Gói thầu: 73-2020-VHT-K1-RD.LRS Mua sắm vật tư cơ điện, linh kiện điện tử.

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201207324-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Tổng Công ty Công nghiệp công nghệ cao Viettel - Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội
Tên gói thầu 73-2020-VHT-K1-RD.LRS Mua sắm vật tư cơ điện, linh kiện điện tử.
Số hiệu KHLCNT 20201159453
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn KHCN
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-02 16:10:00 đến ngày 2020-12-14 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,400,360,730 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Phụ kiện BOP điều khiển biến tần 6SL3256-0AP00-0JA0 1 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
2 Bộ nguồn AC/DC front-end 3500W CP3500AC52TEZ-FB2 4 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
3 Bộ nguồn AC/DC 40A 2866802 1 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
4 Module dự phòng 2x40 2902879 1 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
5 Connector tín hiệu rack 24V 1-1658621-1 1 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
6 Connector C19 cấp nguồn rack 24V 4790.1200 4 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
7 Thiết bị chống sốc nguồn 24VDC, 16A 1351580000 1 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
8 Thiết bị chống sốc nguồn 24VDC, 20A DS210-24DC 1 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
9 Thiết bị chống sốc điện áp 1 pha, 20kA 1352630000 3 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
10 Thiết bị chống sốc điện áp 3 pha, 50kA 2591090000 1 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
11 Aptomat bảo vệ dòng rò, 25A, 30mA A9R91225 1 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
12 Aptomat bảo vệ dòng rò, 80A, 300mA A9Z64480 1 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
13 Aptomat 1 cực, 2A A9F74102 9 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
14 Aptomat 2 cực, 32A A9F74232 1 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
15 Aptomat 4 cực, 63A A9F74463 1 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
16 Aptomat DC 1 cực, 2A 303256 4 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
17 Aptomat DC 1 cực, 3A 303257 5 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
18 Aptomat DC 1 cực, 6A 390668 7 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
19 Aptomat DC 1 cực, 10A 102892 4 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
20 Aptomat DC 1 cực, 16A 102893 3 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
21 Aptomat DC 1 cực, 25A 390669 3 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
22 Aptomat DC 2 cực, 100A 390521 2 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
23 Khởi động từ 2 cực, 40A 1SAE341111R0120 3 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
24 Khởi động từ 2 cực, 100A ESB100-20N-01 3 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
25 Khởi động từ 3 cực, 9A LC1D09P7 1 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
26 Khởi động từ 4 cực, 40A LC1DT406BD 1 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
27 Phụ kiện khởi động từ LA9D11502 1 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
28 Rơ le 24VDC, 2PDT 1123490000 10 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
29 Rơ le 230VAC, 1PDT 2900305 10 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
30 Cầu đấu gắn DIN, 32A, 2 đầu ra 2051240000 30 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
31 Cầu đấu gắn DIN, 41A, 2 đầu ra 1991820000 30 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
32 Cầu đấu gắn DIN, 57A 1020300000 30 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
33 Cầu đấu gắn DIN, 76A 2502280000 10 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
34 Module phân nguồn cầu chì điện tử 2081870000 1 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
35 Module điều khiển cầu chì điện tử 2081900000 1 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
36 Cầu chì điện tử 24VDC 2080360000 7 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
37 Cầu đấu phân áp cho cầu chì điện tử 2123050000 4 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
38 Tấm che hai đầu khối cầu chì điện tử 2495380000 2 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
39 Thanh nối chung cho cầu chì điện tử, màu đỏ 2460730000 1 Thanh chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
40 Thanh nối chung cho cầu chì điện tử, màu cam 1528130000 1 Thanh chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
41 Thanh nối chung cho cầu chì điện tử, màu xanh 1528240000 1 Thanh chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
42 Thanh nối chung cho rơ le 1PDT, màu xanh 2966692 2 Thanh chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
43 Thanh nối chung cho rơ le 1PDT, màu đỏ 2966786 2 Thanh chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
44 Thanh nối chung cho rơ le 2CO, màu xanh 2556460000 1 Thanh chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
45 Nhãn cho rơ le 1PDT 0828736 50 Mảnh chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
46 Nhãn cho rơ le 2PDT 2007200000 30 Mảnh chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
47 Thanh nối chung cho cầu đấu 32A 1528090000 3 Thanh chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
48 Thanh nối chung cho cầu đấu 41A 1985780000 10 Thanh chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
49 Thanh nối chung cho cầu đấu 57A 1052460000 4 Thanh chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
50 Thanh nối chung cho cầu đấu 76A 2108690000 4 Thanh chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
51 Nhãn cho cầu đấu 32A 2007160000 50 Mảnh chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
52 Nhãn cho cầu đấu 41/76A 2448930000 50 Mảnh chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
53 Nhãn cho cầu đấu 57A 1609801044 70 Mảnh chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
54 Nhãn cho cầu đấu 76A 2448920000 10 Mảnh chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
55 Tấm phân vùng cầu đấu 2489090000 20 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
56 Nắp che cầu đấu 3047141 10 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
57 Cầu chặn 0800886 30 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
58 Quạt làm mát nội tủ R87T-A6A15H-WR 10 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
59 Tấm lọc cho quạt làm mát R87F-FL120S 10 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
60 Bộ ổn nhiệt PTVT 5 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
61 Nút tắt khẩn cấp 3NC YW1B-V4E03R 2 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
62 Chụp cho nút tắt khẩn cấp HW9Z-KG1 3 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
63 Chống xoay cho nút tắt khẩn cấp HW9Z-RLPN10 5 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
64 Công tắc xoay 2 vị trí 05001-02N 2 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
65 Công tắc xoay 3 vị trí 05001-03N 10 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
66 Công tắc xoay 4 vị trí 05001-04N 2 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
67 Núm vặn cho công tắc xoay P2300 10 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
68 Công tắc xoay 2 vị trí, kèm núm xoay LB1S-2T6 3 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
69 Biến trở RHS1K0E 1 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
70 Núm xoay cho biến trở 5150E 1 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
71 Công tắc gạt, duy trì M2022WBW01 2 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
72 Công tắc gạt, không duy trì M2028WBW01 4 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
73 Đèn báo phi 8, xanh AP8M122-G 25 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
74 Đèn báo phi 22, xanh XB5AVB3 2 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
75 Đèn báo phi 22, đỏ XB5AVB4 1 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
76 Đèn chiếu sáng D P08 30x120x40W 2 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
77 Đèn LED 24VDC BGC201 400LM 6500K L5000 3 Cuộn chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
78 Công tắc 1 chiều WEV5001SW 2 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
79 Ổ cắm đôi WEV1582SW 1 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
80 Mặt gá công tắc 3x1 WEV68030SW 1 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
81 Bu lông vặn thanh cái M5 CAP-CAPB5 400 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
82 Ốc vặn thanh cái M5 CAP-CAPN5 400 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
83 Thanh cái 125A FADV2MTC3X13 20 Thanh chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
84 Thanh cái 400A FADV2MTC4X20X1 4 Thanh chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
85 Thanh đồng tiếp địa EB12 3 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
86 Giắc cắm công nghiệp cho cảm biến, đực 1404643 5 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
87 Giắc cắm công nghiệp cho cảm biến, cái 1404644 5 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
88 Màn hình HMI 6AV2124-0GC13-0AX0 1 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
89 Thẻ nhớ HMI 6AV2181-8XP00-0AX0 1 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
90 Connector trên cáp, đực, size 18-1, dòng GT GTS06RMI18-1P(M20)(M) 3 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
91 Connector trên tủ, cái, size 18-1 GTS030RV18-1S 3 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
92 Connector trên tủ, đực, size 18-1 MS3100E18-1P 2 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
93 Connector trên cáp, cái, size 18-1 MS3106E18-1S 2 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
94 Connector trên tủ, cái, size 18-1 MS3100E18-1S 1 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
95 Connector trên cáp, đực, size 18-1 MS3106E18-1P 1 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
96 Connector trên tủ, đực, size 20-4 MS3100E20-4P 2 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
97 Connector trên cáp, cái, size 20-4 MS3106E20-4S 2 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
98 Connector trên tủ, đực, size 20-27 MS3100E20-27P 1 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
99 Connector trên cáp, cái, size 20-27 MS3106E20-27S 1 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
100 Connector trên tủ, đực, size 28-12 MS3100E28-12P 1 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
101 Connector trên cáp, cái, size 28-12 MS3106E28-12S 1 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
102 Bushing cho connector, size 18 97-79-513-10 6 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
103 Bushing cho connector, size 20 MS3420-12 12 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
104 Bushing cho connector, size 36 MS3420-24 4 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
105 Doăng connector trên tủ, size 20 10-40450-20S 2 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
106 Doăng connector trên tủ, size 24 10-40450-24S 3 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
107 Doăng connector trên tủ, size 28 10-40450-28S 2 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
108 Nắp connector trên cáp, size 18 MS25042-18D 3 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
109 Nắp connector trên cáp, size 20 MS25042-20D 6 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
110 Nắp connector trên cáp, size 24 MS25042-24D 3 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
111 Nắp connector trên cáp, size 28 MS25042-28D 2 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
112 Nắp connector trên cáp, size 36 MS25042-36D 2 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
113 Nắp connector trên tủ, size 18 MS25043-18D 3 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
114 Nắp connector trên tủ, size 20 MS25043-20D 6 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
115 Nắp connector trên tủ, size 24 MS25043-24D 3 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
116 Nắp connector trên tủ, size 28 MS25043-28D 2 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
117 Nắp connector trên tủ, size 36 MS25043-36D 2 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
118 Nắp connector mạng trên tủ RJFTVC2G 3 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
119 Nắp connector mạng trên cáp RJFTVC6MG 3 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
120 Hạt mạng 8813120000 40 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
121 Cáp mạng CE217489 40 Mét chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
122 Cáp đơn lõi 0.5mm2, đen 1232001 100 Mét chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
123 Cáp đơn lõi 1mm2, đen 1234001 50 Mét chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
124 Cáp đơn lõi 1.5mm2, đỏ 1235104 100 Mét chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
125 Cáp đơn lõi 2.5mm2, vàng sọc xanh 1236000 60 Mét chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
126 Cáp đơn lõi 4mm2, đỏ 1237104 30 Mét chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
127 Cáp đơn lõi 4mm2, đen 1237001 60 Mét chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
128 Cáp đơn lõi 10mm2, đỏ 1239104 130 Mét chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
129 Cáp đơn lõi 10mm2, đen 1239001 90 Mét chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
130 Cáp đơn lõi 10mm2, vàng sọc xanh 1239000 50 Mét chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
131 Cáp đơn lõi 16mm2, đỏ 1240104 50 Mét chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
132 Cáp đơn lõi 16mm2, đen 1240001 50 Mét chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
133 Cáp đơn lõi 16mm2, vàng sọc xanh 1240000 70 Mét chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
134 Cáp đơn lõi 25mm2, đen 1241001 30 Mét chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
135 Cáp điện nhiều lõi, 2x0.75 mm2 10035040 23,2 Mét chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
136 Cáp điện nhiều lõi, 2x2.5 mm2 10019944 100 Mét chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
137 Cáp điện nhiều lõi, 4G4 mm2 10035094 70 Mét chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
138 Cáp điện nhiều lõi, 4G6 mm2 10035097 30 Mét chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
139 Cáp điện nhiều lõi, 4G10 mm2 10035380 20 Mét chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
140 Cáp điện nhiều lõi, 7G10 mm2 704867 30 Mét chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
141 Cáp điện nhiều lõi, 4G16 mm2 10035382 20 Mét chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
142 Cáp động cơ, 4G2.5 mm2 1023279 60 Mét chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
143 Cáp truyền thông, 1x2x0.25mm2 49830 20 Mét chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
144 Cáp truyền thông, 2x2x0.25mm2 49831 80 Mét chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
145 Cáp truyền thông, 6x2x0.5mm2 49853 180 Mét chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
146 Dây đồng bện mạ thiếc, dạng ống, 0.17” MBN0.17SV100 5 Cuộn 30.48m chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
147 Dây đồng bện mạ thiếc, dạng ống, 0.25” MBN0.25SV100 5 Cuộn 30.48m chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
148 Dây đồng bện mạ thiếc, dạng ống, 0.5” MBN0.50SV100 4 Cuộn 30.48m chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
149 Dây đồng bện mạ thiếc, dạng ống, 0.63 - 0.66” MBN0.63SV100 4 Cuộn 30.48m chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
150 Dây đồng bện mạ thiếc, dạng ống, 0.88” MBN0.88SV100 3 Cuộn 30.48m chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
151 Dây đồng bện mạ thiếc, dạng ống, 1.13” MBN1.13SV100 2 Cuộn 30.48m chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
152 Module công suất biến tần 5.5kW 6SL3210-1PE21-4AL0 5 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
153 Module công suất biến tần 11kW 6SL3225-0BE27-5AA1 1 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
154 Module điều khiển biến tần, RS485 6SL3244-0BB13-1BA1 1 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
155 Module điều khiển biến tần, Profinet 6SL3244-0BB13-1FA0 5 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
156 BOP điều khiển biến tần 6SL3255-0AA00-4CA1 6 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
157 Cảm biến góc nghiêng +/- 15° SOLAR-2-15-2-RS485M 5 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
158 HEADER 1786837 210 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
159 HEADER 1786895 40 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
160 PLUG 1790108 30 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
161 Terminal block 1841597 4 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
162 Terminal block 1845360 12 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
163 Terminal block 1984617 4 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
164 HEADER 0022284053 48 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
165 Terminal block 0395943002 248 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
166 PTC Resettable Fuses 0ZCF0075AF2C 36 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
167 DIODE 1.5SMB39A 36 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
168 LED 150060BS75000 4 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
169 LED 150060RS75000 466 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
170 DIP Switch 219-4MST 10 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
171 Backplane connector 51810-004LF 4 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
172 RJ45 connector 7499011121A 10 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
173 Motion sensors ADXL313WACPZ-RL 22 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
174 IC AT24CM02-SSHM-B 30 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
175 FILTERS BLM18HE152SN1D 136 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
176 FILTERS BNX026H01L 40 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
177 MOSFET BSC014N04LSIATMA1 38 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
178 CAPACITOR CC0603JRNPO9BN220 108 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
179 CAPACITOR CC0603KRX7R9BB103 60 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
180 CAPACITOR CC0603KRX7R9BB104 118 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
181 IC CD74HC165M96 40 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
182 IC CD74HC595M96 50 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
183 DIODE CDSOT23-SM712 202 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
184 MOSFET DMN3023L-7 22 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
185 CRYSTALS ECS-080-20-4X-DU 44 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
186 CRYSTALS ECS-250-18-4-F 10 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
187 RESISTOR ERJ-3EKF1001V 272 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
188 RESISTOR ERJ-3EKF1002V 1.160 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
189 RESISTOR ERJ-3EKF1003V 106 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
190 RESISTOR ERJ-3EKF1200V 318 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
191 RESISTOR ERJ-3EKF1501V 510 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
192 RESISTOR ERJ-3EKF3011V 22 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
193 RESISTOR ERJ-3EKF4300V 160 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
194 RESISTOR ERJ-3EKF4702V 30 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
195 RESISTOR ERJ-3EKF49R9V 40 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
196 RESISTOR ERJ-3EKF5232V 12 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
197 RESISTOR ERJ-3EKF7500V 678 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
198 RESISTOR ERJ-3GEY0R00V 338 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
199 CAPACITOR GRM188D71A106KA73D 1.060 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
200 MOSFET IRL40SC228 16 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
201 IC KSZ8851SNLI-TR 10 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
202 IC LD1117S33CTR 50 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
203 IC LM393BIDR 16 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
204 IC LM74700QDBVTQ1 14 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
205 DCDC CONVERTER LMZ14203HTZX/NOPB 40 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
206 IC LT8390EFE#TRPBF 4 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
207 IC LTC4444EMS8E-5#TRPBF 8 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
208 IC MAX3485EESA+ 202 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
209 DIODE MBRS260T3G 12 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
210 DIODE MM3Z3V3B 40 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
211 PTCRESET FUSE NANOSMDCH030F/24-02 404 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
212 LCD NHD-0420AZ-FL-YBW-33V3 2 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
213 HEADER PBC16SFAN 2 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
214 CAPACITOR PCR1J101MCL1GS 62 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
215 SIREN PK-11N40PQ 12 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
216 DIODE PMEG100V100ELPDAZ 24 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
217 HEADER PPPC161LFBN-RC 2 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
218 INDUCTOR PQ2617BHA-6R8K 4 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
219 SWITCH RS-282G05A3-SM RT 44 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
220 HEADER SBH11-PBPC-D05-ST-BK 22 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
221 HEADER SBH11-PBPC-D10-ST-BK 8 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
222 SENSOR SHTC3 34 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
223 DIODE SS36 88 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
224 IC STM32F103RET7 44 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
225 RELAY TLP241A(TP1,F 170 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
226 OPTO-ISOLATOR TLP290-4(TP,E 40 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
227 POTENTIOMETER TS53YL103MR10 8 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
228 DIODE TZMB3V3-GS08 176 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
229 CAPACITOR UMK107AB7105KA-T 124 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
230 RESISTOR WSL39212L000FEA 8 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
231 RESISTOR WSL39214L000FEA 2 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
232 RF Load PE6TR011 35 chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
233 CONN 172224 45 chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
234 Vỏ bảo vệ CONN N WSB-195-200 20 gói chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
235 Cầu chì PCB, 20A 0501020.WRS 44 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
236 TVS DIODE, 1500W 33V 1.5SMB33A 12 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
237 IC Voltage Regulators MC78M12BDTRKG 2 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
238 Schottky DIODE, 40V, 3A PMEG40T30ERX 10 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
239 Schottky DIODE, 45V, 180A 180NQ045R-1 2 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
240 Tấm lọc bụi tinh cho quạt làm mát SK 3238.055 10 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
241 Công tắc hành trình dạng pit-tông ZC-D55 2 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
242 Công tắc hành trình dạng cần bẩy có con lăn D4E-1G21N 23 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
243 Công tắc hành trình dạng con lăn pit-tông xuyên D4E-1B23N 9 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
244 Cầu đấu loại cắm rút, đầu cái, 10 vị trí 3213468 1 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
245 Encoder MHAP 200 B5G180SG16OZ0D 1 pcs chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
246 Bơm mỡ tự động TITAN CL TCLPSP 2 pcs chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
247 Bộ chia mỡ 4 cổng DISBLOCK KIT-4 1 pcs chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
248 Dây dẫn mỡ chịu áp và phụ kiện AIR BRAKE HOSE TUB38LP 10 m chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
249 Bánh răng bôi trơn và phụ kiện 310810.0 1 pcs chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
250 Mỡ bôi trơn vòng bi XL0600/002 5 pcs chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
251 Mỡ bôi trơn bánh răng XL0LC2/002 5 pcs chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
252 Ống mềm phi 250 SHF-5002 (phi 10 inch') 30 m chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
253 Ống mềm phi 150 SHF-5002 (phi 6 inch) 30 m chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
254 Vòng bi 23022 CC/W33 23022 CC/W33 1 pcs chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
255 Vòng bi SKF 608/500 MA/C3 1 pcs chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
256 Vòng bi 51136 M 51136_M 1 pcs chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
257 Gioăng KASTAS K35-520 5 pcs chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
258 Gioăng tròn phi 5 2BA050G6 50 m chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
259 Tấm kê chân đế IP-57665 8 pcs chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
260 Phớt SKF 125x150x12_HMSA10_RG 2 pcs chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
261 Connector Nguồn 24V(Trên hộp) GTS030RV20-4P 1 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
262 Mating connector nguồn 24V GTS06RMI20-4S(M20)(M) 1 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
263 Connector RF(Trên hộp) 242125-10 6 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
264 Connector data(Trên hộp) PT02E-18-32P 10 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
265 Connect mating data PT06E-18-32S(SR) 10 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
266 Connector M80-4863405 55 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
267 Connector M80-5103442 55 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
268 Connector M80-0130005 250 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
269 Adapter loại N bảng kết nối 172371 3 chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
270 Nắp đậy adapter N bảng kết nối 202102 5 chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
271 Cáp mạng trong xe 2170296 40 m chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
272 Cáp mạng ngoài trời (ru lô) 2170453 120 m chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
273 Gioăng cao su cho connector RJF JE 18 13 chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
274 Gioăng cao su cho connector RJFTV JE 19 15 chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
275 Gioăng cao su cho connector RJ11F JE 14 11 chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
276 Van khí PMF200444 100 Chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
277 Trở hấp thụ C8A50Z4B 50 Đóng gói reel-chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
278 Switch HSWA2-63DR+ 50 Đóng gói reel-chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
279 Coupler BDCA-7-33+ 50 Đóng gói reel-chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
280 Bộ lọc MR8J2900B400L2.0A60B 50 Đóng gói reel-chiếc chi tiết như chương V- chỉ tiêu kỹ thuật
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->