Gói thầu: 20.HH-48 “Cung cấp vật tư thiết bị điện phục vụ sửa chữa thường xuyên năm 2020 (đợt 2)- Nhà máy thuỷ điện Trung Sơn”
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201221537-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/12/2020 16:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV Thủy điện Trung Sơn |
| Tên gói thầu | 20.HH-48 “Cung cấp vật tư thiết bị điện phục vụ sửa chữa thường xuyên năm 2020 (đợt 2)- Nhà máy thuỷ điện Trung Sơn” |
| Số hiệu KHLCNT | 20201202049 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-08 16:34:00 đến ngày 2020-12-15 16:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 821,170,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đồng hồ hiển thị mức dầu pha B máy biến áp | 3 | Chiếc | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 2 | Bộ chuyển đổi nguồn | 3 | Chiếc | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 3 | Dây cáp điện | 100 | m | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 4 | Ắc quy tủ cứu hỏa | 6 | Chiếc | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 5 | Cảm biến | 10 | Chiếc | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 6 | Cảm biến Rotary Encoder | 3 | Chiếc | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 7 | Role bảo vệ mất pha | 4 | Chiếc | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 8 | Cảm biến | 1 | Chiếc | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 9 | Cảm biến dòng điện | 2 | Chiếc | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 10 | Cầu chì | 7 | Chiếc | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 11 | Biển nội quy PCCC | 17 | Chiếc | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 12 | Biển cấm lửa | 17 | Chiếc | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 13 | Bình chữa cháy CO2 xách tay | 10 | Bình | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 14 | Bình chữa cháy bằng bột xách tay | 10 | Bình | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 15 | Bình chữa cháy xách tay loại 1kg | 20 | Bình | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 16 | Cảm biến Rotary Encoder | 6 | Chiếc | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 17 | Cảm biến | 20 | Chiếc | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 18 | Quạt làm mát tủ kích từ | 2 | Chiếc | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 19 | Quạt làm mát máy biến áp kích từ | 3 | Chiếc | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 20 | Vòng bi quạt làm mát MBA kích từ | 10 | Chiếc | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 21 | Cảm biến dòng điện | 4 | Chiếc | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 22 | Bộ chuyển đổi điện áp | 2 | Bộ | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 23 | Bộ chuyển đổi dòng điện | 2 | bộ | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 24 | Quạt làm mát | 12 | Chiếc | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 25 | Bếp điện lò xo | 1 | Chiếc | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 26 | Bộ chuyển đổi nguồn | 3 | Chiếc | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 27 | Sơn cách điện | 10 | Bình | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 28 | Vòng bi | 5 | Chiếc | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 29 | Ống dẫn dầu xuống bộ làm mát mát phát | 30 | Chiếc | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 30 | Cuộn dây phản hồi van phân phối chính | 4 | Chiếc | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 31 | Acquy máy phát | 4 | Chiếc | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 32 | Đồng hồ giám sát thông số máy phát | 3 | Chiếc | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 33 | Quạt thông gió tủ điều khiển | 15 | Chiếc | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 34 | Tấm chắn quạt thông gió | 20 | Chiếc | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 35 | Role thời gian | 10 | Chiếc | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 36 | Đèn tín hiệu | 10 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 37 | Đèn tín hiệu | 10 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 38 | Đèn tín hiệu | 10 | Chiếc | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 39 | Đèn tín hiệu | 10 | Chiếc | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V | ||
| 40 | Quạt thông gió | 1 | Chiếc | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi