Gói thầu: Gói 02: Mua sắm hàng hóa (toàn bộ phần thiết bị)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201183710-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Bạc Liêu |
| Tên gói thầu | Gói 02: Mua sắm hàng hóa (toàn bộ phần thiết bị) |
| Số hiệu KHLCNT | 20180386387 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách địa phương (Xổ số kiến thiết) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-06 00:23:00 đến ngày 2020-12-12 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,034,086,800 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bếp | 0 | * | * | ||
| 2 | Tủ hấp cơm 80kg-sử dụng gas+điện | 1 | cái | Mục 2. Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Nồi inox | 6 | cái | Mục 2. Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Bếp 3 lò | 2 | cái | Mục 2. Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Kệ 4 tầng | 4 | cái | Mục 2. Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Xe đẩy thực phẩm 2 tầng | 2 | cái | Mục 2. Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Bàn chế biến | 4 | cái | Mục 2. Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Bàn thành phẩm | 4 | cái | Mục 2. Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Máy xay thịt đa năng | 1 | cái | Mục 2. Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Máy lọc nước cho trẻ | 1 | cái | Mục 2. Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Máy hút mùi | 1 | cái | Mục 2. Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Tủ sấy chén 2 cửa | 1 | cái | Mục 2. Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Tủ hấp khăn | 1 | cái | Mục 2. Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Tủ lạnh | 1 | cái | Mục 2. Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Bàn sắt thái | 4 | cái | Mục 2. Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Bồn rửa thực phẩm 3 ngăn có cánh | 1 | cái | Mục 2. Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Phòng học | 0 | * | * | ||
| 18 | Bàn giáo viên (KT: 600x1200x750)mm | 12 | cái | Mục 2. Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Ghế giáo viên (KT: 400x430x1050)mm | 24 | cái | Mục 2. Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Bàn học sinh (KT: 600x600x(470-520))mm | 360 | cái | Mục 2. Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Ghế học sinh (KT: 300x260x520)mm | 360 | cái | Mục 2. Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ (KT: D1400 x R300 x C1100(mm) | 24 | cái | Mục 2. Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Tủ y tế (KT: 350x250x150)mm | 12 | cái | Mục 2. Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Kệ để đồ chơi và học liệu (KT: D1000 x R300 x C750(mm) | 48 | cái | Mục 2. Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Bảng giảng dạy 2 mặt (viết bút lông và kẹp giấy), có kệ tựa (KT: 1000x1200)mm | 24 | cái | Mục 2. Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Giá Inox treo khăn (KT: D900 x R450 x C1000(mm)) | 12 | cái | Mục 2. Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Tủ Inox đựng cốc (KT: D600 x R200 x C1000(mm)) | 12 | cái | Mục 2. Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Tủ MDP đựng chăn màn chiếu gối (KT: D1200 x R350 x C800(mm) | 24 | cái | Mục 2. Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Giá để giày dép Inox(KT: D1000 x R250 x C900(mm) | 24 | cái | Mục 2. Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Thùng đựng rác có nắp đậy | 12 | cái | Mục 2. Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Tivi LED 32 inch | 12 | cái | Mục 2. Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Bình lọc nước inox 20 lít | 12 | cái | Mục 2. Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Giường lưới | 360 | cái | Mục 2. Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Bộ máy tính VP i3 2120 (không màn hình) | 12 | cái | Mục 2. Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Phòng y tế | 0 | * | * | ||
| 36 | Cân sức khỏe có thước đo chiều cao | 1 | cái | Mục 2. Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Giường y tế (KT: 1900x900x540)mm | 1 | cái | Mục 2. Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Tủ hồ sơ (KT: 1200x400x1960)mm | 1 | cái | Mục 2. Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Tủ thiết bị tế (KT: 1200x400x2100)mm | 1 | cái | Mục 2. Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Tủ cá nhân (KT: 600x600x735)mm | 1 | cái | Mục 2. Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Bàn vi tính giáo viên (KT: 1400x700x750)mm | 1 | cái | Mục 2. Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Ghế inox bọc nệm (KT: 600x660x1000)mm | 3 | cái | Mục 2. Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Phòng giáo viên | 0 | * | * | ||
| 44 | Bàn họp (KT: 4000x1600x750)mm | 1 | cái | Mục 2. Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Ghế inox bọc nệm (KT: 600x660x1000)mm | 8 | cái | Mục 2. Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Phòng hiệu trưởng | 0 | * | * | ||
| 47 | Tủ hồ sơ phòng hiệu trưởng (KT: 400x1500x2100)mm | 1 | cái | Mục 2. Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Bàn làm việc (KT: 1600x800x760)mm | 1 | cái | Mục 2. Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Ghế hiệu trưởng (KT: 650x700x(1185-1235))mm | 1 | cái | Mục 2. Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Ghế inox bọc nệm (KT: 600x660x1000)mm | 2 | cái | Mục 2. Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Bộ bàn ghế sofa tiếp khách | 1 | cái | Mục 2. Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Phòng hiệu phó (02 phòng) | 0 | * | * | ||
| 53 | Tủ hồ sơ phòng hiệu phó (KT: 400x1500x2100)mm | 2 | cái | Mục 2. Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Bàn làm việc (KT: 1600x800x760)mm | 2 | cái | Mục 2. Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Ghế hiệu phó (KT: 650x700x(1185-1235))mm | 2 | cái | Mục 2. Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Ghế inox bọc nệm (KT: 600x660x1000)mm | 4 | cái | Mục 2. Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Phòng hành chính quản trị | 0 | * | * | ||
| 58 | Bàn làm việc (KT: 600x1200x750)mm | 4 | cái | Mục 2. Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Ghế làm việc (KT: 400x430x1050)mm | 4 | cái | Mục 2. Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Tủ hồ sơ (KT: 400x1500x2100)mm | 4 | cái | Mục 2. Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Phòng lưu trừ hồ sơ | 0 | * | * | ||
| 62 | Bàn làm việc (KT: 600x1200x750)mm | 1 | cái | Mục 2. Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Ghế làm việc | 1 | cái | Mục 2. Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Tủ hồ sơ (KT: 400x2000x2100)mm | 4 | cái | Mục 2. Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Phòng máy tính | 0 | * | * | ||
| 66 | Bàn học sinh (KT: 1200x600x470-520mm) | 18 | cái | Mục 2. Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Ghế học sinh (KT: 300x260x520)mm | 35 | cái | Mục 2. Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Bộ máy tính VP i3 | 19 | cái | Mục 2. Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Bàn giáo viên (KT:1200x600x750)mm | 1 | cái | Mục 2. Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Ghế giáo viên (KT: 400x430x1050)mm | 1 | cái | Mục 2. Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi