Gói thầu: Gói 01 2021 TB-AL Cung cấp VTTB nhỏ lẻ năm 2021 – Nhà máy thuỷ điện A Lưới
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201238916-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ Phần Thủy Điện Miền Trung |
| Tên gói thầu | Gói 01 2021 TB-AL Cung cấp VTTB nhỏ lẻ năm 2021 – Nhà máy thuỷ điện A Lưới |
| Số hiệu KHLCNT | 20201209597 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tự có của Công ty Cổ phần thủy điện Miền Trung |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-11 14:58:00 đến ngày 2020-12-31 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 321,756,087 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Xăng A92 | 338 | Lít | Xăng A92 | ||
| 2 | Dầu hỏa | 48 | Lít | Dầu hỏa | ||
| 3 | Bình khí Argon | 2 | bình | Áp suất nạp 135 kg/cm2. Bao gồm | ||
| 4 | Xà phòng Omo (Hoặc tương đương) | 20 | kg | , | ||
| 5 | Giẻ lau | 435 | kg | Vải mềm, thấm nước, không chứa chất nilon, không phải vải vụn. Không phải các vải vụn may lại thành tấm. Không có bụi vải nhiều. | ||
| 6 | Vải kate trắng | 10 | kg | Vải mềm và mới, 100% coton, thấm nước, thấm dầu, kích thước 50x50cm. | ||
| 7 | Găng tay | 482 | đôi | Loại dày, sợi nhỏ Mã SP: GTS-VN-09 (Hoặc tương đương) | ||
| 8 | Khẩu trang y tế | 333 | cái | Khẩu trang Y tế 4 lớp Đặc tính; kháng khuẩn | ||
| 9 | Khẩu trang trùm mặt và đầu | 12 | Cái | Khẩu trang trùm mặt và đầu. 100% coton | ||
| 10 | Kính bảo hộ | 43 | cặp | NSX: Bảo Bình (Hoặc tương đương) Mã số: 885 | ||
| 11 | RP7 | 47 | bình | Tên: RP7 (Hoặc tương đương) Khối lượng: 300g/chai | ||
| 12 | Keo 502 | 6 | bình | 502 super glue Hiệu: con voi xanh Hãng: T7T BOND (Hoặc tương đương) | ||
| 13 | Silicon | 10 | bình | Apollo-A300 (Hoặc tương đương) | ||
| 14 | Cọ sơn loại trung | 210 | cái | Bề rộng 50mm | ||
| 15 | Lô lăn sơn (25cm) | 27 | cái | Loại Việt Mỹ (Hoặc tương đương) - Chiểu rộng bản 25cm | ||
| 16 | Lô lăn sơn (6cm) | 120 | cái | Loại Việt Mỹ (Hoặc tương đương) - Chiểu rộng bản 6cm | ||
| 17 | Xủi cạo sơn cán dài | 14 | Cái | Dùng bằng lưỡi dao rọc giấy | ||
| 18 | Hộp dao rọc giấy | 2 | Hộp | Lưỡi dao rọc giấy lớn SDI 1404C Hộp 10 lưỡi | ||
| 19 | Sơn Jotun Barrier 77 Grey comp A&B (Hoặc tương đương) | 40 | lít | Loại sản phẩm: Jotun Barrier 77 Grey comp A&B. Loại combo 5 lít | ||
| 20 | Sơn Jotun Marathon XHB Grey 38 A&B (Hoặc tương đương) | 112 | lít | Loại sản phẩm: Jotun Marathon XHB Grey 38 A&B. Loại combo 5 lít | ||
| 21 | Sơn Jotun Penguard express zp(A&B) (Hoặc tương đương) | 26 | Lít | Loại sản phẩm: Penguard express zp(A&B) | ||
| 22 | Sơn đỏ | 20,5 | lít | Loại Jotun (Hoặc tương đương) - Sơn ngoài trời dùng cho kim loại Mã màu: Orange 436. Loại thùng 5 lít | ||
| 23 | Sơn đen | 40 | Lít | Loại Jotun (Hoặc tương đương)- Sơn ngoài trời dùng cho kim loại Mã màu: Black. Loại thùng 5 lít | ||
| 24 | Sơn xanh lá cây | 27,5 | Lít | Loại Jotun (Hoặc tương đương) - Sơn ngoài trời dùng cho kim loại Mã màu: Signal Green 7075 (Ral 6032) Loại thùng 5 lít | ||
| 25 | Sơn xanh dương | 36 | Lít | Loại Jotun (Hoặc tương đương) - Sơn ngoài trời dùng cho kim loại Mã màu: Blue 138 Loại thùng 5 lít | ||
| 26 | Sơn vàng | 85,5 | Lít | Loại Jotun (Hoặc tương đương) - Sơn ngoài trời dùng cho kim loại Mã màu: Ral 1018 Loại thùng 5 lít | ||
| 27 | Sơn vàng đậm | 15 | Lit | Loại Jotun (Hoặc tương đương) - Sơn ngoài trời dùng cho kim loại Mã màu: Yelow 258 Loại thùng 5 lít | ||
| 28 | Sơn xanh nhạt | 5 | kg | Loại Jotun (Hoặc tương đương) - Sơn ngoài trời dùng cho kim loại Mã màu: blue 129 Loại thùng 5 lít | ||
| 29 | Sơn màu ghi | 8 | kg | Loại Jotun - Sơn ngoài trời dùng cho kim loại Mã màu: Light Grey 967 (Ral 7035) Loại thùng 5 lít | ||
| 30 | Dung môi Thinner No2 | 52,5 | Lít | Loại Jotun (Hoặc tương đương) Dung môi Thinner No2 Loại thùng 5 lít | ||
| 31 | Dung môi Thinner No17 | 70 | Lít | Loại Jotun (Hoặc tương đương) Dung môi Thinner No17 Loại thùng 5 lít | ||
| 32 | Bàn chải sắt cán dài | 123 | cái | Loại thông dụng trên thị trường | ||
| 33 | Giấy nhám mịn 600 | 40 | tờ | Kích thước: 230x280mm Độ hạt nhám #600 ( hay P600) Thương hiẽu: Kovax (Hoặc tương đương), sử dụng cho kim loại | ||
| 34 | Giấy nhám mịn 800 | 40 | tờ | Kích thước: 230x280mm Độ hạt nhám #800 ( hay 8600) Thương hiẽu: Kovax (Hoặc tương đương), sử dụng cho kim loại | ||
| 35 | Giấy nhám mịn 1200 | 40 | tờ | Kích thước: 230x280mm Độ hạt nhám #1200 ( hay P1200) Thương hiẽu: Kovax (Hoặc tương đương), sử dụng cho kim loại | ||
| 36 | Chổi đánh rỉ thép | 10 | cái | Dạng đĩa, dùng cho máy D150 | ||
| 37 | Keo khóa ren | 12 | bình | NSX: LOCTITE (Hoặc tương đương) Mã sản phẩm: 243 Dung tích: 50ml | ||
| 38 | Keo dán roan | 2 | bình | Tên: Pioneer Mighty Gasket 85g, màu đỏ | ||
| 39 | Mỡ bôi trơn SKF | 7 | kg | NSX: SKF (Hoặc tương đương) Mã hiệu: LGMT2 (Đa năng) và LGHP2 (chống gỉ sét,chịu nước) | ||
| 40 | Mỡ chịu nhiệt SKF LGHP 2/1 | 4 | kg | NSX: SKF (Hoặc tương đương) Mỡ chịu nhiệt SKF LGHP 2/1 | ||
| 41 | Mỡ bôi trơn cáp Belray | 47,9 | kg | Mỡ bôi trơn cáp Belray Loại: 40080 (Wire rope lubricant , Belray) | ||
| 42 | Dầu hộp giảm tốc cầu trục | 2 | Lít | Dầu có độ nhớt 90. Hãng Total (Hoặc tương đương) - Transmission 80W90 | ||
| 43 | Dầu bôi trơn máy diezel | 108 | Lít | PLC Komat SHD 50 Petrolimex (Hoặc tương đương) | ||
| 44 | Nước giải nhiệt động cơ | 44 | Lít | Loại: X-car Coolant (Hoặc tương đương) Bình 4 lít | ||
| 45 | Tết chèn trục 8x8mm | 5 | mét | Tiết diện: vuông 8x8mm. Màu trắng | ||
| 46 | Tết chèn trục 10x10mm | 5 | mét | Tiết diện: vuông 10x10mm. Màu trắng | ||
| 47 | Thuốc thử màu | 16 | bộ | NSX: NABAKEM (Hoặc tương đương) Tên: Mega check Bộ: gồm 3 bình (cleaner,penetrant,developer) | ||
| 48 | Bút xóa | 12 | cây | Thiên Long (Hoặc tương đương) | ||
| 49 | Bút lông dầu (loại nhỏ) | 2 | Hộp | Bút lông dầu 2 đầu nhỏ PM-04 (hộp 10 cây) | ||
| 50 | Giấy lọc dầu | 154 | tờ | Kích thước: 300x300 Độ dày (mm): 0,65-0,73 hấp thụ nước cao (mm / 10 phút): hơn 80 Loại giấy lọc tinh | ||
| 51 | Dây rút | 200 | sợi | 3x300mm Đặc tính : Chắc chắn, dẻo | ||
| 52 | Cao su chịu dầu dày 3mm | 5 | m2 | Chịu dầu mỡ | ||
| 53 | Cao su chịu dầu dày 5mm | 4 | m2 | Chịu dầu mỡ | ||
| 54 | Kéo cắt cao su tấm | 2 | cái | Kéo cắt đa năng TOPTUL SBAA0414 (Hoặc tương đương) L=138mm | ||
| 55 | Dao rọc cáp | 3 | bộ | Dao rọc cáp tiện dụng lưỡi đôi Mã hiệu: Workpro W013030 (Hoặc tương đương) và hộp dao dự phòng | ||
| 56 | Roan cao su tròn F8 | 40 | m | Chịu dầu | ||
| 57 | Đá mài nhám xếp - Đá ráp chuôi D30 #400 | 40 | viên | - Vải nhám: Calcined aluminum oxide - Kích thước: 30x25 - Độ hạt: #400 - Sử dụng : Máy cầm tay | ||
| 58 | Đá mài nhám xếp - Đá ráp chuôi D50 #400 | 40 | Viên | - Vải nhám: Calcined aluminum oxide - Kích thước: 50x25 - Độ hạt: #400 - Sử dụng : Máy cầm tay | ||
| 59 | Đá mài nhám xếp - Đá ráp chuôi D30 #1200 | 40 | viên | - Vải nhám: Calcined aluminum oxide - Kích thước: 30x25 - Độ hạt: #1200 - Sử dụng : Máy cầm tay | ||
| 60 | Đá mài nhám xếp - Đá ráp chuôi D50 # 1200 | 40 | Viên | - Vải nhám: Calcined aluminum oxide - Kích thước: 50x25 - Độ hạt: #1200 - Sử dụng : Máy cầm tay | ||
| 61 | Ty ren M20 dài 2 mét | 4 | bộ | Mỗi bộ bao gồmGồm có: Ty ren dài M20, dài 2 mét, 4 bu lông, 4 long đền vật liệu Sus 304 | ||
| 62 | Cu dê đường kính 20 | 20 | cái | Vật liệu: Sus 304 Đường kính 20mm Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 63 | Cu dê đường kính 30 | 20 | cái | Vật liệu: Sus 304 Đường kính 30mm | ||
| 64 | Cu dê đường kính 40 | 20 | cái | Vật liệu: Sus 304 Đường kính 40mm Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 65 | Cu dê đường kính 60 | 20 | cái | Vật liệu: Sus 304 Đường kính 60mm | ||
| 66 | Cu dê đường kính 100 | 20 | cái | Vật liệu: Sus 304 Đường kính 100mm | ||
| 67 | Su mặt bích MBA (chịu thời tiết ) | 14 | m2 | Mã sản phẩm: LG-EP65135 (Hoặc tương đương) Dày x Rộng x Dài: 15 x 1400 x 10000 mm Màu: Đen Nhiệt độ làm việc: -30 ÷ 110oC Độ cứng: (shore A): 65 ± 5 Lực kéo (Mpa): 6 Tỉ trọng(g/cm3): 1,3 | ||
| 68 | Cồn công nghiệp | 39,5 | lít | Đặc tính : Dễ bay hơi | ||
| 69 | Xăng | 120 | lít | Model : A92 | ||
| 70 | Hạt chống ẩm Silicogen | 35 | kg | Màu xanh đậm | ||
| 71 | Giẻ lau sạch (yêu cầu không có bụi vải, không ra màu) | 230 | kg | Vải mềm, thấm nước, không chứa chất nilon, không phải vải vụn | ||
| 72 | Găng tay | 250 | đôi | Vật liệu: len | ||
| 73 | Khẩu trang | 130 | Cái | Khẩu trang dày chống bụi (loại bịt mũi) | ||
| 74 | Kính bảo hộ | 15 | Cái | Mặt kính vuông, trong suốt, trọng lượng nhẹ | ||
| 75 | RP7 | 24 | bình | Tên: RP7. NSX: Selleys (Hoặc tương đương). Khối lượng: 150g/chai | ||
| 76 | Keo 502 | 15 | bình | Phải dán được các vật liệu : vải, nhựa cứng, da, sắt, gỗ . Đảm bảo : khả năng dính kết nhanh, khô tức thì. | ||
| 77 | Silicon | 21 | bình | NSX: Apollo (Hoặc tương đương). Loại: Silicone sealant A500 | ||
| 78 | Keo bọt Apollo Foam (Hoặc tương đương) | 6 | bình | Khả năng kết dính cao.Nhiệt độ tốt nhất khi sử dụng : 15 ºC -25 ºC thành phần : nước, dầu, axit, dung môi, chất vi sinh và chất chống ăn mòn. | ||
| 79 | Cọ sơn ɸ 25mm | 40 | Cái | Bề rộng: 20_25mm | ||
| 80 | Cọ sơn ɸ 50mm | 46 | Cái | Bề rộng: 50mm | ||
| 81 | Cọ sơn ɸ 100mm | 21 | Cái | Bề rộng: 100mm | ||
| 82 | Cọ lăn sơn dầu nhỏ 6cm | 51 | Cái | Bề rộng: 60mm | ||
| 83 | Dây rút nhựa | 400 | Sợi | 3x100mm Đặc tính : Chắc chắn, dẻo | ||
| 84 | Dây rút nhựa | 1.600 | Sợi | 3x300mm Đặc tính : Chắc chắn, dẻo | ||
| 85 | Dây rút nhựa | 400 | Sợi | 4x150mm Đặc tính : Chắc chắn, dẻo | ||
| 86 | Dây rút nhựa | 400 | Sợi | 4x400mm Đặc tính : Chắc chắn, dẻo | ||
| 87 | Dây rút nhựa | 1.400 | Sợi | 6x300mm Đặc tính : Chắc chắn, dẻo | ||
| 88 | Dây rút nhựa | 1.600 | Sợi | 8x400mm Đặc tính : Chắc chắn, dẻo | ||
| 89 | Đầu cos pin rỗng 1.5mm² | 200 | Cái | Chiều dài Pin tiếp xúc: 10mm Chất liệu: Đồng Có Phủ nhựa dẻo | ||
| 90 | Đầu cos tròn 1.5mm2 | 200 | Cái | Chất liệu: Đồng Có Phủ nhựa dẻo | ||
| 91 | Đầu cos pin rỗng 1.5mm2 | 200 | Cái | Chất liệu: Đồng Có Phủ nhựa dẻo | ||
| 92 | Đầu cod pin rỗng 2.5mm2 | 200 | Cái | Chất liệu: Đồng Có Phủ nhựa dẻo | ||
| 93 | Đầu cos kim đặc 2.5mm2 | 200 | Cái | Chất liệu: Đồng Có Phủ nhựa dẻo | ||
| 94 | Đầu cos tròn 4.0mm2 | 200 | Cái | Chất liệu: Đồng Có Phủ nhựa dẻo | ||
| 95 | Đầu cos V 4.0mm2 | 200 | Cái | Chất liệu: Đồng Có Phủ nhựa dẻo | ||
| 96 | Đầu cos pin rỗng 4.0mm2 | 200 | Cái | Chất liệu: Đồng Có Phủ nhựa dẻo | ||
| 97 | Đầu cos kim đặc 4.0mm2 | 200 | Cái | Chất liệu: Đồng Có Phủ nhựa dẻo | ||
| 98 | Bóng đèn led tròn 9W | 30 | Bóng | Rạng Đông- LED A60N1 (Hoặc tương đương) Điện áp : 220V, Công suất: 9W, đuôi vặn: E27, Màu sáng : Trắng trong | ||
| 99 | Bóng đèn led 1,2m | 100 | Bóng | Rạng Đông- T8 (Hoặc tương đương) Điện áp : 220V, Công suất: 18W, Màu sáng : Trắng trong | ||
| 100 | Bóng đèn led sự cố | 29 | Bóng | Rạng Đông- DKC02 (Hoặc tương đương) Điện áp : 220V, Công suất: 10W, Màu sáng : Trắng trong. Thời gian nạp đầy: 20 giờ, chiếu sáng dự phòng 6h | ||
| 101 | Đèn pha led HLFL10-150 | 15 | Cái | Công suất 150W, Điện áp vào 220VAC Ánh sáng trắng ấm, Quang thông(lm):18000 Tiêu chuẩn IP66 Kích thước: 425x325x200 Cân nặng: 5kg | ||
| 102 | Chóa bóng đèn halogen | 10 | Cái | Mã sản phẩm: EGK-JM 1000 (Hoặc tương đương) Công suất 1000W, 220V AC | ||
| 103 | Đui đèn E27 | 20 | cái | Màu sắc: Trắng. - Chất liệu: Nhựa. - Đuôi đèn E27: Dành cho bóng đèn đuôi vặn. | ||
| 104 | Ổ cắm điện 3 lỗ 2 chấu không dây | 20 | cái | Mã sản phẩm: DQV-127-042 Thương hiệu: Điện Quang (Hoặc tương đương) | ||
| 105 | Phích cắm | 20 | cái | Phích cắm Điện Quang PC 2A-02 (Hoặc tương đương) | ||
| 106 | Bàn chải sắt cán dài | 20 | cái | Cán gỗ hoặc nhựa | ||
| 107 | Bàn chải sắt tròn gắn vào máy fi 100 | 15 | cái | Đường kính: Φ150 | ||
| 108 | Pin UltraFire (Hoặc tương đương) | 15 | Viên | JYD18650 4800mAh 3.7V Li-ion | ||
| 109 | Pin tiểu AA | 64 | Viên | Pin AA Panasonic Evolta LR6EG/2B (Hoặc tương đương) | ||
| 110 | Pin tiểu AAA | 64 | Viên | Pin AAA Evolta Panasonic LR03EG (Hoặc tương đương) | ||
| 111 | Dây điện đơn | 100 | m | NSX: Cadivi (Hoặc tương đương) Dây nhiều lõi, mềm, vỏ cách điện tốt chống cháy, tiết diện :1,5mm2 MÀU XANH | ||
| 112 | Dây điện đơn | 100 | m | NSX: Cadivi (Hoặc tương đương) Dây nhiều lõi, mềm, vỏ cách điện tốt chống cháy, tiết diện :1,5mm2 MÀU XANH | ||
| 113 | Dây điện đơn | 100 | m | NSX: Cadivi (Hoặc tương đương) Dây nhiều lõi, mềm, vỏ cách điện tốt chống cháy, tiết diện :1,5mm2 MÀU XANH | ||
| 114 | Dây điện đơn 1,5mm2 | 100 | m | NSX: Cadivi (Hoặc tương đương) Dây nhiều lõi, mềm, vỏ cách điện tốt chống cháy, tiết diện :1,5mm2 MÀU XANH | ||
| 115 | Dây điện đôi 2x2,5mm2 | 200 | m | NSX: Cadivi (Hoặc tương đương) Dây nhiều lõi, mềm, vỏ cách điện tốt chống cháy, tiết diện :2x2,5mm2 | ||
| 116 | Dây tiếp địa 1x50mm2 | 50 | m | Cáp đồng 50mm2 sử dụng cho hệ thống chống sét loại lõi như sau: – Loại mềm lõi gồm nhiều sợi đồng quấn lấy nhau. – Tiết diện mặt cắt danh định: 50mm2 – Độ dày vỏ bọc PVC: 2,0mm | ||
| 117 | Ống ruột gà HDPE | 60 | m | Ống nhựa HDPE 40/30 Đường kính ngoài (mm): 40 ± 2,0 Đường kính trong (mm): 30 ± 2,0 Độ dày thành ống (mm): 1,5 ± 0,30 Bước xoắn (mm): 10 ± 0,5 Bán kính uốn tối thiểu: 150 Đường kính ngoài và chiều cao chuẩn của cuộn TFP (m): 1,2 x 0,50 | ||
| 118 | Ống ruột gà lõi thép bọc nhựa phi 12 | 50 | m | Đường kính: phi 12mm Màu: đen | ||
| 119 | Ống ruột gà lõi thép bọc nhựa phi 25 | 100 | m | Đường kính: phi 12mm Màu: xám | ||
| 120 | Ống ruột gà lõi thép bọc nhựa phi 34 | 100 | m | Đường kính: phi 12mm Màu: xám | ||
| 121 | Ticke nhựa số 4 | 100 | cái | Ticke nhựa trắng | ||
| 122 | Ticke nhựa số 5 | 100 | cái | Ticke nhựa trắng | ||
| 123 | Vít xoắn 30 | 100 | con | Vít thép xoắn | ||
| 124 | Vít xoắn 40 | 100 | con | Vít thép xoắn | ||
| 125 | Vít tự khoan đầu chìm | 100 | con | Loại M3,5 X 16 mm Đầu 4 chấu | ||
| 126 | Mũi khoan lỗ bậc | 3 | cái | Kích thước lỗ từ Ø1 đến Ø22 | ||
| 127 | Mũi khoan bê tông ɸ8 | 2 | cái | Bosch PHI8 8mm 10mmx160mm (Hoặc tương đương) | ||
| 128 | Mũi khoan bê tông ɸ10 | 2 | cái | Bosch PHI10 10mm 10mmx160mm (Hoặc tương đương) | ||
| 129 | Mũi khoan bê tông ɸ12 | 2 | cái | Bosch PHI112 12mm 16 x 160mm (Hoặc tương đương) | ||
| 130 | Mũi khoan bê tông ɸ14 | 2 | cái | Bosch PHI14 14mm 14 x 350mm (Hoặc tương đương) | ||
| 131 | Mũi khoan bê tông ɸ16 | 2 | cái | Bosch PHI16 16mm 16 x 350mm (Hoặc tương đương) | ||
| 132 | Dao rọc cáp | 3 | cái | Tolsen 30008 (Hoặc tương đương) | ||
| 133 | Băng keo cách điện 3M Scotch Supper 33+ (Hoặc tương đương) | 20 | cuộn | Dày 0.178mm(7mil), Cách điện cao (1,150V/mil) Màu: đen | ||
| 134 | Lưỡi cưa sắt | 3 | cái | Kích thước dài: ~30cm, rộng: ~2cm | ||
| 135 | Đầu cod cáp lực M50 | 20 | Cái | Chất liệu là đồng với lỗ D10 | ||
| 136 | Kìm bằng | 6 | Cái | Kìm điện 9.5", 240mm Tolsen 10305 (Hoặc tương đương). Thiết kế đòn bẩy cao tăng công suất cắt và kẹp lớn hơn 47%; có đầu bấm Cos. • Làm bằng thép Vanadi mạ Chrome. • Tay cầm băng nhựa đúc 2 lớp mềm giúp cho việc cầm thỏa mái hơn bớt bị mỏi tay khi sử dụng nhiều. • Thiết kế đòn bẩy cao cho công suất cắt và kẹp lớn hơn 47% . . Bấm cos dây điện • Chiều dài máy cắt: 3/4 "(19.05 mm) • Tổng chiều dài: 9-1/2 "(240 mm) | ||
| 137 | Kìm cắt | 6 | Cái | Thương hiệu: Tolsen (Hoặc tương đương) Mã sản phẩm:10004 Chiều dài: 18cm Chất liệu: Hợp kim thép mạ nikel, nhựa | ||
| 138 | Kìm bấm chết Standard 10" (Hoặc tương đương) | 5 | cái | Kích cỡ: 10'', dùng để giữ, kẹp, vặn vật. - Kìm được tinh luyện từ thép hợp kim cứng, quai hàm thẳng, tay cầm đầm nệm. - Kìm được mạ bạc bóng, chống gỉ, chống xít, an toàn và bền lâu. | ||
| 139 | Tua vít 2 đầu (+) (-) | 2 | Cái | Loại: 46-300 NSX: Crossman (Hoặc tương đương) | ||
| 140 | Tua vít 2 đầu (+) (-) | 2 | Cái | Loại: 46-100 NSX: Crossman (Hoặc tương đương) | ||
| 141 | Túi đựng cờ lê | 5 | cái | Đựng cờ lê từ: 6,7,8,9,10,11,12,13,14,15,16,17,18,19,20,21,22,23,24,25,26,27,28,29,30,32 ( 26 chi tiết) Chất liệu vải bạt chất lượng cao Kích thước xấp xỉ: 67x50 cm | ||
| 142 | Đèn pin cầm tay XML-T6 LOẠI 2 VIÊN PIN | 3 | Cái | Model XML-T6 LOẠI 2 VIÊN PIN Loại bóng Cree XML-T6 (Hoặc tương đương). Ánh sáng : Trắng ấm, Độ sáng: 1800 lm Chế độ sáng 3 chế độ, Điện áp 3.6~4.2V Công suất: 10W, Tuổi thọ bóng: 100,000giờ Chất liệu vỏ đèn : Hợp kim nhôm cao cấp Trọng Lượng(g) 200g Kích Thước 190mm (L) x 35mm (HD) x 28mm (TD) Màu: Đen | ||
| 143 | Đèn pin đeo trán Cree T6 DT03 | 3 | Cái | Nhãn hiệu: Headlamp (Hoặc tương đương) Sản phẩm gồm đèn, 2 pin 18650, 1 sạc dây điện áp 220v. Đèn Có 3 chế độ sáng là: 1 Bóng – 2 Bóng – 3 Bón Áng sáng : Trắng mắt, Độ sáng: 600lm Trọng lượng: 52cm * 24cm * 26cm | ||
| 144 | Aptomat 2P (L + N) 16A | 5 | Cái | NSX: Schneider (Hoặc tương đương) Loại: EZ9F34216 Số cực: 02 Điện áp: 230V Dòng điện đm: 16A | ||
| 145 | Aptomat 2P (L + N) 20A | 5 | Cái | NSX: Schneider (Hoặc tương đương) Loại: EZ9F34220 Số cực: 02 Điện áp: 230V Dòng điện định mức: 20A | ||
| 146 | Aptomat 2P (L + N) 25A | 5 | Cái | NSX: Schneider (Hoặc tương đương) Loại: EZ9F34225 Số cực: 02 Điện áp: 230V Dòng điện định mức: 25A | ||
| 147 | Aptomat 2P (L + N) 32A | 5 | Cái | NSX: Schneider (Hoặc tương đương) Loại: EZ9F34232 Số cực: 02 Điện áp: 230V Dòng điện định mức: 32A | ||
| 148 | Sơn Jotun Alkyd Primer màu đỏ (sơn lót) (Hoặc tương đương) | 30 | lít | Chịu thấm ướt bề mặt,chịu thời tiết tốt, dùng sơn lót chống rỉ màu đỏ dùng cho các kết cấu nhôm và sắt thép | ||
| 149 | Jotun Thinner (Hoặc tương đương) | 20 | lít | Dung môi pha loãng sơn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi