Gói thầu: Mua sắm bổ sung cáp điện, hòm công tơ, phụ kiện…phục vụ công tác sửa chữa thường xuyên Quý IV năm 2020 và phát triển khách hàng Quý I năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201244425-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/12/2020 10:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thái Bình - Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Mua sắm bổ sung cáp điện, hòm công tơ, phụ kiện…phục vụ công tác sửa chữa thường xuyên Quý IV năm 2020 và phát triển khách hàng Quý I năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201244393 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD năm 20121 của Công ty điện lực Thái Bình |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-14 10:34:00 đến ngày 2020-12-24 10:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,074,312,041 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 51,000,000 VNĐ ((Năm mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cách điện đứng Polymer 35kV+ty+kẹp | 215 | Quả | Cách điện đứng Polymer 35kV+ty+kẹp | ||
| 2 | Cách điện Gốm 35kV+ty | 10 | Quả | Cách điện Gốm 35kV+ty | ||
| 3 | Cách điện chuỗi polime 24KV-100KN | 25 | Chuỗi | Cách điện chuỗi polime 24KV-100KN | ||
| 4 | Biển đề tên cột đường dây trung thế | 1.655 | Cái | Biển đề tên cột đường dây trung thế | ||
| 5 | Cầu chì cắt có tải Polymer 24 kV/100A | 2 | Bộ | Cầu chì cắt có tải Polymer 24 kV/100A | ||
| 6 | Cáp vặn xoắn ABC 2x35mm2 | 2.645 | Mét | Cáp vặn xoắn ABC 2x35mm2 | ||
| 7 | Cáp vặn xoắn ABC 4x35mm2 | 648 | Mét | Cáp vặn xoắn ABC 4x35mm2 | ||
| 8 | Cáp vặn xoắn ABC 4x50mm2 | 408 | Mét | Cáp vặn xoắn ABC 4x50mm2 | ||
| 9 | Cáp vặn xoắn ABC 4x70mm2 | 269 | Mét | Cáp vặn xoắn ABC 4x70mm2 | ||
| 10 | Cáp Mulller 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC 2x7mm2 | 8.000 | Mét | Cáp Mulller 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC 2x7mm2 | ||
| 11 | Cáp Muller 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC 2x11mm2 | 2.000 | Mét | Cáp Muller 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC 2x11mm2 | ||
| 12 | Cáp Muller 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC 2x16mm2 | 250 | Mét | Cáp Muller 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC 2x16mm2 | ||
| 13 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 3x6+1x4mm2 | 200 | Mét | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 3x6+1x4mm2 | ||
| 14 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 3x10+1x6mm2 | 940 | Mét | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 3x10+1x6mm2 | ||
| 15 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10mm2 | 4.102 | Mét | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10mm2 | ||
| 16 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 3x25+1x16mm2 | 110 | Mét | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 3x25+1x16mm2 | ||
| 17 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 3x50+1x25mm2 | 24 | Mét | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 3x50+1x25mm2 | ||
| 18 | Dây Cu/PVC 1x4mm2 | 7.600 | Mét | Dây Cu/PVC 1x4mm2 | ||
| 19 | Dây Cu/PVC 1x6mm2 | 1.600 | Mét | Dây Cu/PVC 1x6mm2 | ||
| 20 | Dây Cu/PVC 1x10mm2 | 200 | Mét | Dây Cu/PVC 1x10mm2 | ||
| 21 | Dây Cu/PVC 1x16mm2 | 450 | Mét | Dây Cu/PVC 1x16mm2 | ||
| 22 | Đai thép không rỉ 20x0,7mm | 179 | Kg | Đai thép không rỉ 20x0,7mm | ||
| 23 | Ghíp nối cáp vặn xoắn 1 bu lông (35-120) | 5.738 | Bộ | Ghíp nối cáp vặn xoắn 1 bu lông (35-120) | ||
| 24 | Ghíp nối cáp vặn xoắn 2 bu lông 25-120 | 2.622 | Bộ | Ghíp nối cáp vặn xoắn 2 bu lông 25-120 | ||
| 25 | Ghíp trung thế 35-120 | 9 | Bộ | Ghíp trung thế 35-120 | ||
| 26 | áp tô mát 3 pha 32A/400V | 53 | Cái | áp tô mát 3 pha 32A/400V | ||
| 27 | áp tô mát 3 pha 40A/400V | 329 | Cái | áp tô mát 3 pha 40A/400V | ||
| 28 | áp tô mát 3 pha 50A/400V | 712 | Cái | áp tô mát 3 pha 50A/400V | ||
| 29 | áp tô mát 3 pha 63A/400V | 28 | Cái | áp tô mát 3 pha 63A/400V | ||
| 30 | áp tô mát 3 pha 75A/400V | 58 | Cái | áp tô mát 3 pha 75A/400V | ||
| 31 | áp tô mát 3 pha 100A/400V | 4 | Cái | áp tô mát 3 pha 100A/400V | ||
| 32 | Bộ tập trung giữ liệu DCU cho công tơ DDS26D và DTS27 | 13 | Bộ | Bộ tập trung giữ liệu DCU cho công tơ DDS26D và DTS27 | ||
| 33 | Bộ tập trung giữ liệu DCU cho công tơ CE-18 | 11 | Bộ | Bộ tập trung giữ liệu DCU cho công tơ CE-18 | ||
| 34 | Bộ khuếch đại sóng RF-Repeater cho công tơ DDS26D và DTS27 | 87 | Bộ | Bộ khuếch đại sóng RF-Repeater cho công tơ DDS26D và DTS27 | ||
| 35 | Bộ HHU (thiết bị thu thập dữ liệu công tơ) | 2 | Bộ | Bộ HHU (thiết bị thu thập dữ liệu công tơ) | ||
| 36 | Hộp bảo vệ 2 công tơ điện tử RF | 118 | Cái | Hộp bảo vệ 2 công tơ điện tử RF | ||
| 37 | Gông bảo vệ 2 công tơ điện tử RF | 118 | Bộ | Gông bảo vệ 2 công tơ điện tử RF | ||
| 38 | Hộp bảo vệ 4 công tơ điện tử RF | 144 | Cái | Hộp bảo vệ 4 công tơ điện tử RF | ||
| 39 | Gông bảo vệ 4 công tơ điện tử RF | 144 | Bộ | Gông bảo vệ 4 công tơ điện tử RF | ||
| 40 | Hộp bảo vệ 2 công tơ 1 pha | 1.110 | Cái | Hộp bảo vệ 2 công tơ 1 pha | ||
| 41 | Thanh gông hộp 2 công tơ | 1.110 | Bộ | Thanh gông hộp 2 công tơ | ||
| 42 | Hộp bảo vệ 4 công tơ 1 pha | 585 | Cái | Hộp bảo vệ 4 công tơ 1 pha | ||
| 43 | Thanh gông hộp 4 công tơ | 585 | Bộ | Thanh gông hộp 4 công tơ | ||
| 44 | Hộp bảo vệ 1 công tơ 3 pha trực tiếp | 990 | Cái | Hộp bảo vệ 1 công tơ 3 pha trực tiếp | ||
| 45 | Gông hộp bảo vệ 1 công tơ 3 pha trực tiếp | 990 | Bộ | Gông hộp bảo vệ 1 công tơ 3 pha trực tiếp | ||
| 46 | Hòm công tơ 3 pha composite gián tiếp | 6 | Cái | Hòm công tơ 3 pha composite gián tiếp | ||
| 47 | Gông hòm công tơ 3 pha gián tiếp | 6 | Bộ | Gông hòm công tơ 3 pha gián tiếp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi