Gói thầu: Cung cấp hàng hóa thuộc hai mốt (21) hạng mục SCL (Khu vực Cao Bằng 01 hạng mục, khu vực Nghệ An 01 hạng mục, khu vực Hà Giang 04 hạng mục, khu vực Sơn La 02 hạng mục, khu vực Thái Nguyên 07 hạng mục, khu vực Hà Tĩnh 02 hạng mục, khu vực Lạng Sơn 01 hạng mục, khu vực Lai Châu 01 hạng mục, khu vực Bắc Ninh 01 hạng mục, khu vực Hưng Yên 01 hạng mục)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201225196-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty dịch vụ Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Cung cấp hàng hóa thuộc hai mốt (21) hạng mục SCL (Khu vực Cao Bằng 01 hạng mục, khu vực Nghệ An 01 hạng mục, khu vực Hà Giang 04 hạng mục, khu vực Sơn La 02 hạng mục, khu vực Thái Nguyên 07 hạng mục, khu vực Hà Tĩnh 02 hạng mục, khu vực Lạng Sơn 01 hạng mục, khu vực Lai Châu 01 hạng mục, khu vực Bắc Ninh 01 hạng mục, khu vực Hưng Yên 01 hạng mục) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201148329 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL của Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-08 10:39:00 đến ngày 2020-12-23 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,910,965,093 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A | 2 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 2 | Chống sét van thông minh 35kV (trọn bộ) | 6 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 3 | Cáp Cu/PVC 1x50 | 12,12 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 4 | Dây AC 50/8 XLPE2.5/HDPE | 45,45 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 5 | Dây ACSR-70/11 | 59,16 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 6 | Xà đỡ vượt XĐV-2L.A | 3 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 7 | Xà đỡ cầu dao cách ly XĐCD-1T-1 | 1 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 8 | Xà đỡ cầu dao cách ly XĐCD-1T-2 | 1 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 9 | Xà đỡ dây dẫn XDD-1T-1 | 1 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 10 | Xà đỡ dây dẫn XDD-1T-4 | 1 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 11 | Cổ dề tay dao CDTD-1T-1 | 2 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 12 | Cổ dề giữ ống truyền động CDTĐ-1T-1 | 2 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 13 | Giá đỡ ghế thao tác GĐGTT-1 | 2 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 14 | Ghế thao tác GTT-1.0 | 2 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 15 | Thang sắt TS-3.3 | 2 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 16 | Kim thu sét L1 | 167 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 17 | Kim thu sét L2 | 29 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 18 | Kim thu sét L4 | 40 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 19 | Kim thu sét L5 | 8 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 20 | Tiếp địa cột R-5 | 50 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 21 | Sứ đứng gốm 35kV không ty | 245 | quả | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 22 | Cáp Cu/PVC 1x4 | 478,74 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 23 | Ống xoắn bọc cách điện 36kV 50-120mm2, sợi dài 1,6m | 237 | sợi | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 24 | Đầu cốt đồng - 50 mm | 12 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 25 | Đầu cốt đồng nhôm - 70 mm | 48 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 26 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | 96 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 27 | Nắp chụp đầu cực FCO/LBFCO (2 đầu cực) | 24 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 28 | Nắp chụp đầu cực CSV | 12 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 29 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế | 12 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 30 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế | 16 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 31 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-AL/XLPE 4x95 | 149,99 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 32 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-AL/XLPE 4x70 | 428,75 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 33 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-AL/XLPE 4x50 | 308,56 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 34 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-AL/XLPE 4x35 | 103,53 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 35 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-AL/XLPE 4x16 | 121,71 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 36 | Má ốp Ø18 | 37 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 37 | Đai thép không rỉ 0,7x20x1200mm + khóa đai cột đơn | 74 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 38 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x16-95 | 32 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 39 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x16-95 | 15 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 40 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3BL 35-95) | 32 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 41 | Băng dính hạ thế( vàng, xanh, đỏ) | 16 | cuộn | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 42 | Ghíp bọc hạ thế 1 bu lông (25-95) | 76 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 43 | Ghíp bọc hạ thế 2 bu lông (25-95) | 140 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 44 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-AL/XLPE 4x95 | 459,15 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 45 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-AL/XLPE 4x70 | 407,74 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 46 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-AL/XLPE 4x50 | 1.573,68 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 47 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-AL/XLPE 2x50 | 121,71 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 48 | Má ốp φ18 | 105 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 49 | Đai thép không rỉ 0,7x20x1200mm + khóa đai cột đơn | 210 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 50 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | 80 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 51 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 | 34 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 52 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3BL 35-95 | 74 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 53 | Đầu cốt đồng nhôm AM-95 | 4 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 54 | Đầu cốt đồng nhôm AM-70 | 4 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 55 | Băng dính hạ thế( vàng, xanh, đỏ) | 37 | cuộn | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 56 | Ghíp bọc hạ thế 1 bu lông (25-95) | 146 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 57 | Ghíp bọc hạ thế 2 bu lông (25-95) | 286 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 58 | Cột BTLT PC.I 10-190-4.3 | 1 | Cột | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 59 | Tiếp địa RLL | 2 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 60 | Dây nhôm bọc AV-50 | 6.591,26 | M | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 61 | Cách điện A30+ ty | 300 | Quả | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 62 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 | 152 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 63 | Kẹp cáp nhôm - đồng dùng cho dây trần 2 bu lông 25-70 | 132 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 64 | Kẹp cáp nhôm - đồng dùng cho dây trần 3 bu lông 25-150 | 16 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 65 | Dây nhôm bọc AV-70 | 8.047,68 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 66 | Dây nhôm bọc AV-50 | 3.846,08 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 67 | Cách điện hạ thế A30+ ty | 40 | Quả | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 68 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | 200 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 69 | Kẹp cáp nhôm - đồng dùng cho dây trần 2 bu lông 25-70 | 150 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 70 | Kẹp cáp nhôm - đồng dùng cho dây trần 3 bu lông 25-150 | 16 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 71 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | 8,59 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 72 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | 43,43 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 73 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 | 25,76 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 74 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x35 | 1.358,96 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 75 | Cột điện bê tông H 7,5m B | 78 | Cột | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 76 | Cổ dề CDV - 1 | 66 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 77 | Cổ dề CD1 | 53 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 78 | Cổ dề CDV - 2D | 4 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 79 | Cổ dề CDV - 2 | 3 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 80 | Tiếp địa lặp lại (Phần lắp đặt) | 5 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 81 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x16-95 | 251 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 82 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | 10 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 83 | Ống nối cho cáp vặn xoắn 70 mm2 | 12 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 84 | Ống nối cho cáp vặn xoắn 50 mm2 | 10 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 85 | Ống nối cho cáp vặn xoắn 35mm2 | 4 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 86 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong | 60 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 87 | Ống co ngót | 10 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 88 | Đai thép 0,7x20x1200 mm+khóa đai cột đơn | 105 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 89 | Đai thép 0,7x20x2400 mm+khóa đai cột đôi | 6 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 90 | Ghíp cáp vặn xoắn 2 bu lông GN2 16-70 | 448 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 91 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | 478,74 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 92 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | 441,37 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 93 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | 892,34 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 94 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 | 45,45 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 95 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x25 | 51,01 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 96 | Xà kép lệch XLK | 4 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 97 | Má ốp φ18 | 82 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 98 | Dây đai thép (1,2m) +khóa đai | 164 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 99 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x16-95 | 97 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 100 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x16-95 | 11 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 101 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | 92 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 102 | Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm | 12 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 103 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | 8 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 104 | Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm | 8 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 105 | Chụp cột vuông đôi CVK-2,5 | 1 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 106 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong | 28 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 107 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong | 232 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 108 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | 607,52 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 109 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | 400,16 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 110 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 | 555,7 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 111 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x35 | 112,11 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 112 | Cột điện bê tông H7,5mB | 3 | cột | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 113 | Má ốp Ø18 | 61 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 114 | Đai thép không rỉ 0,7x20x1200mm + khóa đai cột đơn | 136 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 115 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x16-95 | 37 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 116 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x16-95 | 20 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 117 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 | 34 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 118 | Má ốp F16 | 3 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 119 | Kẹp bổ trợ kép 4x25 | 7 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 120 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong | 60 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 121 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong | 150 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 122 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | 806,49 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 123 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | 668,12 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 124 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | 1.902,84 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 125 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 | 70,7 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 126 | Cột bê tông H7,5mB | 1 | cột | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 127 | Má ốp φ18 | 121 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 128 | Dây đai thép (1,2m) +khóa đai | 246 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 129 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x16-95 | 78 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 130 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x16-95 | 49 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 131 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | 44 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 132 | Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm | 8 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 133 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | 4 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 134 | Má ốp vành khuyên φ16 | 1 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 135 | Kẹp bổ trợ kép 4x25 | 2 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 136 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong | 150 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 137 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong | 218 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 138 | Chụp cột vuông đơn CV-2,5m | 1 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 139 | Cột BT H7,5mB | 3 | Cột | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 140 | Dây nhôm bọc AV-50 | 11.637,22 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 141 | Cách điện hạ thế A30+ ty | 482 | Quả | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 142 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | 220 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 143 | Kẹp cáp nhôm - đồng dùng cho dây trần 2 bu lông 25-70 | 138 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 144 | Kẹp cáp nhôm - đồng dùng cho dây trần 3 bu lông 25-150 | 16 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 145 | Tiếp địa RLL | 2 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 146 | Dây dẫn nhôm bọc AV-50 | 8.677,92 | M | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 147 | Dây dẫn nhôm bọc AV-70 | 4.538,94 | M | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 148 | Cách điện hạ thế A30+ ty | 31 | Quả | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 149 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 | 324 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 150 | Kẹp cáp nhôm - đồng dùng cho dây trần 2 bu lông 25-70 | 122 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 151 | Kẹp cáp nhôm - đồng dùng cho dây trần 3 bu lông 25-150 | 16 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 152 | Cột BTLT PC.I-8,5-190-3 | 3 | cột | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 153 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | 3.367,34 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 154 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | 3.089,59 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 155 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | 1.173,62 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 156 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | 398 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 157 | Ốp cột Ø20 | 395 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 158 | Đai thép 0,7x20x1,2m+Khoá đai (đơn) | 348 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 159 | Đai thép 0,7x20x1,4m+Khoá đai (đôi) | 88 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 160 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong | 886 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 161 | Ghíp nhôm AL25-95 (3 BL) | 157 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 162 | Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm | 40 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 163 | Cổ dề dây néo | 6 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 164 | Dây néo TK 50-14 | 8 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 165 | Dây néo TK 50-20 | 2 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 166 | Chụp đầu cột LT dài 3m | 4 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 167 | Sứ đứng polymer 35kV cả ty | 43 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 168 | Chuỗi néo đơn 35kV polymer (Dây ACSR50-70) | 213 | Chuỗi | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 169 | Chuỗi đỡ cách điện polymer 35kV | 9 | Chuỗi | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 170 | Chuỗi néo kép 35kV polymer (Dây ACSR50-70) | 30 | Chuỗi | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 171 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | 60 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 172 | Dây ACSR-70/11 | 37.102,5 | Mét | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 173 | Tạ chống rung dây dẫn (CR3-17) | 30 | Quả | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 174 | Ống nối chịu lực cho dây 70 (ON-70) | 12 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 175 | Cột bê tông vuông H-7,5mB | 18 | Cột | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 176 | Chụp thép cột vuông CT-2,5m | 1 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 177 | Tiếp địa lặp lại RLL | 4 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 178 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | 619,13 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 179 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | 1.115,04 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 180 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | 272,7 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 181 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | 54 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 182 | Móc tải nặng Φ18 | 54 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 183 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 | 19 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 184 | Móc tải nhẹ Φ16 | 19 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 185 | Đai thép | 15 | Kg | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 186 | Khóa đai thép | 100 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 187 | Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm | 8 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 188 | Ghip bọc hạ thế 1 bulông 25-95mm | 44 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 189 | Ghip bọc hạ thế 1 bulông 25-95mm | 28 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 190 | Ghip bọc hạ thế 2 bulông 25-120mm | 36 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 191 | Ghip bọc hạ thế 2 bulông 25-120mm | 74 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 192 | Dây cáp vặn xoắn 4x70 | 74,74 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 193 | Dây cáp vặn xoắn 4x50 | 3.516,32 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 194 | Dây cáp vặn xoắn 2x50 | 1.813,96 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 195 | Cột bê tông vuông H-7,5mB | 82 | Cột | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 196 | Cột BTLT NPC-I-8,5-190-4,3 | 14 | Cột | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 197 | Đai thép không rỉ 0,7x20x1200mm + khóa đai cột đơn | 382 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 198 | Đai thép không rỉ 0,7x20x1400mm + khóa đai cột đôi | 40 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 199 | Mã ốp f20 | 262 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 200 | Tiếp địa lặp lại | 16 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 201 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | 141 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 202 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 | 90 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 203 | Đầu cốt đồng nhôm 70 | 4 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 204 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong | 142 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 205 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong | 394 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 206 | Đai thép không rỉ 0,7x20x1200mm + khóa đai | 118 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 207 | Cột BTLT PC.I-6,5-160-3,5 | 95 | cột | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 208 | Cột BTLT PC.I-7,5-190-4,3 | 16 | cột | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 209 | Cột BTLT PC.I-8,5-190-4,3 | 11 | cột | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 210 | Bộ xà dây trần XL34F | 5 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 211 | Bộ xà dây trần XL54F | 1 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 212 | Bộ xà cáp vặn xoắn XVX-1 | 22 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 213 | Bộ xà cáp vặn xoắn XVX-4 | 1 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 214 | Bộ xà cáp vặn xoắn XVX-5 | 1 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 215 | Bộ xà cáp vặn xoắn XVXF-1 | 135 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 216 | Bộ xà cáp vặn xoắn XVXF1-ĐB | 11 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 217 | Bộ xà cáp vặn xoắn XVXF-4 | 2 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 218 | Bộ xà cáp vặn xoắn XVXF4-ĐB | 1 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 219 | Bộ xà cáp vặn xoắn XVXF-5 | 2 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 220 | sứ hạ thế A30 cả ty mạ | 48 | quả | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 221 | Ốp cột treo cáp vặn xoắn MT-D18 | 20 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 222 | Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 6,5m) | 4 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 223 | Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 7,5m) | 4 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 224 | Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 8,5m) | 1 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 225 | Hộp chia điện 3 pha 200A, vỏ hộp Composite (cả đai treo hộp và phụ kiện) | 39 | hộp | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 226 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | 1.676,1 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 227 | Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm2 | 156 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 228 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 | 5 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 229 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x120-150 | 21 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 230 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | 293 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 231 | Ghíp cáp hạ thế (25-120) - 2 bulong | 68 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 232 | Ghíp kép 3 bulông đồng nhôm A25-120 | 740 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 233 | Đai thép không gỉ treo hộp công tơ, hộp chia điện, ốp cột treo cáp vặn xoắn (dài 1,25m x rộng 20mm x dầy 0,7mm) | 664 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 234 | Sứ quả bàng | 394 | quả | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 235 | Dây cáp vặn xoắn 4x35 | 6.779,63 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 236 | Dây cáp vặn xoắn 4x50 | 1.876,58 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 237 | Dây cáp vặn xoắn 2x50 | 432,79 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 238 | Cột bê tông vuông H-7,5mB | 131 | Cột | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 239 | Đai thép không rỉ 0,7x20x1200mm + khóa đai cột đơn | 426 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 240 | Đai thép không rỉ 0,7x20x1400mm + khóa đai cột đôi | 74 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 241 | Mã ốp f20 | 304 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 242 | Tiếp địa lặp lại | 25 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 243 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x35-50 | 220 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 244 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x35-50 | 144 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 245 | Ghíp bọc hạ thế (35-50) - 1 bulong | 232 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 246 | Ghíp bọc hạ thế (35-50) - 2 bulong | 412 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 247 | Đai thép không rỉ 0,7x20x1200mm + khóa đai | 144 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 248 | Cột bê tông vuông H-8.5B | 1 | Cột | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 249 | Chụp thép cột vuông CT-1,5m | 1 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 250 | Cờ tiếp địa C-TĐ | 5 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 251 | Tiếp địa lặp lại RLL | 2 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 252 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | 460,56 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 253 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | 2.195,74 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 254 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | 52 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 255 | Móc tải nặng Φ18 | 52 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 256 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 | 39 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 257 | Móc tải nhẹ Φ16 | 39 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 258 | Đai thép | 25 | Kg | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 259 | Khóa đai thép | 138 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 260 | Đầu cốt lưỡng kim 95mm | 8 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 261 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong(25-95/6-95) | 36 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 262 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong(25-95/6-95) | 6 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 263 | Ghíp bọc hạ thế (25-120) - 2 bulong (25-120) | 144 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 264 | Ghíp bọc hạ thế (25-120) - 2 bulong (25-120) | 219 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 265 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | 1.039,8 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 266 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | 3.308,76 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 267 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | 2.683,57 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 268 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 | 823,15 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 269 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x25 | 45,45 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 270 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x16 | 198,97 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 271 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 | 682,26 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 272 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x35 | 816,59 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 273 | Cột bê tông ly tâm NPC-I-10-190-3,5 | 7 | cột | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 274 | Cột bê tông ly tâm NPC-I-8,5-190-3 | 3 | cột | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 275 | Cột điện bê tông vuông H7,5mB | 21 | cột | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 276 | Má ốp φ18 | 370 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 277 | Dây đai thép không rỉ 0,7x20x1200mm + khóa đai cột đơn | 856 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 278 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x16-95 | 218 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 279 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x16-95 | 152 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 280 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | 120 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 281 | Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm | 8 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 282 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | 24 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 283 | Má ốp Ф16 (vành khuyên) | 15 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 284 | Kẹp bổ trợ kép 4x25 | 52 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 285 | Ghíp bọc hạ thế (16-95) - 1 bulong | 256 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 286 | Ghíp bọc hạ thế (16-95) - 2 bulong | 746 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 287 | Dây dẫn ACSR-50/8 | 9.339,12 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 288 | Dây dẫn ACSR-50/8 (làm lèo) | 50,18 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 289 | Xà X1-3Đ | 25 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 290 | Xà X2-6Đ | 14 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 291 | Sứ đứng gốm 35kV+ty | 165 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 292 | Kẹp cáp nhôm - đồng dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 | 141 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 293 | Tiếp địa RC-1 | 38 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 294 | Đầu cốt AM50 | 15 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 295 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | 1.850,83 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 296 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | 1.328,66 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 297 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | 597,92 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 298 | Má ốp φ18 | 128 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 299 | Chụp cột vuông đơn CV-2,5m | 1 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 300 | Đai thép không rỉ 0,7x20x1200mm + khóa đai cột đơn | 256 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 301 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | 168 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 302 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 | 10 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 303 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | 58 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 304 | Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm | 16 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 305 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | 12 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 306 | Đầu cốt đồng - nhôm - 50mm | 4 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 307 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong | 58 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 308 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong | 520 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi