Gói thầu: Gói thầu số 1- Cáp điện các loại

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201190373-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Quảng Ngãi
Tên gói thầu Gói thầu số 1- Cáp điện các loại
Số hiệu KHLCNT 20201120143
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn SXKD
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-06 23:00:00 đến ngày 2020-12-17 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,837,886,848 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 84,600,000 VNĐ ((Tám mươi bốn triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Cáp điều khiển Cu(14x1,5)PVC/PVC/FR/PVC-0,6/1kV loại chống nhiễu 30 Mét Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
2 Cáp điều khiển Cu(14x2,5)PVC/PVC/FR/PVC-0,6/1kV loại chống nhiễu 60 Mét Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
3 Cáp điều khiển Cu(2x2,5)PVC/PVC/FR/PVC-0,6/1kV loại chống nhiễu 60 Mét Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
4 Cáp điều khiển Cu(4x2,5)PVC/PVC/FR/PVC-0,6/1kV loại chống nhiễu 50 Mét Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
5 Cáp điều khiển Cu(7x1,5)PVC/PVC/FR/PVC-0,6/1kV loại chống nhiễu 50 Mét Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
6 Cáp điều khiển Cu/PVC/PVC/DSTA/Fr-PVC-S 2x35mm2 35 Mét Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
7 Cáp điều khiển Cu/PVC/PVC/DSTA/Fr-PVC-S 3x35+1x25mm2 20 Mét Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
8 Cáp điều khiển Cu/PVC/PVC/DSTA/Fr-PVC-S 7x1,5mm2 200 Mét Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
9 Cáp đồng bọc 0,6kV MV 2,5 mm2 320 Mét Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
10 Cáp đồng bọc 0,6kV MV 2x16 mm2 540 Mét Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
11 Cáp đồng bọc 0,6kV MV 2x25 mm2 614 Mét Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
12 Cáp đồng bọc 0,6kV XLPE/PVC 120 mm2 2.755 Mét Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
13 Cáp đồng bọc 0,6kV XLPE/PVC 150 mm2 192 Mét Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
14 Cáp đồng bọc 0,6kV XLPE/PVC 22 mm2 414 Mét Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
15 Cáp đồng bọc 0,6kV XLPE/PVC 240 mm2 556 Mét Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
16 Cáp đồng bọc 0,6kV XLPE/PVC 35 mm2 7.708 Mét Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
17 Cáp đồng bọc 0,6kV PVC 35 mm2 16.918 Mét Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
18 Cáp đồng bọc 0,6kV XLPE/PVC 50 mm2 10.672 Mét Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
19 Cáp đồng bọc 0,6kV XLPE/PVC 70 mm2 224 Mét Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
20 Cáp đồng bọc 0,6kV XLPE/PVC 95 mm2 781 Mét Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
21 Cáp đồng bọc PVC/XLPE 0,6kV M 3x120+1x70 72 Mét Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
22 Cáp đồng bọc PVC/XLPE 0,6kV M 3x240+1x120 128 Mét Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
23 Cáp đồng bọc PVC/XLPE 0,6kV M 3x50 114 Mét Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
24 Cáp đồng bọc PVC/XLPE 0,6kV M 3x50+1x25 62 Mét Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
25 Cáp đồng bọc PVC/XLPE 0,6kV M 3x70+1x35 72 Mét Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
26 Cáp đồng bọc PVC/XLPE 0,6kV M 3x95+1x50 64 Mét Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
27 Dây đồng mềm nhiều sợi 0,6kV MV 1,5 mm2 720 Mét Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
28 Dây đồng mềm nhiều sợi 0,6kV MV 2,5 mm2 500 Mét Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
29 Dây đồng mềm nhiều sợi 0,6kV MV 4 mm2 440 Mét Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
30 Cáp ngầm 0,6kV XLPE/PCV/DSTA M 2x35 480 Mét Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
31 Cáp ngầm 0,6kV XLPE/PVC/DSTA M 3x35+1x25 10 Mét Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
32 Cáp nhôm bọc PVC 0,6kV A95 mm2 91 Mét Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
33 Cáp thép TK 35 mm2 3.916 Mét Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
34 Cáp thép TK 50 mm2 19.814 Mét Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
35 Dây đồng mềm bọc 1 ruột 0.6/1kv VCm 10 mm2 188 Mét Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
36 Dây đồng mềm bọc 1 ruột 0.6/1kv VCm 2,5 mm2 1.060 Mét Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
37 Dây đồng mềm bọc 1 ruột 0.6/1kv VCm 35 mm2 2.138 Mét Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
38 Dây đồng mềm bọc 2 ruột VCm tròn 2x2,5 mm2 865 Mét Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->