Gói thầu: Gói thầu số 8- Áp tô mát
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201219757-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Quảng Ngãi |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 8- Áp tô mát |
| Số hiệu KHLCNT | 20201120143 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-06 23:35:00 đến ngày 2020-12-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,501,975,914 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,200,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu hai trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Áp-tô-mát 3 pha 32A | 8 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 2 | Áp-tô-mát 3 pha 40A | 8 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 3 | Áp-tô-mát 3 pha 50A | 158 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 4 | Áp-tô-mát 3 pha 80A | 59 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 5 | Áp-tô-mát 3 pha 100A | 139 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 6 | Áp-tô-mát 3 pha 160A | 143 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 7 | Áp-tô-mát 3 pha 200A | 21 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 8 | Áp-tô-mát 3 pha 250A | 70 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 9 | Áp-tô-mát 3 pha 300A | 6 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 10 | Áp-tô-mát 3 pha 400A | 50 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 11 | Áp-tô-mát 3 pha 500A | 2 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 12 | Áp-tô-mát 3 pha 630A | 31 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 13 | Áp-tô-mát 3 pha 800A | 7 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 14 | Áp-tô-mát 3 pha 1000A | 3 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 15 | Áp-tô-mát 1 pha 2 cực 32A | 5 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 16 | Áp-tô-mát 1 pha 2 cực 100A | 6 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 17 | Áp-tô-mát 1 pha 2 cực 40A (tép) | 15.353 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 18 | Áp-tô-mát 3 pha 50A (tép) | 67 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 19 | Áp-tô-mát 3 pha 63A (tép) | 776 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 20 | Áp-tô-mát 2 pha 2 cực 220VDC-100A | 9 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi