Gói thầu: Gói thầu số 4: Cung cấp Vật liệu điện trung thế.

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201241165-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC GIA LAI
Tên gói thầu Gói thầu số 4: Cung cấp Vật liệu điện trung thế.
Số hiệu KHLCNT 20201220630
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn ĐTXD,SXKD năm 2021.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-12 14:39:00 đến ngày 2020-12-22 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,560,924,633 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Dây chảy cao thế 3 K 12 Sợi Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT
2 Dây chảy cao thế 6 K 512 Sợi Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT
3 Dây chảy cao thế 8 K 175 Sợi Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT
4 Dây chảy cao thế 10 K 415 Sợi Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT
5 Dây chảy cao thế 12 K 247 Sợi Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT
6 Dây chảy cao thế 15 K 156 Sợi Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT
7 Dây chảy cao thế 20 K 302 Sợi Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT
8 Dây chảy cao thế 25 K 123 Sợi Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT
9 Dây chảy cao thế 30 K 19 Sợi Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT
10 Dây chảy bằng chì 40K 18 Sợi Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT
11 Dây chảy cao thế 50 K 100 Sợi Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT
12 Dây chảy cao thế 100 K 30 Sợi Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT
13 Dây nối tắt FCO 24 Sợi Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT
14 Nắp chụp sứ đứng đôi 15 Cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT
15 Nắp chụp bọc cọc sứ đứng trung áp 22 KV dài 01 mét 345 Cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT
16 Nắp chụp sứ góc 15 Cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT
17 Chụp cọc bình cao áp CSV (SCL) 430 Cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT
18 Chụp cọc bình cao áp MBA (SCL) 260 Cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT
19 Chụp cọc bình hạ áp MBA (SCL) 185 Cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT
20 Chụp FCO trên dưới+dưới 165 Cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT
21 Cụm rẽ nhánh cho dây ACSR 50-120 (loại 2 kẹp cáp) 295 Cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT
22 Cụm rẽ nhánh cho dây ACSR 95-240 (loại 2 kẹp cáp) 236 Cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT
23 Cụm đấu rẽ cho dây bọc trung thế 50-120 mm2 (loại 2 kẹp răng) 513 Cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT
24 Cụm đấu rẽ cho dây bọc trung thế 120-240 mm2 (loại 2 kẹp răng) 162 Cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT
25 Kẹp răng trung thế 95-240/95-240 12 Cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT
26 Kẹp đấu lèo dây bọc trung thế 35mm2 70 Cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT
27 Kẹp rẽ nhánh (trung áp ) 50 dây bọc (SCL) 560 Cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT
28 Kẹp rẽ nhánh (trung áp ) 70 (SCL) 641 Cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT
29 Kẹp rẽ nhánh (trung áp ) 95 (SCL) 126 Cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT
30 Kẹp rẽ nhánh (trung áp ) 120 (SCL) 17 Cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT
31 Kẹp rẽ nhánh (trung áp ) 150 (SCL) 3 Cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT
32 Kẹp rẽ nhánh (trung áp ) 185 (SCL) 180 Cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT
33 Khóa néo dây XLPE 12,7KV (trung áp) 50mm2 (dây bọc-SCL) 104 Cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT
34 Khóa néo dây XLPE 12,7KV (trung áp) 70mm2 (dây bọc-SCL) 621 Cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT
35 Khóa néo dây XLPE 12,7KV (trung áp) 95mm2 (dây bọc-SCL) 66 Cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT
36 Khóa néo dây XLPE 12,7KV (trung áp) 120mm2 (dây bọc -SCL) 6 Cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT
37 Khóa néo dây XLPE 12,7KV (trung áp) 150mm2 (dây bọc -SCL) 24 Cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT
38 Khóa néo dây XLPE 12,7KV (trung áp) 185mm2 (dây bọc-SCL) 225 Cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT
39 Khóa néo dây XLPE 12,7KV (trung áp) 240mm2 (dây bọc-SCL) 3 Cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT
40 Giáp níu dây bọc XLPE 50 + Yếm cáp (SCL) 252 Cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT
41 Giáp níu dây bọc XLPE 70 + Yếm cáp (SCL) 606 Cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT
42 Giáp níu dây bọc XLPE 95+ Yếm cáp (SCL) 96 Cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT
43 Giáp níu dây bọc XLPE - 120 + yếm cáp (SCL) 48 Cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT
44 Giáp níu dây bọc XLPE - 150 + yếm cáp (SCL) 141 Cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT
45 Giáp níu dây bọc XLPE - 185+ yếm cáp (SCL) 393 Cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT
46 Giáp níu dây bọc XLPE - 240+ yếm cáp (SCL) 3 Cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT
47 Kẹp cáp cổ sứ đỉnh Φ 60-70mm, kẹp Φ 16-21mm 3 Cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT
48 Kẹp cáp cổ sứ đỉnh Φ 60-70mm, kẹp Φ 20-24,5mm 3 Cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT
49 Kẹp cáp cổ sứ đỉnh Φ 60-70mm, kẹp Φ 25-29,5mm 3 Cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT
50 Kẹp cáp cổ sứ đỉnh Φ 68-80mm, kẹp Φ 16-21mm 144 Cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT
51 Kẹp cáp cổ sứ đỉnh Φ 68-80mm, kẹp Φ 20-24,5mm 73 Cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT
52 Kẹp cáp cổ sứ đỉnh Φ 68-80mm, kẹp Φ 25-29,5mm 3 Cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT
53 Kẹp cáp cổ sứ đỉnh Φ 68-80mm, kẹp Φ 29,5-35mm 11 Cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT
54 Kẹp cáp cổ sứ hông Φ 60-70mm, kẹp Φ 25-29,5mm 3 Cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT
55 Kẹp cáp cổ sứ hông Φ 68-80mm, kẹp Φ 16-21mm 3 Cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT
56 Kẹp cáp cổ sứ hông Φ 68-80mm, kẹp Φ 20-24,5mm 69 Cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT
57 Kẹp cáp cổ sứ hông Φ 68-80mm, kẹp Φ 25-29,5mm 3 Cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT
58 Kẹp cáp cổ sứ hông Φ 68-80mm, kẹp Φ 29,5-35mm 3 Cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->