Gói thầu: Gói thầu số 3: Mua sắm thiết bị dạy học tối thiểu Lý - Hóa - Sinh - Công nghệ của các trường THPT năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201237099-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/12/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Lào Cai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Mua sắm thiết bị dạy học tối thiểu Lý - Hóa - Sinh - Công nghệ của các trường THPT năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201237018 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giáo dục ngân sách tỉnh năm 2020, giao dự toán tại Quyết định 4268/QĐ-UBND ngày 09/12/2019 của UBND tỉnh. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-10 23:30:00 đến ngày 2020-12-21 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,010,680,200 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bảng phấn từ mặt tôn | 2 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Bàn thí nghiệm thực hành Lý (Giáo viên) | 2 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Bàn thí nghiệm thực hành Lý (học sinh) | 20 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Ghế thí nghiệm | 90 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Bàn thủ kho | 2 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Bàn chuẩn bị thí nghiệm | 2 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Tủ thuốc y tế | 2 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Tủ phòng bộ môn | 4 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Tủ đựng dụng cụ | 4 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Kệ treo phòng chuẩn bị | 2 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Chậu rửa đơn | 2 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Tủ nguồn phòng bộ môn | 2 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Hộp nguồn lắp trên bàn thí nghiệm học sinh | 20 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Bộ dụng cụ thực hành Vật lý | 40 | bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Nghiệm các định luật Bôilơ - Mariot đối với chất khí. | 2 | bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Khảo sát hiện tượng mao dẫn | 2 | bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Bộ thí nghiệm thực hành: 1- Khảo sát chuyển động rơi tự do,xác định gia tốc rơi tự do. | 40 | bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | 2- Chuyển động của vật trên mặt phẳng nghiêng. Xác định hệ số ma sát theo phương pháp động lực học. | 40 | bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Bộ thí nghiệm thực hành: Nghiệm quy tắc hợp lực đồng quy, song song | 40 | bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Bộ thí nghiệm thực hành: Xác định hệ số căng bề mặt của chất lỏng. | 40 | bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Khảo sát chuyển động thẳng đều và biến đổi đều của viên bi trên máng nghiêng. Nghiệm định luật bảo toàn động lượng, định luật bảo toàn cơ năng ( dùng cổng quang điện và đồng hồ đo thời gian hiện số ) | 2 | bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | 1- Khảo sát lực đàn hồi . 2- Khảo sát cân bằng của vật rắn có trục quay, qui tắc mômen lực. | 2 | bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Biến thế nguồn | 40 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Đồng hồ đo điện đa năng (bộ/2cái)-830B | 40 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Điện kế chứng minh | 40 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Đế 3 chân | 40 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Trụ thép | 40 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Bộ thí nghiệm thực hành về dòng điện không đổi: | 40 | bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Bộ thí nghiệm thực hành đo thanh phần nằm ngang của tư trường trái đất : | 40 | bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Bộ thí nghiệm Quang hình thực hành | 40 | bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Bộ thí nghiệm Điện tích - điện trường: | 2 | bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Bộ thí nghiệm về dòng điện trong các môi trường. | 2 | bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Bộ thí nghiệm lực từ và cảm ứng điện từ | 2 | bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Bộ thí nghiệm về hiện tượng tự cảm | 2 | bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Bộ thí nghiệm quang hình biễu diễn: | 2 | bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Biến thế nguồn | 40 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Đồng hồ đo điện đa năng DT9208A (hoặc tương đương) | 40 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Đồng hồ đo thời gian hiện số | 40 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Hộp công tắc | 40 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Điện kế chứng minh | 40 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Đế 3 chân | 40 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Dây nối | 40 | bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Trụ thép | 40 | bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Máy phát âm tần | 40 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Bộ TNTH về dao động cơ học | 40 | bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Bộ TNTH đo VT truyền âm trong không khí | 40 | bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Bộ TNTH về mạch điên xoay chiều | 40 | bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Bộ TNTH xác định bước sóng của ánh sáng | 40 | bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Bộ TN về Momen quán tính vật rắn | 2 | bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Bộ TN ghi đồ thị DĐ của con lắc đơn | 2 | bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Bộ TN về sóng dừng | 2 | bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Bộ TN về sóng nước | 2 | bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Bộ TN máy biến áp & truyền tải điện năng | 2 | bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Bộ TN máy phát điện xoay chiều 3 pha | 2 | bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Bộ thí nghiệm về quang phổ | 2 | bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Bộ TN hiện tượng quang điện ngoài | 2 | bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Bảng phấn từ mặt tôn | 2 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Bàn thí nghiệm Hóa (giáo viên) | 2 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Bàn thí nghiệm Hóa (học sinh) | 20 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Ghế thí nghiệm | 90 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Bàn thủ kho | 2 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Bàn chuẩn bị thí nghiệm | 2 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Tủ đựng dụng cụ | 4 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Tủ phòng bộ môn | 4 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Kệ treo phòng chuẩn bị | 4 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Tủ thuốc y tế | 2 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Tủ đựng Hóa chất | 2 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Chậu rửa đôi | 4 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Chậu rửa đơn | 2 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Tủ Hotte | 2 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Bình định mức 100ml | 4 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Bình Kipp 250ml | 2 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học | 4 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Bộ tranh Hóa học Lớp 12 (3 tờ/ bộ) | 2 | bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Lò sấy Galy | 2 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | pH kế Testr | 4 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Máy cất nước | 2 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Máy quay ly tâm (6 ống) | 2 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Bình hút ẩm | 4 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Ống nghiệm ly tâm | 12 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Cân điện tử Tanita | 2 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | Cân Roberval | 2 | bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | Bộ khoan nút chai | 2 | bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | Tủ nguồn phòng bộ môn | 2 | bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | Hộp nguồn lắp trên bàn thí nghiệm học sinh | 20 | bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 86 | Bộ dụng cụ thực hành môn Hóa Học Lớp 10 (Dùng cho học sinh) | 40 | bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 87 | Bộ hoá chất Hóa L10 (Dùng cho giáo viên + học sinh) | 2 | bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 88 | Bộ DC TH Hoá L11 ( HS) | 40 | bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 89 | Bộ hoá chất Hóa Lớp 11 (GV+HS) | 2 | bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 90 | Bộ dụng cụ thực hành Hóa Học Lớp 12 (Dùng cho học sinh) | 40 | bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 91 | Bộ hóa chất Hóa 12 (GV+HS) | 2 | bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 92 | Bảng phấn từ mặt tôn | 3 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 93 | Bàn thí nghiệm Công nghệ (giáo viên) | 3 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 94 | Bàn thí nghiệm Công nghệ (học sinh) | 30 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 95 | Ghế thí nghiệm | 135 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 96 | Bàn thủ kho | 6 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 97 | Bàn chuẩn bị thí nghiệm | 3 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 98 | Tủ thuốc y tế | 3 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 99 | Tủ phòng bộ môn | 6 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 100 | Tủ đựng dụng cụ | 6 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 101 | Kệ treo phòng chuẩn bị | 6 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 102 | Chậu rửa đôi | 3 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 103 | Biến thế nguồn phòng bộ môn | 3 | bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 104 | Bộ tranh Công Nghệ Lớp 10 (bộ/5 tờ) | 3 | bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 105 | Máy đo PH và nhiệt độ của nước | 63 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 106 | Cốc thuỷ tinh 250ml | 63 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 107 | Cốc thuỷ tinh 1000ml | 63 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 108 | Cân đồng hồ 2kg -NHS-2 | 63 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 109 | Máng đong bằng nhựa 100ml có chia độ | 63 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 110 | Ống hút 10ml | 63 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 111 | Dung dịch Knop (GV) | 63 | chai | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 112 | Vợt bắt côn trùng (GV) | 63 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 113 | Kéo cắt cành | 63 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 114 | Panh | 63 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 115 | Kinh lúp cầm tay d=60 | 63 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 116 | Giấy quỳ | 63 | hộp | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 117 | Eke | 63 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 118 | Bộ Compa | 63 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 119 | Thước T nhựa | 63 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 120 | Thước nhiều lỗ nhựa | 63 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 121 | Mạch điện nối tải 3 pha (Công nghệ 12) | 63 | bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 122 | Mạch nguồn cấp điện 1 chiều (Công nghệ 12) | 63 | bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 123 | Mạch khuếch đại âm tần (Công nghệ 12) | 63 | bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 124 | Mạch tạo xung đa hài (CN12) | 63 | bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 125 | Mạch điều khiển tốc độ điều chỉnh không đồng bộ 1 fa (CN12) | 63 | bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 126 | Mạch bảo vệ quá điện áp (CN12) | 63 | bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 127 | Đồng hồ đo thời gian | 16 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 128 | Hộp quả năng | 16 | Quả | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 129 | Khớp đa năng | 16 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 130 | Đế 3 chân | 16 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 131 | Trục Inox d=6 | 16 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 132 | Nam châm d=16 | 16 | Viên | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 133 | Bộ dụng cụ thí nghiệm khảo sát chuyển động rơi tự do, gia tốc, chuyển động mặt phẳng nghiêng | 16 | bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 134 | Bộ thí nghiệm quy tắc hợp lực đồng quy song song | 16 | bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 135 | Bộ thí nghiệm xác định hệ số bề mặt căng chất lỏng | 16 | bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 136 | Bộ thí nghiệm mao dẫn L10 | 16 | bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 137 | Bộ thí nghiệm : Nghiệm các ĐL Bôilơ-Mariốt | 16 | bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 138 | KS lực quán tính ly tâm | 16 | bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 139 | Kênh sóng nước | 16 | bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 140 | Thí nghiệm định luật Bec-nu-li | 16 | bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 141 | Ống Newton | 16 | bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 142 | Đệm không khí | 16 | bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 143 | Phần mềm mô phỏng TN Lý | 16 | đĩa | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 144 | 1.1 Sơ đồ thiết bị điều chế axit clohiđric | 16 | tờ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 145 | 1.2 Sơ đồ thiết bị 3 công đoạn chính sản xuất axit sunfuric | 16 | tờ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 146 | 1.3 Sơ đồ thùng điện phân Al2O3 nóng chảy | 16 | tờ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 147 | 1.4 Sơ đồ lò luyện thép Mactanh | 16 | tờ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 148 | 1.5 Sơ đồ lò cao bổ dọc và các phản ứng hoá học xảy ra | 16 | tờ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 149 | 1.6 Chu trình của Nitơ trong tự nhiên | 16 | tờ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 150 | 1.7 Sơ đồ chưng cất, chế hóa và ứng dụng của dầu mỏ | 16 | tờ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 151 | 1.8 Bảng tuần hoàn nguyên tố hóa học | 16 | tờ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 152 | Bộ giá thí nghiệm Mã SP: 91XV61BA (hoặc tương đương) | 16 | bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 153 | Ống nghiệm 16x160 | 16 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 154 | Ống nghiệm d=16 có nhánh | 16 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 155 | Ống hút nhỏ giọt | 16 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 156 | Bát sứ nung | 16 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 157 | Kiềng nung inox 3 chân | 16 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 158 | Đèn cồn thí nghiệm | 16 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 159 | Bình cầu 250ml đáy tròn | 16 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 160 | Bình cầu có nhánh loại 250ml | 16 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 161 | Nhiệt kế rượu (0-100) | 16 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 162 | Bộ DC điện phân muối (Bộ nguồn +Giá lắp pin) | 16 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 163 | Lọ thuỷ tinh MR có nút màu trắng | 16 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 164 | Lọ thuỷ tinh miệng rộng có nút (nâu) | 16 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 165 | Lọ TT MH có nút liền ống nhỏ giọt (nâu) | 16 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 166 | Lọ TT MH có nút liền ống nhỏ giọt (trắng) | 16 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 167 | Cốc thủy tinh 250ml | 16 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 168 | Đũa thủy tinh | 16 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 169 | Phễu lọc thuỷ tinh | 16 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 170 | Phễu chiết 60ml | 16 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 171 | Bình tam giác 100ml | 16 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 172 | Ống dẫn thuỷ tinh (7 loại) | 16 | bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 173 | Chậu thuỷ tinh 200 | 16 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 174 | Ống đong 100ml | 16 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 175 | Ống đong hình trụ 20ml | 16 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 176 | Ống thuỷ tinh hình trụ d=18x300 | 16 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 177 | Giá để ống nghiệm nhựa | 16 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 178 | Giá để ống nghiệm Inox | 16 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 179 | DC điều chế chất khí từ chất rắn & chất lỏng | 16 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 180 | Lưới Inox | 16 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 181 | Bộ nút cao su (6 loại) | 16 | bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 182 | Cân điện tử Tanita (hoặc tương đương) Trọng lượng tối đa 2000gram. Dùng pin 4 x 1,5V loại AAA | 16 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 183 | Muỗng đốt hóa chất bằng Inox | 16 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 184 | Kẹp đốt hóa chất cỡ nhỏ | 16 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 185 | Ống dẫn bằng cao su | 16 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 186 | Giấy lọc | 16 | Hộp | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 187 | Thìa xúc hóa chất bằng thuỷ tinh | 16 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 188 | Kính vuông | 16 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 189 | Kẹp ống nghiệm | 16 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 190 | Chổi rửa ống nghiệm | 16 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 191 | Ống nghiệm d=24 có nhánh | 16 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 192 | Bát sứ nung | 16 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 193 | Kẹp đốt hóa chất cỡ to | 16 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 194 | Natri kim loại (Na) | 4 | kg | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 195 | Kali kim loại (K) | 4 | kg | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 196 | Lưu huỳnh bột (S) | 4 | kg | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 197 | Photpho đỏ (P) | 4 | kg | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 198 | Kẽm viên (Zn) | 8 | kg | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 199 | Phoi bào sắt (Fe) | 4 | kg | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 200 | Bột sắt (Fe) | 4 | kg | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 201 | Băng Magie (Mg) | 4 | kg | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 202 | Nhôm bột (Al) | 4 | kg | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 203 | Nhôm lá (Al) | 4 | kg | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 204 | Đồng phoi bào (Cu) | 4 | kg | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 205 | Đồng lá (Cu) | 4 | kg | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 206 | Brom dung dịch đặc (Br2) | 8 | lít | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 207 | Iot tinh thể (I2) | 4 | kg | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 208 | Đồng (II) oxit (CuO) | 4 | kg | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 209 | Magie oxit ( MgO) | 4 | kg | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 210 | Mangan đioxit (MnO2) | 4 | kg | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 211 | Natri hiđroxit NaOH | 8 | kg | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 212 | Canxi hiđroxit Ca(OH)2 | 8 | kg | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 213 | Axit clohidric 37% (HCl) | 16 | lít | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 214 | Axit sunfuric 98% (H2SO4) | 16 | lít | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 215 | Axit axetic 50% (CH3COOH) | 16 | lít | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 216 | Axit nitric 63% (HNO3) | 16 | lít | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 217 | Natri bromua (NaBr) | 4 | kg | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 218 | Natri iotua (NaI) | 4 | kg | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 219 | Kali iotua (KI) | 4 | kg | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 220 | Kali clorua (KCl) | 8 | kg | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 221 | Canxi clorua (CaCl2.6H2O) | 8 | kg | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 222 | Sắt (III) clorua (FeCl3) | 4 | kg | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 223 | Natri nitrat (NaNO3) | 8 | kg | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 224 | Kali nitrat (KNO3) | 4 | kg | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 225 | Chì nitơrat ( Pb(NO3)2) | 4 | kg | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 226 | Bạc nitrat (AgNO3) | 0,4 | Kg | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 227 | Natri sunfit (Na2SO3) | 8 | kg | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 228 | Đồng sunfat (CuSO4.5H2O) | 4 | kg | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 229 | Kẽm sunfat (ZnSO4.7H2O) | 8 | kg | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 230 | Canxi cacbonat (CaCO3) | 8 | kg | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 231 | Natri cacbonat (Na2CO3) | 8 | kg | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 232 | Nước Javen | 16 | lít | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 233 | Kaliclorat (KClO3) | 4 | kg | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 234 | Canxi cacbua (CaC2) | 8 | kg | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 235 | Natrithiosunfat (Na2S2O3) | 8 | kg | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 236 | Dung dịch amoniac bão hoà (NH4OH) | 8 | lít | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 237 | Phèn chua | 4 | kg | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 238 | Giấy quỳ tím | 80 | hộp | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 239 | Giấy phenolphtalein | 80 | hộp | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 240 | Giấy đo pH | 80 | hộp | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 241 | Nước cất ( H2O) | 32 | lít | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 242 | Nước oxi già (H2O2) | 8 | lít | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 243 | Mô hình biểu diễn nguyên phân, giảm phân1, giảm phân2 | 16 | bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 244 | Mô hình cấu trúc không gian ADN (L10) | 16 | bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 245 | Cốc thủy tinh 500ml | 16 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 246 | Đèn cồn thí nghiệm | 16 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 247 | Lưới Inox | 16 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 248 | Kiềng nung inox 3 chân | 16 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 249 | Cối chày sứ | 16 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 250 | Phễu lọc thuỷ tinh | 16 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 251 | Kính hiển vi 13A | 16 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 252 | Lamelle(dùng cho kính hiển vi) | 16 | Gói | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 253 | Lọ TT MH có nút liền ống nhỏ giọt (nâu) | 16 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 254 | Lọ TT MH có nút liền ống nhỏ giọt (trắng) | 16 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 255 | Khay mổ nhựa | 16 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 256 | Bình tam giác 100ml | 16 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 257 | Đũa thủy tinh | 16 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 258 | Ống nghiệm 16x160 | 16 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 259 | Giá để ống nghiệm nhựa | 16 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 260 | Chậu lồng Bocan (lớn+nhỏ) | 16 | bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 261 | Lọ thuỷ tinh MR có nút (màu trắng) | 16 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 262 | Lọ thuỷ tinh miệng rộng có nút (nâu) | 16 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi