Gói thầu: Vật tư, công cụ, dụng cụ, hóa chất
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201201531-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Cao đẳng Kinh tế, Kỹ thuật và Thủy sản |
| Tên gói thầu | Vật tư, công cụ, dụng cụ, hóa chất |
| Số hiệu KHLCNT | 20201102355 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-01 14:17:00 đến ngày 2020-12-15 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 843,085,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | PCA (Plate Count Agar) | 112 | gram | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 2 | Violet Red Bile Agar | 112 | gram | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 3 | Brilliant Green Agar | 112 | gram | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 4 | Buffered Peptone Water | 112 | gram | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 5 | Demi Fraser Broth | 112 | gram | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 6 | MYP (Mannitol egg yolk polymyxin) | 112 | gram | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 7 | T.B.X. Medium | 112 | gram | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 8 | TSC ( Tryptose-Sulfit-Cycloserin) | 112 | gram | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 9 | XLD Agar | 112 | gram | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 10 | Optileb PR | 11 | Hộp | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 11 | Optileb DAB8 | 11 | Hộp | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 12 | Optileb GT | 11 | Hộp | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 13 | AgNO3 N/10 | 8 | ống | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 14 | Axit ascorbic | 168 | gram | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 15 | Axit axetic 98% | 11 | lít | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 16 | Axit citric | 1.600 | gram | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 17 | BaCl2 (PA) | 112 | gram | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 18 | Cồn 90 | 11.200 | ml | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 19 | CuCL2 (PA) | 112 | gram | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 20 | CuSO4(PA) | 112 | gram | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 21 | CH3COOH(PA) | 112 | gram | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 22 | Ete etylic | 4.800 | ml | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 23 | Fe2(SO4)3(PA) | 112 | gram | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 24 | Focmon trung tính | 240 | ml | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 25 | H2SO4 98% | 112 | ml | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 26 | H2SO4 N/10 | 8 | ống | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 27 | K2CrO4(PA) | 112 | gram | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 28 | K2SO4(PA) | 112 | gram | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 29 | Kali natri tactarat (PA) | 17 | gram | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 30 | KMnO4 N/10 | 8 | ống | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 31 | HCl N/10 | 8 | Ống | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 32 | Na2HPO4 (PA) | 112 | gram | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 33 | Na2B4O7 (PA) | 112 | gram | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 34 | Na2S2O3.5H2O | 19 | gram | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 35 | Na2SO4(PA) | 112 | gram | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 36 | NaOH (PA) | 192 | gram | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 37 | NaOH N/10 | 8 | ống | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 38 | Phenolphtalein | 19 | gram | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 39 | Thimolphtalein | 19 | gram | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 40 | Pb(CH3COOH)2 (PA) | 112 | gram | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 41 | Giấy thử chlorin | 29 | Hộp | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 42 | Giấy lọc | 8 | Hộp | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 43 | Backing soda | 320 | gram | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 44 | Methyl đỏ | 19 | gram | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 45 | Ẩm kế | 4 | Chiếc | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 46 | Bao bì Carton | 736 | Kg | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 47 | Bao bì kim loại | 1.152 | hộp | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 48 | Bao bì màng ghép | 67 | Kg | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 49 | Bao bì PA | 48 | Kg | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 50 | Bao bì PE | 48 | Kg | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 51 | Bao bì PET | 880 | Lọ | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 52 | Bàn chải | 112 | Chiếc | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 53 | Bình cầu đáy bằng | 8 | Chiếc | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 54 | Bình định mức (100 ml) | 8 | Chiếc | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 55 | Bình định mức (1000 ml) | 8 | Chiếc | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 56 | Bình định mức (500 ml) | 8 | Chiếc | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 57 | Bình tam giác (1000 ml) | 8 | Chiếc | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 58 | Bình tam giác (100ml) | 8 | Chiếc | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 59 | Bình tam giác (250ml) | 8 | Chiếc | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 60 | Bình tam giác (500 ml) | 8 | Chiếc | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 61 | Buret không màu | 8 | Chiếc | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 62 | Buret nâu | 8 | Chiếc | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 63 | Ca đong inox có vạch đo thể tích 1000ml | 4 | Chiếc | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 64 | Ca đong inox có vạch đo thể tích 2000ml | 4 | Chiếc | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 65 | Chlorine | 23.312 | gram | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 66 | Cân kỹ thuật | 4 | Chiếc | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 67 | Cốc thủy tinh (100 ml) | 8 | Chiếc | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 68 | Cốc thủy tinh (250 ml) | 8 | Chiếc | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 69 | Cốc thủy tinh ( 500 ml) | 8 | Chiếc | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 70 | Cốc thủy tinh (1000 ml) | 8 | Chiếc | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 71 | Cối, chày sứ | 8 | Chiếc | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 72 | Chai thủy tinh | 512 | Chai | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 73 | Chổi rửa ống nghiệm | 16 | Chiếc | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 74 | Chum chế biến chượp | 24 | Chiếc | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 75 | Dây dai | 16 | Cuộn | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 76 | Dụng cụ do pH cầm tay | 4 | Chiếc | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 77 | Dĩa | 16 | Chiếc | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 78 | Dụng cụ đo độ ẩm | 4 | Chiếc | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 79 | Dụng cụ đo độ mặn (Bôme kế) | 4 | Chiếc | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 80 | Đèn cồn | 16 | Chiếc | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 81 | Đĩa petri | 160 | Chiếc | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 82 | Đĩa sứ trắng | 8 | Chiếc | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 83 | Đũa thủy tinh | 16 | Chiếc | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 84 | Găng tay cao su | 96 | Đôi | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 85 | Găng tay vải | 32 | Đôi | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 86 | Găng tay y tế | 4 | hộp | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 87 | Giá kê inox | 4 | Chiếc | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 88 | Hũ sành | 32 | Chiếc | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 89 | Khay xốp | 19 | Kg | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 90 | Khúc xạ kế | 4 | Chiếc | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 91 | Khuôn bánh | 16 | Chiếc | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 92 | Khuôn inox 2 kg | 16 | Chiếc | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 93 | Khuôn inox 5 kg | 16 | Chiếc | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 94 | Lọ thủy tinh | 384 | Lọ | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 95 | Màng bọc | 5 | Cuộn | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 96 | Micro pipet | 4 | Chiếc | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 97 | Muối (NaCl) | 499 | kg | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 98 | Muôi nitrite | 2 | kg | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 99 | Muối polyphosphate | 2 | kg | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 100 | Nhiệt kế | 8 | Chiếc | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 101 | Ống nghiệm | 320 | ống | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 102 | Ống đong (100ml) | 8 | Chiếc | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 103 | Ống đong (500ml) | 8 | Chiếc | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 104 | Ống đong (1000 ml) | 8 | Chiếc | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 105 | Pectin | 720 | gram | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 106 | Palet | 4 | Chiếc | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 107 | Pipet 1ml | 8 | Chiếc | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 108 | Pipet 2ml | 8 | Chiếc | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 109 | Pipet 5ml | 8 | Chiếc | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 110 | Pipet 10ml | 8 | Chiếc | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 111 | Pipet 20ml loại có bầu | 8 | Chiếc | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 112 | Pipet 25ml | 8 | Chiếc | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 113 | Phễu thủy tinh | 8 | Chiếc | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 114 | Phiến kính | 80 | Chiếc | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 115 | Quả bóp | 8 | Chiếc | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 116 | Que cấy | 16 | Chiếc | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 117 | Tỷ trọng kế | 4 | Chiếc | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 118 | Vải lọc | 56 | m2 | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 119 | Gelatin | 640 | gram | Theo mục 2-yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi