Gói thầu: Gói thầu số 23: Mua sắm thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220370889-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/04/2022 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý Dự án đầu tư xây dựng huyện Tiểu Cần |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 23: Mua sắm thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210739803 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-04-12 09:17:00 đến ngày 2022-04-22 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Trà Vinh |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,802,229,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.32E10(4) VND, trong vòng 2(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 2.64E9 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng tương tự là hợp đồng đã thực hiện hoặc thực hiện hơn 80% khối lượng công việc; trong đó công việc thực hiện có tính chất tương tự với gói thầu đang xét bao gồm:- Tương tự về bản chất và độ phức tạp: là hợp đồng cung cấp lắp đặt thiết bị Trường mẫu giáo có tính chất tương tự như gói thầu đang xét- Tương tự về quy mô công việc: Hợp đồng mua sắm có giá trị tối thiểu: 6.161.000.000 đồng.*Ghi chú: Nhà thầu phải chuẩn bị sẳn sàng các tài liệu (bản gốc) để chứng minh kinh nghiệm cụ thể trong quản lý và thực hiện hợp đồng liên quan như sau đối chiếu khi được mời vào thương thảo hợp đồng:- Hợp đồng cung cấp lắp đặt thiết bị kèm theo phụ lục giá trị, khối lượng công việc và biên bản bàn giao công trình đưa vào sử dụng. Văn bản xác nhận của Chủ đầu tư về hoàn thành đúng tiến độ, chất lượng công trình. Quyết định phê duyệt dự án /BCKTKT. Bản chụp Hóa đơn thanh toán (không cần chứng thực, bên mời thầu sẽ yêu cầu nhà thầu xuất trình bản chính hóa đơn trong quá trình đánh giá xét thầu) Hoặc- Hợp đồng cung cấp lắp đặt thiết bị hoàn thành phần lớn kèm theo phụ lục giá trị, khối lượng công việc và văn bản xác nhận của Chủ đầu tư đối với công trình đang thực hiện (kể cả thầu phụ) kèm theo phụ lục thanh toán giá trị khối lượng tính đến thời điểm đóng thầu). Quyết định phê duyệt dự án/BCKTKT. Bản chụp Hóa đơn thanh toán (không cần chứng thực, bên mời thầu sẽ yêu cầu nhà thầu xuất trình bản chính hóa đơn trong quá trình đánh giá xét thầu)* Nếu là nhà thầu phụ thì:- Trường hợp nhà thầu phụ được đề xuất trực tiếp trong hợp đồng, Hồ sơ kèm theo gồm: (1) Hợp đồng cung cấp lắp đặt thiết bị; (2) Bảng phân khai khối lượng công việc; (3) Biên bản nghiệm thu hoàn thành công trình đưa vào sử dụng; (4) Hóa đơn thanh toán; (5) Quyết định phê duyệt dự án/BCKTKT; (6) Văn bản xác nhận của Chủ đầu tư về hoàn thành đúng tiến độ, chất lượng công trình.- Trường hợp nhà thầu phụ không được đề xuất trực tiếp trong hợp đồng, Hồ sơ kèm theo bao gồm: (1) Hợp đồng xây lắp của nhà thầu chính; (2) Biên bản nghiệm thu hoàn thành công trình đưa vào sử dụng;(3) Hợp đồng thầu phụ; (4) Biên bản nghiệm thu hoàn thành công việc của nhà thầu phụ; (5) Văn bản xác nhận của Chủ đầu tư về việc chấp thuận nhà thầu phụ; (6) Hóa đơn thanh toán; (7) Quyết định phê duyệt dự án/BCKTKT (8) Văn bản xác nhận của Chủ đầu tư về hoàn thành đúng tiến độ, chất lượng công trình.- Trường hợp hợp đồng sử dụng nguồn vốn ngoài ngân sách thì ngoài những tài liệu nêu trên nhà thầu cần bổ sung thêm giấy phép xây dựng/ hoặc tài liệu tương. Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 6.161.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 18.483.000.000 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: - Thời gian bảo hành, bảo trì thiết bị tối thiểu: 12 tháng, tại nơi sử dụng.- Nhà thầu có cam kết có mặt xử lý sự cố trong vòng 12 giờ khi được thông báo của Chủ đầu tư Nhà thầu cam kết trong thời gian giao hàng nếu thiết bị bị lỗi, hư hỏng do lỗi của nhà sản xuất nhưng không khắc phục sự cố được thì Nhà thầu phải thay mới 100%. Nhà thầu cam kết có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì duy tu bảo dưỡng sửa chữa, cung cấp thiết bị thay thế cho thiết bị chào thầu. - Có bản cam kết hàng hóa đảm bảo mới 100% |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Quản lý thực hiện dự án |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Tốt nghiệp đại học ngành kinh tế hoặc quản trị kinh doanh hoặc tương đương- Bằng tốt nghiệp;- Quản lý thực hiện dự án tối thiểu 03 gói thầu tương tự gói thầu đang xét, (đính kèm Văn bản xác nhận của chủ đầu tư, Hợp đồng có kèm phụ lục khối lượng, Quyết định phân công và Biên bản nghiệm thu hoàn thành. tất cả phải được đóng dấu giáp lai theo quy định); |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 5 |
| Vị trí công việc | Cán bộ phụ trách phần thiết bị điện |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Tốt nghiệp đại học trở lên thuộc chuyên ngành điện- điện tử- Có Giấy chứng nhận/ thẻ huấn luyện an toàn, vệ sinh lao động.- Chứng minh nhân dân/ Căn cước công dân- Thẻ an toàn điện theo quy định- Có chứng chỉ hành nghề giám sát lắp đặt thiết bị công hoặc đã trực tiếp tham gia thi công xây dựng phần việc thuộc nội dung hành nghề của ít nhất 02 công trình từ cấp III hoặc 04 công trình từ cấp IV cùng lĩnh vực trở lên; (đính kèm Văn bản xác nhận của chủ đầu tư, Hợp đồng có kèm phụ lục khối lượng, Quyết định phân công và Biên bản nghiệm thu hoàn thành. tất cả phải được đóng dấu giáp lai theo quy định); |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
| Vị trí công việc | Cán bộ phụ trách phần thiết bị gỗ |
| - Số lượng | 2 |
| - Trình độ chuyên môn | Tốt nghiệp đại học trở lên thuộc chuyên ngành chế biến lâm sản/lâm nhiệp.- Chứng minh nhân dân/ Căn cước công dân- Đã phụ trách chung tối thiểu 03 gói thầu tương tự gói thầu đang xét, (đính kèm Văn bản xác nhận của chủ đầu tư, Hợp đồng có kèm phụ lục khối lượng, Quyết định phân công và Biên bản nghiệm thu hoàn thành tất cả phải được đóng dấu giáp lai theo quy định); |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 5 |
| Vị trí công việc | Cán bộ phụ trách phần thiết bị bằng sắt, thép, nhựa |
| - Số lượng | 2 |
| - Trình độ chuyên môn | Tốt nghiệp đại học trở lên thuộc chuyên ngành cơ khí.- Có Giấy chứng nhận/ thẻ huấn luyện an toàn, vệ sinh lao động.- Chứng minh nhân dân/ Căn cước công dân- Chứng nhận PCCC- Đã phụ trách chung tối thiểu 03 gói thầu tương tự gói thầu đang xét, (đính kèm Văn bản xác nhận của chủ đầu tư, Hợp đồng, Quyết định phân công và Biên bản nghiệm thu hoàn thành. tất cả phải được đóng dấu giáp lai theo quy định); |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
| E-CDNT 1.1 | Ban Quản lý Dự án đầu tư xây dựng huyện Tiểu Cần |
| E-CDNT 1.2 |
Gói thầu số 23: Mua sắm thiết bị Nâng cấp, mở rộng các Trường Mầm non trên địa bàn huyện Tiểu Cần (giai đoạn 2021-2025) 90 Ngày |
| E-CDNT 3 | Ngân sách tỉnh |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | Toàn bộ tài liệu yêu cầu tại Chương III |
| E-CDNT 10.2(c) | a) Bảng liệt kê chi tiết danh mục hàng hoá với các thông số kỹ thuật, xuất xứ, thương hiệu, mã hiệu, nhãn mác, hãng sản xuất, thời gian bảo hành hàng hoá phù hợp với các yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V của E-HSMT. b) Biểu tiến độ cung cấp phù hợp với yêu cầu nêu tại Chương V của E-HSMT. c) Tiêu chuẩn kỹ thuật, chất lượng hàng hóa chào thầu - Hàng hóa, thiết bị cung cấp phải bảo đảm mới 100%, sản xuất từ năm 2021 trở lại đây và phải đáp ứng yêu cầu tại chương V của E-HSMT và có đầy đủ phụ kiện kèm theo (do đại diện hợp pháp của nhà thầu ký tên, đóng dấu); - Tất cả các hàng hóa phải nêu rõ tên hàng hóa, ký mã hiệu, các thông số kỹ thuật, đơn vị sản xuất, xuất xứ. Nhà thầu chào phải cung cấp tài liệu kỹ thuật để đáp ứng yêu cầu trên. - Cam kết cung cấp Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O) và Giấy chứng nhận chất lượng hàng hóa (C/Q) đối với các thiết bị nhập khẩu khi giao hàng; - Nhà thầu phải cung cấp đầy đủ catalogue có xác nhận của nhà sản xuất hoặc đại lý phân phối hợp pháp được ủy quyền với các loại thiết bị theo yêu cầu của E-HSMT. (Phải kèm theo hình ảnh sản phẩm (ảnh màu) để chứng minh các thông số kỹ thuật chào thầu là đúng và đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT hoặc Bản vẽ thể hiện thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa đáp ứng yêu cầu chi tiết tại chương V của E-HSMT) - Tài liệu chứng minh hàng hóa được sản xuất và kiểm soát chất lượng theo tiêu chuẩn hệ thống ISO, tiêu chuẩn Việt Nam, quy chuẩn kỹ thuật quốc gia và các tài liệu chứng minh hàng hóa được kiểm nghiệm, thử nghiệm… đáp ứng yêu cầu chi tiết tại chương V của E-HSMT còn hiệu lực tính đến thời điểm đóng thầu; Nhà thầu phải đảm bảo tính trung thực, chính xác về các thông tin đối với hàng hóa của mình. Bên mời thầu sẽ khước từ tất cả các hàng hóa do nhà thầu cung cấp mà không có nguồn gốc rõ ràng, không đảm bảo chất lượng hoặc vi phạm các chính sách có liên quan do nhà nước ban hành: hải quan, thuế, môi trường. |
| E-CDNT 12.2 | nhà thầu chào giá của hàng hóa tại Việt Nam (giá xuất xưởng, giá tại cổng nhà máy, giá xuất kho, giá tại phòng trưng bày, giá cho hàng hóa có sẵn tại cửa hàng hay giá được vận chuyển đến chân công trình) và trong giá của hàng hóa đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 18 Chương IV. Nếu hàng hóa có dịch vụ liên quan kèm theo thì nhà thầu chào các chi phí cho các dịch vụ liên quan để thực hiện gói thầu và đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 19 Chương IV]. |
| E-CDNT 14.3 | 03 năm. |
| E-CDNT 15.2 | - Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh của nhà thầu; - Tài liệu chứng minh chứng minh theo yêu cầu tại Mục 2, Mẫu số 03 (webform trên Hệ thống). |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 100.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 120 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 10 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Ủy ban nhân dân huyện Tiểu Cần, địa chỉ: Khóm 4, Thị trấn Tiểu Cần, huyện Tiểu Cần, tỉnh Trà Vinh. Điện thoại: 0294.3822070, Fax: 0294.3822070; Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tiểu Cần, địa chỉ: Khóm 4, Thị trấn Tiểu Cần, huyện Tiểu Cần, tỉnh Trà Vinh. Điện thoại: 0294.3614418, Fax: 0294.3614418 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: UBND tỉnh Trà Vinh, Địa chỉ: Đường Lê Lợi, P1, TP Trà Vinh, điện thoại: 0294 3852 570 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Trà Vinh. Địa chỉ: Nam Kỳ Khởi Nghĩa, P2, TP.Trà Vinh; điện thoại: 0294.3862289; fax: 0294.3864348 |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Trà Vinh. Địa chỉ: Nam Kỳ Khởi Nghĩa, P2, TP.Trà Vinh; điện thoại: 0294.3862289; fax: 0294.3864348 |
| E-CDNT 34 |
0 0 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trường Mẫu giáo Tân Hòa | 1 | Trường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Mua dụng cụ nhà bếp bán trú | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Bàn tiếp phẩm và sơ chế thực phẩm 02 tầng | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Bồn rửa thực phẩm 03 ngăn | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Bồn rửa đôi | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Thớt chặt thịt + mặt thớt gỗ | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Bếp gas 3 họng lò | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Xe đẩy thức ăn ( sống - chín ) | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Bộ đồ dùng tối thiểu 3 tuổi - LỚP MẪU GIÁO 3-4 TUỔI (25 TRẺ) | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Tủ (giá) đựng ca cốc | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Giá để giày dép | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Bàn giáo viên | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Ghế giáo viên | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Bàn cho trẻ | 13 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Ghế cho trẻ | 25 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Giá để đồ chơi và học liệu | 5 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Bộ thiết bị cho trẻ nhà trẻ - NHÓM TRẺ 24-36 THÁNG TUỔI (25 TRẺ) | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Tủ (giá) đựng ca cốc | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | 1 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Giá để giày dép | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Bàn giáo viên | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Ghế giáo viên | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Bàn cho trẻ | 6 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Ghế cho trẻ | 25 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Giá để đồ chơi và học liệu | 4 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Nhà banh di động | 2 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Bể chơi cát với nước | 6 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Bể câu cá | 1 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Bộ máy vi tính Kidsmart cho trẻ ( Bao gồm 1 bộ phần mềm | 5 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Bàn ghế vi tính Kidsmart hình cầu vồng | 5 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Giá vẽ bằng gỗ | 10 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Gương phản chiếu hai mặt | 12 | m2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Cầu trượt cổ tích | 1 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Kệ đồ dùng thiết bị thể dục | 5 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Đu quay 4 ghế | 3 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Tượng cô Tấm giếng nước | 1 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Tượng Bạch Tuyết bảy Chú Lùn | 1 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Xích đu tròn 6 chỗ | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Bộ trang phục bác sỹ | 20 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Bộ dinh dưỡng 1 | 60 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Bộ lắp ghép (Khối chữ X) | 20 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Bộ xếp hình xây dựng (44 Chi tiết) | 24 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 12 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 12 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Bộ Tranh mẫu giáo 3-4 tuổi theo chủ đề | 4 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 5 - 6 tuổi | 8 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 5 - 6 tuổi | 8 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Bộ Tranh mẫu giáo 5-6 tuổi theo chủ đề | 8 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Thảm thể dục | 15 | m2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Ván kê dốc | 4 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Kệ để chăn màng học sinh | 15 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Trường Mẫu giáo Phú Cần | 1 | Trường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Máy photocopy thông thường | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Máy chiếu Projector + màn chiếu | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Ti vi HD 65 inch + cáp tín hiệu HDMI | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Máy tính giáo viên | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Máy vi tính học sinh | 10 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Bàn để máy vi tính học sinh | 11 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Hệ thống âm thanh phục vụ sinh hoạt ngoài trời, chào cờ, văn nghệ… | 1 | Hệ thống | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Loa | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Amply | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Micro không dây | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Chân loa hội trường | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Dây loa chuyên dụng BC 200 | 30 | m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Hệ thống đồ dùng đồ chơi ngoài trời | 1 | Hệ thống | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Thú nhún lò xo | 2 | Chiếc | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Bập bênh ngựa khớp | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Mâm quay 5 con giống | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Thang leo vận động thể chất | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Cầu thăng bằng giao động | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Cầu trượt con hươu | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Bộ liên hoàn 3 khối 2 cầu trượt | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Bộ vận động liên hoàn bọ dừa | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Xà vòng đu | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Bộ sách truyện Nàng Bạch Tuyết và bảy chú lùn | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Khu vườn cổ tích (Tượng bạch tuyết và 7 chú lùn) | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Bộ nhạc cụ tổng hợp 36 món | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Đàn Trưng | 2 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | Xắc xô 1 mặt nhỏ | 2 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | Xắc xô 1 mặt lớn | 2 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | Xắc xô 2 mặt nhỏ | 2 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | Xắc xô 2 mặt lớn | 2 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 86 | Trống trầu đỏ | 2 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 87 | Đàn Xylophone | 2 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 88 | Đàn mộc cầm | 2 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 89 | Lắc vòng | 2 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 90 | Bộ gõ hinh cá | 2 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 91 | Đàn 135 | 2 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 92 | Đàn máy bay | 2 | cây | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 93 | Trống | 2 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 94 | Trống đỏ hình thú | 2 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 95 | Đàn ghita | 2 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 96 | Tù và T25 | 2 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 97 | Đàn gấu | 2 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 98 | Kèn tây | 2 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 99 | Lục lạc banh | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 100 | Gáo Dừa | 2 | cặp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 101 | Phách tre | 2 | Cặp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 102 | Song loan | 2 | Đôi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 103 | Phách gõ | 2 | Đôi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 104 | Trống cơm | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 105 | Trống đánh lớn | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 106 | Trống đánh nhỏ | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 107 | Cặp mõ ếch | 2 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 108 | Xúc xắc chùy | 2 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 109 | Kèn harmonica nhựa | 2 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 110 | Kèn harmonica gỗ | 2 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 111 | Xúc xắc dây đeo tay | 2 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 112 | Xúc xắc chuông | 2 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 113 | Xúc xắc bán nguyệt | 2 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 114 | Lục lặc chuông | 2 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 115 | Trống lắc bé trai bé gái | 2 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 116 | Sáo gỗ | 2 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 117 | Bộ dụng cụ "Bé làm nhà khoa học" | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 118 | Bộ đồ dùng đồ chơi "hoạt động với thiên nhiên và môi trường" - Bộ vận động | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 119 | Hệ thống thiết bị dạy học phát triển ngôn ngữ, làm quen tiếng Anh và kỹ năng tìm kiếm thông tin | 1 | Hệ thống | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 120 | Bàn ghế vi tính Kidsmart hình cầu vòng | 5 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 121 | Bộ máy vi tính Kidsmart cho trẻ ( Bao gồm 1 bộ phần mềm | 5 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 122 | Thiết bị Phòng GD nghệ thuật | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 123 | Âm ly | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 124 | Loa | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 125 | Micro | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 126 | Đầu đĩa | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 127 | Dàn tủ trang phục và vật dụng âm nhạc | 1 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 128 | Đàn Trưng | 2 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 129 | Xắc xô 1 mặt nhỏ | 2 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 130 | Xắc xô 1 mặt lớn | 2 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 131 | Xắc xô 2 mặt nhỏ | 2 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 132 | Xắc xô 2 mặt lớn | 2 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 133 | Trang phục múa các loại (01 bộ gồm quần + áo hoặc váy) | 10 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 134 | Trang phục múa con giống (01 bộ gồm quần liền áo + giày + mũ) | 10 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 135 | Trống trầu đỏ | 2 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 136 | Đàn Xylophone | 2 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 137 | Đàn mộc cầm | 2 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 138 | Đàn gấu | 2 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 139 | Kèn tây | 2 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 140 | Lục lạc banh | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 141 | Nón xốp hình thú | 10 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 142 | Gáo Dừa | 10 | cặp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 143 | Song loan | 10 | Đôi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 144 | Phách gõ | 10 | Đôi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 145 | Trống cơm | 10 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 146 | Trống đánh lớn | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 147 | Trống đánh nhỏ | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 148 | Bộ nhạc cụ | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 149 | Thiết bị Phòng GD thể chất | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 150 | Bóng các loại | 35 | Quả | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 151 | Vòng thể dục nhỏ | 35 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 152 | Gậy thể dục nhỏ | 35 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 153 | Vòng thể dục cho giáo viên | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 154 | Gậy thể dục cho giáo viên | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 155 | Ghế băng thể dục | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 156 | Bục bật sâu | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 157 | Đồ chơi ném bóng rổ | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 158 | Cổng chui | 5 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 159 | Thảm chơi trẻ em | 70 | Tấm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 160 | Ván dốc thể dục | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 161 | Khung thành | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 162 | Thú ném | 3 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 163 | Thang leo | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 164 | Vách chơi leo núi | 2 | Tấm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 165 | Bộ đồ dùng tối thiểu dùng nhóm 12-24 tháng | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 166 | Giá phơi khăn | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 167 | Tủ (giá) đựng ca cốc | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 168 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 169 | Tủ đựng chăn, chiếu, màn | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 170 | Phản | 10 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 171 | Giá để giày dép | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 172 | Bô có ghế tựa và nắp đậy | 5 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 173 | Bàn cho trẻ | 5 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 174 | Ghế cho trẻ | 20 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 175 | Bàn giáo viên | 3 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 176 | Ghế giáo viên | 3 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 177 | Thùng đựng nước có vòi | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 178 | Thùng đựng rác có nắp đậy | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 179 | Giá để đồ chơi và học liệu | 2 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 180 | Gậy thể dục nhỏ | 20 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 181 | Vòng thể dục nhỏ | 20 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 182 | Vòng thể dục to | 3 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 183 | Búa cọc | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 184 | Bập bênh | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 185 | Thú nhún | 2 | Con | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 186 | Thú kéo dây | 2 | Con | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 187 | Cổng chui | 4 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 188 | Xe ngồi có bánh | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 189 | Lồng hộp vuông | 10 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 190 | Lồng hộp tròn | 10 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 191 | Bộ xâu dây | 5 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 192 | Thả vòng | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 193 | Các con vật đẩy | 3 | Con | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 194 | Bộ xếp hình trên xe | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 195 | Bộ nhận biết những con vật nuôi | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 196 | Giỏ trái cây | 2 | Giỏ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 197 | Búp bê bé trai | 5 | Con | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 198 | Búp bê bé gái | 5 | Con | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 199 | Hề tháp | 5 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 200 | Khối hình to | 6 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 201 | Khối hình nhỏ | 6 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 202 | Xe cũi thả hình | 3 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 203 | Đồ chơi nhồi bông | 5 | Con | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 204 | Xếp tháp | 5 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 205 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 206 | Bộ tranh nhận biết, tập nói | 3 | Bộ tranh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 207 | Xắc xô 2 mặt nhỏ | 10 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 208 | Xắc xô 2 mặt to | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 209 | Phách gõ | 10 | Đôi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 210 | Trống cơm | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 211 | Trống con | 5 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 212 | Đàn Xylophone | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 213 | Bộ tranh truyện nhà trẻ | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 214 | Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 215 | Bộ nhận biết, tập nói | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 216 | Bộ đồ dùng tối thiểu dùng nhóm 24 -36 tháng | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 217 | Giá phơi khăn | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 218 | Tủ (giá) đựng ca cốc | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 219 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | 1 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 220 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 221 | Bình ủ nước | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 222 | Giá để giày dép | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 223 | Cốc uống nước | 25 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 224 | Bàn giáo viên | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 225 | Ghế giáo viên | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 226 | Bàn cho trẻ | 6 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 227 | Ghế cho trẻ | 25 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 228 | Giá để đồ chơi và học liệu | 4 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 229 | Bóng nhỏ | 15 | Quả | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 230 | Bóng to | 10 | Quả | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 231 | Gậy thể dục nhỏ | 25 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 232 | Gậy thể dục to | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 233 | Vòng thể dục nhỏ | 25 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 234 | Vòng thể dục to | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 235 | Bập bênh | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 236 | Cổng chui | 4 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 237 | Cột ném bóng | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 238 | Đồ chơi có bánh xe và dây kéo | 5 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 239 | Hộp thả hình | 5 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 240 | Lồng hộp vuông | 5 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 241 | Lồng hộp tròn | 5 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 242 | Bộ xâu hạt | 10 | Bé | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 243 | Bộ xâu dây | 5 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 244 | Bộ búa cọc | 5 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 245 | Búa 3 bi 2 tầng | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 246 | Các con kéo dây có khớp | 3 | Con | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 247 | Bé tháo lắp vòng | 5 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 248 | Bộ xây dựng trên xe | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 249 | Hàng rào nhựa | 3 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 250 | Bộ rau, củ, quả | 3 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 251 | Đồ chơi các con vật nuôi trong gia đình | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 252 | Đồ chơi các con vật sống dưới nước | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 253 | Đồ chơi các con vật sống trong rừng | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 254 | Đồ chơi các loại rau, củ, quả | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 255 | Tranh ghép các con vật | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 256 | Tranh ghép các loại quả | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 257 | Đồ chơi nhồi bông | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 258 | Đồ chơi với cát | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 259 | Bảng quay 2 mặt | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 260 | Tranh động vật nuôi trong gia đình | 1 | Bé | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 261 | Tranh về các loại rau, củ, quả, hoa | 1 | Bé | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 262 | Tranh các phương tiện giao thông | 1 | Bé | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 263 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 1 | Bé | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 264 | Bộ tranh truyện nhà trẻ | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 265 | Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 266 | Lô tô các loại quả | 25 | Bé | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 267 | Lô tô các con vật | 25 | Bé | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 268 | Lô tô các phương tiện giao thông | 25 | Bé | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 269 | Lô tô các hoa | 25 | Bé | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 270 | Con rối | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 271 | Khối hình to | 8 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 272 | Khối hình nhỏ | 8 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 273 | Búp bê bé trai (cao - thấp) | 4 | Con | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 274 | Búp bê bé gái (cao- thấp) | 4 | Con | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 275 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 3 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 276 | Bộ bàn ghế giường tủ | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 277 | Bộ dụng cụ bác sĩ | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 278 | Giường búp bê | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 279 | Xắc xô to | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 280 | Xắc xô nhỏ | 10 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 281 | Phách gõ | 10 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 282 | Trống cơm | 5 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 283 | Xúc xắc | 6 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 284 | Trống con | 10 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 285 | Bộ nhận biết, tập nói, | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 286 | Bổ sung thiết bị 3-4 Tuổi | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 287 | Giá phơi khăn | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 288 | Tủ (giá) đựng ca cốc | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 289 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 290 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 291 | Phản | 13 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 292 | Cốc uống nước | 25 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 293 | Bình ủ nước | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 294 | Giá để giày dép | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 295 | Xô | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 296 | Chậu | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 297 | Bàn giáo viên | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 298 | Ghế giáo viên | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 299 | Bàn cho trẻ | 13 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 300 | Ghế cho trẻ | 25 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 301 | Thùng đựng nước có vòi | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 302 | Thùng đựng rác có nắp đậy | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 303 | Giá để đồ chơi và học liệu | 5 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 304 | Mô hình hàm răng | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 305 | Vòng thể dục to | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 306 | Gậy thể dục to | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 307 | Cột ném bóng | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 308 | Vòng thể dục nhỏ | 25 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 309 | Gậy thể dục nhỏ | 25 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 310 | Xắc xô | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 311 | Trống con | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 312 | Cổng chui | 3 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 313 | Bóng nhỏ | 25 | Quả | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 314 | Bóng to | 5 | Quả | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 315 | Nguyên liệu để đan tết | 1 | kg | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 316 | Bộ dinh dưỡng 1 | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 317 | Bộ dinh dưỡng 2 | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 318 | Bộ dinh dưỡng 3 | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 319 | Bộ dinh dưỡng 4 | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 320 | Hàng rào lắp ghép lớn | 3 | Túi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 321 | Ghép nút lớn | 2 | Túi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 322 | Tháp dinh dưỡng | 1 | Tờ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 323 | Búp bê bé trai | 2 | Con | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 324 | Búp bê bé gái | 2 | Con | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 325 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 3 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 326 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 327 | Bộ xếp hình trên xe | 6 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 328 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 3 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 329 | Gạch xây dựng | 2 | Thùng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 330 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 331 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 332 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 333 | Bộ động vật biển | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 334 | Bộ động vật sống trong rừng | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 335 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 336 | Bộ côn trùng | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 337 | Nam châm thẳng | 3 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 338 | Kính lúp | 3 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 339 | Phễu nhựa | 3 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 340 | Bể chơi với cát và nước | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 341 | Bộ làm quen với toán | 15 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 342 | Con rối | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 343 | Bộ hình học phẳng | 25 | Túi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 344 | Bảng quay 2 mặt | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 345 | Tranh các loại hoa, quả, củ | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 346 | Tranh các con vật | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 347 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 348 | Đồng hồ học đếm 2 mặt | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 349 | Hộp thả hình | 3 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 350 | Bàn tính học đếm | 3 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 351 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 3-4 tuổi | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 352 | Bộ tranh minh họa thơ lớp 3-4 tuổi | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 353 | Bảng con | 25 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 354 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 355 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 356 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 3 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 357 | Lịch của trẻ | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 358 | Bổ sung thiết bị 4-5 Tuổi | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 359 | Giá phơi khăn | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 360 | Cốc uống nước | 30 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 361 | Tủ (giá) đựng ca cốc | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 362 | Bình ủ nước | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 363 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 364 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 365 | Phản | 15 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 366 | Giá để giày dép | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 367 | Xô | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 368 | Chậu | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 369 | Bàn giáo viên | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 370 | Ghế giáo viên | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 371 | Bàn cho trẻ | 15 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 372 | Ghế cho trẻ | 30 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 373 | Thùng đựng nước có vòi | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 374 | Thùng đựng rác có nắp đậy | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 375 | Giá để đồ chơi và học liệu | 5 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 376 | Mô hình hàm răng | 3 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 377 | Vòng thể dục nhỏ | 30 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 378 | Gậy thể dục nhỏ | 30 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 379 | Cổng chui | 5 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 380 | Cột ném bóng | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 381 | Vòng thể dục cho giáo viên | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 382 | Gậy thể dục cho giáo viên | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 383 | Bộ chun học toán | 6 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 384 | Nguyên liệu để đan tết | 1 | Kg | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 385 | Các khối hình học | 10 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 386 | Bộ xâu dây tạo hình | 10 | Hộp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 387 | Bộ dinh dưỡng 1 | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 388 | Bộ dinh dưỡng 2 | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 389 | Bộ dinh dưỡng 3 | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 390 | Bộ dinh dưỡng 4 | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 391 | Tháp dinh dưỡng | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 392 | Lô tô dinh dưỡng | 6 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 393 | Bộ luồn hạt | 5 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 394 | Bộ lắp ghép | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 395 | Búp bê bé trai | 3 | Con | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 396 | Búp bê bé gái | 3 | Con | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 397 | Bộ đồ chơi gia đình | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 398 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 399 | Bộ tranh cảnh báo | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 400 | Bộ ghép hình hoa | 3 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 401 | Bộ lắp ráp nút tròn | 3 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 402 | Hàng rào nhựa | 3 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 403 | Bộ xây dựng | 3 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 404 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 405 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 406 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 407 | Bộ lắp ráp xe lửa | 1 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 408 | Bộ động vật biển | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 409 | Bộ động vật sống trong rừng | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 410 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 411 | Bộ côn trùng | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 412 | Tranh về các loài hoa, rau, quả, củ | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 413 | Nam châm thẳng | 3 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 414 | Kính lúp | 3 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 415 | Phễu nhựa | 3 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 416 | Bể chơi với cát và nước | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 417 | Cân thăng bằng | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 418 | Bộ làm quen với toán | 15 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 419 | Đồng hồ lắp ráp | 3 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 420 | Bàn tính học đếm | 3 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 421 | Bộ hình phẳng | 30 | Túi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 422 | Ghép nút lớn | 3 | Túi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 423 | Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình | 3 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 424 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 3 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 425 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 426 | Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 427 | Bảng quay 2 mặt | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 428 | Bộ sa bàn giao thông | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 429 | Lô tô động vật | 10 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 430 | Lô tô thực vật | 10 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 431 | Lô tô phương tiện giao thông | 10 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 432 | Lô tô đồ vật | 10 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 433 | Tranh số lượng | 1 | Tờ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 434 | Đomino học toán | 5 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 435 | Bộ chữ số và số lượng | 15 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 436 | Lô tô hình và số lượng | 15 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 437 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 4 - 5 tuổi | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 438 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 4- 5 tuổi | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 439 | Bộ tranh mẫu giáo 4-5 tuổi theo chủ đề | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 440 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 441 | Lịch của bé | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 442 | Bộ chữ và số | 6 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 443 | Bộ trang phục Công an | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 444 | Bộ trang phục Bộ đội | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 445 | Bộ trang phục Bác sỹ | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 446 | Bộ trang phục nấu ăn | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 447 | Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 448 | Gạch xây dựng | 1 | Thùng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 449 | Con rối | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 450 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 5 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 451 | Bổ sung thiết bị 5-6 Tuổi | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 452 | Giá phơi khăn | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 453 | Cốc uống nước | 35 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 454 | Tủ (giá) đựng ca cốc | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 455 | Bình ủ nước | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 456 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 457 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 458 | Phản | 18 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 459 | Giá để giày dép | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 460 | Thùng đựng nước có vòi | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 461 | Xô | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 462 | Chậu nhựa | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 463 | Bàn cho trẻ | 18 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 464 | Ghế cho trẻ | 35 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 465 | Bàn giáo viên | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 466 | Ghế giáo viên | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 467 | Giá để đồ chơi và học liệu | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 468 | Mô hình hàm răng | 3 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 469 | Vòng thể dục to | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 470 | Vòng thể dục nhỏ | 35 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 471 | Gậy thể dục nhỏ | 35 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 472 | Xắc xô | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 473 | Cổng chui | 5 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 474 | Gậy thể dục to | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 475 | Cột ném bóng | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 476 | Bóng các loại | 16 | Quả | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 477 | Đồ chơi Bowling | 5 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 478 | Dây thừng | 3 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 479 | Nguyên liệu để đan tết | 1 | Kg | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 480 | Bộ dinh dưỡng 1 | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 481 | Bộ dinh dưỡng 2 | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 482 | Bộ dinh dưỡng 3 | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 483 | Bộ dinh dưỡng 4 | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 484 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 485 | Bộ lắp ráp kỹ thuật | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 486 | Bộ xếp hình xây dựng (51 Chi tiết) | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 487 | Bộ luồn hạt | 5 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 488 | Bộ lắp ghép (Khối chữ X) | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 489 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 490 | Bộ lắp ráp xe lửa | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 491 | Bộ sa bàn giao thông | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 492 | Bộ động vật sống dưới nước | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 493 | Bộ động vật sống trong rừng | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 494 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 495 | Bộ côn trùng | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 496 | Cân chia vạch | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 497 | Bể chơi với cát và nước | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 498 | Ghép nút lớn | 5 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 499 | Bộ ghép hình hoa | 5 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 500 | Bảng chun học toán | 5 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 501 | Đồng hồ học số, học hình | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 502 | Bàn tính học đếm | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 503 | Bộ làm quen với toán (Mẫu giáo 5-6 tuổi) | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 504 | Bộ hình khối | 5 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 505 | Bộ nhận biết hình phẳng | 35 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 506 | Bộ que tính | 15 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 507 | Lô tô động vật | 15 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 508 | Lô tô thực vật | 15 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 509 | Lô tô phương tiện giao thông | 5 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 510 | Lô tô đồ vật | 15 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 511 | Domino chữ cái và số | 10 | Hộp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 512 | Bảng quay 2 mặt | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 513 | Bộ chữ cái | 15 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 514 | Lô tô lắp ghép các khái niệm tương phản | 5 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 515 | Lịch của trẻ | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 516 | Tranh ảnh về Bác Hồ | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 517 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 518 | Tranh ảnh một số nghề phổ biến | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 519 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 5 - 6 tuổi | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 520 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 5 - 6 tuổi | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 521 | Bộ Tranh mẫu giáo 5-6 tuổi theo chủ đề | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 522 | Bộ dụng cụ lao động | 3 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 523 | Bộ đồ chơi nhà bếp | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 524 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 525 | Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 526 | Bộ trang phục nấu ăn | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 527 | Búp bê bé trai | 3 | con | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 528 | Búp bê bé gái | 3 | Con | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 529 | Bộ trang phục công an | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 530 | Doanh trại bộ đội | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 531 | Bộ trang phục bộ đội | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 532 | Bộ trang phục công nhân | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 533 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 534 | Bộ trang phục bác sỹ | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 535 | Gạch xây dựng | 2 | Thùng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 536 | Bộ xếp hình xây dựng (44 Chi tiết) | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 537 | Hàng rào lắp ghép lớn | 3 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 538 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 5 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 539 | Dụng cụ nhà bếp | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 540 | Bàn tiếp phẩm và sơ chế thực phẩm 02 tầng | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 541 | Bồn rửa thực phẩm 03 ngăn | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 542 | Bồn rửa đôi | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 543 | Bàn chia thức ăn 2 tầng | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 544 | Thớt chặt thịt + mặt thớt gỗ | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 545 | Bếp gas 3 họng lò | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 546 | Xe đẩy thức ăn ( sống - chín ) | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 547 | Trường Mẫu giáo Ngãi Hùng | 1 | Trường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 548 | Bộ thiết bị lớp 4 tuổi | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 549 | Giá phơi khăn | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 550 | Cốc uống nước | 30 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 551 | Tủ (giá) đựng ca cốc | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 552 | Bình ủ nước | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 553 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 554 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 555 | Phản | 15 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 556 | Giá để giày dép | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 557 | Xô | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 558 | Chậu | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 559 | Bàn giáo viên | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 560 | Ghế giáo viên | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 561 | Bàn cho trẻ | 15 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 562 | Ghế cho trẻ | 30 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 563 | Thùng đựng nước có vòi | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 564 | Thùng đựng rác có nắp đậy | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 565 | Giá để đồ chơi và học liệu | 5 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 566 | Mô hình hàm răng | 3 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 567 | Vòng thể dục nhỏ | 30 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 568 | Gậy thể dục nhỏ | 30 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 569 | Cổng chui | 5 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 570 | Cột ném bóng | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 571 | Vòng thể dục cho giáo viên | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 572 | Gậy thể dục cho giáo viên | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 573 | Bộ chun học toán | 6 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 574 | Nguyên liệu để đan tết | 1 | Kg | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 575 | Các khối hình học | 10 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 576 | Bộ xâu dây tạo hình | 10 | Hộp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 577 | Bộ dinh dưỡng 1 | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 578 | Bộ dinh dưỡng 2 | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 579 | Bộ dinh dưỡng 3 | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 580 | Bộ dinh dưỡng 4 | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 581 | Tháp dinh dưỡng | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 582 | Lô tô dinh dưỡng | 6 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 583 | Bộ luồn hạt | 5 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 584 | Bộ lắp ghép | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 585 | Búp bê bé trai | 3 | Con | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 586 | Búp bê bé gái | 3 | Con | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 587 | Bộ đồ chơi gia đình | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 588 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 589 | Bộ tranh cảnh báo | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 590 | Bộ ghép hình hoa | 3 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 591 | Bộ lắp ráp nút tròn | 3 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 592 | Hàng rào nhựa | 3 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 593 | Bộ xây dựng | 3 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 594 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 595 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 596 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 597 | Bộ lắp ráp xe lửa | 1 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 598 | Bộ động vật biển | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 599 | Bộ động vật sống trong rừng | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 600 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 601 | Bộ côn trùng | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 602 | Tranh về các loài hoa, rau, quả, củ | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 603 | Nam châm thẳng | 3 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 604 | Kính lúp | 3 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 605 | Phễu nhựa | 3 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 606 | Bể chơi với cát và nước | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 607 | Cân thăng bằng | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 608 | Bộ làm quen với toán | 15 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 609 | Đồng hồ lắp ráp | 3 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 610 | Bàn tính học đếm | 3 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 611 | Bộ hình phẳng | 30 | Túi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 612 | Ghép nút lớn | 3 | Túi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 613 | Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình | 3 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 614 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 3 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 615 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 616 | Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 617 | Bảng quay 2 mặt | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 618 | Bộ sa bàn giao thông | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 619 | Lô tô động vật | 10 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 620 | Lô tô thực vật | 10 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 621 | Lô tô phương tiện giao thông | 10 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 622 | Lô tô đồ vật | 10 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 623 | Tranh số lượng | 1 | Tờ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 624 | Đomino học toán | 5 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 625 | Bộ chữ số và số lượng | 15 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 626 | Lô tô hình và số lượng | 15 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 627 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 4 - 5 tuổi | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 628 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 4- 5 tuổi | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 629 | Bộ tranh mẫu giáo 4-5 tuổi theo chủ đề | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 630 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 631 | Lịch của bé | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 632 | Bộ chữ và số | 6 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 633 | Bộ trang phục Công an | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 634 | Bộ trang phục Bộ đội | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 635 | Bộ trang phục Bác sỹ | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 636 | Bộ trang phục nấu ăn | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 637 | Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 638 | Gạch xây dựng | 1 | Thùng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 639 | Con rối | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 640 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 5 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 641 | Bàn ghế nhựa học sinh(1 bàn + 2 ghế) | 20 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 642 | Tủ nhôm để hồ sơ lớp | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 643 | Kệ góc chơi | 6 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 644 | Ti vi phục vụ học tập | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 645 | Bộ đồ dùng nhà bếp (kèm danh mục) | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 646 | Bàn tiếp phẩm và sơ chế thực phẩm 02 tầng | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 647 | Bồn rửa thực phẩm 03 ngăn | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 648 | Bồn rửa đôi | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 649 | Bàn chia thức ăn 2 tầng | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 650 | Thớt chặt thịt + mặt thớt gỗ | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 651 | Bếp gas 3 họng lò | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 652 | Xe đẩy thức ăn ( sống - chín ) | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 653 | Xích đu thuyền rồng | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 654 | Đồ chơi liên hoàn | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 655 | Nhà banh ( không banh ) | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 656 | Bộ vận động ống chui | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 657 | Mâm quay 5 con giống | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 658 | Xích đu | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 659 | Bàn ghế vi tính Kidsmart hình cầu vòng | 5 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 660 | Bộ máy vi tính Kidsmart cho trẻ ( Bao gồm 1 bộ phần mềm | 5 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 661 | Trường Mẫu giáo Long Thới | 1 | Trường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 662 | Bộ thiết bị cho trẻ nhà trẻ | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 663 | Giá phơi khăn | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 664 | Tủ (giá) đựng ca cốc | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 665 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | 1 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 666 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 667 | Phản | 13 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 668 | Bình ủ nước | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 669 | Giá để giày dép | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 670 | Cốc uống nước | 25 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 671 | Bô có nắp đậy | 5 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 672 | Xô | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 673 | Chậu | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 674 | Bàn giáo viên | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 675 | Ghế giáo viên | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 676 | Bàn cho trẻ | 6 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 677 | Ghế cho trẻ | 25 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 678 | Thùng đựng nước có vòi | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 679 | Thùng đựng rác có nắp đậy | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 680 | Giá để đồ chơi và học liệu | 4 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 681 | Bóng nhỏ | 15 | Quả | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 682 | Bóng to | 10 | Quả | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 683 | Gậy thể dục nhỏ | 25 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 684 | Gậy thể dục to | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 685 | Vòng thể dục nhỏ | 25 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 686 | Vòng thể dục to | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 687 | Bập bênh | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 688 | Cổng chui | 4 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 689 | Cột ném bóng | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 690 | Đồ chơi có bánh xe và dây kéo | 5 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 691 | Hộp thả hình | 5 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 692 | Lồng hộp vuông | 5 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 693 | Lồng hộp tròn | 5 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 694 | Bộ xâu hạt | 10 | Bé | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 695 | Bộ xâu dây | 5 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 696 | Bộ búa cọc | 5 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 697 | Búa 3 bi 2 tầng | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 698 | Các con kéo dây có khớp | 3 | Con | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 699 | Bé tháo lắp vòng | 5 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 700 | Bộ xây dựng trên xe | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 701 | Hàng rào nhựa | 3 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 702 | Bộ rau, củ, quả | 3 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 703 | Đồ chơi các con vật nuôi trong gia đình | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 704 | Đồ chơi các con vật sống dưới nước | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 705 | Đồ chơi các con vật sống trong rừng | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 706 | Đồ chơi các loại rau, củ, quả | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 707 | Tranh ghép các con vật | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 708 | Tranh ghép các loại quả | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 709 | Đồ chơi nhồi bông | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 710 | Đồ chơi với cát | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 711 | Bảng quay 2 mặt | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 712 | Tranh động vật nuôi trong gia đình | 1 | Bé | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 713 | Tranh về các loại rau, củ, quả, hoa | 1 | Bé | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 714 | Tranh các phương tiện giao thông | 1 | Bé | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 715 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 1 | Bé | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 716 | Bộ tranh truyện nhà trẻ | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 717 | Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 718 | Lô tô các loại quả | 25 | Bé | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 719 | Lô tô các con vật | 25 | Bé | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 720 | Lô tô các phương tiện giao thông | 25 | Bé | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 721 | Lô tô các hoa | 25 | Bé | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 722 | Con rối | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 723 | Khối hình to | 8 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 724 | Khối hình nhỏ | 8 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 725 | Búp bê bé trai (cao - thấp) | 4 | Con | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 726 | Búp bê bé gái (cao- thấp) | 4 | Con | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 727 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 3 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 728 | Bộ bàn ghế giường tủ | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 729 | Bộ dụng cụ bác sĩ | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 730 | Giường búp bê | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 731 | Xắc xô to | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 732 | Xắc xô nhỏ | 10 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 733 | Phách gõ | 10 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 734 | Trống cơm | 5 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 735 | Xúc xắc | 6 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 736 | Trống con | 10 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 737 | Bộ nhận biết, tập nói, | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 738 | Bộ thiết bị lớp 4 tuổi | 3 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 739 | Giá phơi khăn | 3 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 740 | Tủ (giá) đựng ca cốc | 3 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 741 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ | 6 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 742 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 3 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 743 | Phản | 39 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 744 | Cốc uống nước | 75 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 745 | Bình ủ nước | 3 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 746 | Giá để giày dép | 6 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 747 | Xô | 6 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 748 | Chậu | 6 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 749 | Bàn giáo viên | 3 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 750 | Ghế giáo viên | 6 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 751 | Bàn cho trẻ | 39 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 752 | Ghế cho trẻ | 75 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 753 | Thùng đựng nước có vòi | 3 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 754 | Thùng đựng rác có nắp đậy | 6 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 755 | Giá để đồ chơi và học liệu | 15 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 756 | Mô hình hàm răng | 6 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 757 | Vòng thể dục to | 6 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 758 | Gậy thể dục to | 6 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 759 | Cột ném bóng | 6 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 760 | Vòng thể dục nhỏ | 75 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 761 | Gậy thể dục nhỏ | 75 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 762 | Xắc xô | 6 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 763 | Trống con | 3 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 764 | Cổng chui | 9 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 765 | Bóng nhỏ | 75 | Quả | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 766 | Bóng to | 15 | Quả | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 767 | Nguyên liệu để đan tết | 3 | kg | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 768 | Bộ dinh dưỡng 1 | 6 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 769 | Bộ dinh dưỡng 2 | 6 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 770 | Bộ dinh dưỡng 3 | 6 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 771 | Bộ dinh dưỡng 4 | 6 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 772 | Hàng rào lắp ghép lớn | 9 | Túi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 773 | Ghép nút lớn | 6 | Túi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 774 | Tháp dinh dưỡng | 3 | Tờ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 775 | Búp bê bé trai | 6 | Con | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 776 | Búp bê bé gái | 6 | Con | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 777 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 9 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 778 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 6 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 779 | Bộ xếp hình trên xe | 18 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 780 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 9 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 781 | Gạch xây dựng | 6 | Thùng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 782 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 6 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 783 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 6 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 784 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 6 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 785 | Bộ động vật biển | 6 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 786 | Bộ động vật sống trong rừng | 6 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 787 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 6 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 788 | Bộ côn trùng | 6 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 789 | Bể chơi với cát và nước | 3 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 790 | Bộ làm quen với toán | 45 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 791 | Con rối | 3 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 792 | Bộ hình học phẳng | 75 | Túi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 793 | Bảng quay 2 mặt | 3 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 794 | Tranh các loại hoa, quả, củ | 6 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 795 | Tranh các con vật | 6 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 796 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 6 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 797 | Đồng hồ học đếm 2 mặt | 6 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 798 | Hộp thả hình | 9 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 799 | Bàn tính học đếm | 9 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 800 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 3-4 tuổi | 3 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 801 | Bộ tranh minh họa thơ lớp 3-4 tuổi | 3 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 802 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 3 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 803 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 3 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 804 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 9 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 805 | Lịch của trẻ | 3 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 806 | Bàn ghế nhựa học sinh ( 1 bàn + 2 ghế ) | 100 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 807 | Tủ nhôm để hồ sơ lớp | 5 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 808 | Kệ để chăn màng học sinh | 8 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 809 | Ti vi phục vụ học tập | 5 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 810 | Bộ đồ dùng nhà bếp (kèm danh mục) | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 811 | Bàn tiếp phẩm và sơ chế thực phẩm 02 tầng | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 812 | Bồn rửa thực phẩm 03 ngăn | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 813 | Bồn rửa đôi | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 814 | Bàn chia thức ăn 2 tầng | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 815 | Thớt chặt thịt + mặt thớt gỗ | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 816 | Bếp gas 3 họng lò | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 817 | Xe đẩy thức ăn ( sống - chín ) | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 818 | Bộ đồ chơi liên hoàn cầu trượt | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 819 | Tượng cô Tấm giếng nước | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 820 | Tượng Bạch Tuyết bảy Chú Lùn | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 821 | Cầu trượt 2 máng | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 822 | Mâm quay 5 con giống | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 823 | Bàn ghế vi tính Kidsmart hình cầu vồng | 5 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 824 | Bộ máy vi tính Kidsmart cho trẻ ( Bao gồm 1 bộ phần mềm | 5 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 825 | Trường Mẫu giáo Hùng Hòa | 1 | Trường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 826 | Bàn nhựa | 50 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 827 | Ghế nhựa | 100 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 828 | Bộ đồ dùng tối thiểu nhà trẻ 24-36 tháng tuổi | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 829 | Giá phơi khăn | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 830 | Tủ (giá) đựng ca cốc | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 831 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | 2 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 832 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 833 | Phản | 26 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 834 | Bình ủ nước | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 835 | Giá để giày dép | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 836 | Cốc uống nước | 50 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 837 | Bô có nắp đậy | 10 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 838 | Xô | 4 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 839 | Chậu | 4 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 840 | Bàn giáo viên | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 841 | Ghế giáo viên | 4 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 842 | Bàn cho trẻ | 12 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 843 | Ghế cho trẻ | 50 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 844 | Thùng đựng nước có vòi | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 845 | Thùng đựng rác có nắp đậy | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 846 | Giá để đồ chơi và học liệu | 8 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 847 | Bóng nhỏ | 30 | Quả | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 848 | Bóng to | 20 | Quả | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 849 | Gậy thể dục nhỏ | 50 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 850 | Gậy thể dục to | 4 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 851 | Vòng thể dục nhỏ | 50 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 852 | Vòng thể dục to | 4 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 853 | Bập bênh | 4 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 854 | Cổng chui | 8 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 855 | Cột ném bóng | 4 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 856 | Đồ chơi có bánh xe và dây kéo | 10 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 857 | Hộp thả hình | 10 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 858 | Lồng hộp vuông | 10 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 859 | Lồng hộp tròn | 10 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 860 | Bộ xâu hạt | 20 | Bé | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 861 | Bộ xâu dây | 10 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 862 | Bộ búa cọc | 10 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 863 | Búa 3 bi 2 tầng | 4 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 864 | Các con kéo dây có khớp | 6 | Con | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 865 | Bé tháo lắp vòng | 10 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 866 | Bộ xây dựng trên xe | 4 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 867 | Hàng rào nhựa | 6 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 868 | Bộ rau, củ, quả | 6 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 869 | Đồ chơi các con vật nuôi trong gia đình | 4 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 870 | Đồ chơi các con vật sống dưới nước | 4 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 871 | Đồ chơi các con vật sống trong rừng | 4 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 872 | Đồ chơi các loại rau, củ, quả | 4 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 873 | Tranh ghép các con vật | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 874 | Tranh ghép các loại quả | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 875 | Đồ chơi nhồi bông | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 876 | Đồ chơi với cát | 4 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 877 | Bảng quay 2 mặt | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 878 | Tranh động vật nuôi trong gia đình | 2 | Bé | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 879 | Tranh về các loại rau, củ, quả, hoa | 2 | Bé | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 880 | Tranh các phương tiện giao thông | 2 | Bé | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 881 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 2 | Bé | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 882 | Bộ tranh truyện nhà trẻ | 4 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 883 | Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ | 4 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 884 | Lô tô các loại quả | 50 | Bé | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 885 | Lô tô các con vật | 50 | Bé | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 886 | Lô tô các phương tiện giao thông | 50 | Bé | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 887 | Lô tô các hoa | 50 | Bé | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 888 | Con rối | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 889 | Khối hình to | 16 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 890 | Khối hình nhỏ | 16 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 891 | Búp bê bé trai (cao - thấp) | 8 | Con | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 892 | Búp bê bé gái (cao- thấp) | 8 | Con | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 893 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 6 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 894 | Bộ bàn ghế giường tủ | 4 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 895 | Bộ dụng cụ bác sĩ | 4 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 896 | Giường búp bê | 4 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 897 | Xắc xô to | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 898 | Xắc xô nhỏ | 20 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 899 | Phách gõ | 20 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 900 | Trống cơm | 10 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 901 | Xúc xắc | 12 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 902 | Trống con | 20 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 903 | Bộ nhận biết, tập nói, | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 904 | Bộ đồ dùng tối thiểu 3-4 tuổi | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 905 | Giá phơi khăn | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 906 | Tủ (giá) đựng ca cốc | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 907 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 908 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 909 | Phản | 13 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 910 | Cốc uống nước | 25 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 911 | Bình ủ nước | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 912 | Giá để giày dép | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 913 | Xô | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 914 | Chậu | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 915 | Bàn giáo viên | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 916 | Ghế giáo viên | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 917 | Bàn cho trẻ | 13 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 918 | Ghế cho trẻ | 25 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 919 | Thùng đựng nước có vòi | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 920 | Thùng đựng rác có nắp đậy | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 921 | Giá để đồ chơi và học liệu | 5 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 922 | Mô hình hàm răng | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 923 | Vòng thể dục to | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 924 | Gậy thể dục to | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 925 | Cột ném bóng | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 926 | Vòng thể dục nhỏ | 25 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 927 | Gậy thể dục nhỏ | 25 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 928 | Xắc xô | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 929 | Trống con | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 930 | Cổng chui | 3 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 931 | Bóng nhỏ | 25 | Quả | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 932 | Bóng to | 5 | Quả | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 933 | Nguyên liệu để đan tết | 1 | kg | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 934 | Bộ dinh dưỡng 1 | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 935 | Bộ dinh dưỡng 2 | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 936 | Bộ dinh dưỡng 3 | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 937 | Bộ dinh dưỡng 4 | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 938 | Hàng rào lắp ghép lớn | 3 | Túi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 939 | Ghép nút lớn | 2 | Túi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 940 | Tháp dinh dưỡng | 1 | Tờ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 941 | Búp bê bé trai | 2 | Con | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 942 | Búp bê bé gái | 2 | Con | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 943 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 3 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 944 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 945 | Bộ xếp hình trên xe | 6 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 946 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 3 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 947 | Gạch xây dựng | 2 | Thùng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 948 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 949 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 950 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 951 | Bộ động vật biển | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 952 | Bộ động vật sống trong rừng | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 953 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 954 | Bộ côn trùng | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 955 | Nam châm thẳng | 3 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 956 | Kính lúp | 3 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 957 | Phễu nhựa | 3 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 958 | Bể chơi với cát và nước | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 959 | Bộ làm quen với toán | 15 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 960 | Con rối | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 961 | Bộ hình học phẳng | 25 | Túi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 962 | Bảng quay 2 mặt | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 963 | Tranh các loại hoa, quả, củ | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 964 | Tranh các con vật | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 965 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 966 | Đồng hồ học đếm 2 mặt | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 967 | Hộp thả hình | 3 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 968 | Bàn tính học đếm | 3 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 969 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 3-4 tuổi | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 970 | Bộ tranh minh họa thơ lớp 3-4 tuổi | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 971 | Bảng con | 25 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 972 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 973 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 974 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 3 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 975 | Lịch của trẻ | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 976 | Bộ đồ dùng tối thiểu 4-5 tuổi | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 977 | Giá phơi khăn | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 978 | Cốc uống nước | 30 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 979 | Tủ (giá) đựng ca cốc | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 980 | Bình ủ nước | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 981 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 982 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 983 | Phản | 15 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 984 | Giá để giày dép | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 985 | Xô | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 986 | Chậu | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 987 | Bàn giáo viên | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 988 | Ghế giáo viên | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 989 | Bàn cho trẻ | 15 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 990 | Ghế cho trẻ | 30 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 991 | Thùng đựng nước có vòi | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 992 | Thùng đựng rác có nắp đậy | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 993 | Giá để đồ chơi và học liệu | 5 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 994 | Mô hình hàm răng | 3 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 995 | Vòng thể dục nhỏ | 30 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 996 | Gậy thể dục nhỏ | 30 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 997 | Cổng chui | 5 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 998 | Cột ném bóng | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 999 | Vòng thể dục cho giáo viên | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1000 | Gậy thể dục cho giáo viên | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1001 | Bộ chun học toán | 6 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1002 | Nguyên liệu để đan tết | 1 | Kg | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1003 | Các khối hình học | 10 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1004 | Bộ xâu dây tạo hình | 10 | Hộp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1005 | Bộ dinh dưỡng 1 | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1006 | Bộ dinh dưỡng 2 | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1007 | Bộ dinh dưỡng 3 | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1008 | Bộ dinh dưỡng 4 | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1009 | Tháp dinh dưỡng | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1010 | Lô tô dinh dưỡng | 6 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1011 | Bộ luồn hạt | 5 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1012 | Bộ lắp ghép | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1013 | Búp bê bé trai | 3 | Con | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1014 | Búp bê bé gái | 3 | Con | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1015 | Bộ đồ chơi gia đình | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1016 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1017 | Bộ tranh cảnh báo | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1018 | Bộ ghép hình hoa | 3 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1019 | Bộ lắp ráp nút tròn | 3 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1020 | Hàng rào nhựa | 3 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1021 | Bộ xây dựng | 3 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1022 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1023 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1024 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1025 | Bộ lắp ráp xe lửa | 1 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1026 | Bộ động vật biển | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1027 | Bộ động vật sống trong rừng | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1028 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1029 | Bộ côn trùng | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1030 | Tranh về các loài hoa, rau, quả, củ | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1031 | Nam châm thẳng | 3 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1032 | Kính lúp | 3 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1033 | Phễu nhựa | 3 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1034 | Bể chơi với cát và nước | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1035 | Cân thăng bằng | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1036 | Bộ làm quen với toán | 15 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1037 | Đồng hồ lắp ráp | 3 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1038 | Bàn tính học đếm | 3 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1039 | Bộ hình phẳng | 30 | Túi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1040 | Ghép nút lớn | 3 | Túi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1041 | Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình | 3 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1042 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 3 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1043 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1044 | Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1045 | Bảng quay 2 mặt | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1046 | Bộ sa bàn giao thông | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1047 | Lô tô động vật | 10 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1048 | Lô tô thực vật | 10 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1049 | Lô tô phương tiện giao thông | 10 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1050 | Lô tô đồ vật | 10 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1051 | Tranh số lượng | 1 | Tờ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1052 | Đomino học toán | 5 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1053 | Bộ chữ số và số lượng | 15 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1054 | Lô tô hình và số lượng | 15 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1055 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 4 - 5 tuổi | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1056 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 4- 5 tuổi | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1057 | Bộ tranh mẫu giáo 4-5 tuổi theo chủ đề | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1058 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1059 | Lịch của bé | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1060 | Bộ chữ và số | 6 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1061 | Bộ trang phục Công an | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1062 | Bộ trang phục Bộ đội | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1063 | Bộ trang phục Bác sỹ | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1064 | Bộ trang phục nấu ăn | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1065 | Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1066 | Gạch xây dựng | 1 | Thùng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1067 | Con rối | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1068 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 5 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1069 | Bộ liên hoàn thể chất đại dương | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1070 | Bộ vận động 3 khối nhà chòi, thang leo và thăng bằng dao động 1 | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1071 | Bộ bàn ghế làm việc | 3 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1072 | Bộ bàn ghế họp văn phòng 30 ghế | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1073 | Tủ hồ sơ | 4 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1074 | Trường Mẫu giáo Hiếu Tử | 1 | Trường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1075 | Bộ bàn ghế nhựa (trẻ) ( 1 bàn , 2 ghế ) | 150 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1076 | Máy photocopy thông thường | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1077 | Xích đu thuyền rồng 9 chỗ ngồi | 3 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1078 | Bập bênh con Thiên Nga | 5 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1079 | Bập bênh con cá vàng | 5 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1080 | Mâm quay 5 con giống | 3 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1081 | Cầu treo | 1 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1082 | Bộ liên hoàn mặt thỏ | 1 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1083 | Nhà chòi cầu trượt mái đôi | 1 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1084 | Thang leo cho trẻ 3 lứa tuổi | 3 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1085 | Thiết bị phòng Giáo dục thể chất | 1 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1086 | Bóng các loại | 35 | Quả | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1087 | Vòng thể dục nhỏ | 35 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1088 | Gậy thể dục nhỏ | 35 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1089 | Vòng thể dục cho giáo viên | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1090 | Gậy thể dục cho giáo viên | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1091 | Ghế băng thể dục | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1092 | Bục bật sâu | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1093 | Đồ chơi ném bóng rổ | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1094 | Cổng chui | 5 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1095 | Thảm chơi trẻ em | 70 | Tấm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1096 | Ván dốc thể dục | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1097 | Khung thành | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1098 | Thú ném | 3 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1099 | Thang leo | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1100 | Vách chơi leo núi | 2 | Tấm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1101 | Thiết bị phòng giáo dục nghệ thuật | 1 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1102 | Đàn organ | 1 | Cây | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1103 | Kính múa tráng gương cao 1,5m, dài 30m | 45 | m2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1104 | Tủ áo quần tập múa | 1 | Chiếc | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1105 | Trang phục múa | 20 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1106 | Âm ly | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1107 | Loa | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1108 | Micro | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1109 | Đầu đĩa | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1110 | Thảm múa | 50 | m2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1111 | Tủ văn phòng | 2 | Chiếc | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1112 | Giống múa | 4 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1113 | Bộ máy vi tính Kidsmart cho trẻ ( Bao gồm 1 bộ phần mềm | 1 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1114 | Bộ đồ dùng tối thiểu dùng nhóm 12-24 tháng | 1 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1115 | Giá phơi khăn | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1116 | Tủ (giá) đựng ca cốc | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1117 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1118 | Tủ đựng chăn, chiếu, màn | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1119 | Phản | 10 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1120 | Bình ủ nước | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1121 | Giá để giày dép | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1122 | Cốc uống nước | 20 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1123 | Bô có ghế tựa và nắp đậy | 5 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1124 | Xô | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1125 | Chậu | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1126 | Bàn cho trẻ | 5 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1127 | Ghế cho trẻ | 20 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1128 | Bàn giáo viên | 3 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1129 | Ghế giáo viên | 3 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1130 | Thùng đựng nước có vòi | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1131 | Thùng đựng rác có nắp đậy | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1132 | Giá để đồ chơi và học liệu | 2 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1133 | Bóng nhỏ | 20 | Quả | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1134 | Bóng to | 6 | Quả | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1135 | Gậy thể dục nhỏ | 20 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1136 | Vòng thể dục nhỏ | 20 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1137 | Vòng thể dục to | 3 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1138 | Búa cọc | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1139 | Bập bênh | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1140 | Thú nhún | 2 | Con | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1141 | Thú kéo dây | 2 | Con | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1142 | Cổng chui | 4 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1143 | Xe ngồi có bánh | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1144 | Lồng hộp vuông | 10 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1145 | Lồng hộp tròn | 10 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1146 | Bộ xâu dây | 5 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1147 | Thả vòng | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1148 | Các con vật đẩy | 3 | Con | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1149 | Bộ xếp hình trên xe | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1150 | Bộ nhận biết những con vật nuôi | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1151 | Giỏ trái cây | 2 | Giỏ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1152 | Búp bê bé trai | 5 | Con | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1153 | Búp bê bé gái | 5 | Con | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1154 | Hề tháp | 5 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1155 | Khối hình to | 6 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1156 | Khối hình nhỏ | 6 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1157 | Xe cũi thả hình | 3 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1158 | Đồ chơi nhồi bông | 5 | Con | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1159 | Xếp tháp | 5 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1160 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1161 | Bộ tranh nhận biết, tập nói | 3 | Bộ tranh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1162 | Xắc xô 2 mặt nhỏ | 10 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1163 | Xắc xô 2 mặt to | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1164 | Phách gõ | 10 | Đôi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1165 | Trống cơm | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1166 | Trống con | 5 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1167 | Đàn Xylophone | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1168 | Bộ tranh truyện nhà trẻ | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1169 | Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1170 | Bộ nhận biết, tập nói | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1171 | Bộ đồ dùng tối thiểu dùng nhóm 24 -36 tháng | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1172 | Giá phơi khăn | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1173 | Tủ (giá) đựng ca cốc | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1174 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | 1 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1175 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1176 | Phản | 13 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1177 | Bình ủ nước | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1178 | Giá để giày dép | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1179 | Cốc uống nước | 25 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1180 | Bô có nắp đậy | 5 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1181 | Xô | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1182 | Chậu | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1183 | Bàn giáo viên | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1184 | Ghế giáo viên | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1185 | Bàn cho trẻ | 6 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1186 | Ghế cho trẻ | 25 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1187 | Thùng đựng nước có vòi | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1188 | Thùng đựng rác có nắp đậy | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1189 | Giá để đồ chơi và học liệu | 4 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1190 | Bóng nhỏ | 15 | Quả | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1191 | Bóng to | 10 | Quả | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1192 | Gậy thể dục nhỏ | 25 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1193 | Gậy thể dục to | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1194 | Vòng thể dục nhỏ | 25 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1195 | Vòng thể dục to | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1196 | Bập bênh | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1197 | Cổng chui | 4 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1198 | Cột ném bóng | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1199 | Đồ chơi có bánh xe và dây kéo | 5 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1200 | Hộp thả hình | 5 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1201 | Lồng hộp vuông | 5 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1202 | Lồng hộp tròn | 5 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1203 | Bộ xâu hạt | 10 | Bé | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1204 | Bộ xâu dây | 5 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1205 | Bộ búa cọc | 5 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1206 | Búa 3 bi 2 tầng | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1207 | Các con kéo dây có khớp | 3 | Con | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1208 | Bé tháo lắp vòng | 5 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1209 | Bộ xây dựng trên xe | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1210 | Hàng rào nhựa | 3 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1211 | Bộ rau, củ, quả | 3 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1212 | Đồ chơi các con vật nuôi trong gia đình | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1213 | Đồ chơi các con vật sống dưới nước | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1214 | Đồ chơi các con vật sống trong rừng | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1215 | Đồ chơi các loại rau, củ, quả | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1216 | Tranh ghép các con vật | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1217 | Tranh ghép các loại quả | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1218 | Đồ chơi nhồi bông | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1219 | Đồ chơi với cát | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1220 | Bảng quay 2 mặt | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1221 | Tranh động vật nuôi trong gia đình | 1 | Bé | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1222 | Tranh về các loại rau, củ, quả, hoa | 1 | Bé | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1223 | Tranh các phương tiện giao thông | 1 | Bé | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1224 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 1 | Bé | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1225 | Bộ tranh truyện nhà trẻ | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1226 | Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1227 | Lô tô các loại quả | 25 | Bé | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1228 | Lô tô các con vật | 25 | Bé | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1229 | Lô tô các phương tiện giao thông | 25 | Bé | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1230 | Lô tô các hoa | 25 | Bé | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1231 | Con rối | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1232 | Khối hình to | 8 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1233 | Khối hình nhỏ | 8 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1234 | Búp bê bé trai (cao - thấp) | 4 | Con | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1235 | Búp bê bé gái (cao- thấp) | 4 | Con | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1236 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 3 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1237 | Bộ bàn ghế giường tủ | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1238 | Bộ dụng cụ bác sĩ | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1239 | Giường búp bê | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1240 | Xắc xô to | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1241 | Xắc xô nhỏ | 10 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1242 | Phách gõ | 10 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1243 | Trống cơm | 5 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1244 | Xúc xắc | 6 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1245 | Trống con | 10 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1246 | Bộ nhận biết, tập nói, | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1247 | Bổ sung thiết bị 3-4 Tuổi | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1248 | Giá phơi khăn | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1249 | Tủ (giá) đựng ca cốc | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1250 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ | 4 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1251 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1252 | Phản | 26 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1253 | Cốc uống nước | 50 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1254 | Bình ủ nước | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1255 | Giá để giày dép | 4 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1256 | Xô | 4 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1257 | Chậu | 4 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1258 | Bàn giáo viên | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1259 | Ghế giáo viên | 4 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1260 | Bàn cho trẻ | 26 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1261 | Ghế cho trẻ | 50 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1262 | Thùng đựng nước có vòi | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1263 | Thùng đựng rác có nắp đậy | 4 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1264 | Giá để đồ chơi và học liệu | 10 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1265 | Mô hình hàm răng | 4 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1266 | Vòng thể dục to | 4 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1267 | Gậy thể dục to | 4 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1268 | Cột ném bóng | 4 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1269 | Vòng thể dục nhỏ | 50 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1270 | Gậy thể dục nhỏ | 50 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1271 | Xắc xô | 4 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1272 | Trống con | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1273 | Cổng chui | 6 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1274 | Bóng nhỏ | 50 | Quả | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1275 | Bóng to | 10 | Quả | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1276 | Nguyên liệu để đan tết | 2 | kg | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1277 | Bộ dinh dưỡng 1 | 4 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1278 | Bộ dinh dưỡng 2 | 4 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1279 | Bộ dinh dưỡng 3 | 4 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1280 | Bộ dinh dưỡng 4 | 4 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1281 | Hàng rào lắp ghép lớn | 6 | Túi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1282 | Ghép nút lớn | 4 | Túi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1283 | Tháp dinh dưỡng | 2 | Tờ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1284 | Búp bê bé trai | 4 | Con | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1285 | Búp bê bé gái | 4 | Con | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1286 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 6 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1287 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 4 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1288 | Bộ xếp hình trên xe | 12 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1289 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 6 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1290 | Gạch xây dựng | 4 | Thùng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1291 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 4 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1292 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 4 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1293 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 4 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1294 | Bộ động vật biển | 4 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1295 | Bộ động vật sống trong rừng | 4 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1296 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 4 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1297 | Bộ côn trùng | 4 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1298 | Nam châm thẳng | 6 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1299 | Kính lúp | 6 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1300 | Phễu nhựa | 6 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1301 | Bể chơi với cát và nước | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1302 | Bộ làm quen với toán | 30 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1303 | Con rối | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1304 | Bộ hình học phẳng | 50 | Túi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1305 | Bảng quay 2 mặt | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1306 | Tranh các loại hoa, quả, củ | 4 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1307 | Tranh các con vật | 4 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1308 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 4 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1309 | Đồng hồ học đếm 2 mặt | 4 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1310 | Hộp thả hình | 6 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1311 | Bàn tính học đếm | 6 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1312 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 3-4 tuổi | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1313 | Bộ tranh minh họa thơ lớp 3-4 tuổi | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1314 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1315 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1316 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 6 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1317 | Lịch của trẻ | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1318 | Bổ sung thiết bị 4-5 Tuổi | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1319 | Giá phơi khăn | 4 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1320 | Cốc uống nước | 120 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1321 | Tủ (giá) đựng ca cốc | 4 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1322 | Bình ủ nước | 4 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1323 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ | 8 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1324 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 4 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1325 | Phản | 60 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1326 | Giá để giày dép | 4 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1327 | Xô | 8 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1328 | Chậu | 8 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1329 | Bàn giáo viên | 4 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1330 | Ghế giáo viên | 8 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1331 | Bàn cho trẻ | 60 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1332 | Ghế cho trẻ | 120 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1333 | Thùng đựng nước có vòi | 4 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1334 | Thùng đựng rác có nắp đậy | 8 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1335 | Giá để đồ chơi và học liệu | 20 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1336 | Mô hình hàm răng | 12 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1337 | Vòng thể dục nhỏ | 120 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1338 | Gậy thể dục nhỏ | 120 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1339 | Cổng chui | 20 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1340 | Cột ném bóng | 8 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1341 | Vòng thể dục cho giáo viên | 4 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1342 | Gậy thể dục cho giáo viên | 4 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1343 | Bộ chun học toán | 24 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1344 | Nguyên liệu để đan tết | 4 | Kg | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1345 | Các khối hình học | 40 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1346 | Bộ xâu dây tạo hình | 40 | Hộp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1347 | Bộ dinh dưỡng 1 | 4 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1348 | Bộ dinh dưỡng 2 | 4 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1349 | Bộ dinh dưỡng 3 | 4 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1350 | Bộ dinh dưỡng 4 | 4 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1351 | Tháp dinh dưỡng | 4 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1352 | Lô tô dinh dưỡng | 24 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1353 | Bộ luồn hạt | 20 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1354 | Bộ lắp ghép | 8 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1355 | Búp bê bé trai | 12 | Con | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1356 | Búp bê bé gái | 12 | Con | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1357 | Bộ đồ chơi gia đình | 4 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1358 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 8 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1359 | Bộ tranh cảnh báo | 4 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1360 | Bộ ghép hình hoa | 12 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1361 | Bộ lắp ráp nút tròn | 12 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1362 | Hàng rào nhựa | 12 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1363 | Bộ xây dựng | 12 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1364 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 8 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1365 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 8 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1366 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 8 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1367 | Bộ lắp ráp xe lửa | 4 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1368 | Bộ động vật biển | 8 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1369 | Bộ động vật sống trong rừng | 8 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1370 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 8 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1371 | Bộ côn trùng | 8 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1372 | Tranh về các loài hoa, rau, quả, củ | 4 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1373 | Nam châm thẳng | 12 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1374 | Kính lúp | 12 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1375 | Phễu nhựa | 12 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1376 | Bể chơi với cát và nước | 4 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1377 | Cân thăng bằng | 8 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1378 | Bộ làm quen với toán | 60 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1379 | Đồng hồ lắp ráp | 12 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1380 | Bàn tính học đếm | 12 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1381 | Bộ hình phẳng | 120 | Túi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1382 | Ghép nút lớn | 12 | Túi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1383 | Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình | 12 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1384 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 12 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1385 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 4 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1386 | Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh | 4 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1387 | Bảng quay 2 mặt | 4 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1388 | Bộ sa bàn giao thông | 4 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1389 | Lô tô động vật | 40 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1390 | Lô tô thực vật | 40 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1391 | Lô tô phương tiện giao thông | 40 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1392 | Lô tô đồ vật | 40 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1393 | Tranh số lượng | 4 | Tờ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1394 | Đomino học toán | 20 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1395 | Bộ chữ số và số lượng | 60 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1396 | Lô tô hình và số lượng | 60 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1397 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 4 - 5 tuổi | 8 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1398 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 4- 5 tuổi | 8 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1399 | Bộ tranh mẫu giáo 4-5 tuổi theo chủ đề | 8 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1400 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 4 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1401 | Lịch của bé | 4 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1402 | Bộ chữ và số | 24 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1403 | Bộ trang phục Công an | 4 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1404 | Bộ trang phục Bộ đội | 4 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1405 | Bộ trang phục Bác sỹ | 4 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1406 | Bộ trang phục nấu ăn | 4 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1407 | Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác | 4 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1408 | Gạch xây dựng | 4 | Thùng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1409 | Con rối | 4 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1410 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 20 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1411 | Bổ sung thiết bị 3-4 Tuổi | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1412 | Giá phơi khăn | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1413 | Tủ (giá) đựng ca cốc | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1414 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1415 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1416 | Phản | 13 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1417 | Cốc uống nước | 25 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1418 | Bình ủ nước | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1419 | Giá để giày dép | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1420 | Xô | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1421 | Chậu | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1422 | Bàn giáo viên | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1423 | Ghế giáo viên | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1424 | Bàn cho trẻ | 13 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1425 | Ghế cho trẻ | 25 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1426 | Thùng đựng nước có vòi | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1427 | Thùng đựng rác có nắp đậy | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1428 | Giá để đồ chơi và học liệu | 5 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1429 | Mô hình hàm răng | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1430 | Vòng thể dục to | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1431 | Gậy thể dục to | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1432 | Cột ném bóng | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1433 | Vòng thể dục nhỏ | 25 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1434 | Gậy thể dục nhỏ | 25 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1435 | Xắc xô | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1436 | Trống con | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1437 | Cổng chui | 3 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1438 | Bóng nhỏ | 25 | Quả | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1439 | Bóng to | 5 | Quả | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1440 | Nguyên liệu để đan tết | 1 | kg | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1441 | Bộ dinh dưỡng 1 | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1442 | Bộ dinh dưỡng 2 | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1443 | Bộ dinh dưỡng 3 | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1444 | Bộ dinh dưỡng 4 | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1445 | Hàng rào lắp ghép lớn | 3 | Túi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1446 | Ghép nút lớn | 2 | Túi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1447 | Tháp dinh dưỡng | 1 | Tờ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1448 | Búp bê bé trai | 2 | Con | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1449 | Búp bê bé gái | 2 | Con | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1450 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 3 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1451 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1452 | Bộ xếp hình trên xe | 6 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1453 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 3 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1454 | Gạch xây dựng | 2 | Thùng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1455 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1456 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1457 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1458 | Bộ động vật biển | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1459 | Bộ động vật sống trong rừng | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1460 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1461 | Bộ côn trùng | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1462 | Nam châm thẳng | 3 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1463 | Kính lúp | 3 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1464 | Phễu nhựa | 3 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1465 | Bể chơi với cát và nước | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1466 | Bộ làm quen với toán | 15 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1467 | Con rối | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1468 | Bộ hình học phẳng | 25 | Túi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1469 | Bảng quay 2 mặt | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1470 | Tranh các loại hoa, quả, củ | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1471 | Tranh các con vật | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1472 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1473 | Đồng hồ học đếm 2 mặt | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1474 | Hộp thả hình | 3 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1475 | Bàn tính học đếm | 3 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1476 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 3-4 tuổi | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1477 | Bộ tranh minh họa thơ lớp 3-4 tuổi | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1478 | Bảng con | 25 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1479 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1480 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1481 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 3 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1482 | Lịch của trẻ | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1483 | Bổ sung thiết bị 4-5 Tuổi | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1484 | Giá phơi khăn | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1485 | Cốc uống nước | 30 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1486 | Tủ (giá) đựng ca cốc | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1487 | Bình ủ nước | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1488 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1489 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1490 | Phản | 15 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1491 | Giá để giày dép | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1492 | Xô | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1493 | Chậu | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1494 | Bàn giáo viên | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1495 | Ghế giáo viên | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1496 | Bàn cho trẻ | 15 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1497 | Ghế cho trẻ | 30 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1498 | Thùng đựng nước có vòi | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1499 | Thùng đựng rác có nắp đậy | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1500 | Giá để đồ chơi và học liệu | 5 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1501 | Mô hình hàm răng | 3 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1502 | Vòng thể dục nhỏ | 30 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1503 | Gậy thể dục nhỏ | 30 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1504 | Cổng chui | 5 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1505 | Cột ném bóng | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1506 | Vòng thể dục cho giáo viên | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1507 | Gậy thể dục cho giáo viên | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1508 | Bộ chun học toán | 6 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1509 | Nguyên liệu để đan tết | 1 | Kg | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1510 | Các khối hình học | 10 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1511 | Bộ xâu dây tạo hình | 10 | Hộp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1512 | Bộ dinh dưỡng 1 | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1513 | Bộ dinh dưỡng 2 | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1514 | Bộ dinh dưỡng 3 | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1515 | Bộ dinh dưỡng 4 | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1516 | Tháp dinh dưỡng | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1517 | Lô tô dinh dưỡng | 6 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1518 | Bộ luồn hạt | 5 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1519 | Bộ lắp ghép | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1520 | Búp bê bé trai | 3 | Con | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1521 | Búp bê bé gái | 3 | Con | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1522 | Bộ đồ chơi gia đình | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1523 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1524 | Bộ tranh cảnh báo | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1525 | Bộ ghép hình hoa | 3 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1526 | Bộ lắp ráp nút tròn | 3 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1527 | Hàng rào nhựa | 3 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1528 | Bộ xây dựng | 3 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1529 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1530 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1531 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1532 | Bộ lắp ráp xe lửa | 1 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1533 | Bộ động vật biển | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1534 | Bộ động vật sống trong rừng | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1535 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1536 | Bộ côn trùng | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1537 | Tranh về các loài hoa, rau, quả, củ | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1538 | Nam châm thẳng | 3 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1539 | Kính lúp | 3 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1540 | Phễu nhựa | 3 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1541 | Bể chơi với cát và nước | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1542 | Cân thăng bằng | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1543 | Bộ làm quen với toán | 15 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1544 | Đồng hồ lắp ráp | 3 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1545 | Bàn tính học đếm | 3 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1546 | Bộ hình phẳng | 30 | Túi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1547 | Ghép nút lớn | 3 | Túi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1548 | Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình | 3 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1549 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 3 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1550 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1551 | Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1552 | Bảng quay 2 mặt | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1553 | Bộ sa bàn giao thông | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1554 | Lô tô động vật | 10 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1555 | Lô tô thực vật | 10 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1556 | Lô tô phương tiện giao thông | 10 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1557 | Lô tô đồ vật | 10 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1558 | Tranh số lượng | 1 | Tờ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1559 | Đomino học toán | 5 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1560 | Bộ chữ số và số lượng | 15 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1561 | Lô tô hình và số lượng | 15 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1562 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 4 - 5 tuổi | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1563 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 4- 5 tuổi | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1564 | Bộ tranh mẫu giáo 4-5 tuổi theo chủ đề | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1565 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1566 | Lịch của bé | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1567 | Bộ chữ và số | 6 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1568 | Bộ trang phục Công an | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1569 | Bộ trang phục Bộ đội | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1570 | Bộ trang phục Bác sỹ | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1571 | Bộ trang phục nấu ăn | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1572 | Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1573 | Gạch xây dựng | 1 | Thùng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1574 | Con rối | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1575 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 5 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1576 | Bổ sung thiết bị 5-6 Tuổi | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1577 | Giá phơi khăn | 8 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1578 | Cốc uống nước | 280 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1579 | Tủ (giá) đựng ca cốc | 8 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1580 | Bình ủ nước | 8 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1581 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ | 16 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1582 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 8 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1583 | Phản | 144 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1584 | Giá để giày dép | 16 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1585 | Thùng đựng nước có vòi | 8 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1586 | Xô | 16 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1587 | Chậu nhựa | 16 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1588 | Bàn cho trẻ | 144 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1589 | Ghế cho trẻ | 280 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1590 | Bàn giáo viên | 8 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1591 | Ghế giáo viên | 16 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1592 | Giá để đồ chơi và học liệu | 8 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1593 | Mô hình hàm răng | 24 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1594 | Vòng thể dục to | 16 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1595 | Vòng thể dục nhỏ | 280 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1596 | Gậy thể dục nhỏ | 280 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1597 | Xắc xô | 16 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1598 | Cổng chui | 40 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1599 | Gậy thể dục to | 16 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1600 | Cột ném bóng | 16 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1601 | Bóng các loại | 128 | Quả | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1602 | Đồ chơi Bowling | 40 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1603 | Dây thừng | 24 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1604 | Nguyên liệu để đan tết | 8 | Kg | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1605 | Bộ dinh dưỡng 1 | 8 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1606 | Bộ dinh dưỡng 2 | 8 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1607 | Bộ dinh dưỡng 3 | 8 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1608 | Bộ dinh dưỡng 4 | 8 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1609 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 8 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1610 | Bộ lắp ráp kỹ thuật | 16 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1611 | Bộ xếp hình xây dựng (51 Chi tiết) | 16 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1612 | Bộ luồn hạt | 40 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1613 | Bộ lắp ghép (Khối chữ X) | 16 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1614 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 16 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1615 | Bộ lắp ráp xe lửa | 16 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1616 | Bộ sa bàn giao thông | 8 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1617 | Bộ động vật sống dưới nước | 16 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1618 | Bộ động vật sống trong rừng | 16 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1619 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 16 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1620 | Bộ côn trùng | 16 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1621 | Cân chia vạch | 8 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1622 | Nam châm thẳng | 24 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1623 | Kính lúp | 24 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1624 | Phễu nhựa | 24 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1625 | Bể chơi với cát và nước | 8 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1626 | Ghép nút lớn | 40 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1627 | Bộ ghép hình hoa | 40 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1628 | Bảng chun học toán | 40 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1629 | Đồng hồ học số, học hình | 16 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1630 | Bàn tính học đếm | 16 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1631 | Bộ làm quen với toán (Mẫu giáo 5-6 tuổi) | 16 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1632 | Bộ hình khối | 40 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1633 | Bộ nhận biết hình phẳng | 280 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1634 | Bộ que tính | 120 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1635 | Lô tô động vật | 120 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1636 | Lô tô thực vật | 120 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1637 | Lô tô phương tiện giao thông | 40 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1638 | Lô tô đồ vật | 120 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1639 | Domino chữ cái và số | 80 | Hộp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1640 | Bảng quay 2 mặt | 8 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1641 | Bộ chữ cái | 120 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1642 | Lô tô lắp ghép các khái niệm tương phản | 40 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1643 | Lịch của trẻ | 8 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1644 | Tranh ảnh về Bác Hồ | 8 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1645 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 8 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1646 | Tranh ảnh một số nghề phổ biến | 8 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1647 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 5 - 6 tuổi | 16 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1648 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 5 - 6 tuổi | 16 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1649 | Bộ Tranh mẫu giáo 5-6 tuổi theo chủ đề | 16 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1650 | Bộ dụng cụ lao động | 24 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1651 | Bộ đồ chơi nhà bếp | 16 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1652 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | 16 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1653 | Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống | 16 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1654 | Bộ trang phục nấu ăn | 8 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1655 | Búp bê bé trai | 24 | con | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1656 | Búp bê bé gái | 24 | Con | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1657 | Bộ trang phục công an | 16 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1658 | Doanh trại bộ đội | 16 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1659 | Bộ trang phục bộ đội | 16 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1660 | Bộ trang phục công nhân | 16 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1661 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 16 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1662 | Bộ trang phục bác sỹ | 16 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1663 | Gạch xây dựng | 16 | Thùng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1664 | Bộ xếp hình xây dựng (44 Chi tiết) | 16 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1665 | Hàng rào lắp ghép lớn | 24 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1666 | Trường Mẫu giáo Tập Ngãi | 1 | Trường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1667 | Bộ thiết bị cho trẻ nhà trẻ NHÓM TRẺ 24-36 THÁNG TUỔI ( 25 TRẺ ) | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1668 | Giá phơi khăn | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1669 | Tủ (giá) đựng ca cốc | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1670 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | 1 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1671 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1672 | Phản | 13 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1673 | Bình ủ nước | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1674 | Giá để giày dép | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1675 | Cốc uống nước | 25 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1676 | Bô có nắp đậy | 5 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1677 | Xô | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1678 | Chậu | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1679 | Bàn giáo viên | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1680 | Ghế giáo viên | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1681 | Bàn cho trẻ | 6 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1682 | Ghế cho trẻ | 25 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1683 | Thùng đựng nước có vòi | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1684 | Thùng đựng rác có nắp đậy | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1685 | Giá để đồ chơi và học liệu | 4 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1686 | Bóng nhỏ | 15 | Quả | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1687 | Bóng to | 10 | Quả | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1688 | Gậy thể dục nhỏ | 25 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1689 | Gậy thể dục to | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1690 | Vòng thể dục nhỏ | 25 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1691 | Vòng thể dục to | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1692 | Bập bênh | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1693 | Cổng chui | 4 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1694 | Cột ném bóng | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1695 | Đồ chơi có bánh xe và dây kéo | 5 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1696 | Hộp thả hình | 5 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1697 | Lồng hộp vuông | 5 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1698 | Lồng hộp tròn | 5 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1699 | Bộ xâu hạt | 10 | Bé | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1700 | Bộ xâu dây | 5 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1701 | Bộ búa cọc | 5 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1702 | Búa 3 bi 2 tầng | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1703 | Các con kéo dây có khớp | 3 | Con | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1704 | Bé tháo lắp vòng | 5 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1705 | Bộ xây dựng trên xe | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1706 | Hàng rào nhựa | 3 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1707 | Bộ rau, củ, quả | 3 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1708 | Đồ chơi các con vật nuôi trong gia đình | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1709 | Đồ chơi các con vật sống dưới nước | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1710 | Đồ chơi các con vật sống trong rừng | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1711 | Đồ chơi các loại rau, củ, quả | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1712 | Tranh ghép các con vật | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1713 | Tranh ghép các loại quả | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1714 | Đồ chơi nhồi bông | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1715 | Đồ chơi với cát | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1716 | Bảng quay 2 mặt | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1717 | Tranh động vật nuôi trong gia đình | 1 | Bé | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1718 | Tranh về các loại rau, củ, quả, hoa | 1 | Bé | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1719 | Tranh các phương tiện giao thông | 1 | Bé | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1720 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 1 | Bé | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1721 | Bộ tranh truyện nhà trẻ | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1722 | Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1723 | Lô tô các loại quả | 25 | Bé | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1724 | Lô tô các con vật | 25 | Bé | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1725 | Lô tô các phương tiện giao thông | 25 | Bé | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1726 | Lô tô các hoa | 25 | Bé | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1727 | Con rối | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1728 | Khối hình to | 8 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1729 | Khối hình nhỏ | 8 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1730 | Búp bê bé trai (cao - thấp) | 4 | Con | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1731 | Búp bê bé gái (cao- thấp) | 4 | Con | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1732 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 3 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1733 | Bộ bàn ghế giường tủ | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1734 | Bộ dụng cụ bác sĩ | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1735 | Giường búp bê | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1736 | Xắc xô to | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1737 | Xắc xô nhỏ | 10 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1738 | Phách gõ | 10 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1739 | Trống cơm | 5 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1740 | Xúc xắc | 6 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1741 | Trống con | 10 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1742 | Bộ nhận biết, tập nói, | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1743 | Bộ thiết bị lớp 3 tuổi | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1744 | Giá phơi khăn | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1745 | Tủ (giá) đựng ca cốc | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1746 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1747 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1748 | Phản | 13 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1749 | Cốc uống nước | 25 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1750 | Bình ủ nước | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1751 | Giá để giày dép | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1752 | Xô | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1753 | Chậu | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1754 | Bàn giáo viên | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1755 | Ghế giáo viên | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1756 | Bàn cho trẻ | 13 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1757 | Ghế cho trẻ | 25 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1758 | Thùng đựng nước có vòi | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1759 | Thùng đựng rác có nắp đậy | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1760 | Giá để đồ chơi và học liệu | 5 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1761 | Mô hình hàm răng | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1762 | Vòng thể dục to | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1763 | Gậy thể dục to | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1764 | Cột ném bóng | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1765 | Vòng thể dục nhỏ | 25 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1766 | Gậy thể dục nhỏ | 25 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1767 | Xắc xô | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1768 | Trống con | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1769 | Cổng chui | 3 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1770 | Bóng nhỏ | 25 | Quả | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1771 | Bóng to | 5 | Quả | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1772 | Nguyên liệu để đan tết | 1 | kg | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1773 | Bộ dinh dưỡng 1 | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1774 | Bộ dinh dưỡng 2 | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1775 | Bộ dinh dưỡng 3 | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1776 | Bộ dinh dưỡng 4 | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1777 | Hàng rào lắp ghép lớn | 3 | Túi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1778 | Ghép nút lớn | 2 | Túi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1779 | Tháp dinh dưỡng | 1 | Tờ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1780 | Búp bê bé trai | 2 | Con | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1781 | Búp bê bé gái | 2 | Con | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1782 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 3 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1783 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1784 | Bộ xếp hình trên xe | 6 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1785 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 3 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1786 | Gạch xây dựng | 2 | Thùng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1787 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1788 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1789 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1790 | Bộ động vật biển | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1791 | Bộ động vật sống trong rừng | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1792 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1793 | Bộ côn trùng | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1794 | Nam châm thẳng | 3 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1795 | Kính lúp | 3 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1796 | Phễu nhựa | 3 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1797 | Bể chơi với cát và nước | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1798 | Bộ làm quen với toán | 15 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1799 | Con rối | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1800 | Bộ hình học phẳng | 25 | Túi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1801 | Bảng quay 2 mặt | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1802 | Tranh các loại hoa, quả, củ | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1803 | Tranh các con vật | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1804 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1805 | Đồng hồ học đếm 2 mặt | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1806 | Hộp thả hình | 3 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1807 | Bàn tính học đếm | 3 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1808 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 3-4 tuổi | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1809 | Bộ tranh minh họa thơ lớp 3-4 tuổi | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1810 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1811 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1812 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 3 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1813 | Lịch của trẻ | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1814 | Bộ thiết bị lớp 4 tuổi | 6 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1815 | Giá phơi khăn | 6 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1816 | Cốc uống nước | 180 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1817 | Tủ (giá) đựng ca cốc | 6 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1818 | Bình ủ nước | 6 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1819 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ | 12 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1820 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 6 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1821 | Phản | 90 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1822 | Giá để giày dép | 6 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1823 | Xô | 12 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1824 | Chậu | 12 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1825 | Bàn giáo viên | 6 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1826 | Ghế giáo viên | 12 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1827 | Bàn cho trẻ | 90 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1828 | Ghế cho trẻ | 180 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1829 | Thùng đựng nước có vòi | 6 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1830 | Thùng đựng rác có nắp đậy | 12 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1831 | Giá để đồ chơi và học liệu | 30 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1832 | Mô hình hàm răng | 18 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1833 | Vòng thể dục nhỏ | 180 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1834 | Gậy thể dục nhỏ | 180 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1835 | Cổng chui | 30 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1836 | Cột ném bóng | 12 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1837 | Vòng thể dục cho giáo viên | 6 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1838 | Gậy thể dục cho giáo viên | 6 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1839 | Bộ chun học toán | 36 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1840 | Nguyên liệu để đan tết | 6 | Kg | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1841 | Các khối hình học | 60 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1842 | Bộ xâu dây tạo hình | 60 | Hộp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1843 | Bộ dinh dưỡng 1 | 6 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1844 | Bộ dinh dưỡng 2 | 6 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1845 | Bộ dinh dưỡng 3 | 6 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1846 | Bộ dinh dưỡng 4 | 6 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1847 | Tháp dinh dưỡng | 6 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1848 | Lô tô dinh dưỡng | 36 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1849 | Bộ luồn hạt | 30 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1850 | Bộ lắp ghép | 12 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1851 | Búp bê bé trai | 18 | Con | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1852 | Búp bê bé gái | 18 | Con | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1853 | Bộ đồ chơi gia đình | 6 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1854 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 12 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1855 | Bộ tranh cảnh báo | 6 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1856 | Bộ ghép hình hoa | 18 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1857 | Bộ lắp ráp nút tròn | 18 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1858 | Hàng rào nhựa | 18 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1859 | Bộ xây dựng | 18 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1860 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 12 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1861 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 12 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1862 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 12 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1863 | Bộ lắp ráp xe lửa | 6 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1864 | Bộ động vật biển | 12 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1865 | Bộ động vật sống trong rừng | 12 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1866 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 12 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1867 | Bộ côn trùng | 12 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1868 | Tranh về các loài hoa, rau, quả, củ | 6 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1869 | Nam châm thẳng | 18 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1870 | Kính lúp | 18 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1871 | Phễu nhựa | 18 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1872 | Bể chơi với cát và nước | 6 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1873 | Cân thăng bằng | 12 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1874 | Bộ làm quen với toán | 90 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1875 | Đồng hồ lắp ráp | 18 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1876 | Bàn tính học đếm | 18 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1877 | Bộ hình phẳng | 180 | Túi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1878 | Ghép nút lớn | 18 | Túi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1879 | Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình | 18 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1880 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 18 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1881 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 6 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1882 | Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh | 6 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1883 | Bảng quay 2 mặt | 6 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1884 | Bộ sa bàn giao thông | 6 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1885 | Lô tô động vật | 60 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1886 | Lô tô thực vật | 60 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1887 | Lô tô phương tiện giao thông | 60 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1888 | Lô tô đồ vật | 60 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1889 | Tranh số lượng | 6 | Tờ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1890 | Đomino học toán | 30 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1891 | Bộ chữ số và số lượng | 90 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1892 | Lô tô hình và số lượng | 90 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1893 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 4 - 5 tuổi | 12 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1894 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 4- 5 tuổi | 12 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1895 | Bộ tranh mẫu giáo 4-5 tuổi theo chủ đề | 12 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1896 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 6 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1897 | Lịch của bé | 6 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1898 | Bộ chữ và số | 36 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1899 | Bộ trang phục Công an | 6 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1900 | Bộ trang phục Bộ đội | 6 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1901 | Bộ trang phục Bác sỹ | 6 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1902 | Bộ trang phục nấu ăn | 6 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1903 | Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác | 6 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1904 | Gạch xây dựng | 6 | Thùng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1905 | Con rối | 6 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1906 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 30 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1907 | Bàn ghế nhựa học sinh ( 1 bàn + 2 ghế ) | 60 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1908 | Tủ nhôm để hồ sơ lớp | 5 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1909 | Ti vi phục vụ học tập | 3 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1910 | Bộ đồ dùng nhà bếp | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1911 | Bàn tiếp phẩm và sơ chế thực phẩm 02 tầng | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1912 | Bồn rửa thực phẩm 03 ngăn | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1913 | Bồn rửa đôi | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1914 | Bàn chia thức ăn 2 tầng | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1915 | Thớt chặt thịt + mặt thớt gỗ | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1916 | Bếp gas 3 họng lò | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1917 | Xe đẩy thức ăn ( sống - chín ) | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1918 | Bộ đồ chơi ngoài trời | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1919 | Thú nhún lò xo | 1 | Chiếc | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1920 | Bập bênh ngựa khớp | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1921 | Mâm quay 5 con giống | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1922 | Thang leo vận động thể chất | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1923 | Cầu thăng bằng giao động | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1924 | Cầu trượt con hươu | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1925 | Kệ để chăn màng học sinh | 15 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1926 | Bộ âm thanh | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1927 | Loa | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1928 | Amply | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1929 | Micro không dây | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1930 | Chân loa hội trường | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1931 | Dây loa chuyên dụng BC 200 | 1 | mét | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1932 | Giường ngủ trẻ MG | 140 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1933 | Tủ chăn màn | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1934 | Bộ bàn ghế làm việc GV | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1935 | Trường Mầm non thị trấn Cầu Quan | 1 | Trường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1936 | Máy photocopy thông thường | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1937 | Máy chiếu Projector + màn chiếu | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1938 | Smart Ti vi Samsung 65 inch | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1939 | Biểu bảng Mô hình khu vườn cổ tích | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1940 | Bộ máy vi tính Kidsmart cho trẻ ( Bao gồm 1 bộ phần mềm | 5 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1941 | Bàn để máy vi tính học sinh | 5 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1942 | Hệ thống âm thanh phục vụ lễ hội, khu hoạt động âm nhạc | 1 | Hệ thống | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1943 | Loa | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1944 | Amply | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1945 | Micro không dây | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1946 | Chân loa hội trường | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1947 | Dây loa chuyên dụng BC 200 | 30 | mét | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1948 | Hệ thống đồ dùng đồ chơi ngoài trời | 1 | Hệ thống | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1949 | Thú nhún lò xo | 1 | Chiếc | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1950 | Bập bênh ngựa khớp | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1951 | Mâm quay 5 con giống | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1952 | Thang leo vận động thể chất | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1953 | Cầu thăng bằng giao động | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1954 | Cầu trượt con hươu | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1955 | Bộ đồ dùng phục vụ hoạt động ngoài trời trải nghiệm "hoạt động với thiên nhiên và môi trường" | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1956 | Bộ vận động mái lâu đài | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1957 | Bộ tranh ảnh " Học tập theo Tấm gương tư tưởng đạo đức HCM" | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1958 | Bộ nhạc cụ phục vụ phòng âm nhạc(36 món) | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1959 | Đàn Trưng | 2 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1960 | Xắc xô 1 mặt nhỏ | 2 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1961 | Xắc xô 1 mặt lớn | 2 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1962 | Xắc xô 2 mặt nhỏ | 2 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1963 | Xắc xô 2 mặt lớn | 2 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1964 | Trống trầu đỏ | 2 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1965 | Đàn Xylophone | 2 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1966 | Đàn mộc cầm | 2 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1967 | Lắc vòng | 2 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1968 | Bộ gõ hinh cá | 2 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1969 | Đàn 135 | 2 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1970 | Đàn máy bay | 2 | cây | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1971 | Trống | 2 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1972 | Trống đỏ hình thú | 2 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1973 | Đàn ghita | 2 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1974 | Tù và T25 | 2 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1975 | Đàn gấu | 2 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1976 | Kèn tây | 2 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1977 | Lục lạc banh | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1978 | Gáo Dừa | 2 | cặp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1979 | Phách tre | 2 | Cặp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1980 | Song loan | 2 | Đôi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1981 | Phách gõ | 2 | Đôi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1982 | Trống cơm | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1983 | Trống đánh lớn | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1984 | Trống đánh nhỏ | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1985 | Cặp mõ ếch | 2 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1986 | Xúc xắc chùy | 2 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1987 | Kèn harmonica nhựa | 2 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1988 | Kèn harmonica gỗ | 2 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1989 | Xúc xắc dây đeo tay | 2 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1990 | Xúc xắc chuông | 2 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1991 | Xúc xắc bán nguyệt | 2 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1992 | Lục lặc chuông | 2 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1993 | Trống lắc bé trai bé gái | 2 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1994 | Sáo gỗ | 2 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1995 | Bộ dụng cụ "Bé làm nhà khoa học" | 3 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1996 | Hệ thống thiết bị dạy học phát triển ngôn ngữ, làm quen tiếng Anh và kỹ năng tìm kiếm thông tin | 1 | Hệ thống | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1997 | Bàn ghế vi tính Kidsmart hình cầu vòng | 5 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1998 | Bộ máy vi tính Kidsmart cho trẻ (Bao gồm 1 bộ phần mềm) | 5 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1999 | Bộ đồ dùng ( phục vụ phòng thể chất) | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2000 | Bóng các loại | 35 | Quả | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2001 | Vòng thể dục nhỏ | 35 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2002 | Gậy thể dục nhỏ | 35 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2003 | Vòng thể dục cho giáo viên | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2004 | Gậy thể dục cho giáo viên | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2005 | Ghế băng thể dục | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2006 | Bục bật sâu | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2007 | Đồ chơi ném bóng rổ | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2008 | Cổng chui | 5 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2009 | Thảm chơi trẻ em | 70 | Tấm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2010 | Ván dốc thể dục | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2011 | Khung thành | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2012 | Thú ném | 3 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2013 | Thang leo | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2014 | Vách chơi leo núi | 2 | Tấm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2015 | Đồ dùng ( phục vụ nhà bếp) | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2016 | Bàn tiếp phẩm và sơ chế thực phẩm 02 tầng | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2017 | Bồn rửa thực phẩm 03 ngăn | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2018 | Bồn rửa đôi | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2019 | Bàn chia thức ăn 2 tầng | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2020 | Thớt chặt thịt + mặt thớt gỗ | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2021 | Bếp gas 3 họng lò | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2022 | Xe đẩy thức ăn ( sống - chín ) | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2023 | Trường Mẫu giáo Hiếu Trung | 1 | Trường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2024 | Máy photocopy thông thường | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2025 | Máy tính | 4 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2026 | Máy in | 4 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2027 | Máy tính Kidsmatr | 5 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2028 | Bàn ghế phòng máy Kidsmatr | 5 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2029 | Dàn âm thanh | 1 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2030 | Loa | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2031 | Amply | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2032 | Micro không dây | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2033 | Chân loa hội trường | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2034 | Dây loa chuyên dụng BC 200 | 1 | mét | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2035 | Bàn ghế nhựa học sinh (1 bàn + 2 ghế) | 100 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2036 | Ghế đay | 12 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2037 | Tủ đựng giỏ dép | 4 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2038 | Tượng Bạch Tuyết và 7 chú Lùn | 4 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2039 | Tượng truyện Tấm Cám | 1 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2040 | Tượng con nai, thỏ con, sóc, cừu, hươu cao cổ | 1 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2041 | Xích đu ghế gấu 6 chỗ | 1 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2042 | Cầu trượt vận động thang leo con cá: | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2043 | Kệ góc lớp | 3 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2044 | Tivi | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2045 | Trường Mẫu giáo Tân Hùng | 1 | Trường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2046 | Thang leo đa năng | 4 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2047 | Đu quay | 8 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2048 | Bập bênh 4 chỗ | 8 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2049 | Thú nhún | 16 | Con | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2050 | Xích đu | 8 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2051 | Bể chơi cát với nước | 12 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2052 | Bộ liên hoàn | 4 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2053 | Bộ vận động đi thăng bằng | 8 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2054 | Bộ thiết bị tối thiểu nhà trẻ | 1 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2055 | Giá phơi khăn | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2056 | Tủ (giá) đựng ca cốc | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2057 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | 1 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2058 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2059 | Bình ủ nước | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2060 | Giá để giày dép | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2061 | Cốc uống nước | 25 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2062 | Bàn giáo viên | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2063 | Ghế giáo viên | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2064 | Bàn cho trẻ | 6 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2065 | Ghế cho trẻ | 25 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2066 | Giá để đồ chơi và học liệu | 4 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2067 | Bóng nhỏ | 15 | Quả | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2068 | Bóng to | 10 | Quả | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2069 | Gậy thể dục nhỏ | 25 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2070 | Gậy thể dục to | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2071 | Vòng thể dục nhỏ | 25 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2072 | Vòng thể dục to | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2073 | Bập bênh | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2074 | Cổng chui | 4 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2075 | Cột ném bóng | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2076 | Đồ chơi có bánh xe và dây kéo | 5 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2077 | Hộp thả hình | 5 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2078 | Lồng hộp vuông | 5 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2079 | Lồng hộp tròn | 5 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2080 | Bộ xâu hạt | 10 | Bé | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2081 | Bộ xâu dây | 5 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2082 | Bộ búa cọc | 5 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2083 | Búa 3 bi 2 tầng | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2084 | Các con kéo dây có khớp | 3 | Con | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2085 | Bé tháo lắp vòng | 5 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2086 | Bộ xây dựng trên xe | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2087 | Hàng rào nhựa | 3 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2088 | Bộ rau, củ, quả | 3 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2089 | Đồ chơi các con vật nuôi trong gia đình | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2090 | Đồ chơi các con vật sống dưới nước | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2091 | Đồ chơi các con vật sống trong rừng | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2092 | Đồ chơi các loại rau, củ, quả | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2093 | Tranh ghép các con vật | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2094 | Tranh ghép các loại quả | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2095 | Đồ chơi nhồi bông | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2096 | Đồ chơi với cát | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2097 | Bảng quay 2 mặt | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2098 | Bộ tranh truyện nhà trẻ | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2099 | Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2100 | Khối hình to | 8 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2101 | Khối hình nhỏ | 8 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2102 | Búp bê bé trai (cao - thấp) | 4 | Con | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2103 | Búp bê bé gái (cao- thấp) | 4 | Con | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2104 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 3 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2105 | Bộ bàn ghế giường tủ | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2106 | Bộ dụng cụ bác sĩ | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2107 | Giường búp bê | 2 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.32E10(4) VND, trong vòng 2(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 2.64E9 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng tương tự là hợp đồng đã thực hiện hoặc thực hiện hơn 80% khối lượng công việc; trong đó công việc thực hiện có tính chất tương tự với gói thầu đang xét bao gồm:- Tương tự về bản chất và độ phức tạp: là hợp đồng cung cấp lắp đặt thiết bị Trường mẫu giáo có tính chất tương tự như gói thầu đang xét- Tương tự về quy mô công việc: Hợp đồng mua sắm có giá trị tối thiểu: 6.161.000.000 đồng.*Ghi chú: Nhà thầu phải chuẩn bị sẳn sàng các tài liệu (bản gốc) để chứng minh kinh nghiệm cụ thể trong quản lý và thực hiện hợp đồng liên quan như sau đối chiếu khi được mời vào thương thảo hợp đồng:- Hợp đồng cung cấp lắp đặt thiết bị kèm theo phụ lục giá trị, khối lượng công việc và biên bản bàn giao công trình đưa vào sử dụng. Văn bản xác nhận của Chủ đầu tư về hoàn thành đúng tiến độ, chất lượng công trình. Quyết định phê duyệt dự án /BCKTKT. Bản chụp Hóa đơn thanh toán (không cần chứng thực, bên mời thầu sẽ yêu cầu nhà thầu xuất trình bản chính hóa đơn trong quá trình đánh giá xét thầu) Hoặc- Hợp đồng cung cấp lắp đặt thiết bị hoàn thành phần lớn kèm theo phụ lục giá trị, khối lượng công việc và văn bản xác nhận của Chủ đầu tư đối với công trình đang thực hiện (kể cả thầu phụ) kèm theo phụ lục thanh toán giá trị khối lượng tính đến thời điểm đóng thầu). Quyết định phê duyệt dự án/BCKTKT. Bản chụp Hóa đơn thanh toán (không cần chứng thực, bên mời thầu sẽ yêu cầu nhà thầu xuất trình bản chính hóa đơn trong quá trình đánh giá xét thầu)* Nếu là nhà thầu phụ thì:- Trường hợp nhà thầu phụ được đề xuất trực tiếp trong hợp đồng, Hồ sơ kèm theo gồm: (1) Hợp đồng cung cấp lắp đặt thiết bị; (2) Bảng phân khai khối lượng công việc; (3) Biên bản nghiệm thu hoàn thành công trình đưa vào sử dụng; (4) Hóa đơn thanh toán; (5) Quyết định phê duyệt dự án/BCKTKT; (6) Văn bản xác nhận của Chủ đầu tư về hoàn thành đúng tiến độ, chất lượng công trình.- Trường hợp nhà thầu phụ không được đề xuất trực tiếp trong hợp đồng, Hồ sơ kèm theo bao gồm: (1) Hợp đồng xây lắp của nhà thầu chính; (2) Biên bản nghiệm thu hoàn thành công trình đưa vào sử dụng;(3) Hợp đồng thầu phụ; (4) Biên bản nghiệm thu hoàn thành công việc của nhà thầu phụ; (5) Văn bản xác nhận của Chủ đầu tư về việc chấp thuận nhà thầu phụ; (6) Hóa đơn thanh toán; (7) Quyết định phê duyệt dự án/BCKTKT (8) Văn bản xác nhận của Chủ đầu tư về hoàn thành đúng tiến độ, chất lượng công trình.- Trường hợp hợp đồng sử dụng nguồn vốn ngoài ngân sách thì ngoài những tài liệu nêu trên nhà thầu cần bổ sung thêm giấy phép xây dựng/ hoặc tài liệu tương. Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 6.161.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 18.483.000.000 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: - Thời gian bảo hành, bảo trì thiết bị tối thiểu: 12 tháng, tại nơi sử dụng.- Nhà thầu có cam kết có mặt xử lý sự cố trong vòng 12 giờ khi được thông báo của Chủ đầu tư Nhà thầu cam kết trong thời gian giao hàng nếu thiết bị bị lỗi, hư hỏng do lỗi của nhà sản xuất nhưng không khắc phục sự cố được thì Nhà thầu phải thay mới 100%. Nhà thầu cam kết có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì duy tu bảo dưỡng sửa chữa, cung cấp thiết bị thay thế cho thiết bị chào thầu. - Có bản cam kết hàng hóa đảm bảo mới 100% | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quản lý thực hiện dự án | 1 | Tốt nghiệp đại học ngành kinh tế hoặc quản trị kinh doanh hoặc tương đương- Bằng tốt nghiệp;- Quản lý thực hiện dự án tối thiểu 03 gói thầu tương tự gói thầu đang xét, (đính kèm Văn bản xác nhận của chủ đầu tư, Hợp đồng có kèm phụ lục khối lượng, Quyết định phân công và Biên bản nghiệm thu hoàn thành. tất cả phải được đóng dấu giáp lai theo quy định); | 5 | 5 |
| 2 | Cán bộ phụ trách phần thiết bị điện | 1 | Tốt nghiệp đại học trở lên thuộc chuyên ngành điện- điện tử- Có Giấy chứng nhận/ thẻ huấn luyện an toàn, vệ sinh lao động.- Chứng minh nhân dân/ Căn cước công dân- Thẻ an toàn điện theo quy định- Có chứng chỉ hành nghề giám sát lắp đặt thiết bị công hoặc đã trực tiếp tham gia thi công xây dựng phần việc thuộc nội dung hành nghề của ít nhất 02 công trình từ cấp III hoặc 04 công trình từ cấp IV cùng lĩnh vực trở lên; (đính kèm Văn bản xác nhận của chủ đầu tư, Hợp đồng có kèm phụ lục khối lượng, Quyết định phân công và Biên bản nghiệm thu hoàn thành. tất cả phải được đóng dấu giáp lai theo quy định); | 5 | 3 |
| 3 | Cán bộ phụ trách phần thiết bị gỗ | 2 | Tốt nghiệp đại học trở lên thuộc chuyên ngành chế biến lâm sản/lâm nhiệp.- Chứng minh nhân dân/ Căn cước công dân- Đã phụ trách chung tối thiểu 03 gói thầu tương tự gói thầu đang xét, (đính kèm Văn bản xác nhận của chủ đầu tư, Hợp đồng có kèm phụ lục khối lượng, Quyết định phân công và Biên bản nghiệm thu hoàn thành tất cả phải được đóng dấu giáp lai theo quy định); | 5 | 5 |
| 4 | Cán bộ phụ trách phần thiết bị bằng sắt, thép, nhựa | 2 | Tốt nghiệp đại học trở lên thuộc chuyên ngành cơ khí.- Có Giấy chứng nhận/ thẻ huấn luyện an toàn, vệ sinh lao động.- Chứng minh nhân dân/ Căn cước công dân- Chứng nhận PCCC- Đã phụ trách chung tối thiểu 03 gói thầu tương tự gói thầu đang xét, (đính kèm Văn bản xác nhận của chủ đầu tư, Hợp đồng, Quyết định phân công và Biên bản nghiệm thu hoàn thành. tất cả phải được đóng dấu giáp lai theo quy định); | 5 | 3 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi