Gói thầu: Mua sắm vật tư thực hiện Lệnh sản xuất số 64 LSX-CKT ngày 29 10 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201222132-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/12/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy A41 Cục kỹ thuật Phòng không Không quân |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư thực hiện Lệnh sản xuất số 64 LSX-CKT ngày 29 10 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201222120 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Sửa chữa tại xí nghiệp nãm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-07 14:09:00 đến ngày 2020-12-15 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,427,180,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Axit sulfuric | H2S04 | 90 | Lít | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V | |
| 2 | Bạc nitrat | AgN03 | 3 | Kg | ,, | |
| 3 | Băng keo giấy | 2 mm | 184 | Cuộn | ,, | |
| 4 | Bộ kiểm tra rạn nứt bằng màu | 23 | Bộ | ,, | ||
| 5 | Bột từ | 23 | Kg | ,, | ||
| 6 | Bút kiểm hỏng | 32 | Cái | ,, | ||
| 7 | Cadimi oxit | Cd0 | 23 | Kg | ,, | |
| 8 | Chất tẩy gỉ | WD-40 | 100 | Hộp | ,, | |
| 9 | Chất tẩy sơn | PR.205 | 300 | Kg | ,, | |
| 10 | Chì acetat | (CH3C00)2Pb | 24 | Kg | ,, | |
| 11 | Chì KL | Pb | 13 | Kg | ,, | |
| 12 | Chổi đánh gỉ bằng đồng | 50 | Cái | ,, | ||
| 13 | Chốt chẻ | 2,5x35 | 140 | Cái | ,, | |
| 14 | Chốt chẻ | 1,5x30 | 140 | Cái | ,, | |
| 15 | Chốt chẻ | 2,5x30 | 140 | Cái | ,, | |
| 16 | Chốt chẻ | 1x16 | 120 | Cái | ,, | |
| 17 | Chốt chẻ | 2x25 | 120 | Cái | ,, | |
| 18 | Chốt chẻ | 2x30 | 140 | Cái | ,, | |
| 19 | Chốt chẻ | 1,5x25 | 140 | Cái | ,, | |
| 20 | Chốt chẻ | 1,6x20-002 | 120 | Cái | ,, | |
| 21 | Chốt chẻ | 1,6x12-002 | 120 | Cái | ,, | |
| 22 | Đai ốc | Ø4 | 160 | Cái | ,, | |
| 23 | Đai ốc | Ø5 | 160 | Cái | ,, | |
| 24 | Đai ốc | Ø6 | 160 | Cái | ,, | |
| 25 | Đai ốc tự hãm | Ø4 | 160 | Cái | ,, | |
| 26 | Đai ốc tự hãm | Ø5 | 160 | Cái | ,, | |
| 27 | Đầu bịt công nghệ | M10-M32 | 840 | Cái | ,, | |
| 28 | Đề can | 0,8mm | 172 | Cái | ,, | |
| 29 | Đệm bịt kín | Các loại | 172 | Bộ | ,, | |
| 30 | Đệm phẳng | Ø4 | 400 | Cái | ,, | |
| 31 | Đệm phẳng | Ø5 | 400 | Cái | ,, | |
| 32 | Đệm sao | Ø4 | 400 | Cái | ,, | |
| 33 | Đệm vênh | Ø4 | 300 | Cái | ,, | |
| 34 | Đệm vênh | Ø5 | 300 | Cái | ,, | |
| 35 | Đồng bán thành phẩm | Ф90 | 82 | Kg | ,, | |
| 36 | Dụng cụ cắt | 12 | Bộ | ,, | ||
| 37 | Giấy nến | 180 | M² | ,, | ||
| 38 | Giấy nhám các loại | 220 | Tờ | ,, | ||
| 39 | Kalibicrômat | K2Cr207 | 28 | Kg | ,, | |
| 40 | Kẽm bảo hiểm | 0,8mm | 9 | Kg | ,, | |
| 41 | Keo | X 66 | 12 | Kg | ,, | |
| 42 | Kẹp chì | Ф3 | 1.000 | Cái | ,, | |
| 43 | Natr nittrit | NaN02 | 24 | Kg | ,, | |
| 44 | Natri hidroxit | Na0H | 28 | Kg | ,, | |
| 45 | Natri sulfat | Na2S04 | 30 | Kg | ,, | |
| 46 | Nhôm bán thành phẩm | Ф90 | 73 | kg | ,, | |
| 47 | Nỉ | 0,3mm | 8 | M² | ,, | |
| 48 | Ni lông tấm | 51 | Kg | ,, | ||
| 49 | Nước pha sơn | Á đông | 81 | Lít | ,, | |
| 50 | Sơn con két | Á đông | 81 | Kg | ,, | |
| 51 | Sơn lót | Á đông | 78 | Kg | ,, | |
| 52 | Thiếc sulfat | SnS04 | 17 | Kg | ,, | |
| 53 | Vải lau | Coton | 70 | Mét | ,, | |
| 54 | Vật liệu mạ | Crôm | 19 | Kg | ,, | |
| 55 | Vật liệu mạ | Cadimi | 18 | Kg | ,, | |
| 56 | Vít | Ø4 | 182 | Cái | ,, | |
| 57 | Vít | Ø5 | 182 | Cái | ,, | |
| 58 | Vít | Ø6 | 197 | Cái | ,, | |
| 59 | Vít | 3175A-4-10 | 192 | Cái | ,, | |
| 60 | Vít | 3166A-4-12 | 192 | Cái | ,, | |
| 61 | Vít | 5x15 | 192 | Cái | ,, | |
| 62 | Vít | 4x12 | 192 | Cái | ,, | |
| 63 | Vít | 4x10 | 192 | Cái | ,, | |
| 64 | Xà bông | Omo | 33 | Kg | ,, | |
| 65 | Xăng thơm | 82 | Lít | ,, | ||
| 66 | Đá mài | Φ405x50x127 | 27 | Cái | ,, | |
| 67 | Khí ni tơ | 21 | Bình | ,, | ||
| 68 | Dung dịch mài kim loại | S841 | 5 | Lít | ,, | |
| 69 | Dung dịch đánh bóng | HYPREZ.W | 10 | Tuýp | ,, | |
| 70 | Mỡ | 2 | Kg | ,, | ||
| 71 | Nỉ 0,3mm | 7 | M² | ,, | ||
| 72 | Khí ô xy | 10 | Bình | ,, |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi