Gói thầu: Gói thầu số 7- Phụ kiện lưới điện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201219755-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/12/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Quảng Ngãi |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 7- Phụ kiện lưới điện |
| Số hiệu KHLCNT | 20201120143 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-07 09:19:00 đến ngày 2020-12-17 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,366,419,849 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 121,300,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi mốt triệu ba trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bu lông móc 16x250 mạ kẽm | 2.539 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 2 | Bu lông móc 16x300 mạ kẽm | 51 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 3 | Đầu cốt ép đồng loại ngắn 1 lỗ SC 1,5 mm2 | 1.400 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 4 | Đầu cốt ép đồng loại ngắn 1 lỗ SC 2,5 mm2 | 1.150 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 5 | Đầu cốt ép đồng loại ngắn 1 lỗ SC 4 mm2 | 950 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 6 | Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 25 mm2 | 18 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 7 | Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 35 mm2 | 9.049 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 8 | Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 50 mm2 | 2.680 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 9 | Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 70 mm2 | 424 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 10 | Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 95 mm2 | 1.076 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 11 | Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 120 mm2 | 499 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 12 | Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 150 mm2 | 113 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 13 | Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 185 mm2 | 32 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 14 | Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 240 mm2 | 384 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 15 | Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M 50 mm2 | 12 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 16 | Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M 240 mm2 | 18 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 17 | Đầu cốt ép đồng nhôm 2 lỗ MA 35 mm2 | 3 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 18 | Đầu cốt ép đồng nhôm 2 lỗ MA 50 mm2 | 2 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 19 | Đầu cốt ép đồng nhôm 2 lỗ MA 70 mm2 | 52 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 20 | Đầu cốt ép đồng nhôm 2 lỗ MA 95 mm2 | 4 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 21 | Đầu cốt ép đồng nhôm 2 lỗ MA 150 mm2 | 2 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 22 | Đầu cốt ép đồng nhôm 2 lỗ MA 185 mm2 | 2 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 23 | Đầu cốt ép đồng nhôm 2 lỗ MA 240 mm2 | 2 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 24 | Đầu cốt ép đồng nhôm MA 25 mm2 | 14 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 25 | Đầu cốt ép đồng nhôm MA 35 mm2 | 80 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 26 | Đầu cốt ép đồng nhôm MA 50 mm2 | 47 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 27 | Đầu cốt ép đồng nhôm MA 70 mm2 | 453 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 28 | Đầu cốt ép đồng nhôm MA 95 mm2 | 1.143 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 29 | Đầu cốt ép đồng nhôm MA 120 mm2 | 94 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 30 | Đầu cốt ép đồng nhôm MA 150 mm2 | 49 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 31 | Đầu cốt ép đồng nhôm MA 185 mm2 | 37 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 32 | Đầu cốt ép nhôm 1 lỗ A 50 mm2 | 327 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 33 | Đầu cốt ép nhôm 1 lỗ A 70 mm2 | 166 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 34 | Đầu cốt ép nhôm 1 lỗ A 95 mm2 | 106 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 35 | Đầu cốt ép nhôm 2 lỗ A 50 mm2 | 145 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 36 | Dây chảy bằng chì 1K | 278 | Sợi | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 37 | Dây chảy bằng chì 2K | 406 | Sợi | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 38 | Dây chảy bằng chì 3K | 781 | Sợi | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 39 | Dây chảy bằng chì 6K | 863 | Sợi | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 40 | Dây chảy bằng chì 8K | 636 | Sợi | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 41 | Dây chảy bằng chì 10K | 542 | Sợi | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 42 | Dây chảy bằng chì 12K | 206 | Sợi | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 43 | Dây chảy bằng chì 15K | 461 | Sợi | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 44 | Dây chảy bằng chì 20K | 173 | Sợi | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 45 | Dây chảy bằng chì 25K | 149 | Sợi | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 46 | Dây chảy bằng chì 30K | 82 | Sợi | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 47 | Dây chảy bằng chì 40K | 11 | Sợi | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 48 | Dây chảy bằng chì 80K | 9 | Sợi | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 49 | Dây đai INOX | 43.010,4 | Mét | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 50 | Khóa đai thép | 35.935 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 51 | Kẹp cáp 3 bu lông đồng nhôm 25-150 | 102 | Bộ | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 52 | Kẹp cáp 3 bu lông đồng nhôm 25-240 | 203 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 53 | Kẹp cáp 3 bu lông nhôm 25-150 | 1.418 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 54 | Kẹp cáp 3 bu lông nhôm 25-240 | 3.311 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 55 | Kẹp cáp thép ( 03 bu lon ) | 12.726 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 56 | Kẹp đấu chim (Hotline Clamp) | 24 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 57 | Kẹp hotline đồng | 213 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 58 | Kẹp ngừng cáp ABC 120mm2 | 10 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 59 | Kẹp quai nhôm đồng 4/0 (2BL) | 404 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 60 | Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 25-120/6-120 (2BL) | 1.868 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 61 | Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 25-95/6-35 (1BL) | 12.687 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 62 | Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 25-95/6-95 (2BL) | 8.372 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 63 | Khoá CK 7-14 | 4.407 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 64 | Khóa đỡ cáp vặn xoắn ABC-A4x35 | 6 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 65 | Khóa đỡ cáp vặn xoắn ABC-A4x50 | 1.160 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 66 | Khóa đỡ cáp vặn xoắn ABC-A4x70 | 1.308 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 67 | Khóa đỡ cáp vặn xoắn ABC-A4x95 | 1.798 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 68 | Khóa đỡ cáp vặn xoắn ABC-A4x120 | 20 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 69 | Khóa đỡ cáp vặn xoắn ABC-A4x150 | 5 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 70 | Khoá đỡ dây bọc trung thế 50-70 (kiểu yên ngựa) | 21 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 71 | Khoá néo cáp ABC 4x(50-95) | 5.170 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 72 | Khóa néo cáp ABC 4x(120-150) | 22 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 73 | Mỏ phóng thu lôi | 9 | Bộ | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 74 | Móc treo cáp ABC đôi | 193 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 75 | Móc treo cáp ABC đơn (giá móc) | 6.581 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 76 | Mũ chụp đầu cosse dây 120mm2 | 42 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 77 | Mũ chụp đầu cosse dây 240mm2 | 48 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 78 | Mũ chụp đầu cosse dây 95mm2 | 540 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 79 | Mũ chụp đầu cosse dây 35mm2 | 348 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 80 | Mũ chụp đầu cosse dây 50mm2 | 0 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 81 | Nắp bịt đầu cáp 25-95 mm2 | 4.055 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 82 | Nắp chụp đầu cực CSV | 480 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 83 | Nắp chụp đầu cực FCO (cực dưới) | 420 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 84 | Nắp chụp đầu cực FCO (cực trên) | 801 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 85 | Nắp chụp đầu cực LBFCO (cực dưới) | 87 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 86 | Nắp chụp đầu cực LBFCO (cực trên) | 87 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 87 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế | 340 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 88 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA trung thế | 382 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 89 | Nắp chụp đầu cực sứ RC, LBS trung thế | 114 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 90 | Ốc siết cáp đồng 2/0 | 4.162 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 91 | Ốc siết cáp đồng 4/0 (48-120 mm2) | 1.893 | Bộ | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 92 | Ống bọc cách điện trung thế cho dây AC (50-120)mm2 | 1.321 | Mét | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 93 | Ống cầu chì tự rơi 24kV 100A | 112 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 94 | Ống cầu chì tự rơi 35kV 100A | 6 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 95 | Ống cầu chì tự rơi cắt có tải (LBFCO) 24kV | 5 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 96 | Ống co nhiệt cho dây bọc trung thế đk (13-36) mm | 156,3 | Mét | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 97 | Ống co nhiệt hạ thế ĐK 40mm | 40 | mét | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 98 | Ống nối dây ABC 50 mm2 | 246 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 99 | Ống nối dây ABC 70 mm2 | 379 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 100 | Ống nối dây ABC 95 mm2 | 414 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 101 | Ống nối dây ABC 120 mm2 | 10 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 102 | Ống nối dây ACSR 50 mm2 | 38 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 103 | Ống nối dây ACSR 70 mm2 | 88 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 104 | Ống nối dây ACSR 95 mm2 | 56 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 105 | Ống nối dây ACSR 120 mm2 | 25 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 106 | Ống nối dây ACSR 185 mm2 | 6 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 107 | Ống nối dây ACSR/XLPE 50 mm2 | 41 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 108 | Ống nối dây ACSR/XLPE 70 mm2 | 19 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 109 | Ống nối dây ACSR/XLPE 95 mm2 | 3 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 110 | Ống nối dây nhôm bọc trung áp 70 mm2 | 1 | cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 111 | Rack 2 sứ cả ty | 12.199 | Bộ | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 112 | Rack 4 sứ cả ty | 149 | Bộ | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 113 | Tăng đơ M22 | 1.656 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 114 | Tiếp địa chờ hạ áp (4 Cái/1 Bộ) | 1.394 | Bộ | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 115 | Chốt kẹp nhánh rẽ BAB (M) 2516 | 457 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 116 | Chốt kẹp nhánh rẽ BAB (M) 2521 | 58 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 117 | Kẹp đấu lèo dây bọc trung thế 35mm2 | 66 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 118 | Kẹp đấu lèo dây bọc trung thế 50mm2 | 446 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 119 | Kẹp đấu lèo dây bọc trung thế 70mm2 | 291 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 120 | Kẹp đấu lèo dây bọc trung thế 95mm2 | 209 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 121 | Kẹp đấu lèo dây bọc trung thế 185mm2 | 4 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 122 | Kẹp răng trung thế 50-120/50-120mm2 | 772 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 123 | Kẹp răng trung thế 95-240/35-95mm2 | 2 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 124 | Kẹp răng trung thế 95-240/95-240 mm2 | 48 | Cái | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 125 | Đầu cáp ngầm ngoài trời 24kV- (1x70)mm2 | 6 | Bộ | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 126 | Ống nhựa xoắn luồn cáp phi 105/80 | 709 | Mét | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 127 | Ống nhựa xoắn luồn cáp phi 130/100 | 1.083 | Mét | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 128 | Ống nhựa xoắn luồn cáp phi 65/50 | 526 | Mét | Chi tiết như Mục 2.2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi