Gói thầu: Mua sắm vật tư thiết bị sản xuất kinh doanh quý 1 năm 2021 Công ty Điện lực Cao Bằng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201173240-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Cao Bằng- Chi nhánh Tổng công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư thiết bị sản xuất kinh doanh quý 1 năm 2021 Công ty Điện lực Cao Bằng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201173158 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh điện năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-04 17:27:00 đến ngày 2020-12-15 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,092,424,290 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 31,000,000 VNĐ ((Ba mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Hộp bảo vệ 1 ctơ 1 pha (điện tử) | 55 | hộp | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 2 | Hộp bảo vệ 1 ctơ 1 pha (Cơ khí) | 185 | hộp | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 3 | Hộp bảo vệ 2 ctơ 1 pha (cơ khí) | 140 | hộp | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 4 | Hộp bảo vệ 2 ctơ 1 pha (điện tử) | 45 | hộp | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 5 | Hộp bảo vệ 4 ctơ 1 pha (Cơ khí) | 130 | hộp | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 6 | Hộp bảo vệ 4 ctơ 1 pha (điện tử) | 60 | hộp | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 7 | Hộp bảo vệ 6 ctơ 1 pha (cơ khí) | 50 | hộp | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 8 | Hộp bảo vệ 1 ctơ 3 pha | 120 | hộp | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 9 | Aptomat 2 cực 1 pha 20A(dạng thanh cài) | 900 | cái | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 10 | Aptomat 3 pha 50A (MCB) | 110 | cái | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 11 | Aptomat 3 pha 63A (MCB) | 150 | cái | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 12 | Aptomat 3 pha 75A (kiểu MCCB) | 20 | cái | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 13 | Aptomat 3 pha 100A (kiểu MCCB) | 10 | cái | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 14 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC 2 x 16 mm2 | 500 | m | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 15 | Cáp đồng bọc nhựa Cu/XLPE/PVC 4 x 16 mm2 | 1.000 | m | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 16 | Cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE 4x35mm2 | 500 | m | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 17 | Cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE 4x50mm2 | 500 | m | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 18 | Cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE 4x70mm2 | 3.600 | m | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 19 | Cáp nhôm AC-50/8 mm2 (bôi mỡ) | 100 | kg | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 20 | Cáp nhôm AC-70/11mm2 (bôi mỡ) | 350 | kg | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 21 | Cáp nhôm AC-95/16mm2 (bôi mỡ) | 100 | kg | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 22 | Cáp nhôm AC - 185/29 (bôi mỡ) | 100 | kg | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 23 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x70 | 100 | Mét | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 24 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC 1x 50 mm2 | 100 | m | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 25 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC 1x 35 mm2 | 50 | m | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 26 | Dây điện 1x 2,5 mm2 nhiều sợi | 500 | m | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 27 | Dây điện 1x 4 mm2 nhiều sợi | 1.000 | m | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 28 | Dây chảy cầu chì CR35 - 1A | 30 | sợi | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 29 | Dây chảy cầu chì CR35 - 2A | 50 | sợi | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 30 | Dây chảy cầu chì CR35 - 3A | 50 | sợi | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 31 | Dây chảy cầu chì CR35 - 8A | 50 | sợi | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 32 | Dây chảy cầu chì CR35 - 10A | 25 | sợi | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 33 | Đầu cốt đồng M-25 (SC - cán ngắn) | 200 | cái | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 34 | Đầu cốt đồng nhôm AM-120 (mạ kẽm bôi mỡ) | 60 | cái | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 35 | Đầu cốt nhôm A- 185mm (loại 2 lỗ ) | 100 | Cái | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 36 | Ống nối lèo nhôm A-70 | 50 | cái | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 37 | Ống nối lèo nhôm A-95 | 50 | cái | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 38 | Ống nối lèo nhôm A-120 | 20 | cái | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 39 | Ống nối dây hạ thế A 95 | 10 | cái | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 40 | Ghíp nối cáp vặn xoắn 1 bulông 35 - 95 | 1.500 | cái | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 41 | Ghíp nối cáp vặn xoắn 2 bulông 25 - 95 | 500 | cái | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 42 | Kẹp nhôm 3 bu lông AC 25 -150 | 300 | cái | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 43 | Kẹp nhôm 3 bu lông AC 185 | 190 | Bộ | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 44 | Kẹp bổ trợ đơn | 700 | cái | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 45 | Kẹp bổ trợ kép | 300 | cái | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 46 | Khóa néo cáp vặn xoắn 4x 25 - 95 (loại đa năng) | 300 | bộ | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 47 | Mã ốp mạ kẽm ĐK 20 | 250 | cái | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 48 | Mã ốp cột 1 vành khuyên(móc vòng đơn) | 500 | cái | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 49 | Sứ đứng Polyme 35 kV + Ty 26 | 20 | bộ | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 50 | Tủ điện hạ thế 150A trọn bộ; át tô mát tổng 150A; 03 lộ ra 100A | 5 | Tủ | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 51 | Tủ điện hạ thế 300A trọn bộ; át tô mát tổng 300A; 03 lộ ra 150A | 1 | Tủ | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 52 | Tủ điện hạ thế 75A trọn bộ; át tô mát tổng 75A; 03 xuất tuyến 50A | 4 | tủ | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 53 | Đầu chụp polyme đầu sứ cao áp MBA $170 (3 cái/bộ) | 12 | Cái | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 54 | Đầu chụp polyme đầu sứ hạ áp MBA(4 cái/1 bộ) | 16 | Cái | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 55 | Đầu chụp Polyme sứ cầu chì rơi (6 cái/ bộ; 1 bộ gồm 1 má trên + 1 má dưới) | 24 | Cái | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 56 | Đầu chụp polyme chống sét van $170 (3 cái/bộ) | 12 | Cái | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 57 | Dao cách ly 3 pha nối đất 1 phía 38,5kV - 630A | 2 | Bộ | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 58 | Tiếp địa RC 5 | 5 | Bộ | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 59 | Dây tiếp địa Rn | 5 | Sợi | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 60 | Tấm bắt sứ | 6 | Cái | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 61 | Xà đỡ dao cách ly | 2 | Bộ | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 62 | Xà néo sứ chuỗi | 1 | Bộ | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 63 | Giá đỡ dao cách ly | 3 | Bộ | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 64 | Giá đỡ tay dao | 1 | Bộ | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 65 | Thang trèo TS-50 | 1 | Bộ | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 66 | Giá đỡ ghế cách điện | 2 | Bộ | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 67 | Ghế cách điện | 2 | Bộ | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 68 | Cổ dề đỡ tay dao | 1 | Bộ | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 69 | Ống thép mạ kẽm 32/28 kẽm | 18 | mét | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 70 | Xà lệch 2L(1400) | 1 | Bộ | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 71 | Xà lệch 2L | 1 | Bộ | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 72 | Cột BTLT PC-I-10-190-4,3 | 3 | Cột | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 73 | Cáp quang ADSS/24/500 | 3.000 | mét | Mới 100% chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuât cụ thể |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi