Gói thầu: Mua sắm Văn phòng phẩm phục vụ SXKD quý IV năm 2020

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201208795-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Phú Thọ
Tên gói thầu Mua sắm Văn phòng phẩm phục vụ SXKD quý IV năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20201208790
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Chi phí giá thành trong SXKD
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-02 23:11:00 đến ngày 2020-12-13 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 385,621,005 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bút bi thiên Long xanh TL036 Cái 326 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
2 Bút bi thiên Long đen TL036 Cái 240 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
3 Bút Class Mater 0.5 Cái 55 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
4 Bút bi thiên long Gel 22 Cái 79 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
5 Bút bi màu đỏ Cái 26 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
6 Bút nước Nhật (mực xanh) Cái 255 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
7 Bút xoá băng Cái 51 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
8 Bút nhớ dòng Cái 43 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
9 Bút dạ Cái 18 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
10 Bút chì Cái 116 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
11 Bút ghi đĩa CD Cái 15 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
12 Bìa màu A4 Gram 29 Gram Mô tả kỹ thuật theo chương V
13 Bìa Mica A4 Gram 28 Gram Mô tả kỹ thuật theo chương V
14 Băng dính xanh dán gáy sổ Cuộn 71 Cuộn Mô tả kỹ thuật theo chương V
15 Băng dính nilong trắng to Cuộn 38 Cuộn Mô tả kỹ thuật theo chương V
16 Băng dính nilong trắng nhỏ Cuộn 43 Cuộn Mô tả kỹ thuật theo chương V
17 Băng dính hai mặt loại to Cuộn 11 Cuộn Mô tả kỹ thuật theo chương V
18 Băng dính cách điện Cái 17 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
19 Cặp trình ký màu cam Cái 9 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
20 Cặp trình ký màu xanh da trời Cái 12 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
21 Cặp trình ký màu đỏ Cái 5 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
22 Cặp trình ký màu xanh lá Cái 4 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
23 Cặp hộp 7cm Cái 90 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
24 Cặp hộp 10cm Cái 40 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
25 Cặp hộp 15cm Cái 40 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
26 Cặp hộp 20cm Cái 95 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
27 Cặp hộp 30cm Cái 70 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
28 Cặp càng cua (7 cm) Cái 50 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
29 Cặp 3 dây Cái 70 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
30 Chổi lau nhà Cái 15 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
31 Chổi chít Cái 7 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
32 Chổi nhựa Cái 17 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
33 Chổi cọ Cái 7 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
34 Chổi lông quét bàn Cái 10 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
35 Chổi quét trần Cái 6 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
36 Chậu nhựa nhỏ Cái 7 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
37 Chậu nhựa to Cái 6 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
38 Chuột máy tính Cái 7 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
39 Dao dọc giấy Cái 33 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
40 Giấy in A4 Gram 935 Gram Mô tả kỹ thuật theo chương V
41 Giấy in A3 Gram 38 Gram Mô tả kỹ thuật theo chương V
42 Ghim gài Hộp 113 Hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V
43 Ghim dập tiểu Hộp 124 Hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V
44 Ghim dập trung Hộp 18 Hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V
45 Ghim dập đại Hộp 17 Hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V
46 Giấy ghi nhớ (giấy vàng) Tập 80 Tập Mô tả kỹ thuật theo chương V
47 Giấy nhớ nhiều màu (h. mũi tên) Vỉ 121 Vỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V
48 Găng tay cao su Đôi 5 Đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V
49 Giá sách để bàn Cái 5 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
50 Gọt bút chì Cái 24 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
51 Hồ dán khô lọ 48 lọ Mô tả kỹ thuật theo chương V
52 Hót rác có cán Cái 7 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
53 Kéo văn phòng Cái 22 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
54 Kẹp tài liệu tiểu (5mm) Hộp 36 Hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V
55 Kẹp tài liệu tiểu (15mm) Hộp 55 Hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V
56 Kẹp tài liệu trung Hộp 50 Hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V
57 Kẹp tài liệu to Hộp 46 Hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V
58 Khăn lau Cái 20 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
59 Lạt nhựa loại 15cm Túi 4 Túi Mô tả kỹ thuật theo chương V
60 Lạt nhựa loại 20cm Túi 4 Túi Mô tả kỹ thuật theo chương V
61 Mực in Laser Jet Pro 400 Hộp 4 Hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V
62 Mực in HP Laser Jet Pro M402dn Hộp 51 Hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V
63 Mực in HP Laser Jet Pro M404dn Hộp 8 Hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V
64 Mực in HP 1020 Hộp 1 Hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V
65 Mực in 3300 Hộp 52 Hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V
66 Mực in 2014 Hộp 3 Hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V
67 Mực in HP 2055 (CE505A) Hộp 3 Hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V
68 Mực in HP 5200 Hộp 3 Hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V
69 Mực in HP 700M712 Hộp 1 Hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V
70 Mực in Canon LBP 251DW Hộp 12 Hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V
71 Mực in LaserJet 12A Hộp 2 Hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V
72 Mực in Brother Hộp 11 Hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V
73 Mực in DR2385 Hộp 10 Hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V
74 Mực Photo Hộp 10 Hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V
75 Mực dấu Hộp 55 Hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V
76 Máy dập ghim tiểu Cái 25 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
77 Máy dập ghim trung Cái 3 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
78 Máy dập ghim đại Cái 1 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
79 Máy đục lỗ tài liệu Cái 5 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
80 Máy tính Casio Cái 16 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
81 Nước lau sàn Chai 19 Chai Mô tả kỹ thuật theo chương V
82 Nước lau kính Chai 3 Chai Mô tả kỹ thuật theo chương V
83 Nước tẩy Vim Chai 10 Chai Mô tả kỹ thuật theo chương V
84 Nhúp ghim Cái 18 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
85 Ổ cắm Lioa 6 lỗ Cái 10 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
86 Ổ cắm Lioa 3 lỗ Cái 6 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
87 Pin tiểu Đôi 100 Đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V
88 Pin đũa (pin điều hòa) Đôi 95 Đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V
89 Pin 1.5V Đôi 100 Đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V
90 Pin maxell AA Đôi 15 Đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V
91 Pin AAA Đôi 10 Đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V
92 Pin vuông 9V Đôi 10 Đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V
93 Phong bì thư cái 1.850 cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
94 Sổ A2 - K9 Quyển 12 Quyển Mô tả kỹ thuật theo chương V
95 Sổ da A4 Quyển 20 Quyển Mô tả kỹ thuật theo chương V
96 Sổ da A5 Quyển 10 Quyển Mô tả kỹ thuật theo chương V
97 Túi nilon khuy bấm clear bag cái 395 cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
98 Túi đựng laptop Cái 6 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
99 Tẩy bút chì cái 23 cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
100 Thước kẻ cái 18 cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
101 Thùng đựng rác loại to Cái 9 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
102 USB 16G cái 5 cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
103 USB 64G cái 12 cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
104 USB 128G cái 10 cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
105 Xô nhựa to Cái 7 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->