Gói thầu: Gói thầu số 150.2020 - Mua sắm dao cắt có tải, dao cách ly, đầu cáp ngầm, Cách điện, FCO, ATM, chống sét van và Phụ kiện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201205719-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Điện lực Khánh Hòa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 150.2020 - Mua sắm dao cắt có tải, dao cách ly, đầu cáp ngầm, Cách điện, FCO, ATM, chống sét van và Phụ kiện |
| Số hiệu KHLCNT | 20201192425 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-16 14:27:00 đến ngày 2020-12-26 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,241,552,736 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | ATM 1 pha-2 cực 240VAC-10A-2P kèm tiếp điểm phụ 1NO/1NC | 7 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Đèn ChipLed 250W-220VAC | 13 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Đèn ChipLed 120W-220VAC | 13 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Dao cắt phụ tải LBS 630A- 24kV loại hở (polymer) | 1 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Dao cách ly 3 pha 24kV-630A (polymer, chém đứng, trong nhà) | 6 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Dao cách ly 3 pha 24kV-630A (polymer, chém ngang) | 1 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Đầu cáp ngầm 3x185mm2-24kV loại co nguội | 4 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Cosse nhôm AC35mm2 2 lỗ | 24 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Cosse nhôm AC50mm2 2 lỗ | 40 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Cosse nhôm AC70mm2 2 lỗ | 47 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Cosse nhôm AC120mm2 2 lỗ | 150 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Cosse nhôm AC185mm2 2 lỗ | 150 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Cosse nhôm AV185mm2 2 lỗ | 45 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Cosse nhôm AV150mm2 2 lỗ | 132 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Cosse nhôm AV120mm2 2 lỗ | 28 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Cosse nhôm AV95mm2 2 lỗ | 45 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Cosse nhôm AV70mm2 2 lỗ | 78 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Cosse nhôm AV50mm2 2 lỗ | 192 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Cosse đồng-nhôm Cu-Al 185mm2 2 lỗ | 63 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Cosse đồng-nhôm Cu-Al 150mm2 2 lỗ | 14 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Cosse đồng-nhôm Cu-Al 120mm2 2 lỗ | 27 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Cosse đồng-nhôm Cu-Al 120mm2 1 lỗ | 3 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Cosse đồng-nhôm Cu-Al 95mm2 2 lỗ | 12 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Cosse đồng-nhôm Cu-Al 95mm2 1 lỗ | 21 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Cosse đồng-nhôm Cu-Al 70mm2 2 lỗ | 46 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Cosse đồng-nhôm Cu-Al 70mm2 1 lỗ | 129 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Cosse đồng-nhôm Cu-Al 50mm2 2 lỗ | 16 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Cosse đồng-nhôm Cu-Al 35mm2 2 lỗ | 22 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Khóa néo cáp 5BL 185mm2 | 12 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Khóa néo cáp 3BL 95-120mm2 | 35 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Khóa néo cáp 3BL 25-70mm2 | 72 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Khóa néo ép dây TA 35mm2 | 18 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Khóa néo ép dây TA 50mm2 | 138 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Khóa néo ép dây TA 70mm2 | 152 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Khóa néo ép dây TA 95mm2 | 65 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Khóa néo ép dây TA 120mm2 | 98 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Khóa néo ép dây TA 150mm2 | 81 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Khóa néo ép dây TA 185mm2 | 324 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Giáp níu dây bọc 120 mm2 kèm yếm cáp | 120 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Giáp níu dây bọc 95mm2 kèm yếm cáp | 39 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Giáp níu dây bọc 70mm2 kèm yếm cáp | 318 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Giáp níu dây bọc 50mm2 kèm yếm cáp | 381 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Giáp níu dây bọc 35mm2 kèm yếm cáp | 52 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Mani U16 | 2.526 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Ống nối ép lèo dây nhôm trần Al 185mm2 | 3 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Ống nối ép dây nhôm bọc HA 70mm2 | 21 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Đầu nối đứng dây CDB-cỡ dây 95 | 9 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Đầu nối đứng dây CDB-cỡ dây 185 | 5 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Thanh đấu rẽ (Pin type bails) | 124 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Bộ thoát quá điện áp dây 50-150mm2 | 166 | bộ | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Kẹp cáp nhôm 3BL 120-185 | 186 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Kẹp cáp nhôm 3BL 50-95 | 52 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Kẹp cáp nhôm 3BL 25-95 | 60 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Kẹp cáp nhôm 3BL 25-150 | 277 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Kẹp cáp đồng nhôm 3BL 25-150 | 28 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Kẹp cáp đồng nhôm 3BL 35-50 | 62 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Kẹp răng trung thế 25-150 | 98 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Kẹp răng trung thế 50-120 | 78 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Kẹp răng trung thế 35-70 | 72 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Kẹp răng trung thế 35-95 | 79 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Kẹp răng trung thế 70-185 | 426 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Kẹp răng trung thế 35-185 | 449 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Khóa treo cáp KT-ABC-4x120 | 64 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Khóa treo cáp KT-ABC-4x(50-95) | 488 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Khóa néo cáp KN-ABC-4x120 | 48 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Khóa néo cáp KN-ABC-4x(50-95) | 390 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Giá móc | 485 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Kẹp răng hạ thế IPC 25/95 2BL | 121 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Kẹp răng hạ thế IPC 35-120 2BL | 3.559 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Kẹp răng hạ thế IPC 35-185 2BL | 750 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Kẹp hotline 2/0 | 35 | bộ | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Kẹp hotline 4/0 | 10 | bộ | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Ống nối dây ABC 95mm2 | 4 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Cách điện đứng Polymer 24kV | 4.188 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Cách điện đứng Polymer 24kV có kẹp dây | 69 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Chuỗi néo 24kV Polymer CN-24P-70kN | 979 | chuỗi | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Chuỗi đỡ đơn polymer dây ACSR185 (không phụ kiện) | 38 | chuỗi | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Chuỗi néo đơn polymer dây ACSR185 (không phụ kiện) | 156 | chuỗi | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Chuỗi đỡ lèo 10 bát dây ACSR185 (không phụ kiện) | 21 | chuỗi | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Chuỗi đỡ lèo 12 bát dây ACSR185 (không phụ kiện) | 12 | chuỗi | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Cầu chì tự rơi FCO 24kV-100A-12kA Polymer | 677 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | Bass FCO | 79 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | Chống sét van LA 18kV-10kA Polymer | 239 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | Dây chảy 3K | 78 | sợi | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | Dây chảy 6K | 143 | sợi | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 86 | Dây chảy 8K | 18 | sợi | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 87 | Dây chảy 10K | 25 | sợi | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 88 | Dây chảy 12K | 50 | sợi | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 89 | Dây chảy 15K | 73 | sợi | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 90 | Dây chảy 20K | 22 | sợi | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 91 | Dây chảy 25K | 15 | sợi | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 92 | Dây chảy 100K | 6 | sợi | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 93 | Dây chảy 120K | 3 | sợi | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 94 | Chụp silicol kẹp hotline | 20 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 95 | Chụp silicol FCO | 165 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 96 | Chụp silicol LA | 69 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 97 | Chụp silicol sứ đứng 22kV polymer | 33 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 98 | Chụp silicol sứ TA MBA 24kV | 3 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 99 | Ống ruột gà F50/40 | 1.200 | m | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 100 | Ống ruột gà F85/65 | 122 | m | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 101 | Cosse đồng 1 lỗ 35mm2 | 697 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 102 | Cosse đồng 1 lỗ 50mm2 | 56 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 103 | Cosse đồng 1 lỗ 120mm2 | 256 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 104 | Cosse đồng-nhôm 2 lỗ A120mm2 | 52 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 105 | Cosse đồng-nhôm 2 lỗ A95mm2 | 58 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 106 | Cosse đồng-nhôm 2 lỗ A70mm2 | 138 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 107 | Ốc siết cáp đồng 2/0 | 55 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 108 | Kẹp wire 2/0 | 141 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 109 | Kẹp wire 4/0 | 10 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 110 | Kẹp U siết cáp F12 | 98 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 111 | Sứ ống chỉ | 244 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 112 | Khung rắc 4 sứ | 61 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 113 | Bulong 10x30 + đai ốc | 213 | bộ | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 114 | Bulong 14x60 + đai ốc | 131 | bộ | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 115 | Bulong 14x250 + đai ốc | 119 | bộ | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 116 | Bulong neo16x300 + đai ốc | 2 | bộ | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 117 | Bulong móc 16x300 + đai ốc | 252 | bộ | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 118 | Long den vuông F16 | 876 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 119 | Dây đai | 2.032 | m | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 120 | Khóa đai | 1.813 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 121 | Bình xịt RP7 | 72 | chai | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 122 | Dầu biến áp loại HYRAX | 1.500 | lít | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 123 | Dầu biến áp loại Shell Diala AX | 1.000 | lít | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 124 | Băng keo hạ áp | 113 | cuộn | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi