Gói thầu: 73-2020-VHT-K1-RD.LRS Mua sắm vật tư cơ điện, linh kiện điện tử.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201207324-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổng Công ty Công nghiệp công nghệ cao Viettel - Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội |
| Tên gói thầu | 73-2020-VHT-K1-RD.LRS Mua sắm vật tư cơ điện, linh kiện điện tử. |
| Số hiệu KHLCNT | 20201159453 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCN |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-02 16:10:00 đến ngày 2020-12-14 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,400,360,730 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Phụ kiện BOP điều khiển biến tần | 6SL3256-0AP00-0JA0 | 1 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 2 | Bộ nguồn AC/DC front-end 3500W | CP3500AC52TEZ-FB2 | 4 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 3 | Bộ nguồn AC/DC 40A | 2866802 | 1 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 4 | Module dự phòng 2x40 | 2902879 | 1 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 5 | Connector tín hiệu rack 24V | 1-1658621-1 | 1 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 6 | Connector C19 cấp nguồn rack 24V | 4790.1200 | 4 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 7 | Thiết bị chống sốc nguồn 24VDC, 16A | 1351580000 | 1 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 8 | Thiết bị chống sốc nguồn 24VDC, 20A | DS210-24DC | 1 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 9 | Thiết bị chống sốc điện áp 1 pha, 20kA | 1352630000 | 3 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 10 | Thiết bị chống sốc điện áp 3 pha, 50kA | 2591090000 | 1 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 11 | Aptomat bảo vệ dòng rò, 25A, 30mA | A9R91225 | 1 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 12 | Aptomat bảo vệ dòng rò, 80A, 300mA | A9Z64480 | 1 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 13 | Aptomat 1 cực, 2A | A9F74102 | 9 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 14 | Aptomat 2 cực, 32A | A9F74232 | 1 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 15 | Aptomat 4 cực, 63A | A9F74463 | 1 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 16 | Aptomat DC 1 cực, 2A | 303256 | 4 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 17 | Aptomat DC 1 cực, 3A | 303257 | 5 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 18 | Aptomat DC 1 cực, 6A | 390668 | 7 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 19 | Aptomat DC 1 cực, 10A | 102892 | 4 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 20 | Aptomat DC 1 cực, 16A | 102893 | 3 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 21 | Aptomat DC 1 cực, 25A | 390669 | 3 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 22 | Aptomat DC 2 cực, 100A | 390521 | 2 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 23 | Khởi động từ 2 cực, 40A | 1SAE341111R0120 | 3 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 24 | Khởi động từ 2 cực, 100A | ESB100-20N-01 | 3 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 25 | Khởi động từ 3 cực, 9A | LC1D09P7 | 1 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 26 | Khởi động từ 4 cực, 40A | LC1DT406BD | 1 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 27 | Phụ kiện khởi động từ | LA9D11502 | 1 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 28 | Rơ le 24VDC, 2PDT | 1123490000 | 10 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 29 | Rơ le 230VAC, 1PDT | 2900305 | 10 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 30 | Cầu đấu gắn DIN, 32A, 2 đầu ra | 2051240000 | 30 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 31 | Cầu đấu gắn DIN, 41A, 2 đầu ra | 1991820000 | 30 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 32 | Cầu đấu gắn DIN, 57A | 1020300000 | 30 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 33 | Cầu đấu gắn DIN, 76A | 2502280000 | 10 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 34 | Module phân nguồn cầu chì điện tử | 2081870000 | 1 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 35 | Module điều khiển cầu chì điện tử | 2081900000 | 1 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 36 | Cầu chì điện tử 24VDC | 2080360000 | 7 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 37 | Cầu đấu phân áp cho cầu chì điện tử | 2123050000 | 4 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 38 | Tấm che hai đầu khối cầu chì điện tử | 2495380000 | 2 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 39 | Thanh nối chung cho cầu chì điện tử, màu đỏ | 2460730000 | 1 | Thanh | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 40 | Thanh nối chung cho cầu chì điện tử, màu cam | 1528130000 | 1 | Thanh | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 41 | Thanh nối chung cho cầu chì điện tử, màu xanh | 1528240000 | 1 | Thanh | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 42 | Thanh nối chung cho rơ le 1PDT, màu xanh | 2966692 | 2 | Thanh | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 43 | Thanh nối chung cho rơ le 1PDT, màu đỏ | 2966786 | 2 | Thanh | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 44 | Thanh nối chung cho rơ le 2CO, màu xanh | 2556460000 | 1 | Thanh | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 45 | Nhãn cho rơ le 1PDT | 0828736 | 50 | Mảnh | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 46 | Nhãn cho rơ le 2PDT | 2007200000 | 30 | Mảnh | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 47 | Thanh nối chung cho cầu đấu 32A | 1528090000 | 3 | Thanh | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 48 | Thanh nối chung cho cầu đấu 41A | 1985780000 | 10 | Thanh | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 49 | Thanh nối chung cho cầu đấu 57A | 1052460000 | 4 | Thanh | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 50 | Thanh nối chung cho cầu đấu 76A | 2108690000 | 4 | Thanh | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 51 | Nhãn cho cầu đấu 32A | 2007160000 | 50 | Mảnh | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 52 | Nhãn cho cầu đấu 41/76A | 2448930000 | 50 | Mảnh | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 53 | Nhãn cho cầu đấu 57A | 1609801044 | 70 | Mảnh | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 54 | Nhãn cho cầu đấu 76A | 2448920000 | 10 | Mảnh | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 55 | Tấm phân vùng cầu đấu | 2489090000 | 20 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 56 | Nắp che cầu đấu | 3047141 | 10 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 57 | Cầu chặn | 0800886 | 30 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 58 | Quạt làm mát nội tủ | R87T-A6A15H-WR | 10 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 59 | Tấm lọc cho quạt làm mát | R87F-FL120S | 10 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 60 | Bộ ổn nhiệt | PTVT | 5 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 61 | Nút tắt khẩn cấp 3NC | YW1B-V4E03R | 2 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 62 | Chụp cho nút tắt khẩn cấp | HW9Z-KG1 | 3 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 63 | Chống xoay cho nút tắt khẩn cấp | HW9Z-RLPN10 | 5 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 64 | Công tắc xoay 2 vị trí | 05001-02N | 2 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 65 | Công tắc xoay 3 vị trí | 05001-03N | 10 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 66 | Công tắc xoay 4 vị trí | 05001-04N | 2 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 67 | Núm vặn cho công tắc xoay | P2300 | 10 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 68 | Công tắc xoay 2 vị trí, kèm núm xoay | LB1S-2T6 | 3 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 69 | Biến trở | RHS1K0E | 1 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 70 | Núm xoay cho biến trở | 5150E | 1 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 71 | Công tắc gạt, duy trì | M2022WBW01 | 2 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 72 | Công tắc gạt, không duy trì | M2028WBW01 | 4 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 73 | Đèn báo phi 8, xanh | AP8M122-G | 25 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 74 | Đèn báo phi 22, xanh | XB5AVB3 | 2 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 75 | Đèn báo phi 22, đỏ | XB5AVB4 | 1 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 76 | Đèn chiếu sáng | D P08 30x120x40W | 2 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 77 | Đèn LED 24VDC | BGC201 400LM 6500K L5000 | 3 | Cuộn | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 78 | Công tắc 1 chiều | WEV5001SW | 2 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 79 | Ổ cắm đôi | WEV1582SW | 1 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 80 | Mặt gá công tắc 3x1 | WEV68030SW | 1 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 81 | Bu lông vặn thanh cái M5 | CAP-CAPB5 | 400 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 82 | Ốc vặn thanh cái M5 | CAP-CAPN5 | 400 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 83 | Thanh cái 125A | FADV2MTC3X13 | 20 | Thanh | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 84 | Thanh cái 400A | FADV2MTC4X20X1 | 4 | Thanh | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 85 | Thanh đồng tiếp địa | EB12 | 3 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 86 | Giắc cắm công nghiệp cho cảm biến, đực | 1404643 | 5 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 87 | Giắc cắm công nghiệp cho cảm biến, cái | 1404644 | 5 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 88 | Màn hình HMI | 6AV2124-0GC13-0AX0 | 1 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 89 | Thẻ nhớ HMI | 6AV2181-8XP00-0AX0 | 1 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 90 | Connector trên cáp, đực, size 18-1, dòng GT | GTS06RMI18-1P(M20)(M) | 3 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 91 | Connector trên tủ, cái, size 18-1 | GTS030RV18-1S | 3 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 92 | Connector trên tủ, đực, size 18-1 | MS3100E18-1P | 2 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 93 | Connector trên cáp, cái, size 18-1 | MS3106E18-1S | 2 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 94 | Connector trên tủ, cái, size 18-1 | MS3100E18-1S | 1 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 95 | Connector trên cáp, đực, size 18-1 | MS3106E18-1P | 1 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 96 | Connector trên tủ, đực, size 20-4 | MS3100E20-4P | 2 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 97 | Connector trên cáp, cái, size 20-4 | MS3106E20-4S | 2 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 98 | Connector trên tủ, đực, size 20-27 | MS3100E20-27P | 1 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 99 | Connector trên cáp, cái, size 20-27 | MS3106E20-27S | 1 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 100 | Connector trên tủ, đực, size 28-12 | MS3100E28-12P | 1 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 101 | Connector trên cáp, cái, size 28-12 | MS3106E28-12S | 1 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 102 | Bushing cho connector, size 18 | 97-79-513-10 | 6 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 103 | Bushing cho connector, size 20 | MS3420-12 | 12 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 104 | Bushing cho connector, size 36 | MS3420-24 | 4 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 105 | Doăng connector trên tủ, size 20 | 10-40450-20S | 2 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 106 | Doăng connector trên tủ, size 24 | 10-40450-24S | 3 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 107 | Doăng connector trên tủ, size 28 | 10-40450-28S | 2 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 108 | Nắp connector trên cáp, size 18 | MS25042-18D | 3 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 109 | Nắp connector trên cáp, size 20 | MS25042-20D | 6 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 110 | Nắp connector trên cáp, size 24 | MS25042-24D | 3 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 111 | Nắp connector trên cáp, size 28 | MS25042-28D | 2 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 112 | Nắp connector trên cáp, size 36 | MS25042-36D | 2 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 113 | Nắp connector trên tủ, size 18 | MS25043-18D | 3 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 114 | Nắp connector trên tủ, size 20 | MS25043-20D | 6 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 115 | Nắp connector trên tủ, size 24 | MS25043-24D | 3 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 116 | Nắp connector trên tủ, size 28 | MS25043-28D | 2 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 117 | Nắp connector trên tủ, size 36 | MS25043-36D | 2 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 118 | Nắp connector mạng trên tủ | RJFTVC2G | 3 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 119 | Nắp connector mạng trên cáp | RJFTVC6MG | 3 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 120 | Hạt mạng | 8813120000 | 40 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 121 | Cáp mạng | CE217489 | 40 | Mét | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 122 | Cáp đơn lõi 0.5mm2, đen | 1232001 | 100 | Mét | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 123 | Cáp đơn lõi 1mm2, đen | 1234001 | 50 | Mét | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 124 | Cáp đơn lõi 1.5mm2, đỏ | 1235104 | 100 | Mét | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 125 | Cáp đơn lõi 2.5mm2, vàng sọc xanh | 1236000 | 60 | Mét | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 126 | Cáp đơn lõi 4mm2, đỏ | 1237104 | 30 | Mét | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 127 | Cáp đơn lõi 4mm2, đen | 1237001 | 60 | Mét | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 128 | Cáp đơn lõi 10mm2, đỏ | 1239104 | 130 | Mét | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 129 | Cáp đơn lõi 10mm2, đen | 1239001 | 90 | Mét | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 130 | Cáp đơn lõi 10mm2, vàng sọc xanh | 1239000 | 50 | Mét | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 131 | Cáp đơn lõi 16mm2, đỏ | 1240104 | 50 | Mét | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 132 | Cáp đơn lõi 16mm2, đen | 1240001 | 50 | Mét | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 133 | Cáp đơn lõi 16mm2, vàng sọc xanh | 1240000 | 70 | Mét | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 134 | Cáp đơn lõi 25mm2, đen | 1241001 | 30 | Mét | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 135 | Cáp điện nhiều lõi, 2x0.75 mm2 | 10035040 | 23,2 | Mét | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 136 | Cáp điện nhiều lõi, 2x2.5 mm2 | 10019944 | 100 | Mét | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 137 | Cáp điện nhiều lõi, 4G4 mm2 | 10035094 | 70 | Mét | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 138 | Cáp điện nhiều lõi, 4G6 mm2 | 10035097 | 30 | Mét | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 139 | Cáp điện nhiều lõi, 4G10 mm2 | 10035380 | 20 | Mét | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 140 | Cáp điện nhiều lõi, 7G10 mm2 | 704867 | 30 | Mét | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 141 | Cáp điện nhiều lõi, 4G16 mm2 | 10035382 | 20 | Mét | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 142 | Cáp động cơ, 4G2.5 mm2 | 1023279 | 60 | Mét | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 143 | Cáp truyền thông, 1x2x0.25mm2 | 49830 | 20 | Mét | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 144 | Cáp truyền thông, 2x2x0.25mm2 | 49831 | 80 | Mét | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 145 | Cáp truyền thông, 6x2x0.5mm2 | 49853 | 180 | Mét | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 146 | Dây đồng bện mạ thiếc, dạng ống, 0.17” | MBN0.17SV100 | 5 | Cuộn 30.48m | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 147 | Dây đồng bện mạ thiếc, dạng ống, 0.25” | MBN0.25SV100 | 5 | Cuộn 30.48m | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 148 | Dây đồng bện mạ thiếc, dạng ống, 0.5” | MBN0.50SV100 | 4 | Cuộn 30.48m | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 149 | Dây đồng bện mạ thiếc, dạng ống, 0.63 - 0.66” | MBN0.63SV100 | 4 | Cuộn 30.48m | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 150 | Dây đồng bện mạ thiếc, dạng ống, 0.88” | MBN0.88SV100 | 3 | Cuộn 30.48m | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 151 | Dây đồng bện mạ thiếc, dạng ống, 1.13” | MBN1.13SV100 | 2 | Cuộn 30.48m | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 152 | Module công suất biến tần 5.5kW | 6SL3210-1PE21-4AL0 | 5 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 153 | Module công suất biến tần 11kW | 6SL3225-0BE27-5AA1 | 1 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 154 | Module điều khiển biến tần, RS485 | 6SL3244-0BB13-1BA1 | 1 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 155 | Module điều khiển biến tần, Profinet | 6SL3244-0BB13-1FA0 | 5 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 156 | BOP điều khiển biến tần | 6SL3255-0AA00-4CA1 | 6 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 157 | Cảm biến góc nghiêng +/- 15° | SOLAR-2-15-2-RS485M | 5 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 158 | HEADER | 1786837 | 210 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 159 | HEADER | 1786895 | 40 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 160 | PLUG | 1790108 | 30 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 161 | Terminal block | 1841597 | 4 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 162 | Terminal block | 1845360 | 12 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 163 | Terminal block | 1984617 | 4 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 164 | HEADER | 0022284053 | 48 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 165 | Terminal block | 0395943002 | 248 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 166 | PTC Resettable Fuses | 0ZCF0075AF2C | 36 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 167 | DIODE | 1.5SMB39A | 36 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 168 | LED | 150060BS75000 | 4 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 169 | LED | 150060RS75000 | 466 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 170 | DIP Switch | 219-4MST | 10 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 171 | Backplane connector | 51810-004LF | 4 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 172 | RJ45 connector | 7499011121A | 10 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 173 | Motion sensors | ADXL313WACPZ-RL | 22 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 174 | IC | AT24CM02-SSHM-B | 30 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 175 | FILTERS | BLM18HE152SN1D | 136 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 176 | FILTERS | BNX026H01L | 40 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 177 | MOSFET | BSC014N04LSIATMA1 | 38 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 178 | CAPACITOR | CC0603JRNPO9BN220 | 108 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 179 | CAPACITOR | CC0603KRX7R9BB103 | 60 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 180 | CAPACITOR | CC0603KRX7R9BB104 | 118 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 181 | IC | CD74HC165M96 | 40 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 182 | IC | CD74HC595M96 | 50 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 183 | DIODE | CDSOT23-SM712 | 202 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 184 | MOSFET | DMN3023L-7 | 22 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 185 | CRYSTALS | ECS-080-20-4X-DU | 44 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 186 | CRYSTALS | ECS-250-18-4-F | 10 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 187 | RESISTOR | ERJ-3EKF1001V | 272 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 188 | RESISTOR | ERJ-3EKF1002V | 1.160 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 189 | RESISTOR | ERJ-3EKF1003V | 106 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 190 | RESISTOR | ERJ-3EKF1200V | 318 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 191 | RESISTOR | ERJ-3EKF1501V | 510 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 192 | RESISTOR | ERJ-3EKF3011V | 22 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 193 | RESISTOR | ERJ-3EKF4300V | 160 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 194 | RESISTOR | ERJ-3EKF4702V | 30 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 195 | RESISTOR | ERJ-3EKF49R9V | 40 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 196 | RESISTOR | ERJ-3EKF5232V | 12 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 197 | RESISTOR | ERJ-3EKF7500V | 678 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 198 | RESISTOR | ERJ-3GEY0R00V | 338 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 199 | CAPACITOR | GRM188D71A106KA73D | 1.060 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 200 | MOSFET | IRL40SC228 | 16 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 201 | IC | KSZ8851SNLI-TR | 10 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 202 | IC | LD1117S33CTR | 50 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 203 | IC | LM393BIDR | 16 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 204 | IC | LM74700QDBVTQ1 | 14 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 205 | DCDC CONVERTER | LMZ14203HTZX/NOPB | 40 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 206 | IC | LT8390EFE#TRPBF | 4 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 207 | IC | LTC4444EMS8E-5#TRPBF | 8 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 208 | IC | MAX3485EESA+ | 202 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 209 | DIODE | MBRS260T3G | 12 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 210 | DIODE | MM3Z3V3B | 40 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 211 | PTCRESET FUSE | NANOSMDCH030F/24-02 | 404 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 212 | LCD | NHD-0420AZ-FL-YBW-33V3 | 2 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 213 | HEADER | PBC16SFAN | 2 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 214 | CAPACITOR | PCR1J101MCL1GS | 62 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 215 | SIREN | PK-11N40PQ | 12 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 216 | DIODE | PMEG100V100ELPDAZ | 24 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 217 | HEADER | PPPC161LFBN-RC | 2 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 218 | INDUCTOR | PQ2617BHA-6R8K | 4 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 219 | SWITCH | RS-282G05A3-SM RT | 44 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 220 | HEADER | SBH11-PBPC-D05-ST-BK | 22 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 221 | HEADER | SBH11-PBPC-D10-ST-BK | 8 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 222 | SENSOR | SHTC3 | 34 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 223 | DIODE | SS36 | 88 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 224 | IC | STM32F103RET7 | 44 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 225 | RELAY | TLP241A(TP1,F | 170 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 226 | OPTO-ISOLATOR | TLP290-4(TP,E | 40 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 227 | POTENTIOMETER | TS53YL103MR10 | 8 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 228 | DIODE | TZMB3V3-GS08 | 176 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 229 | CAPACITOR | UMK107AB7105KA-T | 124 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 230 | RESISTOR | WSL39212L000FEA | 8 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 231 | RESISTOR | WSL39214L000FEA | 2 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 232 | RF Load | PE6TR011 | 35 | chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 233 | CONN | 172224 | 45 | chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 234 | Vỏ bảo vệ CONN N | WSB-195-200 | 20 | gói | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 235 | Cầu chì PCB, 20A | 0501020.WRS | 44 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 236 | TVS DIODE, 1500W 33V | 1.5SMB33A | 12 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 237 | IC Voltage Regulators | MC78M12BDTRKG | 2 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 238 | Schottky DIODE, 40V, 3A | PMEG40T30ERX | 10 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 239 | Schottky DIODE, 45V, 180A | 180NQ045R-1 | 2 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 240 | Tấm lọc bụi tinh cho quạt làm mát | SK 3238.055 | 10 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 241 | Công tắc hành trình dạng pit-tông | ZC-D55 | 2 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 242 | Công tắc hành trình dạng cần bẩy có con lăn | D4E-1G21N | 23 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 243 | Công tắc hành trình dạng con lăn pit-tông xuyên | D4E-1B23N | 9 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 244 | Cầu đấu loại cắm rút, đầu cái, 10 vị trí | 3213468 | 1 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 245 | Encoder | MHAP 200 B5G180SG16OZ0D | 1 | pcs | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 246 | Bơm mỡ tự động TITAN CL | TCLPSP | 2 | pcs | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 247 | Bộ chia mỡ 4 cổng | DISBLOCK KIT-4 | 1 | pcs | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 248 | Dây dẫn mỡ chịu áp và phụ kiện | AIR BRAKE HOSE TUB38LP | 10 | m | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 249 | Bánh răng bôi trơn và phụ kiện | 310810.0 | 1 | pcs | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 250 | Mỡ bôi trơn vòng bi | XL0600/002 | 5 | pcs | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 251 | Mỡ bôi trơn bánh răng | XL0LC2/002 | 5 | pcs | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 252 | Ống mềm phi 250 | SHF-5002 (phi 10 inch') | 30 | m | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 253 | Ống mềm phi 150 | SHF-5002 (phi 6 inch) | 30 | m | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 254 | Vòng bi 23022 CC/W33 | 23022 CC/W33 | 1 | pcs | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 255 | Vòng bi SKF | 608/500 MA/C3 | 1 | pcs | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 256 | Vòng bi 51136 M | 51136_M | 1 | pcs | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 257 | Gioăng KASTAS | K35-520 | 5 | pcs | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 258 | Gioăng tròn phi 5 | 2BA050G6 | 50 | m | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 259 | Tấm kê chân đế | IP-57665 | 8 | pcs | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 260 | Phớt SKF | 125x150x12_HMSA10_RG | 2 | pcs | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 261 | Connector Nguồn 24V(Trên hộp) | GTS030RV20-4P | 1 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 262 | Mating connector nguồn 24V | GTS06RMI20-4S(M20)(M) | 1 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 263 | Connector RF(Trên hộp) | 242125-10 | 6 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 264 | Connector data(Trên hộp) | PT02E-18-32P | 10 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 265 | Connect mating data | PT06E-18-32S(SR) | 10 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 266 | Connector | M80-4863405 | 55 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 267 | Connector | M80-5103442 | 55 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 268 | Connector | M80-0130005 | 250 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 269 | Adapter loại N bảng kết nối | 172371 | 3 | chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 270 | Nắp đậy adapter N bảng kết nối | 202102 | 5 | chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 271 | Cáp mạng trong xe | 2170296 | 40 | m | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 272 | Cáp mạng ngoài trời (ru lô) | 2170453 | 120 | m | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 273 | Gioăng cao su cho connector RJF | JE 18 | 13 | chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 274 | Gioăng cao su cho connector RJFTV | JE 19 | 15 | chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 275 | Gioăng cao su cho connector RJ11F | JE 14 | 11 | chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 276 | Van khí | PMF200444 | 100 | Chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 277 | Trở hấp thụ | C8A50Z4B | 50 | Đóng gói reel-chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 278 | Switch | HSWA2-63DR+ | 50 | Đóng gói reel-chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 279 | Coupler | BDCA-7-33+ | 50 | Đóng gói reel-chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật | |
| 280 | Bộ lọc | MR8J2900B400L2.0A60B | 50 | Đóng gói reel-chiếc | chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi