Gói thầu: Mua sắm tài sản, thiết bị dạy nghề trọng điểm của Trường Cao đẳng Lào Cai
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201236269-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/12/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Cao đẳng Lào cai |
| Tên gói thầu | Mua sắm tài sản, thiết bị dạy nghề trọng điểm của Trường Cao đẳng Lào Cai |
| Số hiệu KHLCNT | 20201235476 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương bổ sung có mục tiêu thực hiện Chương trình giáo dục nghề nghiệp – việc làm và an toàn lao động năm 2020 đã giao cho đơn vị tại Quyết định số 4268/QĐ-UBND ngày 09/12/2019 của UBND |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-10 16:56:00 đến ngày 2020-12-20 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,702,330,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy cắt tôn tấm điều khiển CNC PLASMA | 1 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Máy mài cầm tay 100mm Makita (hoặc tương đương) | 15 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Máy hàn điểm dùng khí nén | 3 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Máy hàn điểm cầm tay | 11 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Máy hàn hồ quang tay ARCTRONIC 626 (hoặc tương đương) | 10 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Máy hàn TIG DC (hoặc tương đương) điều khiển kỹ thuật số, sử dụng công nghệ Inverter | 5 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Thước kiểm tra mối hàn | 6 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Tủ sấy que hàn | 1 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Máy cắt khí chuyên dùng | 5 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Súng phun sơn lót | 1 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Máy uốn ống và máy gấp kim loại | 1 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Máy khoan bê tông | 6 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Mô hình hệ thống điện thân xe | 1 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Xe đẩy dụng cụ tổng hợp 8 ngăn 386 chi tiết | 1 | Xe | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Các bộ phận của hệ thống điện ô tô | 1 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Máy chẩn đoán (tích hợp tiếng Việt) | 1 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Đồng hồ đo điện đa năng | 6 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Kìm bấm đầu cốt | 10 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Kìm tuốt dây điện | 10 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Bảng từ | 2 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Máy khoan đứng | 1 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Máy cắt sắt Bosch (hoặc tương đương) | 4 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Máy nạp ắc quy | 2 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Máy kiểm tra acquy | 1 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Bộ đầu khẩu vặn ốc | 2 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Bộ cờ lê 2 đầu tròng | 4 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Khay đựng chi tiết | 8 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Xe để chi tiết | 6 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số dùng cho các xe cơ giới | 2 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Bộ dụng cụ chuẩn đoán cơ bản VCDS Ross-Tech® HEX-V2® (hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Bàn làm việc kèm ê tô và tủ ngăn kéo | 2 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Máy chiếu đa năng NEC (hoặc tương đương) | 2 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Máy vi tính để bàn | 2 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Bộ dây+đèn+ổ cắm thu dây tự động | 4 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Mô hình các bộ phận của hệ thống điện ôtô Toyota 2020 (hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Ê tô để bàn | 2 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Đe | 2 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Máy mài góc, có kèm bảo vệ tay | 2 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Máy cưa lọng Bosch GST 25 Me-Tal (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Máy hàn điểm dùng khí nén | 1 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Máy mài bằng băng chuyền | 3 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Thiết bị chà ma tít | 2 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Bộ vam nắn khung xe tai nạn bằng thủy lực | 1 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Hộp dụng cụ chuyên dùng 108 chi tiết | 1 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Cẩu móc động cơ 5 tấn | 1 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Đèn sấy sơn hồng ngoại | 1 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Súng phun sơn lót | 3 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Súng phun sơn màu | 3 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Giá đỡ sơn đa năng | 1 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Máy rửa súng sơn | 1 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Phòng sơn ô tô | 1 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi