Gói thầu: Mua sắm Drap giường, Đồng phục, Giày, Vải bán thành phẩm,Phụ liệu may mặc, Nệm mouse và giặt ủi đồ vải
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201241616-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
| Tên gói thầu | Mua sắm Drap giường, Đồng phục, Giày, Vải bán thành phẩm,Phụ liệu may mặc, Nệm mouse và giặt ủi đồ vải |
| Số hiệu KHLCNT | 20201161433 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Qũy Viện phí |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-14 08:54:00 đến ngày 2021-01-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,311,952,910 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đồng phục Bác sĩ nam | 348 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau | Danh mục Đồng phục chuyên môn | |
| 2 | Đồng phục Bác sĩ nữ | 500 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau | Danh mục Đồng phục chuyên môn | |
| 3 | Đồng phục Dược sĩ Đại học nam | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau | Danh mục Đồng phục chuyên môn | |
| 4 | Đồng phục Dược sĩ Đại học nữ | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau | Danh mục Đồng phục chuyên môn | |
| 5 | Đồng phục Dược sĩ Trung học nam | 18 | Bộ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau | Danh mục Đồng phục chuyên môn | |
| 6 | Đồng phục Dược sĩ Trung học nữ | 80 | Bộ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau | Danh mục Đồng phục chuyên môn | |
| 7 | Trang phục của điều dưỡng nam | 188 | Bộ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau | Danh mục Đồng phục chuyên môn | |
| 8 | Trang phục của điều dưỡng nữ | 1.234 | Bộ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau | Danh mục Đồng phục chuyên môn | |
| 9 | Đồng phục Kỹ thuật viên nam | 86 | Bộ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau | Danh mục Đồng phục chuyên môn | |
| 10 | Đồng phục Kỹ thuật viên nữ | 178 | Bộ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau | Danh mục Đồng phục chuyên môn | |
| 11 | Đồng phục Hộ lý nam | 60 | Bộ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau | Danh mục Đồng phục chuyên môn | |
| 12 | Đồng phục Hộ lý nữ | 192 | Bộ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau | Danh mục Đồng phục chuyên môn | |
| 13 | Đồng phục nhân viên Dinh dưỡng Nam | 6 | Bộ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau | Danh mục Đồng phục chuyên môn | |
| 14 | Đồng phục nhân viên Dinh dưỡng Nữ | 6 | Bộ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau | Danh mục Đồng phục chuyên môn | |
| 15 | Đồng phục nhân viên hành chính nam và Phòng Công nghệ thông tin, Phòng Thiết bị y tế | 112 | Bộ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau | Danh mục Đồng phục chuyên môn | |
| 16 | Đồng phục nhân viên hành chính nữ (Kiểu áo sơ mi) | 168 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau | Danh mục Đồng phục chuyên môn | |
| 17 | Đồng phục nhân viên hành chính nữ (Kiểu áo vest) | 168 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau | Danh mục Đồng phục chuyên môn | |
| 18 | Đồng phục nhân viên hành chính nữ (Kiểu quần âu) | 119 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau | Danh mục Đồng phục chuyên môn | |
| 19 | Đồng phục nhân viên hành chính nữ (Kiểu chân váy) | 49 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau | Danh mục Đồng phục chuyên môn | |
| 20 | Bộ vest Ban giám đốc nam | 3 | Bộ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau | Danh mục Đồng phục chuyên môn | |
| 21 | Bộ vest Ban giám đốc nữ | 1 | Bộ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau | Danh mục Đồng phục chuyên môn | |
| 22 | Đồng phục Nhân viên hành chính nữ (P.Tổ chức cán bộ) | 26 | Bộ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau | Danh mục Đồng phục chuyên môn | |
| 23 | Đồng phục nhân viên hướng dẫn + Thư ký y khoa nữ | 96 | Bộ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau | Danh mục Đồng phục chuyên môn | |
| 24 | Đồng phục cơ xưởng, may giặt | 54 | Bộ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau | Danh mục Đồng phục chuyên môn | |
| 25 | Đồng phục công xa | 16 | Bộ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau | Danh mục Đồng phục chuyên môn | |
| 26 | Giày Sandal nam | 192 | Đôi | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau | Danh mục Giày | |
| 27 | Giày Sandal nữ | 895 | Đôi | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau | Danh mục Giày | |
| 28 | Drap trải giường | 6.000 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau | Danh mục Drap giường, vải bán thành phẩm | |
| 29 | Vải kaki xanh két | 5.000 | Mét | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau | Danh mục Drap giường, vải bán thành phẩm | |
| 30 | Vải 1 thành phần | 3.500 | Mét | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau | Danh mục Drap giường, vải bán thành phẩm | |
| 31 | Vải 2 thành phần | 5.000 | Mét | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau | Danh mục Drap giường, vải bán thành phẩm | |
| 32 | Vải kate ford | 1.000 | Mét | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau | Danh mục Drap giường, vải bán thành phẩm | |
| 33 | Vải xi | 1.800 | Mét | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau | Danh mục Drap giường, vải bán thành phẩm | |
| 34 | Vải cotton bông | 500 | Mét | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau | Danh mục Drap giường, vải bán thành phẩm | |
| 35 | Vải Calicot | 5.000 | Mét | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau | Danh mục Drap giường, vải bán thành phẩm | |
| 36 | Vải simili xám | 2.000 | Mét | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau | Danh mục Drap giường, vải bán thành phẩm | |
| 37 | Vải simili xanh dương | 90 | Mét | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau | Danh mục Drap giường, vải bán thành phẩm | |
| 38 | Vải simili hình thú | 75 | Mét | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau | Danh mục Drap giường, vải bán thành phẩm | |
| 39 | Vải nỉ Poly | 1.500 | Mét | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau | Danh mục Drap giường, vải bán thành phẩm | |
| 40 | Vải thun | 300 | Mét | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau | Danh mục Drap giường, vải bán thành phẩm | |
| 41 | Nhựa láng | 200 | Mét | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau | Danh mục Drap giường, vải bán thành phẩm | |
| 42 | Nilong nhựa ép (bao tập) | 300 | Mét | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau | Danh mục Drap giường, vải bán thành phẩm | |
| 43 | Gối hơi (ép chân không) | 150 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau | Danh mục Drap giường, vải bán thành phẩm | |
| 44 | Mùng tuyn xanh | 100 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau | Danh mục Drap giường, vải bán thành phẩm | |
| 45 | Khăn lau tay | 5.000 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau | Danh mục Drap giường, vải bán thành phẩm | |
| 46 | Mền chần gòn | 150 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau | Danh mục Drap giường, vải bán thành phẩm | |
| 47 | Chiếu 1,4m | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau | Danh mục Drap giường, vải bán thành phẩm | |
| 48 | Chiếu 1,6m | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau | Danh mục Drap giường, vải bán thành phẩm | |
| 49 | Áo choàng bệnh nhân size 1 | 400 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau | Danh mục Quần áo bệnh nhân nhi | |
| 50 | Áo choàng bệnh nhân size 2 | 280 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau | Danh mục Quần áo bệnh nhân nhi | |
| 51 | Áo choàng bệnh nhân size 3 | 320 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau | Danh mục Quần áo bệnh nhân nhi | |
| 52 | Áo choàng bệnh nhân size 4 | 320 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau | Danh mục Quần áo bệnh nhân nhi | |
| 53 | Áo choàng bệnh nhân size 5 | 280 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau | Danh mục Quần áo bệnh nhân nhi | |
| 54 | Quần áo bệnh nhân size 6 | 250 | Bộ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau | Danh mục Quần áo bệnh nhân nhi | |
| 55 | Quần áo bệnh nhân size 7 | 200 | Bộ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau | Danh mục Quần áo bệnh nhân nhi | |
| 56 | Băng dán màu trắng | 500 | Mét | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau | Danh mục Phụ liệu may mặc | |
| 57 | Bo tay áo | 500 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau | Danh mục Phụ liệu may mặc | |
| 58 | Bành dây kéo màu 50m | 30 | Cuộn | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau | Danh mục Phụ liệu may mặc | |
| 59 | Chỉ cước | 50 | Cuộn | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau | Danh mục Phụ liệu may mặc | |
| 60 | Chỉ vắt sổ | 30 | Kg | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau | Danh mục Phụ liệu may mặc | |
| 61 | Chỉ trắng Astra | 50 | Cuộn | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau | Danh mục Phụ liệu may mặc | |
| 62 | Chỉ màu Astra | 100 | Cuộn | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau | Danh mục Phụ liệu may mặc | |
| 63 | Dây kéo xanh ngọc | 180 | Sợi | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau | Danh mục Phụ liệu may mặc | |
| 64 | Đầu khóa dây kéo | 3 | Bịch | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau | Danh mục Phụ liệu may mặc | |
| 65 | Khoen màn nhựa màu | 1.000 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau | Danh mục Phụ liệu may mặc | |
| 66 | Khoen chữ nhật | 3 | Bịch | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau | Danh mục Phụ liệu may mặc | |
| 67 | Khoen ovan | 3 | Bịch | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau | Danh mục Phụ liệu may mặc | |
| 68 | Kim đóng nút | 10 | hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau | Danh mục Phụ liệu may mặc | |
| 69 | Kim vắt sổ | 10 | hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau | Danh mục Phụ liệu may mặc | |
| 70 | Kim máy may các loại | 15 | hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau | Danh mục Phụ liệu may mặc | |
| 71 | Nút bác sĩ lớn | 500 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau | Danh mục Phụ liệu may mặc | |
| 72 | Nút điều dưỡng nhỏ | 1.500 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau | Danh mục Phụ liệu may mặc | |
| 73 | Nút hộ lý nhỏ | 6.000 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau | Danh mục Phụ liệu may mặc | |
| 74 | Phấn may | 4 | hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau | Danh mục Phụ liệu may mặc | |
| 75 | Thun quần 2cm | 2.000 | Mét | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau | Danh mục Phụ liệu may mặc | |
| 76 | Thun quần 1cm | 500 | Mét | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau | Danh mục Phụ liệu may mặc | |
| 77 | Thước dây bản lớn | 12 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau | Danh mục Phụ liệu may mặc | |
| 78 | Logo bệnh viện Nhi đồng 2 loại ủi | 5.000 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau | Danh mục Phụ liệu may mặc | |
| 79 | Dây dù vải 2cm | 350 | Mét | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau | Danh mục Phụ liệu may mặc | |
| 80 | Vải lưới | 2.000 | Mét | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau | Danh mục Phụ liệu may mặc | |
| 81 | Nệm mouse2.000mm x 1.000mm x 100mm | 50 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau | Danh mục Nệm mouse | |
| 82 | Nệm mouse1.900mm x 800mm x 100mm | 200 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau | Danh mục Nệm mouse | |
| 83 | Nệm mouse1.500mm x 800mm x 100mm | 200 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau | Danh mục Nệm mouse | |
| 84 | Giặt ủi | 500.000 | Kg | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau | Dịch vụ giặt ủi |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi