Gói thầu: Gói thầu số 25: Hóa chất xét nghiệm chạy trên máy sinh hóa AU
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201246363-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/12/2020 16:25:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Đức Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 25: Hóa chất xét nghiệm chạy trên máy sinh hóa AU |
| Số hiệu KHLCNT | 20201230919 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu của bệnh viện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-14 16:22:00 đến ngày 2020-12-24 16:25:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,153,141,383 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | ALP | 6 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2, Chương V, E-HSMT | Nhà thầu chỉ được chào duy nhất 01 Ký mã hiệu/ Nhãn mác sản phẩm, Tên nhà sản xuất, Xuất xứ cho hàng hóa dự thầu | |
| 2 | ALT | 30 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2, Chương V, E-HSMT | Nhà thầu chỉ được chào duy nhất 01 Ký mã hiệu/ Nhãn mác sản phẩm, Tên nhà sản xuất, Xuất xứ cho hàng hóa dự thầu | |
| 3 | Ammonia, enzymatic, UV | 3 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2, Chương V, E-HSMT | Nhà thầu chỉ được chào duy nhất 01 Ký mã hiệu/ Nhãn mác sản phẩm, Tên nhà sản xuất, Xuất xứ cho hàng hóa dự thầu | |
| 4 | AMMONIA/ETHANOL/CO2 Calibrator | 1 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2, Chương V, E-HSMT | Nhà thầu chỉ được chào duy nhất 01 Ký mã hiệu/ Nhãn mác sản phẩm, Tên nhà sản xuất, Xuất xứ cho hàng hóa dự thầu | |
| 5 | AMMONIA/ETHANOL/CO2 Control I | 2 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2, Chương V, E-HSMT | Nhà thầu chỉ được chào duy nhất 01 Ký mã hiệu/ Nhãn mác sản phẩm, Tên nhà sản xuất, Xuất xứ cho hàng hóa dự thầu | |
| 6 | AMMONIA/ETHANOL/CO2 Control II | 2 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2, Chương V, E-HSMT | Nhà thầu chỉ được chào duy nhất 01 Ký mã hiệu/ Nhãn mác sản phẩm, Tên nhà sản xuất, Xuất xứ cho hàng hóa dự thầu | |
| 7 | AST | 30 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2, Chương V, E-HSMT | Nhà thầu chỉ được chào duy nhất 01 Ký mã hiệu/ Nhãn mác sản phẩm, Tên nhà sản xuất, Xuất xứ cho hàng hóa dự thầu | |
| 8 | Calcium Arsenazo | 5 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2, Chương V, E-HSMT | Nhà thầu chỉ được chào duy nhất 01 Ký mã hiệu/ Nhãn mác sản phẩm, Tên nhà sản xuất, Xuất xứ cho hàng hóa dự thầu | |
| 9 | CHOLESTEROL | 22 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2, Chương V, E-HSMT | Nhà thầu chỉ được chào duy nhất 01 Ký mã hiệu/ Nhãn mác sản phẩm, Tên nhà sản xuất, Xuất xứ cho hàng hóa dự thầu | |
| 10 | CK-MB | 5 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2, Chương V, E-HSMT | Nhà thầu chỉ được chào duy nhất 01 Ký mã hiệu/ Nhãn mác sản phẩm, Tên nhà sản xuất, Xuất xứ cho hàng hóa dự thầu | |
| 11 | CLEANING SOLUTION | 2 | Bình | Chi tiết theo Mục 2, Chương V, E-HSMT | Nhà thầu chỉ được chào duy nhất 01 Ký mã hiệu/ Nhãn mác sản phẩm, Tên nhà sản xuất, Xuất xứ cho hàng hóa dự thầu | |
| 12 | Control Serum 1 | 23 | Lọ | Chi tiết theo Mục 2, Chương V, E-HSMT | Nhà thầu chỉ được chào duy nhất 01 Ký mã hiệu/ Nhãn mác sản phẩm, Tên nhà sản xuất, Xuất xứ cho hàng hóa dự thầu | |
| 13 | Control Serum 2 | 23 | Lọ | Chi tiết theo Mục 2, Chương V, E-HSMT | Nhà thầu chỉ được chào duy nhất 01 Ký mã hiệu/ Nhãn mác sản phẩm, Tên nhà sản xuất, Xuất xứ cho hàng hóa dự thầu | |
| 14 | CRP Latex | 17 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2, Chương V, E-HSMT | Nhà thầu chỉ được chào duy nhất 01 Ký mã hiệu/ Nhãn mác sản phẩm, Tên nhà sản xuất, Xuất xứ cho hàng hóa dự thầu | |
| 15 | Direct Bilirubin | 1 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2, Chương V, E-HSMT | Nhà thầu chỉ được chào duy nhất 01 Ký mã hiệu/ Nhãn mác sản phẩm, Tên nhà sản xuất, Xuất xứ cho hàng hóa dự thầu | |
| 16 | Ethanol | 11 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2, Chương V, E-HSMT | Nhà thầu chỉ được chào duy nhất 01 Ký mã hiệu/ Nhãn mác sản phẩm, Tên nhà sản xuất, Xuất xứ cho hàng hóa dự thầu | |
| 17 | G6-PDH | 1 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2, Chương V, E-HSMT | Nhà thầu chỉ được chào duy nhất 01 Ký mã hiệu/ Nhãn mác sản phẩm, Tên nhà sản xuất, Xuất xứ cho hàng hóa dự thầu | |
| 18 | G6PDH control Deficient | 1 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2, Chương V, E-HSMT | Nhà thầu chỉ được chào duy nhất 01 Ký mã hiệu/ Nhãn mác sản phẩm, Tên nhà sản xuất, Xuất xứ cho hàng hóa dự thầu | |
| 19 | G6PDH control normal | 1 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2, Chương V, E-HSMT | Nhà thầu chỉ được chào duy nhất 01 Ký mã hiệu/ Nhãn mác sản phẩm, Tên nhà sản xuất, Xuất xứ cho hàng hóa dự thầu | |
| 20 | Glucose | 2 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2, Chương V, E-HSMT | Nhà thầu chỉ được chào duy nhất 01 Ký mã hiệu/ Nhãn mác sản phẩm, Tên nhà sản xuất, Xuất xứ cho hàng hóa dự thầu | |
| 21 | Halogen Lamp, DC12V 100W | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2, Chương V, E-HSMT | Nhà thầu chỉ được chào duy nhất 01 Ký mã hiệu/ Nhãn mác sản phẩm, Tên nhà sản xuất, Xuất xứ cho hàng hóa dự thầu | |
| 22 | Halogen Tungsten Lamp | 1 | Túi | Chi tiết theo Mục 2, Chương V, E-HSMT | Nhà thầu chỉ được chào duy nhất 01 Ký mã hiệu/ Nhãn mác sản phẩm, Tên nhà sản xuất, Xuất xứ cho hàng hóa dự thầu | |
| 23 | HbA1c | 15 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2, Chương V, E-HSMT | Nhà thầu chỉ được chào duy nhất 01 Ký mã hiệu/ Nhãn mác sản phẩm, Tên nhà sản xuất, Xuất xứ cho hàng hóa dự thầu | |
| 24 | HDL/LDL CHOLESTEROL CONTROL SERUM | 1 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2, Chương V, E-HSMT | Nhà thầu chỉ được chào duy nhất 01 Ký mã hiệu/ Nhãn mác sản phẩm, Tên nhà sản xuất, Xuất xứ cho hàng hóa dự thầu | |
| 25 | HDL-Cholesterol | 12 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2, Chương V, E-HSMT | Nhà thầu chỉ được chào duy nhất 01 Ký mã hiệu/ Nhãn mác sản phẩm, Tên nhà sản xuất, Xuất xứ cho hàng hóa dự thầu | |
| 26 | HDL-CHOLESTEROL CALIBRATOR | 1 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2, Chương V, E-HSMT | Nhà thầu chỉ được chào duy nhất 01 Ký mã hiệu/ Nhãn mác sản phẩm, Tên nhà sản xuất, Xuất xứ cho hàng hóa dự thầu | |
| 27 | Hemolyzing Reagent | 7 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2, Chương V, E-HSMT | Nhà thầu chỉ được chào duy nhất 01 Ký mã hiệu/ Nhãn mác sản phẩm, Tên nhà sản xuất, Xuất xứ cho hàng hóa dự thầu | |
| 28 | Iron | 1 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2, Chương V, E-HSMT | Nhà thầu chỉ được chào duy nhất 01 Ký mã hiệu/ Nhãn mác sản phẩm, Tên nhà sản xuất, Xuất xứ cho hàng hóa dự thầu | |
| 29 | ISE Buffer | 2 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2, Chương V, E-HSMT | Nhà thầu chỉ được chào duy nhất 01 Ký mã hiệu/ Nhãn mác sản phẩm, Tên nhà sản xuất, Xuất xứ cho hàng hóa dự thầu | |
| 30 | ISE Reference | 1 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2, Chương V, E-HSMT | Nhà thầu chỉ được chào duy nhất 01 Ký mã hiệu/ Nhãn mác sản phẩm, Tên nhà sản xuất, Xuất xứ cho hàng hóa dự thầu | |
| 31 | ITA CONTROL SERUM LEVEL 1 | 11 | Lọ | Chi tiết theo Mục 2, Chương V, E-HSMT | Nhà thầu chỉ được chào duy nhất 01 Ký mã hiệu/ Nhãn mác sản phẩm, Tên nhà sản xuất, Xuất xứ cho hàng hóa dự thầu | |
| 32 | ITA CONTROL SERUM LEVEL 2 | 11 | Lọ | Chi tiết theo Mục 2, Chương V, E-HSMT | Nhà thầu chỉ được chào duy nhất 01 Ký mã hiệu/ Nhãn mác sản phẩm, Tên nhà sản xuất, Xuất xứ cho hàng hóa dự thầu | |
| 33 | ITA CONTROL SERUM LEVEL 3 | 11 | Lọ | Chi tiết theo Mục 2, Chương V, E-HSMT | Nhà thầu chỉ được chào duy nhất 01 Ký mã hiệu/ Nhãn mác sản phẩm, Tên nhà sản xuất, Xuất xứ cho hàng hóa dự thầu | |
| 34 | LACTATE | 10 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2, Chương V, E-HSMT | Nhà thầu chỉ được chào duy nhất 01 Ký mã hiệu/ Nhãn mác sản phẩm, Tên nhà sản xuất, Xuất xứ cho hàng hóa dự thầu | |
| 35 | LDL-CHOLESTEROL | 12 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2, Chương V, E-HSMT | Nhà thầu chỉ được chào duy nhất 01 Ký mã hiệu/ Nhãn mác sản phẩm, Tên nhà sản xuất, Xuất xứ cho hàng hóa dự thầu | |
| 36 | Photometer Lamp (HG) DC 12V 100W | 2 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2, Chương V, E-HSMT | Nhà thầu chỉ được chào duy nhất 01 Ký mã hiệu/ Nhãn mác sản phẩm, Tên nhà sản xuất, Xuất xứ cho hàng hóa dự thầu | |
| 37 | R Syringe 1pcs/1box | 1 | Chiếc | Chi tiết theo Mục 2, Chương V, E-HSMT | Nhà thầu chỉ được chào duy nhất 01 Ký mã hiệu/ Nhãn mác sản phẩm, Tên nhà sản xuất, Xuất xứ cho hàng hóa dự thầu | |
| 38 | Rheumatoid Factors (RF) | 3 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2, Chương V, E-HSMT | Nhà thầu chỉ được chào duy nhất 01 Ký mã hiệu/ Nhãn mác sản phẩm, Tên nhà sản xuất, Xuất xứ cho hàng hóa dự thầu | |
| 39 | Roller Tubing (2pcs/bag) | 6 | Túi | Chi tiết theo Mục 2, Chương V, E-HSMT | Nhà thầu chỉ được chào duy nhất 01 Ký mã hiệu/ Nhãn mác sản phẩm, Tên nhà sản xuất, Xuất xứ cho hàng hóa dự thầu | |
| 40 | Serum Protein Multi-Calibrator 1 | 1 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2, Chương V, E-HSMT | Nhà thầu chỉ được chào duy nhất 01 Ký mã hiệu/ Nhãn mác sản phẩm, Tên nhà sản xuất, Xuất xứ cho hàng hóa dự thầu | |
| 41 | SYSTEM CALIBRATOR | 18 | Lọ | Chi tiết theo Mục 2, Chương V, E-HSMT | Nhà thầu chỉ được chào duy nhất 01 Ký mã hiệu/ Nhãn mác sản phẩm, Tên nhà sản xuất, Xuất xứ cho hàng hóa dự thầu | |
| 42 | Total Bilirubin | 1 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2, Chương V, E-HSMT | Nhà thầu chỉ được chào duy nhất 01 Ký mã hiệu/ Nhãn mác sản phẩm, Tên nhà sản xuất, Xuất xứ cho hàng hóa dự thầu | |
| 43 | TRANSFERRIN | 1 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2, Chương V, E-HSMT | Nhà thầu chỉ được chào duy nhất 01 Ký mã hiệu/ Nhãn mác sản phẩm, Tên nhà sản xuất, Xuất xứ cho hàng hóa dự thầu | |
| 44 | Triglyceride | 4 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2, Chương V, E-HSMT | Nhà thầu chỉ được chào duy nhất 01 Ký mã hiệu/ Nhãn mác sản phẩm, Tên nhà sản xuất, Xuất xứ cho hàng hóa dự thầu | |
| 45 | Urea/Urea nitrogen | 3 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2, Chương V, E-HSMT | Nhà thầu chỉ được chào duy nhất 01 Ký mã hiệu/ Nhãn mác sản phẩm, Tên nhà sản xuất, Xuất xứ cho hàng hóa dự thầu | |
| 46 | Uric Acid | 4 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2, Chương V, E-HSMT | Nhà thầu chỉ được chào duy nhất 01 Ký mã hiệu/ Nhãn mác sản phẩm, Tên nhà sản xuất, Xuất xứ cho hàng hóa dự thầu | |
| 47 | α-Amylase | 1 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2, Chương V, E-HSMT | Nhà thầu chỉ được chào duy nhất 01 Ký mã hiệu/ Nhãn mác sản phẩm, Tên nhà sản xuất, Xuất xứ cho hàng hóa dự thầu | |
| 48 | γ-GLUTAMYL TRANSFERASE (y-GT) | 2 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2, Chương V, E-HSMT | Nhà thầu chỉ được chào duy nhất 01 Ký mã hiệu/ Nhãn mác sản phẩm, Tên nhà sản xuất, Xuất xứ cho hàng hóa dự thầu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi