Gói thầu: Gói thầu số 1: Lắp đặt hệ thống mạng LAN trong khuôn viên UBND huyện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201174404-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH thiết kế và đầu tư xây dựng Thăng Long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Lắp đặt hệ thống mạng LAN trong khuôn viên UBND huyện |
| Số hiệu KHLCNT | 20201173657 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-08 16:28:00 đến ngày 2020-12-18 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 468,700,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thiết bị chuyển mạch 24 port layer 3 | 1 | Cái | Cisco C9200L-24T-4X-E. Catalyst 9200L 24-port data, 4 x 10G ,Network Essentials. C9200L Cisco DNA Essentials, 24-port, 3 Year Term license | Cisco (hoặc tương đương) | |
| 2 | Tường lửa (Firewall) | 1 | Cái | Sophos XG 210. Firewall 16 GBPS, NGFW 2.9 GBPS, VPN 1.45 GBPS, IPS 3 GBPS, AV (proxy) 2.3 GBPS, Ethernet interfaces 6x GbE copper & 2x GbE SFP. | Sophos (hoặc tương đương) | |
| 3 | Bộ lưu điện 2KVA/1.4KW (Online, Rack) | 1 | Cái | Công suất: 2000VA/1800W Công nghệ: Công nghệ chuyển đổi kép trực tuyến (Online Double Conversion) Cấu trúc lắp đặt: lắp trong tủ rack (rack-mount) Điện áp vào: 220V/230/240V AC (160 ~ 276V AC) Điện áp ra: 220V/230V/240V AC Tần số nguồn vào: 50Hz/60Hz (45-65Hz) | Eaton (hoặc tương đương) | |
| 4 | Máy tính quản trị | 1 | Bộ | Máy tính để bàn Dell Core i7-9700 (3.00 GHz,12 MB), 8GB RAM, 1TB HDD, DVDRW, WL+BT, Keyboard & Mouse, Ubuntu. Màn hình Dell 19.5inch Win Home 10 64Bit Eng Intl | Dell (hoặc tương đương) | |
| 5 | Bộ phát sóng wifi | 4 | Cái | UniFi AC LR. Chuẩn: 802.11 a/b/g/n/ac. Tần số: 2.4 Ghz và 5Ghz. Cổng kết nối: 10/100/1000 x 1 cổng. Chế độ: AP, WDS | Unifi (hoặc tương đương) | |
| 6 | Tủ thiết bị mạng 27U | 1 | Cái | RACK 19” Cabinet 27U – D600 (H1350xW600xD640). - 02 quạt hút nhiệt - 01 ổ cắm Lioa 6 lỗ - 30 bộ ốc cài | Datacom (hoặc tương đương) | |
| 7 | Thiết bị chuyển đổi quang điện (Media converter) | 12 | Cái | Gigabit Ethernet 10/100/1000Mbps Media Converter 20km, SM, SC | HD (hoặc tương đương) | |
| 8 | Khung gắn thiết bị Media converter 14 khe | 1 | Cái | 14 Slots Media Converter Rack, For Fiber Media Converters, Dual Power Supply Included - AC/DC | HD (hoặc tương đương) | |
| 9 | Hộp phối quang ODF 48 - gắn trên khung 19”– connector đầu vuông | 1 | Bộ | ODF 48 FO - Kích thước: 490x320x95mm - Vỏ thép, sơn tĩnh điện - Đa dạng chủng loại đầu nối FC, SC, LC, ST… (bao gồm: Adapter, ống co nhiệt,dây pigtail) Bao gồm hàn cáp quang | Vietnam (hoặc tương đương) | |
| 10 | Thiết bị chuyển mạch 16 port | 1 | Cái | Cisco switch 16-Port Gigabit Switch 10/100/1000Mbps. SG95-16 | Cisco (hoặc tương đương) | |
| 11 | Ổ cắm điện | 2 | Cái | Ổ cắm điện 6 cổng Lioa | Lioa (hoặc tương đương) | |
| 12 | Thiết bị chuyển mạch 16 port | 13 | Cái | Cisco switch 16-Port Gigabit Switch 10/100/1000Mbps. SG95-16 | Cisco (hoặc tương đương) | |
| 13 | Bộ phát sóng wifi | 8 | cái | UniFi AC LR. Chuẩn: 802.11 a/b/g/n/ac. Tần số: 2.4 Ghz và 5Ghz. Cổng kết nối: 10/100/1000 x 1 cổng. Chế độ:AP, WDS | Unifi (hoặc tương đương) | |
| 14 | Thiết bị chuyển đổi quang điện (Media converter) | 12 | cái | Gigabit Ethernet 10/100/1000Mbps Media Converter 20km, SM, SC | HD (hoặc tương đương) | |
| 15 | Hộp phối quang ODF 4FO | 12 | bộ | - Kích thước: 150x110x30mm - Vỏ nhựa ABS (bao gồm: Adapter, ống co nhiệt,dây pigtail) Bao gồm hàn cáp quang | Vietnam (hoặc tương đương) | |
| 16 | Cáp quang 4FO | 3.000 | Mét | Dây cáp quang treo 4FO, single mode | Saicom (hoặc tương đương) | |
| 17 | Cáp đồng UTP CAT 6 | 454 | Mét | U/UTP Cat 6 Cable, 4-Pairs, 23AWG, CM, Blue, 305Meter/Box. AMP/COMMSCOPE | AMP/COMMSCOPE (hoặc tương đương) | |
| 18 | Dây nhảy quang 3m | 52 | Sợi | Dây nhảy quang Single mode SX, SC, 3m | Datacom (hoặc tương đương) | |
| 19 | Đầu RJ45 CAT 6 | 76 | Cái | Đầu cắm mạng RJ45 CAT6 Dintek | Dintek (hoặc tương đương) | |
| 20 | Nẹp nhựa 4 phân | 120 | Cây | Nẹp nhựa kích thước 39x24mm | Vietnam (hoặc tương đương) | |
| 21 | Tủ thiết bị mạng 6U lắp tường | 11 | Cái | Rack 19” Wallmount 6U (H320xW600xD440) | Vietnam (hoặc tương đương) | |
| 22 | Vòng đánh số dây mạng | 1 | Gói | - | Vietnam (hoặc tương đương) | |
| 23 | Vật tư phụ thi công mạng và cáp quang | 1 | Gói | - | Vietnam (hoặc tương đương) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi