Gói thầu: Cung cấp hàng hóa thuộc hai mốt (21) hạng mục SCL (Khu vực Cao Bằng 01 hạng mục, khu vực Nghệ An 01 hạng mục, khu vực Hà Giang 04 hạng mục, khu vực Sơn La 02 hạng mục, khu vực Thái Nguyên 07 hạng mục, khu vực Hà Tĩnh 02 hạng mục, khu vực Lạng Sơn 01 hạng mục, khu vực Lai Châu 01 hạng mục, khu vực Bắc Ninh 01 hạng mục, khu vực Hưng Yên 01 hạng mục)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201225196-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty dịch vụ Điện lực miền Bắc
Tên gói thầu Cung cấp hàng hóa thuộc hai mốt (21) hạng mục SCL (Khu vực Cao Bằng 01 hạng mục, khu vực Nghệ An 01 hạng mục, khu vực Hà Giang 04 hạng mục, khu vực Sơn La 02 hạng mục, khu vực Thái Nguyên 07 hạng mục, khu vực Hà Tĩnh 02 hạng mục, khu vực Lạng Sơn 01 hạng mục, khu vực Lai Châu 01 hạng mục, khu vực Bắc Ninh 01 hạng mục, khu vực Hưng Yên 01 hạng mục)
Số hiệu KHLCNT 20201148329
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn SCL của Tổng Công ty Điện lực miền Bắc
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-08 10:39:00 đến ngày 2020-12-23 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,910,965,093 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A 2 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
2 Chống sét van thông minh 35kV (trọn bộ) 6 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
3 Cáp Cu/PVC 1x50 12,12 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
4 Dây AC 50/8 XLPE2.5/HDPE 45,45 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
5 Dây ACSR-70/11 59,16 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
6 Xà đỡ vượt XĐV-2L.A 3 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
7 Xà đỡ cầu dao cách ly XĐCD-1T-1 1 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
8 Xà đỡ cầu dao cách ly XĐCD-1T-2 1 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
9 Xà đỡ dây dẫn XDD-1T-1 1 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
10 Xà đỡ dây dẫn XDD-1T-4 1 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
11 Cổ dề tay dao CDTD-1T-1 2 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
12 Cổ dề giữ ống truyền động CDTĐ-1T-1 2 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
13 Giá đỡ ghế thao tác GĐGTT-1 2 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
14 Ghế thao tác GTT-1.0 2 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
15 Thang sắt TS-3.3 2 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
16 Kim thu sét L1 167 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
17 Kim thu sét L2 29 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
18 Kim thu sét L4 40 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
19 Kim thu sét L5 8 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
20 Tiếp địa cột R-5 50 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
21 Sứ đứng gốm 35kV không ty 245 quả Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
22 Cáp Cu/PVC 1x4 478,74 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
23 Ống xoắn bọc cách điện 36kV 50-120mm2, sợi dài 1,6m 237 sợi Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
24 Đầu cốt đồng - 50 mm 12 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
25 Đầu cốt đồng nhôm - 70 mm 48 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
26 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 96 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
27 Nắp chụp đầu cực FCO/LBFCO (2 đầu cực) 24 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
28 Nắp chụp đầu cực CSV 12 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
29 Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế 12 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
30 Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế 16 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
31 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-AL/XLPE 4x95 149,99 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
32 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-AL/XLPE 4x70 428,75 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
33 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-AL/XLPE 4x50 308,56 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
34 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-AL/XLPE 4x35 103,53 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
35 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-AL/XLPE 4x16 121,71 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
36 Má ốp Ø18 37 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
37 Đai thép không rỉ 0,7x20x1200mm + khóa đai cột đơn 74 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
38 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x16-95 32 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
39 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x16-95 15 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
40 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3BL 35-95) 32 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
41 Băng dính hạ thế( vàng, xanh, đỏ) 16 cuộn Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
42 Ghíp bọc hạ thế 1 bu lông (25-95) 76 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
43 Ghíp bọc hạ thế 2 bu lông (25-95) 140 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
44 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-AL/XLPE 4x95 459,15 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
45 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-AL/XLPE 4x70 407,74 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
46 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-AL/XLPE 4x50 1.573,68 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
47 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-AL/XLPE 2x50 121,71 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
48 Má ốp φ18 105 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
49 Đai thép không rỉ 0,7x20x1200mm + khóa đai cột đơn 210 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
50 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 80 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
51 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 34 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
52 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3BL 35-95 74 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
53 Đầu cốt đồng nhôm AM-95 4 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
54 Đầu cốt đồng nhôm AM-70 4 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
55 Băng dính hạ thế( vàng, xanh, đỏ) 37 cuộn Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
56 Ghíp bọc hạ thế 1 bu lông (25-95) 146 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
57 Ghíp bọc hạ thế 2 bu lông (25-95) 286 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
58 Cột BTLT PC.I 10-190-4.3 1 Cột Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
59 Tiếp địa RLL 2 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
60 Dây nhôm bọc AV-50 6.591,26 M Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
61 Cách điện A30+ ty 300 Quả Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
62 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 152 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
63 Kẹp cáp nhôm - đồng dùng cho dây trần 2 bu lông 25-70 132 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
64 Kẹp cáp nhôm - đồng dùng cho dây trần 3 bu lông 25-150 16 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
65 Dây nhôm bọc AV-70 8.047,68 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
66 Dây nhôm bọc AV-50 3.846,08 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
67 Cách điện hạ thế A30+ ty 40 Quả Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
68 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 200 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
69 Kẹp cáp nhôm - đồng dùng cho dây trần 2 bu lông 25-70 150 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
70 Kẹp cáp nhôm - đồng dùng cho dây trần 3 bu lông 25-150 16 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
71 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 8,59 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
72 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 43,43 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
73 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 25,76 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
74 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x35 1.358,96 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
75 Cột điện bê tông H 7,5m B 78 Cột Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
76 Cổ dề CDV - 1 66 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
77 Cổ dề CD1 53 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
78 Cổ dề CDV - 2D 4 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
79 Cổ dề CDV - 2 3 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
80 Tiếp địa lặp lại (Phần lắp đặt) 5 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
81 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x16-95 251 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
82 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 10 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
83 Ống nối cho cáp vặn xoắn 70 mm2 12 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
84 Ống nối cho cáp vặn xoắn 50 mm2 10 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
85 Ống nối cho cáp vặn xoắn 35mm2 4 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
86 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong 60 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
87 Ống co ngót 10 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
88 Đai thép 0,7x20x1200 mm+khóa đai cột đơn 105 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
89 Đai thép 0,7x20x2400 mm+khóa đai cột đôi 6 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
90 Ghíp cáp vặn xoắn 2 bu lông GN2 16-70 448 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
91 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 478,74 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
92 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 441,37 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
93 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 892,34 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
94 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 45,45 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
95 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x25 51,01 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
96 Xà kép lệch XLK 4 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
97 Má ốp φ18 82 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
98 Dây đai thép (1,2m) +khóa đai 164 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
99 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x16-95 97 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
100 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x16-95 11 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
101 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 92 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
102 Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm 12 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
103 Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm 8 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
104 Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm 8 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
105 Chụp cột vuông đôi CVK-2,5 1 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
106 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong 28 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
107 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong 232 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
108 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 607,52 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
109 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 400,16 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
110 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 555,7 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
111 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x35 112,11 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
112 Cột điện bê tông H7,5mB 3 cột Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
113 Má ốp Ø18 61 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
114 Đai thép không rỉ 0,7x20x1200mm + khóa đai cột đơn 136 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
115 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x16-95 37 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
116 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x16-95 20 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
117 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 34 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
118 Má ốp F16 3 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
119 Kẹp bổ trợ kép 4x25 7 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
120 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong 60 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
121 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong 150 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
122 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 806,49 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
123 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 668,12 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
124 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 1.902,84 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
125 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 70,7 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
126 Cột bê tông H7,5mB 1 cột Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
127 Má ốp φ18 121 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
128 Dây đai thép (1,2m) +khóa đai 246 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
129 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x16-95 78 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
130 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x16-95 49 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
131 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 44 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
132 Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm 8 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
133 Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm 4 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
134 Má ốp vành khuyên φ16 1 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
135 Kẹp bổ trợ kép 4x25 2 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
136 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong 150 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
137 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong 218 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
138 Chụp cột vuông đơn CV-2,5m 1 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
139 Cột BT H7,5mB 3 Cột Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
140 Dây nhôm bọc AV-50 11.637,22 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
141 Cách điện hạ thế A30+ ty 482 Quả Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
142 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 220 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
143 Kẹp cáp nhôm - đồng dùng cho dây trần 2 bu lông 25-70 138 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
144 Kẹp cáp nhôm - đồng dùng cho dây trần 3 bu lông 25-150 16 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
145 Tiếp địa RLL 2 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
146 Dây dẫn nhôm bọc AV-50 8.677,92 M Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
147 Dây dẫn nhôm bọc AV-70 4.538,94 M Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
148 Cách điện hạ thế A30+ ty 31 Quả Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
149 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 324 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
150 Kẹp cáp nhôm - đồng dùng cho dây trần 2 bu lông 25-70 122 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
151 Kẹp cáp nhôm - đồng dùng cho dây trần 3 bu lông 25-150 16 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
152 Cột BTLT PC.I-8,5-190-3 3 cột Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
153 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 3.367,34 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
154 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 3.089,59 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
155 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 1.173,62 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
156 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 398 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
157 Ốp cột Ø20 395 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
158 Đai thép 0,7x20x1,2m+Khoá đai (đơn) 348 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
159 Đai thép 0,7x20x1,4m+Khoá đai (đôi) 88 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
160 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong 886 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
161 Ghíp nhôm AL25-95 (3 BL) 157 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
162 Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm 40 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
163 Cổ dề dây néo 6 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
164 Dây néo TK 50-14 8 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
165 Dây néo TK 50-20 2 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
166 Chụp đầu cột LT dài 3m 4 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
167 Sứ đứng polymer 35kV cả ty 43 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
168 Chuỗi néo đơn 35kV polymer (Dây ACSR50-70) 213 Chuỗi Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
169 Chuỗi đỡ cách điện polymer 35kV 9 Chuỗi Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
170 Chuỗi néo kép 35kV polymer (Dây ACSR50-70) 30 Chuỗi Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
171 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 60 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
172 Dây ACSR-70/11 37.102,5 Mét Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
173 Tạ chống rung dây dẫn (CR3-17) 30 Quả Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
174 Ống nối chịu lực cho dây 70 (ON-70) 12 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
175 Cột bê tông vuông H-7,5mB 18 Cột Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
176 Chụp thép cột vuông CT-2,5m 1 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
177 Tiếp địa lặp lại RLL 4 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
178 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 619,13 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
179 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 1.115,04 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
180 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 272,7 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
181 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 54 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
182 Móc tải nặng Φ18 54 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
183 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 19 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
184 Móc tải nhẹ Φ16 19 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
185 Đai thép 15 Kg Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
186 Khóa đai thép 100 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
187 Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm 8 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
188 Ghip bọc hạ thế 1 bulông 25-95mm 44 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
189 Ghip bọc hạ thế 1 bulông 25-95mm 28 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
190 Ghip bọc hạ thế 2 bulông 25-120mm 36 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
191 Ghip bọc hạ thế 2 bulông 25-120mm 74 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
192 Dây cáp vặn xoắn 4x70 74,74 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
193 Dây cáp vặn xoắn 4x50 3.516,32 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
194 Dây cáp vặn xoắn 2x50 1.813,96 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
195 Cột bê tông vuông H-7,5mB 82 Cột Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
196 Cột BTLT NPC-I-8,5-190-4,3 14 Cột Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
197 Đai thép không rỉ 0,7x20x1200mm + khóa đai cột đơn 382 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
198 Đai thép không rỉ 0,7x20x1400mm + khóa đai cột đôi 40 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
199 Mã ốp f20 262 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
200 Tiếp địa lặp lại 16 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
201 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 141 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
202 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 90 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
203 Đầu cốt đồng nhôm 70 4 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
204 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong 142 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
205 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong 394 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
206 Đai thép không rỉ 0,7x20x1200mm + khóa đai 118 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
207 Cột BTLT PC.I-6,5-160-3,5 95 cột Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
208 Cột BTLT PC.I-7,5-190-4,3 16 cột Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
209 Cột BTLT PC.I-8,5-190-4,3 11 cột Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
210 Bộ xà dây trần XL34F 5 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
211 Bộ xà dây trần XL54F 1 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
212 Bộ xà cáp vặn xoắn XVX-1 22 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
213 Bộ xà cáp vặn xoắn XVX-4 1 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
214 Bộ xà cáp vặn xoắn XVX-5 1 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
215 Bộ xà cáp vặn xoắn XVXF-1 135 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
216 Bộ xà cáp vặn xoắn XVXF1-ĐB 11 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
217 Bộ xà cáp vặn xoắn XVXF-4 2 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
218 Bộ xà cáp vặn xoắn XVXF4-ĐB 1 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
219 Bộ xà cáp vặn xoắn XVXF-5 2 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
220 sứ hạ thế A30 cả ty mạ 48 quả Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
221 Ốp cột treo cáp vặn xoắn MT-D18 20 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
222 Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 6,5m) 4 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
223 Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 7,5m) 4 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
224 Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 8,5m) 1 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
225 Hộp chia điện 3 pha 200A, vỏ hộp Composite (cả đai treo hộp và phụ kiện) 39 hộp Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
226 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 1.676,1 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
227 Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm2 156 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
228 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 5 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
229 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x120-150 21 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
230 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 293 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
231 Ghíp cáp hạ thế (25-120) - 2 bulong 68 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
232 Ghíp kép 3 bulông đồng nhôm A25-120 740 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
233 Đai thép không gỉ treo hộp công tơ, hộp chia điện, ốp cột treo cáp vặn xoắn (dài 1,25m x rộng 20mm x dầy 0,7mm) 664 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
234 Sứ quả bàng 394 quả Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
235 Dây cáp vặn xoắn 4x35 6.779,63 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
236 Dây cáp vặn xoắn 4x50 1.876,58 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
237 Dây cáp vặn xoắn 2x50 432,79 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
238 Cột bê tông vuông H-7,5mB 131 Cột Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
239 Đai thép không rỉ 0,7x20x1200mm + khóa đai cột đơn 426 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
240 Đai thép không rỉ 0,7x20x1400mm + khóa đai cột đôi 74 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
241 Mã ốp f20 304 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
242 Tiếp địa lặp lại 25 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
243 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x35-50 220 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
244 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x35-50 144 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
245 Ghíp bọc hạ thế (35-50) - 1 bulong 232 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
246 Ghíp bọc hạ thế (35-50) - 2 bulong 412 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
247 Đai thép không rỉ 0,7x20x1200mm + khóa đai 144 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
248 Cột bê tông vuông H-8.5B 1 Cột Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
249 Chụp thép cột vuông CT-1,5m 1 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
250 Cờ tiếp địa C-TĐ 5 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
251 Tiếp địa lặp lại RLL 2 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
252 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 460,56 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
253 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 2.195,74 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
254 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 52 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
255 Móc tải nặng Φ18 52 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
256 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 39 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
257 Móc tải nhẹ Φ16 39 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
258 Đai thép 25 Kg Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
259 Khóa đai thép 138 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
260 Đầu cốt lưỡng kim 95mm 8 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
261 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong(25-95/6-95) 36 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
262 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong(25-95/6-95) 6 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
263 Ghíp bọc hạ thế (25-120) - 2 bulong (25-120) 144 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
264 Ghíp bọc hạ thế (25-120) - 2 bulong (25-120) 219 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
265 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 1.039,8 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
266 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 3.308,76 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
267 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 2.683,57 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
268 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 823,15 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
269 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x25 45,45 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
270 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x16 198,97 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
271 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 682,26 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
272 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x35 816,59 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
273 Cột bê tông ly tâm NPC-I-10-190-3,5 7 cột Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
274 Cột bê tông ly tâm NPC-I-8,5-190-3 3 cột Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
275 Cột điện bê tông vuông H7,5mB 21 cột Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
276 Má ốp φ18 370 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
277 Dây đai thép không rỉ 0,7x20x1200mm + khóa đai cột đơn 856 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
278 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x16-95 218 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
279 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x16-95 152 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
280 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 120 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
281 Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm 8 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
282 Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm 24 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
283 Má ốp Ф16 (vành khuyên) 15 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
284 Kẹp bổ trợ kép 4x25 52 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
285 Ghíp bọc hạ thế (16-95) - 1 bulong 256 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
286 Ghíp bọc hạ thế (16-95) - 2 bulong 746 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
287 Dây dẫn ACSR-50/8 9.339,12 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
288 Dây dẫn ACSR-50/8 (làm lèo) 50,18 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
289 Xà X1-3Đ 25 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
290 Xà X2-6Đ 14 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
291 Sứ đứng gốm 35kV+ty 165 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
292 Kẹp cáp nhôm - đồng dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 141 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
293 Tiếp địa RC-1 38 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
294 Đầu cốt AM50 15 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
295 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 1.850,83 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
296 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 1.328,66 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
297 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 597,92 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
298 Má ốp φ18 128 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
299 Chụp cột vuông đơn CV-2,5m 1 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
300 Đai thép không rỉ 0,7x20x1200mm + khóa đai cột đơn 256 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
301 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 168 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
302 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 10 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
303 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 58 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
304 Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm 16 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
305 Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm 12 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
306 Đầu cốt đồng - nhôm - 50mm 4 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
307 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong 58 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
308 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong 520 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->