Gói thầu: Gói thầu số 06: Cung cấp DCL, FCO, CSV và phụ kiện các loại.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201220843-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Quảng Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Cung cấp DCL, FCO, CSV và phụ kiện các loại. |
| Số hiệu KHLCNT | 20201170814 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn KHCB, vốn vay TDTM và chi phí SXKD năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 100 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-07 09:40:00 đến ngày 2020-12-17 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,702,838,408 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 67,030,000 VNĐ ((Sáu mươi bảy triệu ba mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Sứ đứng Polimer 35kV+kẹp+ty | 6 | Bộ | Chương V | ||
| 2 | Chuỗi cách điện Polimer 24kV | 2.969 | Chuỗi | Chương V | ||
| 3 | Chuỗi cách điện Polimer 35kV | 54 | Chuỗi | Chương V | ||
| 4 | Chuỗi cách điện Thủy tinh 35kV | 54 | Chuỗi | Chương V | ||
| 5 | Kẹp đầu sứ dây bọc 35 | 487 | Cái | Chương V | ||
| 6 | Kẹp đầu sứ dây bọc 50 | 752 | Cái | Chương V | ||
| 7 | Kẹp đầu sứ dây bọc 70 | 2.441 | Cái | Chương V | ||
| 8 | Kẹp đầu sứ dây bọc 95 | 950 | Cái | Chương V | ||
| 9 | Kẹp đầu sứ dây bọc 120 | 1.348 | Cái | Chương V | ||
| 10 | Kẹp đầu sứ dây bọc 150 | 135 | Cái | Chương V | ||
| 11 | Kẹp đầu sứ dây bọc 185 | 942 | Cái | Chương V | ||
| 12 | Kẹp đầu sứ dây bọc 240 | 194 | Cái | Chương V | ||
| 13 | Sứ A30+ty sứ | 56 | Quả | Chương V | ||
| 14 | Khóa máng dây trần, cỡ dây 50 | 9 | Cái | Chương V | ||
| 15 | Khóa máng dây trần, cỡ dây 70 | 168 | Cái | Chương V | ||
| 16 | Khóa máng dây trần, cỡ dây 95 | 54 | Cái | Chương V | ||
| 17 | Khóa máng dây trần, cỡ dây 120 | 24 | Cái | Chương V | ||
| 18 | Khóa máng dây trần, cỡ dây 185 | 3 | Cái | Chương V | ||
| 19 | Khóa máng dây trần, cỡ dây 240 | 30 | Cái | Chương V | ||
| 20 | Móc U treo sứ chuỗi (loại lớn) | 1.915 | Cái | Chương V | ||
| 21 | Ống nối AC-70 dài 120mm | 18 | ống | Chương V | ||
| 22 | Ống nối AC-95 dài 120 mm | 6 | ống | Chương V | ||
| 23 | Ống nối AC-70 dài 240 mm | 30 | ống | Chương V | ||
| 24 | Ống nối AC-95 dài 240 mm | 36 | ống | Chương V | ||
| 25 | Ống nối AC-120 dài 240mm | 9 | ống | Chương V | ||
| 26 | Ống nối AC-150 dài 240mm | 6 | ống | Chương V | ||
| 27 | Ống nối AC-185 dài 240mm | 15 | ống | Chương V | ||
| 28 | Đầu cốt nhôm đồng AM50 (loại 1 bulong) | 38 | Cái | Chương V | ||
| 29 | Đầu cốt nhôm đồng AM70 (loại 1 bulong) | 166 | Cái | Chương V | ||
| 30 | Đầu cốt nhôm đồng AM95 (loại 1 bulong) | 97 | Cái | Chương V | ||
| 31 | Đầu cốt nhôm đồng AM120 (loại 1 bulong) | 97 | Cái | Chương V | ||
| 32 | Đầu cốt nhôm đồng AM150 (loại 1 bulong) | 9 | Cái | Chương V | ||
| 33 | Đầu cốt nhôm đồng AM185 (loại 1 bulong) | 3 | Cái | Chương V | ||
| 34 | Đầu cốt nhôm đồng AM240 (loại 1 bulong) | 3 | Cái | Chương V | ||
| 35 | Đầu cốt nhôm đồng AM50 (2 bulong) | 6 | Cái | Chương V | ||
| 36 | Đầu cốt nhôm đồng AM70 (2 bulong) | 60 | Cái | Chương V | ||
| 37 | Đầu cốt nhôm đồng AM95 (2 bulong) | 129 | Cái | Chương V | ||
| 38 | Đầu cốt nhôm đồng AM120 (2 bulong) | 129 | Cái | Chương V | ||
| 39 | Đầu cốt nhôm đồng AM150 (2 bulong) | 12 | Cái | Chương V | ||
| 40 | Đầu cốt nhôm đồng AM185 (2 bulong) | 210 | Cái | Chương V | ||
| 41 | Đầu cốt nhôm đồng AM240 (2 bulong) | 81 | Cái | Chương V | ||
| 42 | Đầu cốt đồng nhôm MA70 mm2 (loại 1 bulong) | 44 | Cái | Chương V | ||
| 43 | Đầu cốt đồng nhôm MA95 mm2 (loại 1 bulong) | 28 | Cái | Chương V | ||
| 44 | Đầu cốt đồng nhôm MA120 mm2 (loại 1 bulong) | 60 | Cái | Chương V | ||
| 45 | Đầu cốt đồng M35 (loại 1 bulong) | 1.013 | Cái | Chương V | ||
| 46 | Đầu cốt đồng M50 (loại 1 bulong) | 12 | Cái | Chương V | ||
| 47 | Đầu cốt đồng M70 (loại 1 bulong) | 26 | Cái | Chương V | ||
| 48 | Đầu cốt đồng M95 (loại 1 bulong) | 32 | Cái | Chương V | ||
| 49 | Đầu cốt đồng M120 (loại 1 bulong) | 8 | Cái | Chương V | ||
| 50 | Đầu cốt đồng M150 (loại 1 bulong) | 8 | Cái | Chương V | ||
| 51 | Đầu cốt đồng M240 (loại 1 bulong) | 8 | Cái | Chương V | ||
| 52 | Đầu cốt đồng C35 (loại 1 bulong) | 374 | Cái | Chương V | ||
| 53 | Đầu cốt đồng C120 (loại 1 bulong) | 88 | Cái | Chương V | ||
| 54 | Đầu cốt đồng C240 (loại 1 bulong) | 62 | Cái | Chương V | ||
| 55 | Đầu cốt đồng dây tiếp địa M35 (loại 1 bulong) | 906 | Cái | Chương V | ||
| 56 | Đầu cốt đồng M35 ( loại 2 bulong) | 90 | Cái | Chương V | ||
| 57 | Đầu cốt đồng M70 ( loại 2 bulong) | 6 | Cái | Chương V | ||
| 58 | Đầu bọc cáp co nguội Cu (1x500)-12kV trong nhà | 48 | Bộ | Chương V | ||
| 59 | Đầu bọc cáp co nguội Cu (1x500)-12kV ngoài trời | 36 | Bộ | Chương V | ||
| 60 | Đầu cáp ngầm ngoài trời 3 pha 3x120 -24kV | 1 | Bộ | Chương V | ||
| 61 | Đầu bọc cáp co nguội Cu(3x240)-24kV trong nhà | 4 | Bộ | Chương V | ||
| 62 | Đầu bọc cáp co nguội Cu(3x185)-24kV trong nhà | 4 | Bộ | Chương V | ||
| 63 | Đầu bọc cáp co nguội Cu (3x50)-24kVngoài trời | 1 | Bộ | Chương V | ||
| 64 | Đầu bọc cáp co nguội Cu (3x50)-24kV trong nhà | 3 | Bộ | Chương V | ||
| 65 | Đầu cáp ngầm co nguội cáp hạ thế A/XLPE/DSTA 4x120-1kV | 2 | Bộ | Chương V | ||
| 66 | Đầu cáp ngầm nhôm (1x240)-35kV co nguôi ngoài trời | 6 | Bộ | Chương V | ||
| 67 | Đầu cáp ngầm nhôm (3x95)-24kV co nguôi ngoài trời | 1 | Bộ | Chương V | ||
| 68 | Đầu cáp ngầm nhôm (3x120)-24kV co nguôi ngoài trời | 2 | Bộ | Chương V | ||
| 69 | Đầu cáp ngầm nhôm (3x185)-24kV co nguôi ngoài trời | 2 | Bộ | Chương V | ||
| 70 | Đầu cáp ngầm nhôm (3x240)-24kV co nguôi ngoài trời | 4 | Bộ | Chương V | ||
| 71 | Đầu cáp ngầm nhôm (1x185)-24kV co nguôi ngoài trời | 12 | Bộ | Chương V | ||
| 72 | Đầu cáp ngầm co nguội Cu(1x500)-24kV lắp đặt trong nhà | 12 | Bộ | Chương V | ||
| 73 | Đầu cáp ngầm co nguội Cu(1x500)-24kV lắp đặt ngoài trời | 24 | Bộ | Chương V | ||
| 74 | Đầu T-Plug cho cáp ngầm 3 x 95 -24kV | 1 | Bộ | Chương V | ||
| 75 | Dao cách ly ĐZ LTD-38kV | 309 | p tử | Chương V | ||
| 76 | Dao cách ly 3 pha chém đứng - 24kV | 4 | Bộ | Chương V | ||
| 77 | FCO 24kV (cầu chỉ tự rơi) | 264 | P.tử | Chương V | ||
| 78 | FCO 35kV (cầu chỉ tự rơi) | 3 | P.tử | Chương V | ||
| 79 | Dây chảy cầu chỉ tự rơi 40K | 3 | Sợi | Chương V | ||
| 80 | Dây chảy cầu chỉ tự rơi 30K | 3 | Sợi | Chương V | ||
| 81 | Dây chảy cầu chỉ tự rơi 25K | 15 | Sợi | Chương V | ||
| 82 | Dây chảy cầu chỉ tự rơi 15K | 130 | Sợi | Chương V | ||
| 83 | Dây chảy cầu chỉ tự rơi 10K | 192 | Sợi | Chương V | ||
| 84 | Dây chảy cầu chỉ tự rơi 8K | 121 | Sợi | Chương V | ||
| 85 | Dây chảy cầu chỉ tự rơi 6K | 192 | Sợi | Chương V | ||
| 86 | Dây chảy cầu chỉ tự rơi 3K | 112 | Sợi | Chương V | ||
| 87 | Dây chảy cầu chỉ tự rơi 2K | 112 | Sợi | Chương V | ||
| 88 | Chụp đầu sứ LBS-24kV | 42 | Bộ | Chương V | ||
| 89 | Chụp đầu sứ REC-24kV | 10 | Bộ | Chương V | ||
| 90 | Chụp đầu sứ LA-21kV | 338 | Cái | Chương V | ||
| 91 | Chụp đầu sứ BU-24/0,2kV | 21 | Bộ | Chương V | ||
| 92 | Chụp cách điện FCO | 55 | Bộ | Chương V | ||
| 93 | Chụp cách điện trên FCO | 45 | Bộ | Chương V | ||
| 94 | Chụp cách điện dưới FCO | 45 | Bộ | Chương V | ||
| 95 | Chụp cách điện sứ cao thế MBA | 100 | Bộ | Chương V | ||
| 96 | Chụp cách điện sứ hạ thế MBA | 104 | Bộ | Chương V | ||
| 97 | Chống sét van thông minh 24kV | 3 | p tử | Chương V | ||
| 98 | Chống sét van 22kV LA-21 | 6 | p tử | Chương V | ||
| 99 | Chống sét van 22kV LA-21 | 612 | p tử | Chương V | ||
| 100 | Chống sét van 35kV LA-42 | 9 | p tử | Chương V | ||
| 101 | Kẹp quai đồng nhôm (kẹp gông đồng) | 21 | Bộ | Chương V | ||
| 102 | Kẹp quai đồng nhôm (kẹp gông đồng) | 33 | Cái | Chương V | ||
| 103 | Kẹp đấu chim | 57 | Bộ | Chương V | ||
| 104 | Kẹp bắt dây tiếp địa M38 | 86 | Cái | Chương V | ||
| 105 | Khóa néo cáp vặn xoắn ABC 2x35(50) | 53 | Cái | Chương V | ||
| 106 | Khóa néo cáp vặn xoắn ABC 4x50-95 | 6 | Cái | Chương V | ||
| 107 | Khóa néo cáp vặn xoắn ABC 4x50-95 | 142 | Cái | Chương V | ||
| 108 | Khóa néo cáp vặn xoắn ABC 4x50-95 | 290 | Cái | Chương V | ||
| 109 | Khóa néo cáp vặn xoắn ABC 4x95-120 | 360 | Cái | Chương V | ||
| 110 | Khóa néo cáp vặn xoắn ABC 4x95-120 | 398 | Cái | Chương V | ||
| 111 | Khóa đỡ cáp vặn xoắn ABC 4x50 | 256 | Cái | Chương V | ||
| 112 | Khóa đỡ cáp vặn xoắn ABC 4x70 | 493 | Cái | Chương V | ||
| 113 | Khóa đỡ cáp vặn xoắn ABC 4x95 | 355 | Cái | Chương V | ||
| 114 | Khóa đỡ cáp vặn xoắn ABC 4x120 | 322 | Cái | Chương V | ||
| 115 | Bu long móc 16x250 | 230 | Cái | Chương V | ||
| 116 | Đai móc treo cáp ABC | 1.549 | Cái | Chương V | ||
| 117 | Đai thép không rĩ 20x0,4mm | 3.870 | Mét | Chương V | ||
| 118 | Khóa đai thép A-20 | 3.700 | Cái | Chương V | ||
| 119 | Kẹp răng xuống công tơ 25-95/6-35(1BL) | 10.793 | Bộ | Chương V | ||
| 120 | Kẹp răng xuống công tơ 25-120/6-120(1BL) | 851 | Bộ | Chương V | ||
| 121 | Kẹp răng xuống công tơ 25-120/6-120(1BL) | 72 | Bộ | Chương V | ||
| 122 | Kẹp răng xuống công tơ 25-120/6-120(1BL) | 8.018 | Bộ | Chương V | ||
| 123 | Kẹp răng xuống công tơ 25-95/6-35(1BL) | 2.184 | Bộ | Chương V | ||
| 124 | Kẹp răng rẽ nhánh 25-120/6-120 (2BL) | 240 | Bộ | Chương V | ||
| 125 | Kẹp rẽ nhánh 2BL 25-95/6-95 (2BL) | 2 | Bộ | Chương V | ||
| 126 | Kẹp rẽ nhánh 2BL 25-95/6-95 (2BL) | 42 | Bộ | Chương V | ||
| 127 | Kẹp rẽ nhánh 2BL 25-95/6-95 (2BL) | 291 | Bộ | Chương V | ||
| 128 | Kẹp rẽ nhánh 2BL 25-95/6-95 (2BL) | 681 | Bộ | Chương V | ||
| 129 | Kẹp răng rẽ nhánh 25-120/6-120 (2BL) | 1.172 | Bộ | Chương V | ||
| 130 | Kẹp răng rẽ nhánh 25-120/6-120 (2BL) | 238 | Bộ | Chương V | ||
| 131 | Ống nối cáp vặn xoắn ABC 4x35 | 2 | Ống | Chương V | ||
| 132 | Ống nối cáp vặn xoắn ABC 4x50 | 4 | Ống | Chương V | ||
| 133 | Ống nối cáp vặn xoắn ABC 4x70 | 51 | Ống | Chương V | ||
| 134 | Ống nối cáp vặn xoắn ABC 4x95 | 55 | Ống | Chương V | ||
| 135 | Ống nối cáp vặn xoắn ABC 4x120 | 93 | Ống | Chương V | ||
| 136 | Ống nhựa xoắn HDPE TFP-105/80 | 186 | Mét | Chương V | ||
| 137 | Ống nhựa xoắn HDPE TFP-85/65 | 281 | Mét | Chương V | ||
| 138 | Kẹp cáp nhôm 3 BL A25-70 | 46 | Cái | Chương V | ||
| 139 | Kẹp cáp nhôm 3 BL A25-150 | 54 | Cái | Chương V | ||
| 140 | Kẹp cáp nhôm 3 BL A25-70 | 12 | Cái | Chương V | ||
| 141 | Kẹp cáp nhôm 3 BL A25-70 | 118 | Cái | Chương V | ||
| 142 | Kẹp cáp nhôm 3 BL A25-150 | 166 | Cái | Chương V | ||
| 143 | Kẹp cáp nhôm 3 BL A25-150 | 108 | Cái | Chương V | ||
| 144 | Kẹp cáp nhôm 3 BL A25-150 | 246 | Cái | Chương V | ||
| 145 | Kẹp cáp nhôm 3 BL A25-240 | 48 | Cái | Chương V | ||
| 146 | Kẹp cáp nhôm 3 BL A25-240 | 198 | Cái | Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi