Gói thầu: Gói 2: Mua sắm máy biến áp và vật tư thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201243312-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Thái Nguyên Chi nhánh Tổng công ty điện lực Miền Bắc |
| Tên gói thầu | Gói 2: Mua sắm máy biến áp và vật tư thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201243297 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-13 11:04:00 đến ngày 2020-12-23 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,416,367,790 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 66,000,000 VNĐ ((Sáu mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 180kVA | 2 | Máy | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 2 | Tủ PP hạ thế - 300A, 2 lộ ra 250A | 4 | Tủ | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 3 | Dây ACSR-70/11 | 9.914 | Mét | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 4 | Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE | 54 | Mét | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 5 | Dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE | 394 | Mét | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 6 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 | 28 | Mét | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 7 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 | 84 | Mét | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 8 | Cáp Cu/PVC 1x50 | 24 | Mét | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 9 | Cáp Cu/PVC 1x95 | 24 | Mét | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 10 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 | 4.183 | Mét | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 11 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | 7.395 | Mét | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 12 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | 1.976 | Mét | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 13 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | 4.614 | Mét | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 14 | Dây AC 95/16 XLPE2.5/HDPE | 8.935 | Mét | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 15 | Dây AC 120/19 XLPE2.5/HDPE | 10.282 | Mét | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 16 | Sứ đứng gốm 22kV cả ty | 126 | Quả | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 17 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty | 113 | Quả | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 18 | Sứ đứng polymer 22kV cả ty | 472 | Quả | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 19 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 100kN (chưa gồm phụ kiện) | 150 | Chuỗi | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 20 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 120kN (chưa gồm phụ kiện) | 105 | Chuỗi | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 21 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 100kN (chưa gồm phụ kiện) | 105 | Chuỗi | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 22 | Sứ hạ áp A30 cả ty | 8 | Quả | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 23 | Khóa néo cho dây AC | 171 | Cái | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 24 | Mắc nối trung gian điều chỉnh | 171 | Cái | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 25 | Móc chữ U | 1.098 | Cái | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 26 | Giáp níu + yếm lót cho cáp bọc cách điện 22kV-1x70 | 12 | Cái | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 27 | Giáp níu + yếm lót cho cáp bọc cách điện 22kV-1x95 | 72 | Cái | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 28 | Giáp níu + yếm lót cho cáp bọc cách điện 22kV-1x120 | 105 | Cái | Chương V | Chất lượng mới 100% |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi