Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung cấp Sứ cách điện và dây cô sứ 22 35kV
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201224077-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/12/2020 13:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC GIA LAI |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Cung cấp Sứ cách điện và dây cô sứ 22 35kV |
| Số hiệu KHLCNT | 20201220630 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | ĐTXD,SXKD năm 2021. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-09 13:33:00 đến ngày 2020-12-19 13:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,680,879,108 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Sứ bướm hạ thế A-16 | 60 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 2 | Cách điện đứng 24kV linepost | 5.487 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 3 | Cách điện đứng 35kV linepost | 56 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 4 | Chuỗi cách điện Polymer 24kV (không phụ kiện) | 60 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 5 | Chuỗi cách điện Polymer 24kV+khóa néo | 2.110 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 6 | Chuỗi cách điện Polymer 35kV | 20 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 7 | Pip che mưa | 10.612 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 8 | Dây buộc cổ sứ (đỉnh) 50mm2 | 1.839 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 9 | Dây buộc cổ sứ (đỉnh) 70 mm2 | 3.809 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 10 | Dây buộc cổ sứ (đỉnh) 95 mm2 | 519 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 11 | Dây buộc cổ sứ (đỉnh) 120mm2 | 21 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 12 | Dây buộc cổ sứ (đỉnh) 150mm2 | 817 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 13 | Dây buộc cổ sứ (đỉnh) 185 mm2 | 891 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 14 | Dây buộc cổ sứ (đỉnh) 240 mm2 | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi