Gói thầu: Mua sắm lắp đặt thiết bị nội thất
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201218358-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Tây Hồ |
| Tên gói thầu | Mua sắm lắp đặt thiết bị nội thất |
| Số hiệu KHLCNT | 20190212541 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Tây Hồ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-05 10:00:00 đến ngày 2020-12-16 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,499,758,030 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | HỆ BỤC DƯỚI | 29,38 | md | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | ||
| 2 | HỆ TỦ ĐỰNG ĐỒ DIỆN TƯỜNG 1-1 | 24,6 | m2 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | ||
| 3 | HỆ TỦ ĐỰNG ĐỒ DIỆN TƯỜNG 2-2 | 18,58 | m2 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | ||
| 4 | TỦ GIÀY | 11,8 | m2 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | ||
| 5 | CÂY CNC TRANG TRÍ 01 | 5,6 | m2 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | ||
| 6 | CÂY CNC TRANG TRÍ 02 | 11,4 | m2 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | ||
| 7 | CÂY CNC TRANG TRÍ 03 | 8,96 | m2 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | ||
| 8 | HỆ BỤC DƯỚI | 31,78 | md | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | ||
| 9 | HỆ TỦ ĐỰNG ĐỒ DIỆN TƯỜNG 1-1 | 33,08 | m2 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | ||
| 10 | HỆ TỦ ĐỰNG ĐỒ DIỆN TƯỜNG 2-2 | 11,82 | m2 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | ||
| 11 | TỦ GIÀY | 10,12 | m2 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | ||
| 12 | CÂY CNC TRANG TRÍ 01 | 5,6 | m2 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | ||
| 13 | CÂY CNC TRANG TRÍ 02 | 11,4 | m2 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | ||
| 14 | CÂY CNC TRANG TRÍ 03 | 8,96 | m2 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | ||
| 15 | HỆ BỤC DƯỚI | 48,6 | md | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | ||
| 16 | HỆ TỦ ĐỰNG ĐỒ DIỆN TƯỜNG 2-2 | 26,94 | m2 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | ||
| 17 | HỆ TỦ ĐỰNG ĐỒ DIỆN TƯỜNG 1-1 | 43,47 | m2 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | ||
| 18 | TỦ GIÀY | 9,9 | m2 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | ||
| 19 | CÂY CNC TRANG TRÍ 01 | 8,4 | m2 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | ||
| 20 | CÂY CNC TRANG TRÍ 02 | 17,1 | m2 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | ||
| 21 | CÂY CNC TRANG TRÍ 03 | 13,44 | m2 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | ||
| 22 | HỆ BỤC DƯỚI | 32,54 | md | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | ||
| 23 | HỆ TỦ ĐỰNG ĐỒ DIỆN TƯỜNG 1-1 | 33,08 | m2 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | ||
| 24 | HỆ TỦ ĐỰNG ĐỒ DIỆN TƯỜNG 2-2 | 12,12 | m2 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | ||
| 25 | TỦ GIÀY | 8,58 | m2 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | ||
| 26 | CÂY CNC TRANG TRÍ 01 | 5,6 | m2 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | ||
| 27 | CÂY CNC TRANG TRÍ 02 | 11,4 | m2 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | ||
| 28 | CÂY CNC TRANG TRÍ 03 | 8,96 | m2 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | ||
| 29 | HỆ BỤC DƯỚI | 32,94 | md | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | ||
| 30 | HỆ TỦ ĐỰNG ĐỒ DIỆN TƯỜNG 1-1 | 27,66 | m2 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | ||
| 31 | HỆ TỦ ĐỰNG ĐỒ DIỆN TƯỜNG 2-2 | 19,46 | m2 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | ||
| 32 | TỦ GIÀY | 5,96 | m2 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | ||
| 33 | CÂY CNC TRANG TRÍ 01 | 5,6 | m2 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | ||
| 34 | CÂY CNC TRANG TRÍ 02 | 11,4 | m2 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | ||
| 35 | CÂY CNC TRANG TRÍ 03 | 8,96 | m2 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | ||
| 36 | HỆ BỤC DƯỚI | 48,6 | md | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | ||
| 37 | HỆ TỦ ĐỰNG ĐỒ DIỆN TƯỜNG 1-1 | 41,49 | m2 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | ||
| 38 | HỆ TỦ ĐỰNG ĐỒ DIỆN TƯỜNG 2-2 | 34,41 | m2 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | ||
| 39 | TỦ GIÀY | 8,34 | m2 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | ||
| 40 | CÂY CNC TRANG TRÍ 01 | 8,4 | m2 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | ||
| 41 | CÂY CNC TRANG TRÍ 02 | 17,1 | m2 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | ||
| 42 | CÂY CNC TRANG TRÍ 03 | 13,44 | m2 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | ||
| 43 | HỆ BỤC DƯỚI | 17,99 | md | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | ||
| 44 | HỆ TỦ ĐỰNG ĐỒ DIỆN TƯỜNG 1-1 | 13,83 | m2 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | ||
| 45 | HỆ TỦ ĐỰNG ĐỒ DIỆN TƯỜNG 2-2 | 10,87 | m2 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | ||
| 46 | TỦ GIÀY | 3,25 | m2 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | ||
| 47 | CÂY CNC TRANG TRÍ 01 | 2,8 | m2 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | ||
| 48 | CÂY CNC TRANG TRÍ 02 | 5,7 | m2 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | ||
| 49 | CÂY CNC TRANG TRÍ 03 | 4,48 | m2 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi