Gói thầu: Gói 5: Cung cấp vật tư tuabin máy phát
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220418093-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/05/2022 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói 5: Cung cấp vật tư tuabin máy phát |
| Số hiệu KHLCNT | 20220414795 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-04-12 14:45:00 đến ngày 2022-05-02 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hải Phòng |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 14,683,608,266 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 440,508,000 VNĐ ((Bốn trăm bốn mươi triệu năm trăm lẻ tám nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2017(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2017đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.2025412E10(4) VND, trong vòng 5(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 4.405082E9 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 5(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng tương tự là Hợp đồng cung cấp vật tư thiết bị cho bản thể tuabin - máy phát tổ máy ≥ 300MW Nhà máy Nhiệt điện. Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 7.341.804.133 VNĐ. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Không áp dụng |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| E-CDNT 1.1 | Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| E-CDNT 1.2 |
Gói 5: Cung cấp vật tư tuabin máy phát Kế hoạch lựa chọn nhà thầu các gói thầu 1, 2, 3, 4, 5, 7 thuộc kế hoạch sửa chữa lớn năm 2022 (đợt 1) 120 Ngày |
| E-CDNT 3 | Vốn SXKD |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(a) | Không yêu cầu |
| E-CDNT 10.2(c) | - Tài liệu về mặt kỹ thuật như tiêu chuẩn hàng hóa, tính năng, thông số kỹ thuật, thông số bảo hành của từng loại hàng hóa hoặc tài liệu khác có giá trị tương đương theo yêu cầu E-HSMT. Tài liệu cung cấp được thể hiện bằng ngôn ngữ tiếng Việt hoặc tiếng Anh. - Bản gốc (hoặc bản sao công chứng) chứng chỉ chất lượng, chứng chỉ nguồn gốc, xuất xứ đối với vật tư nhập khẩu hoặc giấy chứng nhận hàng hóa đảm bảo đúng tiêu chuẩn chất lượng của hãng sản xuất (KCS) đối với vật tư trong nước. Chi tiết các mục hàng yêu cầu tại Phần 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. - Tờ khai Hải quan (bản sao), vận đơn (bản sao) được đóng dấu và xác nhận sao y bản chính của đơn vị nhập khẩu đối với một số hàng hóa nhập khẩu quan trọng, được nêu chi tiết tại Phần 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
| E-CDNT 12.2 | + Đối với các hàng hóa được sản xuất, gia công trong nước hoặc hàng hóa được sản xuất, gia công ở ngoài nước nhưng đã được chào bán tại Việt Nam cần yêu cầu nhà thầu chào giá của hàng hóa tại Việt Nam (giá xuất xưởng, giá tại cổng nhà máy, giá xuất kho, giá tại phòng trưng bày, giá cho hàng hóa có sẵn tại cửa hàng hay giá được vận chuyển đến chân công trình, tùy theo trường hợp cụ thể) và trong giá của hàng hóa đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 18 Chương IV. + Nếu hàng hóa có dịch vụ liên quan kèm theo thì nhà thầu chào các chi phí cho các dịch vụ liên quan để thực hiện gói thầu và đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 19 Chương IV. + Nhà thầu phải nghiên cứu Nghị định 15/2022/NĐ-CP ngày 28/01/2022 của Chính phủ và áp dụng mức thuế suất GTGT phù hợp cho từng loại hàng hóa chào thầu. |
| E-CDNT 14.3 | 04 năm kể từ ngày nghiệm thu. |
| E-CDNT 15.2 | - Nhà thầu phải cung cấp giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc giấy chứng nhận quan hệ đối tác hoặc tài liệu khác có giá trị tương đương đối với tất cả các hạng mục hàng hóa trong bảng “PHẠM VI CUNG CẤP HÀNG HÓA” tại E-HSMT ngoại trừ các hạng mục hàng hóa số 01, 87, 88. - Trường hợp Nhà thầu là nhà sản xuất thì không áp dụng. |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 440.508.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 150 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 21.1 | Phương pháp đánh giá HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Chấm điểm c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 23.2 | Nhà thầu có giá dự thầu thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 28.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 10 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 29.3 | Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng. |
| E-CDNT 31.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 33.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 34 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng, Địa chỉ: Thôn Đoan - xã Tam Hưng- Huyện Thuỷ Nguyên - Thành Phố Hải phòng; Điện thoại: 0225.3775161; Fax: 0225.3775162
Email: [email protected] -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng, Địa chỉ: Thôn Đoan - xã Tam Hưng- Huyện Thuỷ Nguyên - Thành Phố Hải phòng; Điện thoại: 0225.3775161 Fax: 0225.3775162; - Người theo dõi gõi thầu: Bạch Thùy Dung. SĐT: 0904.628.969. -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Không có |
| E-CDNT 35 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Đường dây nóng của Báo đấu thầu: 0243.7686.611. Ban quản lý đấu thầu Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN): Địa chỉ Email ([email protected]). |
| E-CDNT 36 |
10 10 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Belzona 1311 | Belzona 1311 hoặc tương đương | 2 | Hộp | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 1 |
| 2 | G-009 INS.HOSE | G-009 hoặc tương đương | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 2 |
| 3 | G-012 PACKING | G-012 hoặc tương đương | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 3 |
| 4 | G-013 PACKING | G-013 hoặc tương đương | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 4 |
| 5 | G-032 PACKING,CL-A D7*2500 | G-032 hoặc tương đương | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 5 |
| 6 | G-036 INS.HOSE | G-036 hoặc tương đương | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 6 |
| 7 | G-039 PACKING | G-039 hoặc tương đương | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 7 |
| 8 | G-040 PACKING | G-040 hoặc tương đương | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 8 |
| 9 | G-046 INS.PIPE,27.8/24.2X48 FS856-25 | G-046 hoặc tương đương | 7 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 9 |
| 10 | G-047 INS.WASHER,M24 FS856-26 | G-047 hoặc tương đương | 7 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 10 |
| 11 | G-055 INS.RING M045-5D2529 | G-055 hoặc tương đương | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 11 |
| 12 | G-057 INS.TAPPER PIN M618-835930A | G-057 hoặc tương đương | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 12 |
| 13 | G-058 INS.RING 3*D89/D69 EPLG682 | G-058 hoặc tương đương | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 13 |
| 14 | G-059 ADHESIVE RESIN | G-059 hoặc tương đương | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 14 |
| 15 | G-060 PACKING,CL-A | G-060 hoặc tương đương | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 15 |
| 16 | G-065 INS.TAPPER PIN M042-525383D | G-065 hoặc tương đương | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 16 |
| 17 | G-069 INS.PLATE M075-5D3111 | G-069 hoặc tương đương | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 17 |
| 18 | G-070 INS.PIPE,12.8/10.2X29 FS856-25 | G-070 hoặc tương đương | 4 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 18 |
| 19 | G-071 INS.WASHER,M10 | G-071 hoặc tương đương | 8 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 19 |
| 20 | G-072 GASKET | G-072 hoặc tương đương | 6 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 20 |
| 21 | G-076 INS.WASHER,M12 FS856-26 | G-076 hoặc tương đương | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 21 |
| 22 | G-082 PACKING M080-799270E L=2200 | G-082 hoặc tương đương | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 22 |
| 23 | G-083 INS.LINER M047-5D3170 | G-083 hoặc tương đương | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 23 |
| 24 | G-084 INS.LINER M047-5D3171 | G-084 hoặc tương đương | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 24 |
| 25 | G-085 CONICAL WASHER SDW-M16 KS624-01 | G-085 hoặc tương đương | 4 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 25 |
| 26 | G-086 INS.WASHER M645-5D6532 | G-086 hoặc tương đương | 4 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 26 |
| 27 | G-087 INS.PIPE,19.8/16.2X92 FS856-25 EP-P | G-087 hoặc tương đương | 16 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 27 |
| 28 | G-091 PACKING M080-799270E L=2200 | G-091 hoặc tương đương | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 28 |
| 29 | G-092 INS.LINER M047-5D3170 | G-092 hoặc tương đương | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 29 |
| 30 | G-094 CONICAL WASHER SDW-M16 KS624-01 | G-094 hoặc tương đương | 4 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 30 |
| 31 | G-095 INS.WASHER M645-5D6532 | G-095 hoặc tương đương | 16 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 31 |
| 32 | G-096 INS.PIPE,19.8/16.2X92 FS856-25 | G-096 hoặc tương đương | 16 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 32 |
| 33 | G-100 INS.WASHER M046-5C7189 | G-100 hoặc tương đương | 16 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 33 |
| 34 | G-101 WASHER M666-5C7409 | G-101 hoặc tương đương | 8 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 34 |
| 35 | G-102 PACKING SEAT M666-5D3353 | G-102 hoặc tương đương | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 35 |
| 36 | G-103 INS.RING M047-5D3355 | G-103 hoặc tương đương | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 36 |
| 37 | G-104 O-RING M033-822016 | G-104 hoặc tương đương | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 37 |
| 38 | G-105 O-RING M033-5C7190 | G-105 hoặc tương đương | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 38 |
| 39 | G-106 PACKING M080-799270E | G-106 hoặc tương đương | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 39 |
| 40 | G-107 INS.PIPE,26.8/24.2X24.5 FS856-25 | G-107 hoặc tương đương | 14 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 40 |
| 41 | G-108 INS.PIPE,26.8/24.2X16.5 FS856-25 | G-108 hoặc tương đương | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 41 |
| 42 | G-112 DOUBLE HOLE WASHER M666-5D3352 | G-112 hoặc tương đương | 7 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 42 |
| 43 | G-113 WASHER M666-5D3350 | G-113 hoặc tương đương | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 43 |
| 44 | G-114 WASHER M666-5D3350 | G-114 hoặc tương đương | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 44 |
| 45 | G-119 INS.WASHER M046-5C7189 | G-119 hoặc tương đương | 16 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 45 |
| 46 | G-120 WASHER M666-5C7409 | G-120 hoặc tương đương | 8 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 46 |
| 47 | G-121 PACKING SEAT M666-5D3353 | G-121 hoặc tương đương | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 47 |
| 48 | G-122 INS.RING M047-5D3355 | G-122 hoặc tương đương | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 48 |
| 49 | G-123 O-RING M033-822016 | G-123 hoặc tương đương | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 49 |
| 50 | G-124 O-RING M033-5C7190 | G-124 hoặc tương đương | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 50 |
| 51 | G-125 PACKING M080-799270E L=2200 | G-125 hoặc tương đương | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 51 |
| 52 | G-126 INS.PIPE,26.8/24.2X24.5 FS856-25 | G-126 hoặc tương đương | 14 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 52 |
| 53 | G-127 INS.PIPE,26.8/24.2X16.5 FS856-25 | G-127 hoặc tương đương | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 53 |
| 54 | G-128 TONGUED WASHER,M20 | G-128 hoặc tương đương | 4 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 54 |
| 55 | G-131 DOUBLE HOLE WASHER | G-131 hoặc tương đương | 4 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 55 |
| 56 | G-132 WASHER M666-5D3350 | G-132 hoặc tương đương | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 56 |
| 57 | G-133 WASHER M666-5D3350 | G-133 hoặc tương đương | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 57 |
| 58 | G-156 INS.WASHER,M12 FS856-26 | G-156 hoặc tương đương | 24 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 58 |
| 59 | G-157 INS.PIPE,15.8/12.2X15 FS856-25 EP-P | G-157 hoặc tương đương | 24 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 59 |
| 60 | G-164 CONICAL WASHER SDW-M12 KS624-01 | G-164 hoặc tương đương | 12 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 60 |
| 61 | G-165 INS.WASHER,M12 FS856-26 SLPM | G-165 hoặc tương đương | 24 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 61 |
| 62 | G-175 PROTECTION SHEET 0.13*18X914 NX343 | G-175 hoặc tương đương | 1 | M2 | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 62 |
| 63 | G-177 SEAL TAPE | G-177 hoặc tương đương | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 63 |
| 64 | G-178 SEAL TAPE | G-178 hoặc tương đương | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 64 |
| 65 | G-185 INS.TAPE 0.13X19X30M*1KO EGT550 | G-185 hoặc tương đương | 1 | M2 | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 65 |
| 66 | G-190 SEAL TAPE | G-190 hoặc tương đương | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 66 |
| 67 | G-191 SEAL TAPE | G-191 hoặc tương đương | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 67 |
| 68 | G-205 O-RING,G25-N | G-205 hoặc tương đương | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 68 |
| 69 | G-213 - O-RING,G25-N JIS | G-213 hoặc tương đương | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 69 |
| 70 | G-217- INS.HOSE | G-217 hoặc tương đương | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 70 |
| 71 | G-218 -PACKING M043-753242A | G-218 hoặc tương đương | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 71 |
| 72 | G-220 -PACKING,CL-B 6*D24/D15 | G-220 hoặc tương đương | 4 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 72 |
| 73 | G-243 TEROSTAT M785-5B1985A | G-243 hoặc tương đương | 12 | Hộp | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 73 |
| 74 | G-244 GREASE CARTRIDGE M618-893439 Terostat (Bearing Bracket D&B) | G-244 hoặc tương đương | 1 | Hộp | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 74 |
| 75 | G-245 GREASE NIPPLE M618-5A1823A Terostat (Bearing Bracket D&B) | G-245 hoặc tương đương | 16 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 75 |
| 76 | G-246 GREASE CARTRIDGE 103-7854-KFG HASHIMOTO Terostat (Bearing Bracket D&B) | G-246 hoặc tương đương | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 76 |
| 77 | G-249 PACKING RING M033-796582A Packing Ring (BRG Stand:SL) | G-249 hoặc tương đương | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 77 |
| 78 | G-295 EARTH BRUSH M940-899217AP1 | G-295 hoặc tương đương | 3 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 78 |
| 79 | G-330 O-RING | G-330 hoặc tương đương | 4 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 79 |
| 80 | G-331 O-RING | G-331 hoặc tương đương | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 80 |
| 81 | G-332 O-RING | G-332 hoặc tương đương | 8 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 81 |
| 82 | G-336 U-GASKET | G-336 hoặc tương đương | 4 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 82 |
| 83 | G-338 2-HOLE WASHER | G-338 hoặc tương đương | 60 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 83 |
| 84 | G-339 2-HOLE WASHER TD425891E-P37 M16 STAINLESS STEEL | G-339 hoặc tương đương | 20 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 84 |
| 85 | G-343 GASKET TD425891E-P46 JOINT SHEET | G-343 hoặc tương đương | 8 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 85 |
| 86 | Gioăng thép VORTEX 1834R-NA-EE NA-304 304 JPI 150-3 | TC-918 hoặc tương đương | 6 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 86 |
| 87 | Keo dán Three bond 1101/200g | Three bond 1101/200g hoặc tương đương | 15 | Tuýp | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 87 |
| 88 | Keo dán Three bond 1211/100g | Three bond 1211/100g hoặc tương đương | 30 | Tuýp | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 88 |
| 89 | Khóa hãm (Stopper key) ST598497 | TS-1210 hoặc tương đương | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 89 |
| 90 | Lõi phin lọc dầu nâng trục tuabin 0400DN025 BH/HC | TC-841 hoặc tương đương | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 90 |
| 91 | Lõi phin lọc và gioăng s/n: HC9801FDT4Z, P:0-450bar, v:0,44L, T: -43 đến 120 độ | TS-031 hoặc tương đương | 10 | Bộ | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 91 |
| 92 | Màng phòng nổ Tuabin hạ áp phi 1003 x 960 x 1,2mm | TC-404 hoặc tương đương | 2 | Bộ | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 92 |
| 93 | P009 Gioăng đệm lò xo T-No.1834 ST737482/G100 | TC-347 hoặc tương đương | 4 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 93 |
| 94 | P011 Gioăng đệm lò xo T-No.1836 R-GM-GGG300LB-3/4B | TC-271 hoặc tương đương | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 94 |
| 95 | P012 Gioăng đệm lò xo T-No.1836 R-GM-GGG300LB-4B | TC-272 hoặc tương đương | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 95 |
| 96 | P030 Phần tử bộ lọc tinh Nihon pall HC7500SKP4H 2,5mm | TC-855 hoặc tương đương | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 96 |
