Gói thầu: Gói thầu số 01: Cung cấp vật liệu xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201224286-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/12/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Ngọc Liệp
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Cung cấp vật liệu xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201222138
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước hỗ trợ
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-09 20:38:00 đến ngày 2020-12-17 13:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,143,363,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Đất đắp K95 1.563,9991 m3 Chương V
2 Bao tải 30,492 m2 Chương V
3 Bột đá 45,9921 kg Chương V
4 Cát đen 79,3122 m3 Chương V
5 Cát mịn ML=1,5-2,0 142,6797 m3 Chương V
6 Cát vàng 681,2172 m3 Chương V
7 Cấp phối đá dăm lớp trên 624,9492 m3 Chương V
8 Cồn rửa 0,3796 kg Chương V
9 Củi đun 76,23 kg Chương V
10 Dây thép 381,553 kg Chương V
11 Đá 1x2 236,5352 m3 Chương V
12 Đá 2x4 666,5704 m3 Chương V
13 Đá cấp phối D 31,416 m3 Chương V
14 Đá dăm 14,4837 m3 Chương V
15 Đá hộc 304,92 m3 Chương V
16 Đinh 354,1516 kg Chương V
17 Gạch không nung 6,5x10,5x22 160.358 viên Chương V
18 Gỗ chống 8,1906 m3 Chương V
19 Gỗ đà nẹp 1,5525 m3 Chương V
20 Gỗ làm khe co dãn 7,8351 m3 Chương V
21 Gỗ nẹp, chống 0,4784 m3 Chương V
22 Gỗ ván 14,872 m3 Chương V
23 Gỗ ván (cả nẹp) 1,0764 m3 Chương V
24 Nilong 4.848,096 m2 Chương V
25 Nước 248.690,8919 lít Chương V
26 Nhựa bitum số 4 80,0415 kg Chương V
27 Nhựa dán 0,1178 kg Chương V
28 Nhựa đường 1.958,775 kg Chương V
29 Ống nhựa PVC D90mm 132,209 m Chương V
30 Que hàn 38,7327 kg Chương V
31 Thép tròn D 18.996,912 kg Chương V
32 Thép tròn D 235,518 kg Chương V
33 Thép tròn D>10mm 8.314,836 kg Chương V
34 Xi măng PCB30 426.497,1916 kg Chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->