
96 Điện trở ERJ-2RKF2262X 3 chiếc RES SMD 22.6 KOHM 1% 1/10W 0402
97 Điện trở ERJ-2RKF2400X 5 chiếc RES SMD 240 OHM 1% 1/10W 0402
98 Điện trở ERJ-2RKF2491X 39 chiếc RES SMD 2.49K OHM 1% 1/10W 0402
99 Điện trở ERJ-2RKF2492X 10 chiếc RES SMD 24.9K OHM 1% 1/10W 0402
100 Điện trở ERJ-2RKF2551X 5 chiếc RES SMD 2.55K OHM 1% 1/10W 0402
101 Điện trở ERJ-2RKF2610X 17 chiếc RES 261 OHM 1/10W 1% 0402
102 Điện trở ERJ-2RKF30R0X 5 chiếc RES 30 OHM 1% 1/10W 0402
103 Điện trở ERJ-2RKF3481X 3 chiếc RES 3.48K OHM 1/10W 1% 0402
104 Điện trở ERJ-2RKF38R3X 39 chiếc RES SMD 38.3 OHM 1% 1/10W 0402
105 Điện trở ERJ-2RKF39R2X 65 chiếc RES 39.2 OHM 1% 1/10W 0402
106 Điện trở ERJ-2RKF4701X 46 chiếc RES 4.7K OHM 1/10W 1% 0402, RES 4.7K OHM 1% 1/10W 0402
107 Điện trở ERJ-2RKF4992X 10 chiếc RES 49.9K OHM 1/10W 1% 0402 SMD
108 Điện trở ERJ-2RKF5101X 3 chiếc RES SMD 5.1K OHM 1% 1/10W 0402
109 Điện trở ERJ-2RKF53R6X 10 chiếc RES 53.6 OHM 1/10W 1% 0402 SMD
110 Điện trở ERJ-2RKF5491X 3 chiếc RES SMD 5.49K OHM 1% 1/10W 0402
111 Điện trở ERJ-2RKF75R0X 20 chiếc RES SMD 75 OHM 1% 1/10W 0402
112 Điện trở ERA-3AEB512V 3 chiếc RES SMD 5.1K OHM 0.1% 1/10W 0603
113 Điện trở ERA-3AEB752V 3 chiếc RES SMD 7.5K OHM 0.1% 1/10W 0603
114 Điện trở ERJ-3EKF1004V 106 chiếc RES SMD 1M OHM 1% 1/10W 0603
115 Điện trở ERJ-3EKF1023V 3 chiếc RES SMD 102K OHM 1% 1/10W 0603
116 Điện trở ERJ-3EKF1052V 3 chiếc RES SMD 10.5K OHM 1% 1/10W 0603
117 Điện trở ERJ-3EKF1104V 12 chiếc RES SMD 1M OHM 1% 1/10W 0603
118 Điện trở ERJ-3EKF1202V 3 chiếc RES SMD 12K OHM 1% 1/10W 0603
119 Điện trở ERJ-3EKF1241V 3 chiếc RES SMD 1.24K OHM 1% 1/10W 0603
120 Điện trở ERJ-3EKF1543V 8 chiếc RES SMD 154K OHM 1% 1/10W 0603
121 Điện trở ERJ-3EKF1604V 5 chiếc RES SMD 1.6 MOHM 1% 1/10W 0603
122 Điện trở ERJ-3EKF1691V 3 chiếc RES SMD 1.69K OHM 1% 1/10W 0603
123 Điện trở ERJ-3EKF1692V 5 chiếc RES SMD 16.9K OHM 1% 1/10W 0603
124 Điện trở ERJ-3EKF1782V 20 chiếc RES SMD 17.8K OHM 1% 1/10W 0603
125 Điện trở ERJ-3EKF1802V 5 chiếc RES SMD 18K OHM 1% 1/10W 0603
126 Điện trở ERJ-3EKF1822V 3 chiếc RES SMD 18.2K OHM 1% 1/10W 0603
127 Điện trở ERJ-3EKF1913V 10 chiếc RES SMD 191K OHM 1% 1/10W 0603
128 Điện trở ERJ-3EKF2003V 8 chiếc RES SMD 200K OHM 1% 1/10W 0603
129 Điện trở ERJ-3EKF2490V 20 chiếc RES SMD 249 OHM 1% 1/10W 0603
130 Điện trở ERJ-3EKF2552V 10 chiếc RES SMD 25.5K OHM 1% 1/10W 0603
131 Điện trở ERJ-3EKF2612V 3 chiếc RES SMD 26.1K OHM 1% 1/10W 0603
132 Điện trở ERJ-3EKF2701V 3 chiếc RES SMD 2.7K OHM 1% 1/10W 0603
133 Điện trở ERJ-3EKF2942V 10 chiếc RES SMD 29.4K OHM 1% 1/10W 0603
134 Điện trở ERJ-3EKF3001V 3 chiếc RES SMD 3K OHM 1% 1/10W 0603
135 Điện trở ERJ-3EKF3163V 10 chiếc RES SMD 316K OHM 1% 1/10W 0603
136 Điện trở ERJ-3EKF3242V 48 chiếc RES SMD 32.4K OHM 1% 1/10W 0603
137 Điện trở ERJ-3EKF3300V 3 chiếc RES SMD 330 OHM 1% 1/10W 0603
138 Điện trở ERJ-3EKF3321V 3 chiếc RES SMD 3.32K OHM 1% 1/10W 0603
139 Điện trở ERJ-3EKF3602V 32 chiếc RES SMD 36K OHM 1% 1/10W 0603
140 Điện trở ERJ-3EKF3603V 5 chiếc RES SMD 360K OHM 1% 1/10W 0603
141 Điện trở ERJ-3EKF3651V 3 chiếc RES SMD 3.65K OHM 1% 1/10W 0603
142 Điện trở ERJ-3EKF3742V 3 chiếc RES SMD 37.4K OHM 1% 1/10W 0603
143 Điện trở ERJ-3EKF3900V 3 chiếc RES SMD 390 OHM 1% 1/10W 0603
144 Điện trở ERJ-3EKF3923V 3 chiếc RES SMD 392K OHM 1% 1/10W 0603
145 Điện trở ERJ-3EKF4532V 3 chiếc RES SMD 45.3K OHM 1% 1/10W 0603
146 Điện trở ERJ-3EKF4642V 3 chiếc RES SMD 46.4K OHM 1% 1/10W 0603
147 Điện trở ERJ-3EKF4751V 3 chiếc RES SMD 4.75K OHM 1% 1/10W 0603
148 Điện trở ERJ-3EKF4991V 3 chiếc RES SMD 4.99K OHM 1% 1/10W 0603
149 Điện trở ERJ-3EKF4992V 29 chiếc RES SMD 49.9K OHM 1% 1/10W 0603
150 Điện trở ERJ-3EKF51R0V 3 chiếc RES SMD 51 OHM 1% 1/10W 0603
151 Điện trở ERJ-3EKF5622V 3 chiếc RES SMD 56.2K OHM 1% 1/10W 0603
152 Điện trở ERJ-3EKF56R0V 5 chiếc RES SMD 56 OHM 1% 1/10W 0603
153 Điện trở ERJ-3EKF6800V 3 chiếc RES SMD 680 OHM 1% 1/10W 0603
154 Điện trở ERJ-3EKF6801V 5 chiếc RES SMD 6.8K OHM 1% 1/10W 0603
155 Điện trở ERJ-3EKF7151V 5 chiếc RES SMD 7.15K OHM 1% 1/10W 0603
156 Điện trở ERJ-3EKF7152V 3 chiếc RES SMD 71.5K OHM 1% 1/10W 0603
157 Điện trở ERJ-3EKF71R5V 10 chiếc RES 71.5 OHM 1/10W 1% 0603 SMD
158 Điện trở ERJ-3EKF7501V 3 chiếc RES SMD 7.5K OHM 1% 1/10W 0603
159 Điện trở ERJ-3EKF7871V 3 chiếc RES SMD 7.87K OHM 1% 1/10W 0603
160 Điện trở ERJ-3EKF7873V 5 chiếc RES SMD 787K OHM 1% 1/10W 0603
161 Điện trở ERJ-3EKF95R3V 20 chiếc RES 95.3 OHM 1/10W 1% 0603 SMD
162 Điện trở FC0603E50R0BST1 8 chiếc RES SMD 50 OHM 0.1% 1/8W 0603
163 Tụ điện GRM155R61A474KE15D 180 chiếc CAP CER 0.47UF 10V X5R 0402
164 Tụ điện GRM155R71H102KA01D 8 chiếc CAP CER 1000PF 50V X7R 0402
165 Tụ điện GRM188R6YA106MA73D 252 chiếc CAP CER 10UF 35V X5R 0603
166 Bộ lọc HI3312X101R-10 10 chiếc FERRITE BEAD 100 OHM 3312 1LN
167 IC HMC1082LP4E 3 chiếc IC RF AMP GP 5.5GHZ-18GHZ 24SMT
168 IC HMC441LP3ETR 10 chiếc IC MMIC PWR AMP 16QFN
169 IC HMC509LP5E 3 chiếc VCO 4.15GHZ/8.3GHZ 2-13V 5X5MM
170 IC HMC521ALC4 3 chiếc IC MIXER 8.5-13.5GHz, GaAs, MMIC, I/Q Mixer
171 IC HMC553LC3B 3 chiếc IC MIXER ; Frequency LO, RF 7-14GHz, frequency IF DC-5GHz
172 IC HMC712ALP3CE 5 chiếc IC ATTENUATOR 16QFN
173 IC HMC835LP6GE 3 chiếc IC PLL VCO WIDEBAND 40SMD
174 IC HMC920LP5E 3 chiếc IC CTRLR ACTIVE BIAS 32QFN
175 IC HMC980LP4E 3 chiếc IC ACTIVE BIAS CONTROLLER 24QFN
176 Bộ lọc HR2220V801R-10 41 chiếc FERRITE BEAD 800 OHM 2220 1LN
177 Đầu nối HRM(V)-306S 40 chiếc CONN SMA JACK STR 50 OHM SOLDER
178 Đầu nối HRM-502S(40) 3 chiếc CONN ADAPT PLUG-PLUG SMA 50OHM
179 Đầu nối HRM-513S 3 chiếc CONN ADAPT JACK-JACK SMA 50OHM
180 IC HSWA2-30DR+ 10 chiếc Absorptive RF Switch with internal driver, single supply Voltage, +3V
181 IC HSWA2-63DR+ 5 chiếc SPTD RF SWITCH 50 Ohm 100Mhz-6GHz
182 Bộ lọc JCBP-900+ 3 chiếc Bandpass Filter 480-1320Mhz
183 Tụ điện JMK316BJ107ML-T 32 chiếc CAP CER 100UF 6.3V X5R 1206
184 Đi ốt LG L29K-G2J1-24-Z 63 chiếc LED SMARTLED GREEN 570NM 0603
185 IC LM3880MF-1AA/NOPB 3 chiếc IC POWER SUPPLY SEQUENCER 8VSSOP
186 IC LM3880MF-1AE/NOPB 5 chiếc IC PWR SUPPLY SEQUENCER SOT23-6
187 IC LMK00101SQ/NOPB 3 chiếc IC CLK BUFFER 3:10 200MHZ 32WQFN
188 IC LMK00306SQ/NOPB 5 chiếc IC CLK BUFFER 3:7 3.1GHZ 36WQFN
189 LNA LNA-30-08001200-09-10P 2 chiếc LOW NOISE AMPLIFIER, Frequency 8-12 GHz, Noise Figure ≤ 0.9 dB, , gain ≥ 30dB
190 IC LT1222CS8#TRPBF 10 chiếc IC OPAMP GP 1 CIRCUIT 8SO
191 IC LT3045IDD#TRPBF 34 chiếc IC REG LINEAR 0V 500MA 10DFN
192 IC LT3094HMSE#PBF 36 chiếc -20V, 500MA ULTRALOW NOISE/PSRR
193 IC LT8613IUDE#PBF 8 chiếc IC REG BUCK ADJUSTABLE 6A 28QFN
194 IC LT8619IDD#PBF 3 chiếc IC REG BUCK 0.8V 1.2A 10DFN
195 IC LT8650SIV#PBF 32 chiếc SWITCHING VOLTAGE REGULATORS DUAL 42V, 5A SYNC BUCK IN BT
196 IC LTC2387IUH-16#PBF 10 chiếc IC ADC 16BIT SAR 32QFN
197 IC LTC6655BHMS8-4.096#PBF 10 chiếc IC VREF SERIES 0.025% 8MSOP
198 IC MA111.C.LB.001 3 chiếc RF ANT 850MHZ/900MHZ DOME PNL MT
199 IC MACP-010572-TR1000 5 chiếc RMS POWER DETECTOR 6-18 GHZ
200 IC MAX3485EESA+T 7 chiếc IC TXRX RS485/422 10MBPS 8SOIC
201 Bộ lọc MI0805K601R-10 230 chiếc FERRITE BEAD 600 OHM 0805 1LN
202 IC MLT080120T15 2 chiếc WIDE BAND PIN DIODE LIMITER, 8-12 GHz, Insertion Loss ≤ 1 dB
203 Transistor MMBT3904T 29 chiếc TRANS NPN 40V 0.2A SOT-523F
204 Đi ốt MMSZ4689-TP 37 chiếc DIODE ZENER 5.1V 500MW SOD123
205 Đầu nối NPPN102AFCN-RC 5 chiếc CONN HDR 20POS 0.079 GOLD PCB
206 Đầu nối NPPN302AFCN-RC 15 chiếc CONN HDR 60POS 0.079 GOLD PCB
207 IC PAT1220-C-4DB-T5 22 chiếc RF ATTENUATOR 4dB±0.3dB 0~10GHz 50 Ohm 100mW 0805 (2012 Metric)
208 IC PAT1220-C-6DB-T5 10 chiếc RF ATTENUATOR 6dB±0.3dB 0~10GHz 50 Ohm 100mW 0805 (2012 Metric)
209 IC PAT1220-C-8DB-T5 9 chiếc RF ATTENUATOR 8dB±0.3dB 0~10GHz 50 Ohm 100mW 0805 (2012 Metric)
210 Đầu nối PBC06SAAN 5 chiếc CONN HEADER VERT 6POS 2.54MM
211 Đầu nối PCC03SAAN 3 chiếc CONN HEADER VERT 3 POS 2.54MM
212 IC PWB3010LB 20 chiếc Audio Transformers / Signal Transformers PWB Wideband RF 1:1 0.0035-125 MHz
213 Đi ốt Q6F7CXXR02E 15 chiếc LED PM INDICATOR FLUSH RED
214 IC QPA1010 3 chiếc RF AMPLIFIER 7.9-11GHZ 15W GAN
215 IC QPA1011 3 chiếc RF AMPLIFIER 7.9-11GHZ 25W GAN
216 IC QPA2609TR7 3 chiếc RF AMPLIFIER 7-14GHZ NF 1.1 dB SSGain 26 dB
217 IC QPA2611 3 chiếc RF AMPLIFIER 8-12GHZ 5W PA
218 IC QPA2612 3 chiếc RF AMPLIFIER 8-12GHZ 12W PA
219 Đi ốt QPP2209TR7X 3 chiếc PIN Diodes 8 12 GHz 40W VPIN Limiter
220 IC REF3012AIDBZR 8 chiếc IC VREF SERIES 0.2% SOT23-3
221 Cầu chì RKEF500-1 3 chiếc PTC RESET FUSE 60V 5A RADICAL
222 Đầu nối SBH11-PBPC-D07-ST-BK 3 chiếc CONN HEADER VERT 14 POS 2.54MM
223 Đầu nối SBH21-NBPN-D10-RA-BK 10 chiếc CONN HEADER R/A 20POS 2MM
224 Đầu nối SBH21-NBPN-D10-ST-BK 5 chiếc CONN HEADER VERT 20POS 2MM
225 Đi ốt SD0603S040S0R2 8 chiếc DIODE SCHOTTKY 40V 200MA 0603
226 Đầu nối SFH213-PPPN-D10-ID-BK 10 chiếc CONN HEADER 20POS IDC GOLD
227 Transistor SI2300DS-T1-GE3 3 chiếc MOSFET N-CH 30V 3.6A
228 Đi ốt SML-LX0603GW-TR 29 chiếc LED 565NM GREEN DIFF 0603 SMD
229 IC SN74GTLPH16945GR 7 chiếc IC BUS TXRX LVTTL-GTLP 48-TSSOP
230 IC SN74LVC1T45DBVR 16 chiếc IC BUS TRANSCVR TRI-ST SOT23-6
231 IC SN74LVC1T45DCKR 17 chiếc IC BUS TRANSCVR TRI-ST SC70-6
232 Tụ điện T494A106K010AT 104 chiếc CAP TANT 10UF 10V 10% 1206
233 Tụ điện T495X107K010ATE100 19 chiếc CAP TANT 100UF 10V 10% 2917
234 Tụ điện T495X476K035ATE300 10 chiếc CAP TANT 47UF 10% 35V 2917
235 Tụ điện TAJD337K010RNJ 3 chiếc CAP TANT 330UF 10% 10V 2917
236 Tụ điện TPME687K006R0018 3 chiếc CAP TANT 680UF 10% 6.3V 2917
237 Biến áp TC1-1-13M+ 3 chiếc TRANSFORMER
238 IC THS4031 12 chiếc IC OPAMP 8SOIC
239 IC TL3301EF100QG 17 chiếc SWITCH TACT 6MM 100GF SMD
240 Tụ điện TMK105BJ104KV-F 665 chiếc CAP CER 0.1UF 25V X5R 0402
241 Tụ điện TMK212BJ475KG-T 5 chiếc CAP CER 4.7UF 25V X5R 0805
242 IC TPS51200DRCT 3 chiếc IC REG CONV DDR 1OUT 10VSON
243 IC TPS51200DRCTG4 3 chiếc IC CONV DDR DDR2 DDR3 10SON
244 IC TPS7A4701RGWR 5 chiếc IC REG LINEAR POS ADJ 1A 20VQFN
245 IC TPS7A8901RTJT 5 chiếc IC REG LIN POS ADJ 2A/2A 20QFN
246 Tụ điện TPSA225K010R1800 25 chiếc CAP TANT 2.2UF 10V 10% 1206
247 Tụ điện TPSA475K010R1400 20 chiếc CAP TANT 4.7UF 10V 10% 1206
248 PIN TS621E-FL11E 8 chiếc BATTERY LITH 1.5V 2.5MAH COIN 6.8MM
249 IC TXS0104EPWR 12 chiếc IC 4-BIT TRNSTR 14TSSOP
250 IC TXS0108EPWR 51 chiếc VOLTAGE TRANSLATOR, 8-BIT BIDIR, OPEN-DRAIN APPS
251 Tụ điện UCV1V221MCL1GS 22 chiếc CAP ALUM 220UF 20% 35V SMD
252 IC XC7A100T-2FTG256I 5 chiếc IC FPGA 170 I/O 256FTBGA
253 IC XC7A200T-2FBG676I 3 chiếc IC FPGA 400 I/O 676FCBGA
254 IC XC7A35T-2FTG256I 5 chiếc IC FPGA 170 I/O 256FTBGA
255 IC XC7A50T-2FTG256I 5 chiếc IC FPGA 170 I/O 256FTBGA
256 Cuộn cảm XFL4020-102MEC 63 chiếc Fixed Inductors 1uH 20% 9.6A 14.60mOhms
257 Cuộn cảm XFL4020-472MEB 3 chiếc Fixed Inductors 4.7Uh Shld 5.1A 44.1mOhms
258 Cuộn cảm XFL4030-472MEC 8 chiếc Fixed Inductors 4.7uH 20% 5.1A 44.1mOhms
259 IC ZED-F9P-01B 3 chiếc ZED-F9P RF Receiver BeiDou, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS 1.2276GHz ~ 1.575GHz -167dBm 921.6kbps 54-LGA (22x17), RTK
260 IC MAX3485EESA+T 44 chiếc IC TXRX RS485/422 10MBPS 8SOIC
261 IC TXS0108EPWR 15 chiếc VOLTAGE TRANSLATOR, 8-BIT BIDIR, OPEN-DRAIN APPS
262 IC MT41K128M16JT-125 AIT:K TR 10 chiếc IC DRAM 2G PARALLEL 96FBGA
263 IC MT25QL01GBBB8ESF-0AAT 15 chiếc IC FLASH 1G SPI 133MHZ 16SOP2
264 Transistor MBT3906DW1T1G 3 chiếc TRANS 2PNP 40V 0.2A SC88
265 Đi ốt PESD0603-240 3 chiếc TVS DIODE 24V 45V 0603
266 IC LT3045IDD#TRPBF 3 chiếc IC REG LINEAR 0V 500MA 10DFN, High PSRR 117dB ~ 53dB (120Hz ~ 10MHz)
267 Đầu nối 90311-004LF 8 chiếc CONN HOUSING 4POS 2MM W/KEY
268 IC HW-USB-II-G 2 chiếc EEPROM, FPGA, PLD - Programmer (In-Circuit/In-System) Nhiệt độ làm việc: -0°C ~ 70°C
269 Cơ khí 5516S-1 5 chiếc Thermal Interface Products THERM COND INT PAD 1MIL 230MMX320MM
270 Bộ lọc BP0CA1100A7TR 3 chiếc RF FILTER BANDPASS 1.1GHZ 23ULGA
271 Bộ lọc BPF-A1140+ 2 chiếc Signal Conditioning Lumped LC Band Pass Filter, 840 - 1440 MHz, 50 ohms
272 Cơ khí ATS-HP-F5L150S40W-025 3 chiếc FLAT HEATPIPE 40W 2.5X8.2X150MM
273 IC LT1226CS8#TRPBF 3 chiếc IC OPAMP GP 1 CIRCUIT 8SO
274 Cáp cao tần VF18-01000SMMSMM-A 3 chiếc Cáp cao tần đo kiểm tần số 18 GHz, chiều dài 1 m, Connector: SMA- Male 2 đầu, trở kháng 50 Ohm.
275 Cáp cao tần VF18-01500SMMSMM-A 3 chiếc Cáp cao tần đo kiểm tần số 18 GHz, chiều dài 1.5 m, Connector: SMA- Male 2 đầu, trở kháng 50 Ohm.
276 Connector SMA SF2950-6061 15 chiếc CONN SMA RCPT STR 50 OHM SOLDER
277 Connector SMA 901-9839 10 chiếc CONN SMA JACK STR 50 OHM SOLDER; -65°C ~ 165°C
278 Điện trở cao tần 50 Ohm FT10302N0050JBK 10 chiếc High Frequency/RF Resistors 50 Ohm 5% 0302 0Hz - 18GHz; -55°C ~ 150°C
279 Cáp cao tần CBL-3FT-SMSM+ 3 chiếc 50 Ohm 3ft Coaxial Cable DC to 18GHz with SMA to SMA; -55°C ~ 105°C
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->