Gói thầu: Sửa chữa lớn xe ô tô nhãn hiệu Toyota Fortuner biển kiểm soát 82A-001.06
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201213035-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/12/2020 19:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV Nguyên Khoa Kon Tum |
| Tên gói thầu | Sửa chữa lớn xe ô tô nhãn hiệu Toyota Fortuner biển kiểm soát 82A-001.06 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201186720 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn bổ sung có mục tiêungân sách tỉnh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-03 19:08:00 đến ngày 2020-12-10 19:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 249,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,500,000 VNĐ ((Ba triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ gioăng phớt đại tu động cơ | 041110C098 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | |
| 2 | Gioăng quy lát | 111150C021 | 1 | Cái | nt | |
| 3 | Đường ống thông hơi động cơ | 122620C010 | 1 | Cái | nt | |
| 4 | Đường ống thông hơi động cơ | 122610C010 | 1 | Cái | nt | |
| 5 | Bạc lót cổ khuỷu (bạc ba li ê) | 1.170475033E9 | 1 | Bộ | nt | |
| 6 | Bạc biên | 1.32047507E9 | 1 | Bộ | nt | |
| 7 | Xéc-măng | 130110C030 | 1 | Bộ | nt | |
| 8 | Pít-tông | 131010C020 | 4 | Cái | nt | |
| 9 | Canh dọc trục | 110110C010 | 2 | Cái | nt | |
| 10 | Xích cam | 1.35067505E9 | 1 | Cái | nt | |
| 11 | Bộ tăng xích cam | 1.354075041E9 | 1 | Cái | nt | |
| 12 | Miếng tỳ giảm rung của xích cam | 135610C040 | 1 | Cái | nt | |
| 13 | Miếng tỳ giảm rung của xích cam | 135590C040 | 1 | Cái | nt | |
| 14 | Xích cam số 2 | 135070C010 | 1 | Cái | nt | |
| 15 | Bộ tăng xích cam số 2 | 1.35507501E9 | 1 | Cái | nt | |
| 16 | Miếng tỳ giảm rung của xích cam số 2 | 135630C011 | 1 | Cái | nt | |
| 17 | Miếng tỳ giảm rung của xích cam số 2 | 135620C010 | 1 | Cái | nt | |
| 18 | Miếng tỳ giảm rung của xích cam số 2 | 135540C011 | 1 | Cái | nt | |
| 19 | Lọc nhớt động cơ vỏ sắt | 90915YZZD4 | 1 | Cái | nt | |
| 20 | Bơm nước | 1.61000946E9 | 1 | Cái | nt | |
| 21 | Đường ống dẫn vào két nước số 1 | 165710C090 | 1 | Cái | nt | |
| 22 | Đường ống dẫn vào két nước số 2 | 165720C080 | 1 | Cái | nt | |
| 23 | Kẹp đường ống | 90466T0028 | 4 | Cái | nt | |
| 24 | Đường ống vào két nước | 1.626875131E9 | 1 | Cái | nt | |
| 25 | Van hằng nhiệt | 9.091603093E9 | 1 | Cái | nt | |
| 26 | Gioăng van hằng nhiệt | 163250C021 | 1 | Cái | nt | |
| 27 | Gioăng van hằng nhiệt | 163250C030 | 1 | Cái | nt | |
| 28 | Cu-roa quạt gió | 90916T2024 | 1 | Cái | nt | |
| 29 | Pu-ly đỡ dây curoa | 166030C013 | 1 | Cái | nt | |
| 30 | Pu-ly đỡ dây curoa | 884400K381 | 1 | Cái | nt | |
| 31 | Bộ tăng dây cu-roa | 166200C021 | 1 | Cái | nt | |
| 32 | Lọc gió | 17801YZZA1 | 1 | Cái | nt | |
| 33 | Bu gi đánh lửa động cơ | 8.47900807E8 | 4 | Cái | nt | |
| 34 | Than máy phát | 273700C020 | 1 | Cái | nt | |
| 35 | Lọc xăng | 2.33007514E9 | 1 | Cái | nt | |
| 36 | Than đề | 2.81307519E9 | 1 | Cái | nt | |
| 37 | Lọc gió điều hòa | 8.71390608E9 | 1 | Cái | nt | |
| 38 | Acquy Gs 65Amh | 1 | Cái | nt | ||
| 39 | Lốp Bridgestone 265/65R17 | B2656517DA10 | 5 | Cái | nt | |
| 40 | Khớp chữ thập | 043710K110 | 4 | Cái | nt | |
| 41 | Phớt dầu | 90310T0008 | 2 | Cái | nt | |
| 42 | Vòng đệm trục moay ở cầu xe | 424230K020 | 2 | Cái | nt | |
| 43 | Vòng đệm | 90208T0001 | 2 | Cái | nt | |
| 44 | Vòng bi moay ơ sau | 90366T0044 | 2 | Cái | nt | |
| 45 | Phớt chặn dầu trục láp | 90313T0002 | 2 | Cái | nt | |
| 46 | Phớt chặn dầu trục láp | 90311T0016 | 1 | Cái | nt | |
| 47 | Phớt chặn dầu trục láp | 90311T0015 | 1 | Cái | nt | |
| 48 | Cao su che bụi trục láp trước | 044270K023 | 2 | Cái | nt | |
| 49 | Phớt chặn dầu trục láp | 90316T0002 | 2 | Cái | nt | |
| 50 | Vòng bi moay-ơ trước | 90369T0003 | 2 | Cái | nt | |
| 51 | Phớt chặn dầu trục láp | 90312T0001 | 2 | Cái | nt | |
| 52 | Rô-tuyn lái trong | 4.550309321E9 | 2 | Cái | nt | |
| 53 | Rô-tuyn lái ngoài | 4.504609281E9 | 2 | Cái | nt | |
| 54 | Cao su che bụi thước lái | 455350K010 | 1 | Cái | nt | |
| 55 | Cao su che bụi thước lái | 455360K010 | 1 | Cái | nt | |
| 56 | Kẹp cao su che bụi thước lái | 90460T0001 | 2 | Cái | nt | |
| 57 | Kẹp cao su che bụi thước lái | 90466T0004 | 2 | Cái | nt | |
| 58 | Cáp phanh tay | 464100K011 | 1 | Cái | nt | |
| 59 | Cáp phanh tay | 464200K050 | 1 | Cái | nt | |
| 60 | Cáp phanh tay | 464300K051 | 1 | Cái | nt | |
| 61 | Má phanh trước | 04465YZZQ7 | 1 | Bộ | nt | |
| 62 | Cuppen phanh trước | 4.4786005E8 | 1 | Cái | nt | |
| 63 | Heo phanh trước | 4.77313504E9 | 8 | Cái | nt | |
| 64 | Xi lanh phanh sau | 4.75500907E9 | 2 | Cái | nt | |
| 65 | Guốc phanh sau | 044950K120 | 1 | Bộ | nt | |
| 66 | Rô-tuyn trụ đứng càng A dưới bên phải | 4.33300951E9 | 2 | Cái | nt | |
| 67 | Rô-tuyn trụ đứng càng A trên | 4.331009017E9 | 2 | Cái | nt | |
| 68 | Bạc lót càng A dưới | 486540K040 | 2 | Cái | nt | |
| 69 | Bạc lót càng A dưới | 486550K040 | 2 | Cái | nt | |
| 70 | Bạc lót của càng A trên | 486320K040 | 4 | Cái | nt | |
| 71 | Giảm xóc trước | 4851009J40 | 2 | Cái | nt | |
| 72 | Rotuyn thanh giằng trước phải | 488200K030 | 1 | Cái | nt | |
| 73 | Rotuyn thanh giằng trước trái | 488100K010 | 1 | Cái | nt | |
| 74 | Cao su giảm chấn thanh cân bằng | 488150K010 | 2 | Cái | nt | |
| 75 | Giảm xóc sau | 4.85310973E9 | 2 | Cái | nt | |
| 76 | Gioăng khung cửa trước trái | 623120K220 | 1 | Cái | nt | |
| 77 | Gioăng khung cửa trước phải | 623110K010 | 1 | Cái | nt | |
| 78 | Gioăng khung cửa sau trái | 623320K020 | 1 | Cái | nt | |
| 79 | Gioăng khung cửa sau phải | 623310K230 | 1 | Cái | nt | |
| 80 | Gioăng chạy kính cửa trước phải | 681410K010 | 1 | Cái | nt | |
| 81 | Gioăng chạy kính cửa trước trái | 681510K010 | 1 | Cái | nt | |
| 82 | Gioăng chạy kính cửa sau phải | 681420K020 | 1 | Cái | nt | |
| 83 | Gioăng chạy kính cửa sau trái | 681520K020 | 1 | Cái | nt | |
| 84 | Gioăng cửa trước bên phải | 678610K013 | 1 | Cái | nt | |
| 85 | Gioăng cửa trước bên trái | 678620K013 | 1 | Cái | nt | |
| 86 | Gioăng cửa sau bên phải | 678720K022 | 1 | Cái | nt | |
| 87 | Gioăng cửa sau bên trái | 678720K021 | 1 | Cái | nt | |
| 88 | Gioăng chân kính cửa trước phải | 681610K010 | 1 | Cái | nt | |
| 89 | Gioăng chân kính cửa trước trái | 681620K010 | 1 | Cái | nt | |
| 90 | Gioăng chân kính cửa sau phải | 681630K020 | 1 | Cái | nt | |
| 91 | Gioăng chân kính cửa sau trái | 681640K020 | 1 | Cái | nt | |
| 92 | Gioăng cửa hậu | 678810K010 | 1 | Cái | nt | |
| 93 | Chổi gạt mưa trước | 85220YZZD3 | 1 | Cái | nt | |
| 94 | Chổi gạt mưa trước | 85220YZZC8 | 1 | Cái | nt | |
| 95 | Chổi gạt mưa sau | 852420K010 | 1 | Cái | nt | |
| 96 | Dung dịch làm sạch giàn lạnh | 8.8210809E8 | 1 | Chai | nt | |
| 97 | Dầu máy can | 8.88083426E8 | 5,6 | Lít | nt | |
| 98 | Nước rửa kính | 8.80880101E8 | 2 | Lít | nt | |
| 99 | Dung dịch làm sạch kim phun nhiên liệu | 8.81380019E8 | 2 | Chai | nt | |
| 100 | Dầu phanh DOT 3 | 8.8238005E8 | 2 | Lít | nt | |
| 101 | Dầu vi sai | 8.88580815E8 | 4,5 | Lít | nt | |
| 102 | Nước làm mát siêu bền | 8.8898008E8 | 2 | Can | nt | |
| 103 | Dầu hộp số thường | 8.88580805E8 | 1,5 | Lít | nt | |
| 104 | Dầu trợ lực lái | 8.88680806E8 | 2 | Lít | nt | |
| 105 | Dung dịch sục rửa động cơ | 8.81480061E8 | 1 | Chai | nt | |
| 106 | Dầu hộp số tự động | 8.88681016E8 | 5 | Lít | nt |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi