Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung cấp vật tư nhỏ lẻ các loại - SCTX đợt 4

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201237299-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Cung cấp vật tư nhỏ lẻ các loại - SCTX đợt 4
Số hiệu KHLCNT 20201208857
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn SXKD năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-15 15:00:00 đến ngày 2020-12-25 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,705,103,832 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,576,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu năm trăm bảy mươi sáu nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Hạt chống ẩm Silicagel loại đổi màu 500g/ lọ 15 Kg Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
2 Bạc cao su phi 45 x 65 x 87 10 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
3 Bạc cao su phi 70 x 45 x 97 10 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
4 Bạc cao su phi 70 x 50 x 97 10 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
5 Băng dính cách điện hạ áp NaNo, màu xanh 52 Cuộn Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
6 Bích Inox 316, DN50, 4 lỗ phi 10 4 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
7 Bình gas máy lạnh R32 (10kg/bình) 2 bình Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
8 Bình gas máy lạnh R410A (11,3kg/bình) 2 Bình Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
9 Bộ gioăng phớt pít tông + xi lanh kẹp bánh xe 2 Bộ Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
10 Bộ khớp nối di chuyển xe con cầu trục băng tải, theo mẫu, vật liệu thép đặc biệt 1 Bộ Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
11 Bộ phớt (séc măng) quạt sục oxy HP1 phi 109.5/98.5x5, vật liệu: nhựa chịu mài mòn, chịu dầu , chịu nhiệt. 4 Bộ Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
12 Bộ tròng 14 chi tiết ( 8-32mm) 4 Bộ Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
13 Bơm dầu cao áp 2.5MCY 14-1B,25Mpa 1 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
14 Bu lông lục giác chìm inox 316L M24 x 110 4 Bộ Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
15 Bu lông lục giác chìm M8 x 30 30 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
16 Bu lông lục giác Inox M8 x 25 100 Bộ Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
17 Bu lông M12 x 50 50 Bộ Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
18 Bu lông M16 x 100 (ren dài) 90 Bộ Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
19 Bu lông M16 x 120 (ren suốt) 260 Bộ Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
20 Bu lông M16 x 40 100 Bộ Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
21 Bu lông M16x60 150 Bộ Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
22 Bu lông M20 x 125 100 Bộ Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
23 Bu lông M20 x 180 32 Bộ Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
24 Bu lông M20 x 80 100 Bộ Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
25 Bu lông M42/44 x 260 5 Bộ Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
26 Bu lông M8x40 50 Bộ Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
27 Bu lông nối trục M12 x 66 (dạng thân côn) 8 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
28 Cao su chịu dầu chịu nhiệt 5mm, màu trắng 10 M2 Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
29 Cao su giảm chấn phi 24 x 12 x 32 20 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
30 Cao su giảm chấn phi 44x30x24x7x11 40 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
31 Cao su giảm chấn phi 46 x phi 28 x10 100 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
32 Cao su giảm chấn phi 56xphi 30 x 10 100 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
33 Cao su giảm chấn phi Phi 30 x phi 16 xL20 50 cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
34 Cặp điện cực đo Natri (Model 5102S-L9-0.6m và 5101S-BNC-0.6m) 12 Cặp Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
35 Chất tẩy dầu loang AT5000LD 30 Lít Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
36 Cút 90 độ PVC phi 21 40 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
37 Cút góc PVC phi 32 15 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
38 Cút nối thẳng inox 14mm x 14mm 46 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
39 Cút nối thẳng PVC phi 32 10 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
40 Cút thép 90 độ phi 80 x 6 4 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
41 Đá cắt 100x16x1,6mm 50 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
42 Đá cắt phi 350 5 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
43 Dao rọc giấy to/Dao cắt băng tải 22 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
44 Dầu chống rỉ RP7 220 Bình Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
45 Dây cáp hàn 1C x 16mm 100 M Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
46 Dây hàn thuốc phi 1,2mm E71T-1 (AWS A5.20/ASME SFA5.20) 90 Kg Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
47 Dây hơi đôi ( ga + oxi ) 100 M Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
48 Dây mồi cotton 1,6cal/cm LECO 10 Túi Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
49 Dây thép mạ kẽm phi 1,5mm 25 Kg Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
50 Dây thép phi 2mm 30 Kg Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
51 Đệm giảm chấn 148x87x29 1 Chiếc Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
52 Đệm giảm chấn phi 72 x phi 38 x 18 x 8 40 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
53 Gioăng (O ring) Viton máy nén khí P/N 98504-108 2 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
54 Gioăng (O ring) Viton máy nén khí P/N 98504-55 2 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
55 Gioăng bộ chia khí ASCO 531 8 Bộ Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
56 Gioăng chèn phi 125x132x3.55, phi 325x315x5.3 , phi 150zz-70-16, phi 150zz-60-22, phi 150ND-16, phi 115x140x14; phi150x180x15 7 loại/bộ Bơm thải xỉ 1 Bộ Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
57 Hộp gioăng thủy lực (Oring kít) 1 Hộp Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
58 Keo dán Epoxy hai thành phần (1kg/cặp) 20 Cặp Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
59 Kẹp càng cua 2 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
60 Khí nitơ (N2) 99, 99% (Chai) 8 Chai Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
61 Khóa cáp phi 12 6 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
62 Khóa cáp phi 16 6 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
63 Kìm hàn điện 500A 20 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
64 Lưỡi dao cắt băng tải / dao dọc giấy loại to (10 chiếc/hộp) 22 Hộp Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
65 Mỏ cắt hơi G01 - 30 2 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
66 Mỡ chống dính NZ4 4 Hộp Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
67 Mỏ khò ga mini 10 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
68 Mối nối nhanh băng tải Super Screw E volution 63 50 m Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
69 Natri clorua NaCl 3 Kg Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
70 Nối ống PVC phi 21 35 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
71 Nước thủy tinh 1.230 Kg Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
72 Ống nhựa PVC phi 21 350 Mét Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
73 Ống thép C45 phi 54 x 10 24 Mét Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
74 Ống thép đúc 40X phi 34 x 3 24 Mét Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
75 Ống thép đúc C45 phi 70 x 10 24 Mét Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
76 Ống thép inox 304 phi 140 x 10 6 Mét Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
77 Ống thép phi 325 x 12,5, vật liệu C45 24 Mét Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
78 Phích cắm chuyên dùng 16A - 6h; 2P+E 5 Chiếc Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
79 Phớt phi 40 x 55 x 7 1 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
80 Que hàn C5 Phi 4 30 Kg Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
81 Que hàn DMn - 500 Phi 4 80 Kg Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
82 Que hàn E7018 Phi 3.2 10 Kg Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
83 Que hàn inox 308 phi 3.2 15 Kg Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
84 Que hàn Inox 309 phi 2.5 mm 30 Kg Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
85 Que hàn Inox 309 phi 3.2 10 Kg Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
86 Que hàn N46 Phi 3.2 260 Kg Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
87 Tấm lá căn đồng 0,5 mm 2 M2 Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
88 Tấm lá căn đồng 1mm 2 M2 Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
89 Tấm lá căn đồng dày 0,2mm 2 M2 Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
90 Tấm lá căn đồng dày 0,3mm 2 M2 Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
91 Tấm lá căn đồng dày 0,4mm 2 M2 Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
92 Thanh điện cực phức hợp đo độ PH HK3C-2503D-BNC 12 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
93 Thanh treo cáp vòi thổi bụi 1 Thanh Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
94 Thép chống mài mòn 40X - phi 20 24 Mét Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
95 Thép tấm CT3 dày 8 mm 12,5 M2 Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
96 Thép tròn 40K phi 25 ( chịu mài mòn) 48 Mét Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
97 Thép tròn đặc 40X phi 25 48 Mét Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
98 Thép U 100 x 45 x 5 12 Mét Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
99 Thép V 70 x 5 18 Mét Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
100 Thước mét (loại 5m) 4 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
101 Tôn chống mài mòn hardox dày 8mm 9 M2 Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
102 Tôn nhám mạ kẽm dày 5mm (tôn chống trượt) 15 M2 Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
103 Túi nylon zipper kích thước 200 x 150 3 Kg Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
104 Vải sợi amiăng 25 Kg Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
105 Xe rùa (bánh đúc) 10 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->