Gói thầu: Mua sắm vật tư phục vụ sửa chữa thường xuyên quý 4 năm 2020 và quý 1 năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201222011-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực lạng Sơn - Chi nhánh tổng công ty điện lực Miền Bắc |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư phục vụ sửa chữa thường xuyên quý 4 năm 2020 và quý 1 năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201220354 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí biến động trong giá thành SXKD Điện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-07 14:54:00 đến ngày 2020-12-18 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,994,995,623 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 89,924,000 VNĐ ((Tám mươi chín triệu chín trăm hai mươi bốn nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | 2.747 | mét | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | ||
| 2 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | 8.277 | mét | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | ||
| 3 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 | 5.250 | mét | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 | ||
| 4 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x25 | 900 | mét | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x25 | ||
| 5 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 | 255 | mét | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 | ||
| 6 | Cáp Cu/PVC 1x25 | 256 | mét | Cáp Cu/PVC 1x25 | ||
| 7 | Cáp Cu/XLPE/PVC-3x16+1x10 | 56 | mét | Cáp Cu/XLPE/PVC-3x16+1x10 | ||
| 8 | Cáp Cu/XLPE/PVC-3x25+1x16 | 448 | mét | Cáp Cu/XLPE/PVC-3x25+1x16 | ||
| 9 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x35 | 1.434 | mét | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x35 | ||
| 10 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x25 | 1.253 | mét | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x25 | ||
| 11 | Hòm 2 công tơ 1 pha điện tử | 170 | hộp | Hòm 2 công tơ 1 pha điện tử | ||
| 12 | Hòm 4 công tơ 1 pha điện tử | 290 | Hộp | Hòm 4 công tơ 1 pha điện tử | ||
| 13 | Hòm 1 công tơ 3 pha điện tử | 72 | Hộp | Hòm 1 công tơ 3 pha điện tử | ||
| 14 | Gông, đai, khóa đai lắp hộp 1công tơ | 170 | bộ | Gông, đai, khóa đai lắp hộp 1công tơ | ||
| 15 | Gông, đai, khóa đai lắp hộp 2,4 công tơ | 362 | Bộ | Gông, đai, khóa đai lắp hộp 2,4 công tơ | ||
| 16 | Attomat 1 pha 63A | 1.500 | Cái | Attomat 1 pha 63A | ||
| 17 | Cầu dao hạ thế 3 pha 60A | 72 | Cái | Cầu dao hạ thế 3 pha 60A | ||
| 18 | Móc treo F20 | 2.104 | bộ | Móc treo F20 | ||
| 19 | Băng dính | 1.135 | Cuộn | Băng dính | ||
| 20 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | 1.841 | Cái | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | ||
| 21 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x95-120 | 70 | cái | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x95-120 | ||
| 22 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 | 243 | cái | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 | ||
| 23 | Đai thép + khóa đai treo hòm công tơ | 350 | bộ | Đai thép + khóa đai treo hòm công tơ | ||
| 24 | Đai thép + khóa đai cột đơn | 3.541 | bộ | Đai thép + khóa đai cột đơn | ||
| 25 | Đai thép + khóa đai cột đôi | 290 | Bộ | Đai thép + khóa đai cột đôi | ||
| 26 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 95 -120 | 1.136 | bộ | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 95 -120 | ||
| 27 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong | 2.761 | bộ | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong | ||
| 28 | Cột bê tông H6,5B | 51 | Cột | Cột bê tông H6,5B | ||
| 29 | Cột bê tông H7,5B | 40 | Cột | Cột bê tông H7,5B | ||
| 30 | Cột BLTL PC-I-8,5-190-4,3 | 18 | Cột | Cột BLTL PC-I-8,5-190-4,3 | ||
| 31 | Cột BLTL PC-I-10-190-4,3 | 7 | Cột | Cột BLTL PC-I-10-190-4,3 | ||
| 32 | Cột BLTL PC-I-12-190-7,2 | 2 | Cột | Cột BLTL PC-I-12-190-7,2 | ||
| 33 | Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 3 pha) - Polymer | 20 | Bộ | Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 3 pha) - Polymer | ||
| 34 | Chống sét van 35kV | 32 | bộ | Chống sét van 35kV | ||
| 35 | Chống sét thông minh 35kV | 30 | bộ | Chống sét thông minh 35kV | ||
| 36 | Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A | 13 | bộ | Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A | ||
| 37 | Cầu dao liên động 3 pha 22kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A | 1 | bộ | Cầu dao liên động 3 pha 22kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A | ||
| 38 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty | 135 | bộ | Sứ đứng gốm 35kV cả ty | ||
| 39 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 100kN (chưa gồm phụ kiện) | 140 | chuỗi | Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 100kN (chưa gồm phụ kiện) | ||
| 40 | Khóa néo cho dây AC | 140 | cái | Khóa néo cho dây AC | ||
| 41 | Móc treo chữ U(CK) | 280 | cái | Móc treo chữ U(CK) | ||
| 42 | Mắt nối trung gian | 140 | cái | Mắt nối trung gian | ||
| 43 | Đầu cốt đồng - 70 mm | 4 | cái | Đầu cốt đồng - 70 mm | ||
| 44 | Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm | 232 | cái | Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm | ||
| 45 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | 56 | cái | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | ||
| 46 | Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm | 56 | cái | Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm | ||
| 47 | Tủ điện hạ thế 150A-450V 3 lộ ra | 7 | Cái | Tủ điện hạ thế 150A-450V 3 lộ ra | ||
| 48 | Tủ điện hạ thế 150A- 450A, 2 lộ ra | 3 | cái | Tủ điện hạ thế 150A- 450A, 2 lộ ra | ||
| 49 | Tủ điên hạ thế 75A -450V; 2 lộ ra | 1 | cái | Tủ điên hạ thế 75A -450V; 2 lộ ra | ||
| 50 | Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 500A | 15 | cái | Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 500A | ||
| 51 | Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 400A | 27 | cái | Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 400A | ||
| 52 | Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 300A | 28 | cái | Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 300A | ||
| 53 | Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 250A | 29 | cái | Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 250A | ||
| 54 | Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 200A | 35 | cái | Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 200A | ||
| 55 | Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 150A | 35 | cái | Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 150A | ||
| 56 | Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 100A | 26 | cái | Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 100A | ||