| 97 | Phin lọc dầu P-COS-H-16-A200W | P-COS-H-16-A200W hoặc tương đương | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 97 |
| 98 | Phin lọc dầu thủy lực HC902FDT4H | TC-854 hoặc tương đương | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 98 |
| 99 | TC-004 Packing,180 ST795298P2 FA-MARKEL | TC-004 hoặc tương đương | 6 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 99 |
| 100 | TC-007 Graphite packing,A-55 ST707560LP22 Pillerfoil NO.6610 | TC-007 hoặc tương đương | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 100 |
| 101 | TC-008 Graphite packing,B-55 ST721519GP21 Pillerfoil NO.6610 | TC-008 hoặc tương đương | 4 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 101 |
| 102 | TC-017 Packing ST593797A C1100PC-1/2H | TC-017 hoặc tương đương | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 102 |
| 103 | TC-019 Stopper plate 2 12x22x55 SUS430 (Tấm hãm) | TC-019 hoặc tương đương | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 103 |
| 104 | TC-024 Graphite packing,B-50B ST721519GP20 Pillerfoil NO.6610 | TC-024 hoặc tương đương | 4 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 104 |
| 105 | TC-034 Graphite packing,B-50A ST721519GP19 Pillerfoil NO.6610 | TC-034 hoặc tương đương | 4 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 105 |
| 106 | TC-035 Graphite packing,A-50A ST707560LP20 Pillerfoil NO.6610 | TC-035 hoặc tương đương | 6 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 106 |
| 107 | TC-036 Packing,180 ST795298P2 FA-MERKEL | TC-036 hoặc tương đương | 6 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 107 |
| 108 | TC-050 Graphite packing,B-40 ST721519GP11 Pillerfoil NO.6610 | TC-050 hoặc tương đương | 4 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 108 |
| 109 | TC-051 Graphite packing,A-40 ST707560LP11 Pillerfoil NO.6610 | TC-051 hoặc tương đương | 8 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 109 |
| 110 | TC-052 Packing,105 ST795298P3 FA-MERKEL | TC-052 hoặc tương đương | 6 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 110 |
| 111 | TC-055 Stopper SUS430 4 x 69 x 100 (Tấm hãm) | TC-055 hoặc tương đương | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 111 |
| 112 | TC-065 Graphite packing,A-50B ST707560LP21 Pillerfoil NO.6610 | TC-065 hoặc tương đương | 8 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 112 |
| 113 | TC-066 Graphite packing,B-50B ST721519GP20 Pillerfoil NO.6610 | TC-066 hoặc tương đương | 4 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 113 |
| 114 | TC-088 Chốt chẻ/Split pin | TC-088 hoặc tương đương | 21 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 114 |
| 115 | TC-089 Chốt chẻ/Split pin | TC-089 hoặc tương đương | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 115 |
| 116 | TC-090 Chốt chẻ/Split pin | TC-090 hoặc tương đương | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 116 |
| 117 | TC-093 Chốt chẻ/Split pin | TC-093 hoặc tương đương | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 117 |
| 118 | TC-111 Grease nipple C3771BE ST488241 | TC-111 hoặc tương đương | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 118 |
| 119 | TC-126 Chốt chẻ/Split pin | TC-126 hoặc tương đương | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 119 |
| 120 | TC-129 Grease nipple C3771BE ST488241 | TC-129 hoặc tương đương | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 120 |
| 121 | TC-133 Gasket PNo.5650 ST488241 | TC-133 hoặc tương đương | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 121 |
| 122 | TC-136 Chốt chẻ/Split pin | TC-136 hoặc tương đương | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 122 |
| 123 | TC-139 Chốt chẻ/Split pin | TC-139 hoặc tương đương | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 123 |
| 124 | TC-140 Chốt chẻ/Split pin | TC-140 hoặc tương đương | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 124 |
| 125 | TC-141 Chốt chẻ/Split pin | TC-141 hoặc tương đương | 3 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 125 |
| 126 | TC-143 Gasket TNo.1804GR ST488241 | TC-143 hoặc tương đương | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 126 |
| 127 | TC-152 Chốt chẻ/Split pin | TC-152 hoặc tương đương | 3 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 127 |
| 128 | TC-155 Chốt chẻ/Split pin | TC-155 hoặc tương đương | 3 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 128 |
| 129 | TC-202 Bolt,M6X10 ST581351A X22CRMOV121 | TC-202 hoặc tương đương | 9 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 129 |
| 130 | TC-242 Vòng đệm hãm có tai/Tongues washer M20 | TC-242 hoặc tương đương | 5 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 130 |
| 131 | TC-243 Vòng đệm răng cưa / Claw washer M8 | TC-243 hoặc tương đương | 10 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 131 |
| 132 | TC-258 - Silicon rubber tape - 0.3X19X15Mx1KO | TC-258 hoặc tương đương | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 132 |
| 133 | TC-271-Spiral wound gasket,300LB-3/4B | TC-271 hoặc tương đương | 3 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 133 |
| 134 | TC-273-Spiral wound gasket,G65-ST737482 | TC-273 hoặc tương đương | 5 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 134 |
| 135 | TC-274-Spiral wound gasket,G80-ST737482 | TC-274 hoặc tương đương | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 135 |
| 136 | TC-276 Vòng đệm răng cưa/ Claw washer M12 | TC-276 hoặc tương đương | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 136 |
| 137 | TC-277-Packing -ST734569D | TC-277 hoặc tương đương | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 137 |
| 138 | TC-278-Packing-ST734569D | TC-278 hoặc tương đương | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 138 |
| 139 | TC-291 Vòng đệm hãm có tai/ Tongued washer M16 | TC-291 hoặc tương đương | 5 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 139 |
| 140 | TC-296-O-ring,C0530G-N-JIS | TC-296 hoặc tương đương | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 140 |
| 141 | TC-322-O-ring,P18-S-JIS | TC-322 hoặc tương đương | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 141 |
| 142 | TC-323-Claw washer,M72-ST7A9961A | TC-323 hoặc tương đương | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 142 |
| 143 | TC-333-Seal tape-0.1X13X15M | TC-333 hoặc tương đương | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 143 |
| 144 | TC-338-Silicon rubber tape-0.3X19X15Mx1KO | TC-338 hoặc tương đương | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 144 |
| 145 | TC-339-Silicon compound | TC-339 hoặc tương đương | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 145 |
| 146 | TC-342-Set screw,M6X15-ST590873B | TC-342 hoặc tương đương | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 146 |
| 147 | TC-343-Graseal gasket | TC-343 hoặc tương đương | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 147 |
| 148 | TC-344-Spring metal O-ring -ST7B4053 | TC-344 hoặc tương đương | 3 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 148 |
| 149 | TC-350-Spiral wound gasket,10K-1300A | TC-350 hoặc tương đương | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 149 |
| 150 | TC-398-Packing -ST7A6771 | TC-398 hoặc tương đương | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 150 |
| 151 | TC-399-Packing -ST7A6772 | TC-399 hoặc tương đương | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 151 |
| 152 | TC-400-Packing -ST734681A | TC-400 hoặc tương đương | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 152 |
| 153 | TC-401-Packing - ST7A6773 | TC-401 hoặc tương đương | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 153 |
| 154 | TC-403-Packing -ST786202C2 | TC-403 hoặc tương đương | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 154 |
| 155 | TC-405 Vòng đệm hãm có tai/Tongued washer,M16 | TC-405 hoặc tương đương | 3 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 155 |
| 156 | TC-407 Vòng đệm hãm có tai/Tongued washer,M20 | TC-407 hoặc tương đương | 24 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 156 |
| 157 | TC-408-Packing-ST7A8053 | TC-408 hoặc tương đương | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 157 |
| 158 | TC-409-Packing -ST7A2939A | TC-409 hoặc tương đương | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 158 |
| 159 | TC-414-FF gasket,10K-15-FS | TC-414 hoặc tương đương | 4 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 159 |
| 160 | TC-416 Vòng đệm hãm có tai/Tongued washer,M8 | TC-416 hoặc tương đương | 10 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 160 |
| 161 | TC-418 Vòng đệm hãm có tai/Tongued washer,M16 | TC-418 hoặc tương đương | 12 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 161 |
| 162 | TC-419 Vòng đệm hãm có tai/Tongued washer,M16 | TC-419 hoặc tương đương | 3 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 162 |
| 163 | TC-421 Vòng đệm răng cưa/Claw washer,M12 | TC-421 hoặc tương đương | 3 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 163 |
| 164 | TC-422 Vòng đệm kép/Double washer,M10X70 | TC-422 hoặc tương đương | 3 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 164 |
| 165 | TC-423 Vòng đệm kép/Double washer,M10X60 | TC-423 hoặc tương đương | 3 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 165 |
| 166 | TC-425-Packing -ST7A2939A | TC-425 hoặc tương đương | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 166 |
| 167 | TC-426-Shim liner-ST796900 | TC-426 hoặc tương đương | 11 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 167 |
| 168 | TC-427-Set screw,M8X16-ST590873B | TC-427 hoặc tương đương | 20 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 168 |
| 169 | TC-442 Vòng đệm hãm có tai/Tongued washer,M30 | TC-442 hoặc tương đương | 4 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 169 |
| 170 | TC-443 Vòng đệm răng cưa/Claw washer M8 | TC-443 hoặc tương đương | 4 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 170 |
| 171 | TC-446-Spacer-ST792681A | TC-446 hoặc tương đương | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 171 |
| 172 | TC-447-Jacking hose,PF1/2-ST713404G | TC-447 hoặc tương đương | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 172 |
| 173 | TC-457-Silicon rubber tape - 0.3X19X15Mx1KO | TC-457 hoặc tương đương | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 173 |
| 174 | TC-458-Seal tape-0.1X13X15M | TC-458 hoặc tương đương | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 174 |
| 175 | TC-463 - Silicon rubber tape - 0.3X19X15Mx1KO | TC-463 hoặc tương đương | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 175 |
| 176 | TC-464 - Silicon compound - 0.35KGX1KO | TC-464 hoặc tương đương | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 176 |
| 177 | TC-501 - Birkosit - 1KGX1KO | TC-501 hoặc tương đương | 8 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 177 |
| 178 | TC-729 -O-ring,G35-F -JIS | TC-729 hoặc tương đương | 4 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 178 |
| 179 | TC-730 -Washer,M12 -JEM SS400 | TC-730 hoặc tương đương | 8 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 179 |
| 180 | TC-731 -O-ring,G35-F -JIS | TC-731 hoặc tương đương | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 180 |
| 181 | TC-733 -O-ring,G35-F -JIS | TC-733 hoặc tương đương | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 181 |
| 182 | TC-734 -Washer,M12 -JEM | TC-734 hoặc tương đương | 8 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 182 |
| 183 | TC-735 -O-ring,G35-F -JIS | TC-735 hoặc tương đương | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 183 |
| 184 | TC-736 -Washer,M12 -JEM | TC-736 hoặc tương đương | 8 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 184 |
| 185 | TC-737 - O-ring,G35-F - JIS | TC-737 hoặc tương đương | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 185 |
| 186 | TC-739 - O-ring,G35-F - JIS | TC-739 hoặc tương đương | 4 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 186 |
| 187 | TC-741 - O-ring,G35-F - JIS | TC-741 hoặc tương đương | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 187 |
| 188 | TC-743 - O-ring,G35-F - JIS | TC-743 hoặc tương đương | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 188 |
| 189 | TC-744 - Washer,M12 - JEM | TC-744 hoặc tương đương | 8 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 189 |
| 190 | TC-745 - O-ring,G35-F - JIS | TC-745 hoặc tương đương | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 190 |
| 191 | TC-746 - Washer,M12 - JEM | TC-746 hoặc tương đương | 8 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 191 |
| 192 | TC-747 - O-ring,G35-F - JIS | TC-747 hoặc tương đương | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 192 |
| 193 | TC-749 - O-ring,G35-F - JIS | TC-749 hoặc tương đương | 4 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 193 |
| 194 | TC-751 O-ring,G35-F JIS | TC-751 hoặc tương đương | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 194 |
| 195 | TC-753 - O-ring,G35-F - JIS | TC-753 hoặc tương đương | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 195 |
| 196 | TC-754 - Washer,M12 - JEM | TC-754 hoặc tương đương | 8 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 196 |
| 197 | TC-757 - O-ring,G35-F - JIS | TC-757 hoặc tương đương | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 197 |
| 198 | TC-759 - O-ring,G35-F - JIS | TC-759 hoặc tương đương | 4 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 198 |
| 199 | TC-761 - O-ring,G35-F - JIS | TC-761 hoặc tương đương | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 199 |
| 200 | TC-763 - O-ring,G35-F - JIS | TC-763 hoặc tương đương | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 200 |
| 201 | TC-764 - Washer,M12 - JEM | TC-764 hoặc tương đương | 8 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 201 |
| 202 | TC-765 - O-ring,G35-F - JIS | TC-765 hoặc tương đương | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 202 |
| 203 | TC-766 - Washer,M12 - JEM | TC-766 hoặc tương đương | 8 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 203 |
| 204 | TC-767 - O-ring,G35-F - JIS | TC-767 hoặc tương đương | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 204 |
| 205 | TC-769 - O-ring,G60-F - JIS | TC-769 hoặc tương đương | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 205 |
| 206 | TC-776 - Gasket,300LB-10B | TC-776 hoặc tương đương | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 206 |
| 207 | TC-779 - Gasket,300LB-3/4B | TC-779 hoặc tương đương | 3 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 207 |
| 208 | TC-790 - Phin lọc dầu / Element (SEL014870) - P-COS-L-40-A-40UW | TC-790 hoặc tương đương | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 208 |
| 209 | TC-791 - Element (SEL014871) - P-COS-L-40-A-200W | TC-791 hoặc tương đương | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 209 |
| 210 | TC-841- Filter element- 0400 DN 025 BH4HC | TC-841 hoặc tương đương | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 210 |
| 211 | TC-845 - Filter element - PFT10-20UN | TC-845 hoặc tương đương | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 211 |
| 212 | TC-849 - Filter element - PFT10-10UN | TC-849 hoặc tương đương | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 212 |
| 213 | TC-853 - Element with seal kit | TC-853 hoặc tương đương | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 213 |
| 214 | TC-854 - Element with seal kit | TC-854 hoặc tương đương | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 214 |
| 215 | TC-860 - Element with seal kit | TC-860 hoặc tương đương | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 215 |
| 216 | TE-004 Amplifier (Bộ khuếch đại tín hiệu đo tốc độ tua bin IPW-N10) | TE-004 hoặc tương đương | 1 | Bộ | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 216 |
| 217 | TE-211 RTD ST484710 | TE-211 hoặc tương đương | 1 | Bộ | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 217 |
| 218 | TS-1214 Bu lông M8x20(vật liệu 21CrMoV57) | TS-1214 hoặc tương đương | 22 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 218 |
| 219 | TS-252 - Screw ring - ST490739 (100xD190) | TS-252 hoặc tương đương | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 219 |
| 220 | TS-298 - Screwed taper pin,25X140 - JEM | TS-298 hoặc tương đương | 7 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 220 |
| 221 | TS-299 - Screwed taper pin,13X100 - JEM | TS-299 hoặc tương đương | 7 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 221 |
| 222 | TS-300 - Spray nozzle,3/8EX444 | TS-300 hoặc tương đương | 7 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 222 |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2017(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2017đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.2025412E10(4) VND, trong vòng 5(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 4.405082E9 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 5(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng tương tự là Hợp đồng cung cấp vật tư thiết bị cho bản thể tuabin - máy phát tổ máy ≥ 300MW Nhà máy Nhiệt điện. Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 7.341.804.133 VNĐ. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi