Gói thầu: Gói thầu số 01: Cung cấp vật liệu xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201243637-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/12/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Ngọc Liệp
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Cung cấp vật liệu xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201242132
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước hỗ trợ
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 50 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-15 09:43:00 đến ngày 2020-12-22 13:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,687,388,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Đất đắp K95 1.171,5342 m3 Chương V
2 Bao tải 14,688 m2 Chương V
3 Bột đá 22,1544 kg Chương V
4 Cát đen 66,0264 m3 Chương V
5 Cát mịn ML=1,5-2,0 154,8784 m3 Chương V
6 Cát vàng 475,3242 m3 Chương V
7 Cấp phối đá dăm lớp trên 499,9138 m3 Chương V
8 Cây chống 30,3025 cây Chương V
9 Cọc tre 2.039,5935 m Chương V
10 Cồn rửa 0,0565 kg Chương V
11 Củi đun 36,72 kg Chương V
12 Dây thép 254,0497 kg Chương V
13 Đá 1x2 147,4231 m3 Chương V
14 Đá 2x4 530,683 m3 Chương V
15 Đá cấp phối D 8,088 m3 Chương V
16 Đá dăm 4x6 6,9756 m3 Chương V
17 Đá hộc 146,856 m3 Chương V
18 Đinh 238,234 kg Chương V
19 Gạch không nung 6,5x10,5x22 195.228 viên Chương V
20 Gỗ chống 6,4105 m3 Chương V
21 Gỗ đà nẹp 1,2151 m3 Chương V
22 Gỗ làm khe co dãn 6,7104 m3 Chương V
23 Gỗ ván 11,264 m3 Chương V
24 Gỗ ván (cả nẹp) 0,543 m3 Chương V
25 Lưới cắt D350 4,8474 cái Chương V
26 Nilong 4.129,114 m2 Chương V
27 Nước 193.815,6245 lít Chương V
28 Nhựa bitum số 4 38,556 kg Chương V
29 Nhựa dán 0,0175 kg Chương V
30 Nhựa đường 1.677,62 kg Chương V
31 Ống nhựa PVC D90mm 19,6849 m Chương V
32 Que hàn 19,6031 kg Chương V
33 Thép hình, thép tấm 36,5715 kg Chương V
34 Thép tròn D 13.664,6835 kg Chương V
35 Thép tròn D 3.566,736 kg Chương V
36 Thép tròn D>10mm 340,782 kg Chương V
37 Xi măng PCB30 325.705,3259 kg Chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->