Gói thầu: E-MB21.02 - Cung cấp vật tư thiết bị Điện - Điện tử phục vụ SCL tài sản cố định của các NMTĐ khu vực phía Bắc năm 2021 (lần 2)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201116288-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | E-MB21.02 - Cung cấp vật tư thiết bị Điện - Điện tử phục vụ SCL tài sản cố định của các NMTĐ khu vực phía Bắc năm 2021 (lần 2) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201116149 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SCL năm 2021 do EVN cấp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-16 15:41:00 đến ngày 2020-12-11 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 18,102,186,116 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 272,000,000 VNĐ ((Hai trăm bảy mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ hút hơi dầu FILTERMIST MODEL FX4002 | MODEL FX4002 | 2 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | (UQ)(DV) |
| 2 | Bộ hút hơi dầu FILTERMIST MODEL FX6002 | MODEL FX6002 | 4 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | (UQ)(DV) |
| 3 | Bộ lọc. (Đồng bộ và tương thích với các Bộ hút hơi dầu FILTERMIST MODEL FX4002. | FX Fusion Filter | 2 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 4 | Bộ lọc (Đồng bộ và tương thích với các Bộ hút hơi dầu FILTERMIST MODEL FX6002) | After Filter F8 | 4 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 5 | Bộ giá đỡ | 4 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 6 | Bộ giá đỡ | 2 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 7 | Ống thép đen | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 8 | Ống thép đen | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 9 | Ống thép đen | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 10 | Ống thép đen | 4 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 11 | Van bi tay gạt | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 12 | Vít chìm | M10x25 | 100 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 13 | Tôn tấm | 1 | m2 | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 14 | Ống nhựa mềm lõi thép chịu dầu | 15 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 15 | Ống nhựa mềm lõi thép chịu dầu | 5 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 16 | Đai xiết INOX 304 | 30 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 17 | Đai xiết INOX (cổ dê) | 15 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 18 | Rơ le nhiệt | LRD12 | 6 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 19 | Cảm biến nhiệt độ thanh dẫn IPB | 3 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 20 | Đồng hồ hiển thị nhiệt độ thanh dẫn | Kiểu AI-501 | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 21 | Modul chuyển đổi giao thức truyền thông | ALSPA DI103 CS103 | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | (UQ)(DV) |
| 22 | Quạt làm mát Bộ điều khiển PCX | 2 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 23 | Tủ điện | 2 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 24 | Cầu đấu gắn đế | 30 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 25 | Thanh ray kim loại | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 26 | Nhãn cầu đấu | 4 | bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 27 | Cáp tín hiệu | 200 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 28 | Đầu cốt nối dây | 200 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 29 | Ốc siết cáp đồng mạ niken | 20 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 30 | Tủ điện | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 31 | Cầu đấu gắn đế | 20 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 32 | Thanh ray kim loại | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 33 | Nhãn cầu đấu | 4 | bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 34 | Cáp tín hiệu | 600 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 35 | Đầu cốt nối dây | 140 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 36 | Ốc siết cáp đồng mạ niken | 20 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 37 | Cầu đấu (loại gắn đế) | 1 | hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 38 | Bộ giám sát dòng điện dọc trục tổ máy | BZL- 10C | 1 | bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | (UQ)(DV) |
| 39 | Bộ giám sát cách điện Secmang | SINEAX V604s | 2 | bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | (UQ)(DV) |
| 40 | Van điện từ điều khiển van cầu hạ áp | Airtac 4V230C-08B | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 41 | Van điện từ điều khiển van cầu cao áp | Model: GKV520C0 | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 42 | Rơ le trung gian 24VDC + Bộ đế cắm rơ le | 10 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 43 | Rơ le trung gian 220VDC + Bộ đế cắm rơ le | 5 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 44 | Rơ le trung gian 220VAC + Bộ đế cắm rơ le | 2 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 45 | Rơ le trung gian 24VDC + Bộ đế cắm rơ le | 24 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 46 | Rơ le trung gian 220VDC + Bộ đế cắm rơ le | 31 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 47 | Rơ le trung gian 220VAC + Bộ đế cắm rơ le | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 48 | Cảm biến đo lường nhiệt độ Roto | RTM-200 | 1 | bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | (UQ)(DV) |
| 49 | Bộ tạo xung điều khiển cầu chỉnh lưu hệ thống kích từ | Model: TTM211 | 1 | bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | (UQ)(DV) |
| 50 | Rơ le bảo vệ máy biến chính T2 (Micom P633) | 2 | bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | (UQ)(DV) | |
| 51 | Bộ hút hơi dầu FILTERMIST MODEL FX4002 | MODEL FX4002 | 2 | bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | (UQ)(DV) |
| 52 | Bộ hút hơi dầu FILTERMIST MODEL FX6002 | MODEL FX6002 | 4 | bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | (UQ)(DV) |
| 53 | Bộ lọc. (Đồng bộ và tương thích với các Bộ hút hơi dầu FILTERMIST MODEL FX4002. | FX Fusion Filter | 2 | bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 54 | Bộ lọc (Đồng bộ và tương thích với các Bộ hút hơi dầu FILTERMIST MODEL FX6002) | After Filter F8 | 4 | bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 55 | Bộ giá đỡ | 4 | bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 56 | Bộ giá đỡ | 2 | bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 57 | Ống thép đen | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 58 | Ống thép đen | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 59 | Ống thép đen | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 60 | Ống thép đen | 4 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 61 | Van bi tay gạt | 4 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 62 | Vít chìm | 100 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 63 | Tôn tấm | 1 | m2 | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 64 | Ống nhựa mềm lõi thép chịu dầu | 15 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 65 | Ống nhựa mềm lõi thép chịu dầu | 5 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 66 | Đai xiết INOX 304 | 30 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 67 | Đai xiết INOX (cổ dê) | 15 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 68 | Rơ le nhiệt | LRD12 | 6 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 69 | Cảm biến nhiệt độ thanh dẫn IPB | Loại Optris S11-3 | 3 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | (UQ)(DV) |
| 70 | Cảm biến nhiệt độ vỏ IPB | WZPM-201 | 2 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | (UQ)(DV) |
| 71 | Modul chuyển đổi giao thức truyền thông (Modul DI 103) | ALSPA DI103 CS103 | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | (UQ)(DV) |
| 72 | Quạt làm mát Bộ điều khiển PCX | 2 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 73 | Cầu đấu gắn đế | 60 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 74 | Thanh ray kim loại | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 75 | Nhãn cầu đấu | 8 | bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 76 | Cáp tín hiệu | 400 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 77 | Đầu cốt nối dây | 160 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 78 | Ốc siết cáp đồng mạ niken | 40 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 79 | Tủ điện | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 80 | Cầu đấu gắn đế | 20 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 81 | Thanh ray kim loại | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 82 | Nhãn cầu đấu | 4 | bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 83 | Cáp tín hiệu | 600 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 84 | Đầu cốt nối dây | 140 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 85 | Ốc siết cáp đồng mạ niken | 20 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 86 | Cầu đấu (loại gắn đế) | 1 | hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 87 | Bộ giám sát điện áp dọc trục tổ máy | Model: BZL-10C | 2 | bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | (UQ)(DV) |
| 88 | Van điện từ điều khiển van cầu hạ áp | Model: Airtac 4V230C-08B | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 89 | Van điện từ điều khiển van cầu cao áp | Model: GKV520C0 | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 90 | Tiếp điểm báo trạng thái van cầu cao áp | ZM50 | 2 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 91 | Tiếp điểm báo trạng thái van cầu hạ áp | D3VJ-165-1C24 | 2 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 92 | Cảm biến đo lường áp lực CP101T, CP201T | Model: DS III, 7MF4033-1EA13-2DB7-Z (Y01+Y21) | 2 | bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | (UQ)(DV) |
| 93 | Cảm biến đo lường áp lực CP501T | Mã hiệu: DS III, 7MF4033-1DA13-2DB7-Z (Y01+Y21) | 1 | bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | (UQ)(DV) |
| 94 | Cảm biến đo lường nhiệt độ Roto | RTM-200 | 1 | bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | (UQ)(DV) |
| 95 | Bộ tạo xung điều khiển cầu chỉnh lưu TTM211 | Model: TTM211 | 1 | bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | (UQ)(DV) |
| 96 | Rơ le bảo vệ máy biến áp (Rơ le P634) | 1 | bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | (UQ)(DV) | |
| 97 | Rơ le bảo vệ máy biến áp (Rơ le P633) | 2 | bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | (UQ)(DV) | |
| 98 | Rơ le bảo vệ so lệch ngang máy phát (Rơ le P631) | 1 | bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | (UQ)(DV) | |
| 99 | Bộ hút hơi dầu FILTERMIST MODEL FX4002 | MODEL FX4002 | 2 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | (UQ)(DV) |
| 100 | Bộ hút hơi dầu FILTERMIST MODEL FX6002 | MODEL FX6002 | 4 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | (UQ)(DV) |
| 101 | Bộ lọc. (Đồng bộ và tương thích với các Bộ hút hơi dầu FILTERMIST MODEL FX4002. | FX Fusion Filter | 2 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 102 | Bộ lọc (Đồng bộ và tương thích với các Bộ hút hơi dầu FILTERMIST MODEL FX6002) | After Filter F8 | 4 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 103 | Bộ giá đỡ | 4 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 104 | Bộ giá đỡ | 2 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 105 | Ống thép đen | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 106 | Ống thép đen | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 107 | Ống thép đen | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 108 | Ống thép đen | 4 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 109 | Van bi tay gạt | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 110 | Vít chìm | 100 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 111 | Tôn tấm | 1 | m2 | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 112 | Ống nhựa mềm lõi thép chịu dầu | 15 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 113 | Ống nhựa mềm lõi thép chịu dầu | 5 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 114 | Đai xiết INOX 304 | 30 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 115 | Đai xiết INOX (cổ dê) | 15 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 116 | Rơ le nhiệt | LRD12 | 6 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 117 | Cảm biến nhiệt độ thanh dẫn IPB | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | (UQ)(DV) | |
| 118 | Đồng hồ hiển thị nhiệt độ thanh dẫn | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | (UQ)(DV) | |
| 119 | Tấm bảo ôn cách nhiệt | 3 | m2 | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 120 | Modul chuyển đổi giao thức truyền thông DI 103 | ALSPA DI103 CS103 | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | (UQ)(DV) |
| 121 | Quạt làm mát Bộ điều khiển PCX | 2 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 122 | Module nguồn PLC | Model: IC693PWR331D | 2 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | (UQ)(DV) |
| 123 | Tủ điện | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 124 | Cầu đấu gắn đế | 50 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 125 | Thanh ray kim loại | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 126 | Nhãn cầu đấu | 4 | bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 127 | Cáp tín hiệu | 600 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 128 | Đầu cốt nối dây | 100 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 129 | Ốc siết cáp đồng mạ niken | 50 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 130 | Cầu đấu (loại gắn đế) | 1 | hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 131 | Bộ giám sát điện áp dọc trục tổ máy | Model: BZL-10C | 1 | bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | (UQ)(DV) |
| 132 | Van điện từ điều khiển van cầu hạ áp | Model: Airtac 4V230C-08B | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 133 | Van điện từ điều khiển van cầu cao áp | Model: GKV520C0 | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | (UQ)(DV) |
| 134 | Tiếp điểm báo trạng thái van cầu cao áp | 2 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 135 | Tiếp điểm báo trạng thái van cầu hạ áp | 2 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 136 | Cảm biến đo lường áp lực CP101T, CP201T | Model: DS III, 7MF4033-1EA13-2DB7-Z (Y01+Y21) | 2 | bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | (UQ)(DV) |
| 137 | Cảm biến đo lường áp lực CP501T | Mã hiệu: DS III, 7MF4033-1DA13-2DB7-Z (Y01+Y21) | 1 | bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | (UQ)(DV) |
| 138 | Cảm biến đo lường nhiệt độ Roto | Type: RTM-200 | 1 | bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | (UQ)(DV) |
| 139 | Đồng hồ hiển thị độ mở cửa van vận hành | Gate Position Idicator 2000 Series | 1 | bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | (UQ)(DV) |
| 140 | Thanh dẫn gá cầu chì cầu chỉnh lưu | 2 | tấm | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 141 | SUCO (thiết bị giám sát dòng thiristor) | SUCO | 3 | bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | (UQ)(DV) |
| 142 | Bộ hút hơi dầu FILTERMIST MODEL FX4002 | MODEL FX4002 | 2 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | (UQ)(DV) |
| 143 | Bộ hút hơi dầu FILTERMIST MODEL FX6002 | MODEL FX6002 | 4 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | (UQ)(DV) |
| 144 | Bộ lọc. (Đồng bộ và tương thích với các Bộ hút hơi dầu FILTERMIST MODEL FX4002. | FX Fusion Filter | 2 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 145 | Bộ lọc (Đồng bộ và tương thích với các Bộ hút hơi dầu FILTERMIST MODEL FX6002) | After Filter F8 | 4 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 146 | Bộ giá đỡ | 4 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 147 | Bộ giá đỡ | 2 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 148 | Ống thép đen | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 149 | Ống thép đen | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 150 | Ống thép đen | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 151 | Ống thép đen | 4 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 152 | Van bi tay gạt | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 153 | Vít chìm | 100 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 154 | Tôn tấm | 1 | m2 | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 155 | Ống nhựa mềm lõi thép chịu dầu | 15 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 156 | Ống nhựa mềm lõi thép chịu dầu | 5 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 157 | Đai xiết INOX 304 | 30 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 158 | Đai xiết INOX (cổ dê) | 15 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 159 | Rơ le nhiệt | LRD12 | 6 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 160 | Biến dòng điện đo lường | 3 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 161 | Rơle bảo vệ áp lực hệ thống cao | Pressure Switch 0882400 | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 162 | Rơle bảo vệ áp lực hệ thống thấp | Pressure Switch 0882100 | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 163 | Cảm biến chênh áp buồng xoắn và côn xả CP108T | SITRANS P DS III Transmitter for diff. pressure 7MF4433-1DA03-2DB7-Z Y01+Y21 {Y01: 2,5 ... 250 mbar}{Y21:KPA} | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | (UQ)(DV) |
| 164 | Đồng hồ đo nhiệt độ cầu | K3HB-H-TA-L1A-C2-24VDC | 9 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 165 | Màn hình HMI | Model: HMIGTO5310/5315 | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | (DV) |
| 166 | Modul CPU PLC | Model: BMX P34 2020 02.50 | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | (DV) |
| 167 | Modul đầu vào số DI& đầu kết nối cáp tín hiệu đi cùng | Model: BMX DDI 3202K & BMXFCC303 02 20/19 C2ETN; | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 168 | Modul đầu ra số DO& đầu kết nối cáp tín hiệu đi cùng | Model: BMX DDO 1602 & BMXFTB2000 | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 169 | Modul đầu vào Analog & đầu kết nối cáp tín hiệu | Mã hiệu: BMX AMI 0410 & BMXFTB2000 | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 170 | Modul đầu ra Analog & đầu kết nối cáp tín hiệu | Mã hiệu: BMX AMO 0210 & BMXFTB2000 | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 171 | Modul nguồn PLC | Mã hiệu: BMX CPS 2010 | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 172 | Đế PLC | Mã hiệu: BMX XBP 0600 | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 173 | Bộ nhân tín hiệu dòng điện | Mã hiệu: DN21000 S | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 174 | Bộ nút ấn sự cố và tiếp điểm | Model: ZB4-BT4 - 3 N.O, With cover. | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 175 | Bộ nút ấn reset & và tiếp điểm | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 176 | Rơ le trung gian | Mã hiệu: Finder 55.34.9.024.0094 +Đế đi kèm | 7 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 177 | Đai ốc để lắp cảm biến lưu lượng nước làm mát | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 178 | Dây tiếp địa bằng đồng mạ thiếc | 20 | Mét | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 179 | Rơ le trung gian | 3 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 180 | Rơ le trung gian | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 181 | Tủ hàng kẹp trung gian | 3 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 182 | Mỡ đa năng tiếp điểm điện | 0,5 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 183 | Dây tiếp địa bằng đồng mạ thiếc | 5 | M | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 184 | Đèn LED | 21 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 185 | Đồng hồ áp suất có dầu, tiếp điểm điện | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 186 | Van cầu DN150/PN80 | DN150/PN80 -Loại: MA39208M-150 (mã hiệu: 11лс(6)760п8м) | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | (UQ) |
| 187 | Van điện từ bổ sung khí bù DN25/PN40 | DN25/PN40 | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 188 | Đồng hồ áp suất có dầu, tiếp điểm điện, | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 189 | Bóng đèn led | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 190 | Bóng đèn tín hiệu Led | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 191 | Bóng đèn tín hiệu Led | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 192 | Bóng đèn tín hiệu Led, | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 193 | Bóng đèn tín hiệu Led | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 194 | Dây tiếp địa bằng đồng mạ thiếc | 20 | Mét | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 195 | Rơ le trung gian | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 196 | Tủ hàng kẹp trung gian | 3 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 197 | Cáp | 110 | M | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 198 | Cáp | 120 | M | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 199 | Mỡ đa năng tiếp điểm điện | 0,5 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 200 | Dây tiếp địa bằng đồng mạ thiếc | 5 | M | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 201 | Đèn LED | 18 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 202 | Đồng hồ áp suất có dầu, tiếp điểm điện | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 203 | Van cầu DN150/PN80 | DN150/PN80 -Loại: MA39208M-150 (mã hiệu: 11лс(6)760п8м) | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | (UQ) |
| 204 | Van điện từ bổ sung khí bù DN25/PN40 | DN25/PN40 | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 205 | Đồng hồ áp suất có dầu, tiếp điểm điện, | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 206 | Bóng đèn led | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 207 | Đèn pha LED | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 208 | Bóng cao áp trực tiếp | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 209 | Bóng đèn tín hiệu Led, | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 210 | Bóng đèn tín hiệu Led, | 6 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 211 | Bóng đèn tín hiệu Led, | 6 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 212 | Bóng đèn tín hiệu Led, | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 213 | Sơn cách điện cao áp | 5 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 214 | Nêm chèn thanh dẫn máy phát | 3 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 215 | Nêm chèn thanh dẫn máy phát | 1 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 216 | Phíp chèn thanh dẫn | 1 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 217 | Phíp chèn thanh dẫn | 2 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 218 | Dây láp san | 1 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 219 | Dây tiếp địa | 20 | Mét | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 220 | Tủ hàng kẹp trung gian Mỗi tủ gồm: | 3 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 221 | Cáp | 110 | M | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 222 | Mỡ đa năng tiếp điểm điện | 0,5 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 223 | Dây tiếp địa | 5 | M | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 224 | Đèn LED | 21 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 225 | Đồng hồ áp suất | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 226 | Van điện từ bổ sung khí bù | DN25/PN40 | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 227 | Đồng hồ áp suất | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 228 | Bóng đèn | 30 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 229 | Bóng đèn led | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 230 | Bóng đèn 220V-250W-đui E40 Philips/China | 5 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 231 | Bóng đèn E27-220V- 40W | 4 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 232 | Bộ giám sát nhiệt độ thanh cái | 3 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 233 | Bộ hiển thị dọc trục máy phát | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | (UQ) | |
| 234 | Cầu chì mạch cấp nguồn cho van điện từ DO_027, DO_028 | Kiểu: ESI-250V/0.5A | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 235 | Chổi than | Morgan D172 | 30 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 236 | Công tắc áp lực | Kiểu: GYD5-10 | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 237 | Công tác hành trình vị trí chốt cắt cánh hướng | 24 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 238 | Công tắc tơ chuyển nguồn HM, KM | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 239 | Cuộn van điện từ | 3 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 240 | Cuộn van rơi nhanh YV5 | 2 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 241 | Đầu báo cháy nhiệt | 4 | Chiếc | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 242 | Đầu báo khói: | 2 | Chiếc | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 243 | Đồng hồ đo lường giám sát chốt cắt cánh hướng | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 244 | Đồng hồ giám sát dòng rò CSV | 6 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 245 | Đồng hồ nhiệt độ cuộn dây | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 246 | Khóa điều khiển SA2 tủ điều khiển lọc thô | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 247 | Khởi động mềm | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 248 | Khởi động mềm | 2 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 249 | Khối tiếp điểm phụ DCL | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 250 | Khối tiếp điểm phụ DTĐ | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 251 | Máy cắt dập từ FCB | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 252 | PLC bộ lọc tinh | 2 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 253 | Rơ le áp lực | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 254 | Rơ le giám sát điện áp | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 255 | Rơ le trung gian | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 256 | Rơle trung gian chuyển nguồn DY | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 257 | Tụ điện | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 258 | Tụ điện | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 259 | Van điện từ | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 260 | Van màng điều khiển cứu hỏa máy biến áp | 3 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 261 | Bóng đèn 36V, dạng led | 10 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 262 | Chổi than máy phát | E468 | 32 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 263 | Máy hút mù dầu | WS 2 250 | 2 | bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 264 | Ống nhựa lưới dẻo D16 | 20 | mét | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 265 | Máy hút bụi chổi than | MS-50 | 2 | bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 266 | Keo cách điện hai thành phần | 6 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 267 | Sơn cách điện cấp F Polyester 188 | Polyester 188 | 20 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 268 | Công tắc tơ MC-6a | MC-6a | 6 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 269 | Rơ le nhiệt MT-12 (2.5-4A) | MT-12 | 6 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 270 | Van điện từ 1,6MPa | UW15 | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 271 | Rơ le chênh áp 0.035÷0.05MPa | ZSJY1.2KP | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 272 | Rơ le trung gian 24VDC | MY4N | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 273 | Contactor kèm tiếp điểm | DIL A-22 | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 274 | Contactor kèm tiếp điểm phụ | DIL A-40 | 2 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 275 | Đồng hồ giám sát độ ẩm | CD-ZWS-42-1SD | 3 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 276 | Bộ điều khiển PLC | Kiểu loại: 6ES7-313-5BF03-0AB0, CPU 313C – S7300 | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 277 | Màn hình HMI | PV104-TNT4A-FR21, Version V1.7-3.1-SA | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 278 | Bộ chia tín hiệu dòng điện | MINI MCR-SL-2CP-I-I | 3 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 279 | Cảm biến áp lực | B0501 | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 280 | Rơ le áp lực | H100-705 | 3 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 281 | Rơ le tắc lọc | CMS | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 282 | Van điện 1N12A; 1N12B | 'Loại FBEX DN350/PN16 | 2 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | (UQ)(DV) |
| 283 | Rơ le chênh áp | CWKD-0.4-A/112045 | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 284 | Rơ le trung gian | 6 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 285 | Băng mica cách điện cáp H | 6 | cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 286 | Băng thủy tinh | 2 | cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 287 | Dây buộc thủy tinh | 1 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi