Gói thầu: Gói thầu số 6- Biến dòng, công tắc tơ, rơ le, tụ bù
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201219753-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Quảng Ngãi |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 6- Biến dòng, công tắc tơ, rơ le, tụ bù |
| Số hiệu KHLCNT | 20201120143 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-06 23:27:00 đến ngày 2020-12-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,057,708,850 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,300,000 VNĐ ((Mười năm triệu ba trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Biến dòng điện hạ áp 50/5A | 3 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 2 | Biến dòng điện hạ áp 75/5A | 63 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 3 | Biến dòng điện hạ áp 100/5A | 99 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 4 | Biến dòng điện hạ áp 150/5A | 237 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 5 | Biến dòng điện hạ áp 200/5A | 135 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 6 | Biến dòng điện hạ áp 250/5A | 171 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 7 | Biến dòng điện hạ áp 300/5A | 67 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 8 | Biến dòng điện hạ áp 350/5A | 15 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 9 | Biến dòng điện hạ áp 400/5A | 144 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 10 | Biến dòng điện hạ áp 500/5A | 48 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 11 | Biến dòng điện hạ áp 600/5A | 54 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 12 | Biến dòng điện hạ áp 800/5A | 33 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 13 | Biến dòng điện hạ áp 1000/5A | 9 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 14 | Biến dòng điện hạ áp 1200/5A | 6 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 15 | Biến dòng điện hạ áp 1500/5A | 3 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 16 | Biến dòng điện hạ áp 50-100/5A | 6 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 17 | Biến dòng điện hạ áp 150-300/5A | 45 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 18 | Biến dòng điện hạ áp 175-350/5A | 6 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 19 | Biến dòng điện hạ áp 200-400/5A | 22 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 20 | Biến dòng điện hạ áp 250-500/5A | 18 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 21 | Biến dòng điện hạ áp 300-600/5A | 75 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 22 | Biến dòng điện hạ áp 400-800/5A | 69 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 23 | Biến dòng điện hạ áp 500-1000/5A | 15 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 24 | Biến dòng điện hạ áp 600-1200/5A | 3 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 25 | Công tắc tơ 3P 32A-230V | 25 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 26 | Công tắc tơ 3P 50A-230V | 9 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 27 | Rơ le điều khiển tụ bù hạ áp (6 cấp) | 13 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 28 | Rơ-le thời gian 24h | 1 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 29 | Tụ bù hạ áp 10kvar | 61 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 30 | Tụ bù hạ áp 15kvar | 32 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 31 | Tụ bù hạ áp 20kvar | 54 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi