Gói thầu: Cung cấp thiết bị điện các loại cho SCL 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201157682-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/12/2020 11:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Cung cấp thiết bị điện các loại cho SCL 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201135618 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD ( SCL) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-25 09:31:00 đến ngày 2020-12-11 11:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,140,766,621 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,111,000 VNĐ ((Mười bảy triệu một trăm mười một nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Quạt làm mát động cơ model G-112A | 1 | Cái | Hạng mục 1, Phần 2, Chương V, Mục 2 | ||
| 2 | Cơ cấu dẫn động Drehmo, type DMC 59-B3-120, IP 67, mô men: 20-60Nm; tốc độ 120 v/p; 380V/ 3 phs/ 50Hz | 1 | Bộ | Hạng mục 2, Phần 2, Chương V, Mục 2 | ||
| 3 | Cơ cấu dẫn động Rotork, type: 35A-F16-A (WD08386-03) | 1 | Bộ | Hạng mục 3, Phần 2, Chương V, Mục 2 | ||
| 4 | Bộ chia dầu van điều chỉnh tỷ lệ. WDPFA06 - ACB-S-5-G24 hãng Wandfluh Pmax =350bar tỷ lệ lưu lượng bình thường: 5 l/min điện áp 24 VDC dòng Ig=810mA | 2 | Bộ | Hạng mục 4, Phần 2, Chương V, Mục 2 | ||
| 5 | Cơ cấu dẫn động van TET, type: SMC-00-IN; nguồn:400/50Hz/3Phs; Momen: 300 Nm, tốc độ: 42V/P; IP67 (Kết nối trục ren xoáy M36x6 ) | 1 | Bộ | Hạng mục 5, Phần 2, Chương V, Mục 2 | ||
| 6 | Đồng hồ đo áp suất OSAKA dải đo: 0-4 barG, CL:1.6, DN mặt: 112mm, ren kết nối: M21x2mm, vành giữ:128mm (bao gồm cút nối inox ren 2 đầu: M16x1.5(ren ngoài) x M21x2mm (ren trong) | 1 | Bộ | Hạng mục 6, Phần 2, Chương V, Mục 2 | ||
| 7 | Bộ Kit tiêu hao cho thiết bị Sodium, P/N:58 091 200 (bao gồm hóa chất, dung dịch mẫu, ống cao su, phin lọc, điện cực mẫu) | 1 | Bộ | Hạng mục 7, Phần 2, Chương V, Mục 2 | ||
| 8 | Bộ điều chỉnh (Direct digital controller) Model: WP-S423-02-0909-HH-W | 1 | Cái | Hạng mục 8, Phần 2, Chương V, Mục 2 | ||
| 9 | Bộ xử lý trung tâm báo cháy CPU 640-E kèm màn hình hiển thị và bàn phím KDM-R2 | 1 | Bộ | Hạng mục 9, Phần 2, Chương V, Mục 2 | ||
| 10 | Actuator TET Type SMC-04/JA1.IN.EPC | 2 | Cái | Hạng mục 10, Phần 2, Chương V, Mục 2 | ||
| 11 | Động cơ van bướm loại YDF-WF-111-4 | 1 | Chiếc | Hạng mục 11, Phần 2, Chương V, Mục 2 | ||
| 12 | Dây nhiệt Kidde Fire Protection P/N LHS-88-192 | 135 | Mét | Hạng mục 12, Phần 2, Chương V, Mục 2 | ||
| 13 | Bộ nguồn báo cháy AMPS-24E (Input: 200-240 VAC; Output 24V) | 1 | Bộ | Hạng mục 13, Phần 2, Chương V, Mục 2 | ||
| 14 | Đầu báo khói chống nổ JTY-GD-2151EIS | 3 | Cái | Hạng mục 14, Phần 2, Chương V, Mục 2 | ||
| 15 | Hộp Công tắc APL - 210N | 4 | Cái | Hạng mục 15, Phần 2, Chương V, Mục 2 | ||
| 16 | Bộ chuyển đổi điện áp LTPE-0A-L3-X cấp chính xác : 0.2; đầu ra (4-20)mADC; nguồn 220 VAC | 1 | Cái | Hạng mục 16, Phần 2, Chương V, Mục 2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi