Gói thầu: Gói thầu số 7- Phụ kiện lưới điện

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201219755-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/12/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Quảng Ngãi
Tên gói thầu Gói thầu số 7- Phụ kiện lưới điện
Số hiệu KHLCNT 20201120143
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn SXKD
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-07 09:19:00 đến ngày 2020-12-17 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,366,419,849 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 121,300,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi mốt triệu ba trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bu lông móc 16x250 mạ kẽm 2.539 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
2 Bu lông móc 16x300 mạ kẽm 51 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
3 Đầu cốt ép đồng loại ngắn 1 lỗ SC 1,5 mm2 1.400 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
4 Đầu cốt ép đồng loại ngắn 1 lỗ SC 2,5 mm2 1.150 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
5 Đầu cốt ép đồng loại ngắn 1 lỗ SC 4 mm2 950 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
6 Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 25 mm2 18 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
7 Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 35 mm2 9.049 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
8 Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 50 mm2 2.680 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
9 Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 70 mm2 424 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
10 Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 95 mm2 1.076 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
11 Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 120 mm2 499 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
12 Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 150 mm2 113 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
13 Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 185 mm2 32 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
14 Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 240 mm2 384 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
15 Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M 50 mm2 12 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
16 Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M 240 mm2 18 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
17 Đầu cốt ép đồng nhôm 2 lỗ MA 35 mm2 3 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
18 Đầu cốt ép đồng nhôm 2 lỗ MA 50 mm2 2 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
19 Đầu cốt ép đồng nhôm 2 lỗ MA 70 mm2 52 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
20 Đầu cốt ép đồng nhôm 2 lỗ MA 95 mm2 4 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
21 Đầu cốt ép đồng nhôm 2 lỗ MA 150 mm2 2 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
22 Đầu cốt ép đồng nhôm 2 lỗ MA 185 mm2 2 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
23 Đầu cốt ép đồng nhôm 2 lỗ MA 240 mm2 2 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
24 Đầu cốt ép đồng nhôm MA 25 mm2 14 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
25 Đầu cốt ép đồng nhôm MA 35 mm2 80 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
26 Đầu cốt ép đồng nhôm MA 50 mm2 47 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
27 Đầu cốt ép đồng nhôm MA 70 mm2 453 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
28 Đầu cốt ép đồng nhôm MA 95 mm2 1.143 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
29 Đầu cốt ép đồng nhôm MA 120 mm2 94 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
30 Đầu cốt ép đồng nhôm MA 150 mm2 49 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
31 Đầu cốt ép đồng nhôm MA 185 mm2 37 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
32 Đầu cốt ép nhôm 1 lỗ A 50 mm2 327 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
33 Đầu cốt ép nhôm 1 lỗ A 70 mm2 166 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
34 Đầu cốt ép nhôm 1 lỗ A 95 mm2 106 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
35 Đầu cốt ép nhôm 2 lỗ A 50 mm2 145 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
36 Dây chảy bằng chì 1K 278 Sợi Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
37 Dây chảy bằng chì 2K 406 Sợi Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
38 Dây chảy bằng chì 3K 781 Sợi Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
39 Dây chảy bằng chì 6K 863 Sợi Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
40 Dây chảy bằng chì 8K 636 Sợi Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
41 Dây chảy bằng chì 10K 542 Sợi Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
42 Dây chảy bằng chì 12K 206 Sợi Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
43 Dây chảy bằng chì 15K 461 Sợi Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
44 Dây chảy bằng chì 20K 173 Sợi Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
45 Dây chảy bằng chì 25K 149 Sợi Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
46 Dây chảy bằng chì 30K 82 Sợi Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
47 Dây chảy bằng chì 40K 11 Sợi Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
48 Dây chảy bằng chì 80K 9 Sợi Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
49 Dây đai INOX 43.010,4 Mét Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
50 Khóa đai thép 35.935 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
51 Kẹp cáp 3 bu lông đồng nhôm 25-150 102 Bộ Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
52 Kẹp cáp 3 bu lông đồng nhôm 25-240 203 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
53 Kẹp cáp 3 bu lông nhôm 25-150 1.418 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
54 Kẹp cáp 3 bu lông nhôm 25-240 3.311 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
55 Kẹp cáp thép ( 03 bu lon ) 12.726 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
56 Kẹp đấu chim (Hotline Clamp) 24 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
57 Kẹp hotline đồng 213 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
58 Kẹp ngừng cáp ABC 120mm2 10 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
59 Kẹp quai nhôm đồng 4/0 (2BL) 404 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
60 Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 25-120/6-120 (2BL) 1.868 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
61 Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 25-95/6-35 (1BL) 12.687 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
62 Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 25-95/6-95 (2BL) 8.372 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
63 Khoá CK 7-14 4.407 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
64 Khóa đỡ cáp vặn xoắn ABC-A4x35 6 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
65 Khóa đỡ cáp vặn xoắn ABC-A4x50 1.160 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
66 Khóa đỡ cáp vặn xoắn ABC-A4x70 1.308 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
67 Khóa đỡ cáp vặn xoắn ABC-A4x95 1.798 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
68 Khóa đỡ cáp vặn xoắn ABC-A4x120 20 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
69 Khóa đỡ cáp vặn xoắn ABC-A4x150 5 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
70 Khoá đỡ dây bọc trung thế 50-70 (kiểu yên ngựa) 21 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
71 Khoá néo cáp ABC 4x(50-95) 5.170 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
72 Khóa néo cáp ABC 4x(120-150) 22 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
73 Mỏ phóng thu lôi 9 Bộ Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
74 Móc treo cáp ABC đôi 193 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
75 Móc treo cáp ABC đơn (giá móc) 6.581 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
76 Mũ chụp đầu cosse dây 120mm2 42 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
77 Mũ chụp đầu cosse dây 240mm2 48 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
78 Mũ chụp đầu cosse dây 95mm2 540 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
79 Mũ chụp đầu cosse dây 35mm2 348 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
80 Mũ chụp đầu cosse dây 50mm2 0 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
81 Nắp bịt đầu cáp 25-95 mm2 4.055 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
82 Nắp chụp đầu cực CSV 480 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
83 Nắp chụp đầu cực FCO (cực dưới) 420 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
84 Nắp chụp đầu cực FCO (cực trên) 801 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
85 Nắp chụp đầu cực LBFCO (cực dưới) 87 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
86 Nắp chụp đầu cực LBFCO (cực trên) 87 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
87 Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế 340 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
88 Nắp chụp đầu cực sứ MBA trung thế 382 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
89 Nắp chụp đầu cực sứ RC, LBS trung thế 114 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
90 Ốc siết cáp đồng 2/0 4.162 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
91 Ốc siết cáp đồng 4/0 (48-120 mm2) 1.893 Bộ Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
92 Ống bọc cách điện trung thế cho dây AC (50-120)mm2 1.321 Mét Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
93 Ống cầu chì tự rơi 24kV 100A 112 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
94 Ống cầu chì tự rơi 35kV 100A 6 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
95 Ống cầu chì tự rơi cắt có tải (LBFCO) 24kV 5 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
96 Ống co nhiệt cho dây bọc trung thế  đk (13-36) mm 156,3 Mét Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
97 Ống co nhiệt hạ thế ĐK 40mm 40 mét Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
98 Ống nối dây ABC 50 mm2 246 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
99 Ống nối dây ABC 70 mm2 379 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
100 Ống nối dây ABC 95 mm2 414 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
101 Ống nối dây ABC 120 mm2 10 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
102 Ống nối dây ACSR 50 mm2 38 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
103 Ống nối dây ACSR 70 mm2 88 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
104 Ống nối dây ACSR 95 mm2 56 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
105 Ống nối dây ACSR 120 mm2 25 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
106 Ống nối dây ACSR 185 mm2 6 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
107 Ống nối dây ACSR/XLPE 50 mm2 41 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
108 Ống nối dây ACSR/XLPE 70 mm2 19 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
109 Ống nối dây ACSR/XLPE 95 mm2 3 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
110 Ống nối dây nhôm bọc trung áp 70 mm2 1 cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
111 Rack 2 sứ cả ty 12.199 Bộ Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
112 Rack 4 sứ cả ty 149 Bộ Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
113 Tăng đơ M22 1.656 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
114 Tiếp địa chờ hạ áp (4 Cái/1 Bộ) 1.394 Bộ Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
115 Chốt kẹp nhánh rẽ BAB (M) 2516 457 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
116 Chốt kẹp nhánh rẽ BAB (M) 2521 58 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
117 Kẹp đấu lèo dây bọc trung thế 35mm2 66 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
118 Kẹp đấu lèo dây bọc trung thế 50mm2 446 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
119 Kẹp đấu lèo dây bọc trung thế 70mm2 291 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
120 Kẹp đấu lèo dây bọc trung thế 95mm2 209 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
121 Kẹp đấu lèo dây bọc trung thế 185mm2 4 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
122 Kẹp răng trung thế 50-120/50-120mm2 772 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
123 Kẹp răng trung thế 95-240/35-95mm2 2 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
124 Kẹp răng trung thế 95-240/95-240 mm2 48 Cái Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
125 Đầu cáp ngầm ngoài trời 24kV- (1x70)mm2 6 Bộ Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
126 Ống nhựa xoắn luồn cáp phi 105/80 709 Mét Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
127 Ống nhựa xoắn luồn cáp phi 130/100 1.083 Mét Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
128 Ống nhựa xoắn luồn cáp phi 65/50 526 Mét Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->