| 57 | Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 75A | 25 | cái | Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 75A | ||
| 58 | Hợp bộ đo lường 1 pha 35kv - CCX 0,5 - DL; 30VA | 27 | bộ | Hợp bộ đo lường 1 pha 35kv - CCX 0,5 - DL; 30VA | ||
| 59 | Thí nghiệm sứ gốm đứng 35kv | 3 | Quỉa | Thí nghiệm sứ gốm đứng 35kv 3 (Theo công văn số 5539/EVNNPC-KT ngày 31/12/2015 của Tổng Công ty Điện lực miền Bắc) | ||
| 60 | Thí nghiệm sứ chuỗi polymer 35kV-100kN | 3 | chuỗi | Thí nghiệm sứ chuỗi polymer 35kV-100kN (Theo công văn số 4048/EVNNPC-KT ngày 16/9/2019 của Tổng Công ty Điện lực miền Bắc) | ||
| 61 | Thí nghiệm Dây cáp vặn xoắn 4x95 ( 2 ru lô) | 2 | Sợi | Thí nghiệm Dây cáp vặn xoắn 4x95 ( 2 ru lô) (Theo công văn số 5539/EVNNPC-KT ngày 31/12/2015 của Tổng Công ty Điện lực miền Bắc) | ||
| 62 | Thí nghiệm Dây cáp vặn xoắn 4x50 ( 3 rulô) | 3 | Sợi | Thí nghiệm Dây cáp vặn xoắn 4x50 ( 3 rulô) (Theo công văn số 5539/EVNNPC-KT ngày 31/12/2015 của Tổng Công ty Điện lực miền Bắc) | ||
| 63 | Thí nghiệm Dây cáp vặn xoắn 4x35 ( 2 rulô) | 2 | Sợi | Thí nghiệm Dây cáp vặn xoắn 4x35 ( 2 rulô) (Theo công văn số 5539/EVNNPC-KT ngày 31/12/2015 của Tổng Công ty Điện lực miền Bắc) | ||
| 64 | Thí nghiệm Dây cáp vặn xoắn 4x25 ( 2 rulô) | 2 | Sợi | Thí nghiệm Dây cáp vặn xoắn 4x25 ( 2 rulô)(Theo công văn số 5539/EVNNPC-KT ngày 31/12/2015 của Tổng Công ty Điện lực miền Bắc) | ||
| 65 | Thí nghiệm Dây cáp vặn xoắn 2x50 (1 ru lô) | 1 | Sợi | Thí nghiệm Dây cáp vặn xoắn 2x50 (1 ru lô) (Theo công văn số 5539/EVNNPC-KT ngày 31/12/2015 của Tổng Công ty Điện lực miền Bắc) | ||
| 66 | Thí nghiệm Dây đồng Cu/PVC 1x25 mm2 (1 rulo) | 1 | Sợi | Thí nghiệm Dây đồng Cu/PVC 1x25 mm2 (1 rulo) (Theo công văn số 5539/EVNNPC-KT ngày 31/12/2015 của Tổng Công ty Điện lực miền Bắc) | ||
| 67 | Thí nghiệm Cáp Cu/XLPE/PVC 3x25+1x16 mm2 | 1 | Sợi | Thí nghiệm Cáp Cu/XLPE/PVC 3x25+1x16 mm2 (Theo công văn số 5539/EVNNPC-KT ngày 31/12/2015 của Tổng Công ty Điện lực miền Bắc) | ||
| 68 | Thí nghiệm Cáp Cu/XLPE/PVC 2x35 mm2 (1rulo) | 1 | Sợi | Thí nghiệm Cáp Cu/XLPE/PVC 2x35 mm2 (1rulo) 3 (Theo công văn số 5539/EVNNPC-KT ngày 31/12/2015 của Tổng Công ty Điện lực miền Bắc) | ||
| 69 | Thí nghiệm Cầu chì tự rơi SI-35kV | 20 | bộ | Thí nghiệm Cầu chì tự rơi SI-35kV | ||
| 70 | Thí nghiệm Chống sét van, điện áp 22- 35kV | 62 | bộ | Thí nghiệm Chống sét van, điện áp 22- 35kV | ||
| 71 | Thí nghiệm Chống sét van, điện áp | 10 | bộ | Thí nghiệm Chống sét van, điện áp | ||
| 72 | Thí nghiệm Cầu dao 22 (35) kV-630A | 14 | bộ | Thí nghiệm Cầu dao 22 (35) kV-630A | ||
| 73 | Thí nghiệm Sứ silicon chuỗi 35 kV-100kN | 140 | chuỗi | Thí nghiệm Sứ silicon chuỗi 35 kV-100kN (Theo công văn số 5539/EVNNPC-KT ngày 31/12/2015 của Tổng Công ty Điện lực miền Bắc) | ||
| 74 | Thí nghiệm Sứ đứng 35kV | 135 | quả | Thí nghiệm Sứ đứng 35kV (Theo công văn số 5539/EVNNPC-KT ngày 31/12/2015 của Tổng Công ty Điện lực miền Bắc) | ||
| 75 | Thí nghiệm Attomat 3 pha , dòng điện ≤ 100(A) | 91 | Cái | Thí nghiệm Attomat 3 pha , dòng điện ≤ 100(A) | ||
| 76 | Thí nghiệm Attomat 3 pha , dòng điện | 99 | cái | Thí nghiệm Attomat 3 pha , dòng điện | ||
| 77 | Thí nghiệm Attomat 3 pha , dòng điện từ 300 đến | 70 | cái | Thí nghiệm Attomat 3 pha , dòng điện từ 300 đến | ||
| 78 | Thí nghiệm Biến dòng hạ thế | 60 | cái | Thí nghiệm Biến dòng hạ thế |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi