Gói thầu: Gói thầu số 5: Cung cấp Vật liệu điện hạ thế
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201241179-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC GIA LAI |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Cung cấp Vật liệu điện hạ thế |
| Số hiệu KHLCNT | 20201220630 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | ĐTXD,SXKD năm 2021. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-12 14:47:00 đến ngày 2020-12-22 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,378,777,672 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đầu cosse Cu 25 (SCL) | 3.302 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 2 | Đầu cốt đồng ép C-35 | 105 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 3 | Đầu cốt đồng ép C-50 | 1.230 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 4 | Đầu cốt đồng ép C-70 | 327 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 5 | Đầu cốt đồng ép C-95 | 293 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 6 | Đầu cosse Cu 120 (SCL) | 149 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 7 | Đầu cosse ép C-150 (SCL) | 48 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 8 | Đầu cosse Cu 185 (SCL) | 77 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 9 | Đầu cosse ép Cu-Al 50 (SCL) | 92 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 10 | Đầu cosse ép Cu-Al 70 (SCL) | 653 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 11 | Đầu cosse ép Cu-Al 95 (SCL) | 294 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 12 | Đầu cosse ép Cu-Al 120 (SCL) | 27 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 13 | Đầu cosse ép Cu-Al 185 (SCL) | 69 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 14 | Đầu cốt ép nhôm 2 lỗ AC 50 mm2 | 278 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 15 | Đầu cốt ép nhôm 2 lỗ AC 70 mm2 | 512 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 16 | Đầu cốt ép nhôm 2 lỗ AC 120 mm2 | 48 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 17 | Đầu cốt ép nhôm 2 lỗ AC 95 mm2 | 138 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 18 | Đầu cốt ép nhôm 2 lỗ AC 150 mm2 | 12 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 19 | Đầu cốt ép nhôm 2 lỗ AC 185 mm2 | 619 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 20 | Kẹp cáp 3 bu lông nhôm 150mm2 | 670 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 21 | Kẹp cáp 3 bu lông nhôm 240mm2 | 941 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 22 | Kẹp dây đồng nhôm 3 bulon AC25-300 | 40 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 23 | Kẹp cáp 3 bu lông dùng cho cáp thép | 769 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 24 | Kẹp nhựa mắc điện (kẹp dừng cáp 1pha) | 6.318 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 25 | Kẹp ngừng cáp ABC 35mm2 | 612 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 26 | Kẹp ngừng cáp 50-95 ( khóa néo ) | 1.205 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 27 | Kẹp treo cáp 50-95 ( khóa đỡ ) | 1.560 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 28 | Kẹp ngừng cáp ABC 150mm2 | 30 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 29 | Kẹp ngừng cáp ABC 120mm2 | 53 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 30 | Kẹp treo cáp ABC 120mm2 | 18 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 31 | Kẹp treo cáp ABC 150mm2 | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 32 | Giá móc dùng cho đai thép cột BTLT (SCL) | 124 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 33 | Móc đôi (SCL) | 36 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 34 | Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 25-95/6-35 (1BL) | 4.191 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 35 | Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 25-95/6-95 (2BL) | 3.378 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 36 | Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 35-120 / 35-120 | 136 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 37 | Ống co nhiệt d 13-36(dùng cho dây 50-95) | 150 | Mét | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 38 | Ống co nhiệt d 35-60( dùng cho dây 120-240) | 160 | Mét | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 39 | Ống nối dây ACSR 185 mm2 | 15 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 40 | Ống nối dây AC-50(dây bọc) | 33 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 41 | Ống nối dây AC-70(dây bọc) | 160 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 42 | Ống nối dây AC-120(dây bọc) | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 43 | Ống nối dây AC-150(dây bọc) | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 44 | Ống nối dây AC-185(dây bọc) | 16 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 45 | Ống nối dây ABC 16 mm2 | 300 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 46 | Ống nối dây ABC 50 mm2 | 56 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 47 | Ống nối dây ABC 70 mm2 | 334 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 48 | Ống nối dây ABC 95 mm2 | 290 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 49 | Ống nối dây ABC 150 mm2 | 48 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 50 | Ốc siết cáp đồng 22-50mm2 | 2.776 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi