Gói thầu: Mua dụng cụ, doanh cụ y tế
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201253686-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Quân y - Tổng cục Hậu cần - Bộ Quốc Phòng |
| Tên gói thầu | Mua dụng cụ, doanh cụ y tế |
| Số hiệu KHLCNT | 20201252747 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-16 21:22:00 đến ngày 2020-12-24 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 751,411,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,271,165 VNĐ ((Mười một triệu hai trăm bảy mươi mốt nghìn một trăm sáu mươi năm đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ dụng cụ thay băng | 8 | Bộ | Yêu cầu chi tiết như Phần II Chương V-Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 2 | Bộ dụng cụ phẫu thuật mở ổ bụng | 2 | Bộ | Yêu cầu chi tiết như Phần II Chương V-Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 3 | Bộ dụng cụ phẫu thuật sọ não | 1 | Bộ | Yêu cầu chi tiết như Phần II Chương V-Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 4 | Bộ dụng cụ phẫu thuật chi trên | 2 | Bộ | Yêu cầu chi tiết như Phần II Chương V-Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 5 | Bộ dụng cụ phẫu thuật chi dưới | 2 | Bộ | Yêu cầu chi tiết như Phần II Chương V-Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 6 | Bộ dụng cụ dẫn lưu khoang màng phổi | 5 | Bộ | Yêu cầu chi tiết như Phần II Chương V-Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 7 | Bộ dụng cụ tiểu phẫu | 14 | Bộ | Yêu cầu chi tiết như Phần II Chương V-Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 8 | Bộ dụng cụ gây mê, gây tê | 2 | Bộ | Yêu cầu chi tiết như Phần II Chương V-Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 9 | Bát inox to | 3 | Cái | Yêu cầu chi tiết như Phần II Chương V-Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 10 | Bát inox nhỏ | 3 | Cái | Yêu cầu chi tiết như Phần II Chương V-Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 11 | Hộp đựng bông cồn | 14 | Cái | Yêu cầu chi tiết như Phần II Chương V-Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 12 | Khay chữ nhật to | 4 | Cái | Yêu cầu chi tiết như Phần II Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Khay chữ nhật nhỏ | 6 | Cái | Yêu cầu chi tiết như Phần II Chương V-Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 14 | Khay quả đậu | 9 | Cái | Yêu cầu chi tiết như Phần II Chương V-Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 15 | Hộp hấp bông băng | 5 | Cái | Yêu cầu chi tiết như Phần II Chương V-Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 16 | Cốc cắm kìm | 6 | Cái | Yêu cầu chi tiết như Phần II Chương V-Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 17 | Búa phản xạ | 7 | Cái | Yêu cầu chi tiết như Phần II Chương V-Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 18 | Đè lưỡi | 14 | Cái | Yêu cầu chi tiết như Phần II Chương V-Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 19 | Đèn soi đồng tử | 7 | Cái | Yêu cầu chi tiết như Phần II Chương V-Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 20 | Huyết áp kế đồng hồ | 7 | Cái | Yêu cầu chi tiết như Phần II Chương V-Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 21 | Nhiệt kế nách | 35 | Cái | Yêu cầu chi tiết như Phần II Chương V-Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 22 | Ống nghe 2 tai | 10 | Cái | Yêu cầu chi tiết như Phần II Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Thước cuộn vải | 7 | Cái | Yêu cầu chi tiết như Phần II Chương V-Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 24 | Kim petrov | 12 | Cái | Yêu cầu chi tiết như Phần II Chương V-Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 25 | Mở miệng | 7 | Cái | Yêu cầu chi tiết như Phần II Chương V-Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 26 | Kẹp kéo lưỡi | 7 | Cái | Yêu cầu chi tiết như Phần II Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Kẹp lấy dị vật | 7 | Cái | Yêu cầu chi tiết như Phần II Chương V-Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 28 | Hô hấp nhân tạo bóp tay | 7 | Cái | Yêu cầu chi tiết như Phần II Chương V-Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 29 | Nẹp crame tay, chân | 10 | Bộ | Yêu cầu chi tiết như Phần II Chương V-Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 30 | Garo cao su dẹt | 12 | Cuộn | Yêu cầu chi tiết như Phần II Chương V-Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 31 | Garo tự sử dụng | 12 | Cái | Yêu cầu chi tiết như Phần II Chương V-Yêu cầu kỹ thuật. | ||
| 32 | Bô ỉa | 6 | Cái | Yêu cầu chi tiết như Phần II Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Vịt đái nam | 6 | Cái | Yêu cầu chi tiết như Phần II Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Thìa | 15 | Cái | Yêu cầu chi tiết như Phần II Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Cốc nhựa | 12 | Cái | Yêu cầu chi tiết như Phần II Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Lọ nhựa nhỏ | 7 | Cái | Yêu cầu chi tiết như Phần II Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Lọ nhựa nhỡ | 7 | Cái | Yêu cầu chi tiết như Phần II Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Chai nhựa | 4 | Cái | Yêu cầu chi tiết như Phần II Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Bi đông đựng nước | 6 | Cái | Yêu cầu chi tiết như Phần II Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Quả bóng hút cao su | 3 | Cái | Phần II Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Nilon dày | 3 | Cái | Yêu cầu chi tiết như Phần II Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Nilon mỏng | 12 | m2 | Yêu cầu chi tiết như Phần II Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Cáng bạt gấp | 10 | Cái | Yêu cầu chi tiết như Phần II Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Cáng thương thẳng | 9 | Cái | Yêu cầu chi tiết như Phần II Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Áo, mũ, mạng phẫu thuật | 14 | Bộ | Yêu cầu chi tiết như Phần II Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Săng mổ | 24 | Cái | Yêu cầu chi tiết như Phần II Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Khăn lau tay | 24 | Cái | Yêu cầu chi tiết như Phần II Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Giá truyền dịch | 4 | Cái | Yêu cầu chi tiết như Phần II Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Đèn pin | 10 | Cái | Yêu cầu chi tiết như Phần II Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Đèn chiếu sáng LED chạy pin | 10 | Cái | Yêu cầu chi tiết như Phần II Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Đèn phẫu thuật đeo trán chạy pin | 3 | Cái | Yêu cầu chi tiết như Phần II Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Đèn phẫu thuật đứng, di động | 2 | Cái | Yêu cầu chi tiết như Phần II Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Máy phát điện | 2 | Cái | Yêu cầu chi tiết như Phần II Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Bàn chải rửa tay | 21 | Cái | Yêu cầu chi tiết như Phần II Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Chậu nhựa | 10 | Cái | Yêu cầu chi tiết như Phần II Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Nồi hấp chõ xôi | 2 | Cái | Yêu cầu chi tiết như Phần II Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Xoong 5 lít | 5 | Cái | Yêu cầu chi tiết như Phần II Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Xoong 10 lít | 2 | Cái | Yêu cầu chi tiết như Phần II Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Nồi hấp áp lực đun củi, điện | 2 | Cái | Yêu cầu chi tiết như Phần II Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Rửa tay phẫu thuật lưu động | 2 | Cái | Yêu cầu chi tiết như Phần II Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Bàn mổ phẫu thuật lưu động (cải tiến) | 2 | Cái | Yêu cầu chi tiết như Phần II Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Bàn chuyển dụng cụ gấp | 6 | Cái | Yêu cầu chi tiết như Phần II Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | Xô nhựa | 5 | Cái | Yêu cầu chi tiết như Phần II Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Can nhựa | 5 | Cái | Yêu cầu chi tiết như Phần II Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | Giá cáng gấp | 10 | Cái | Yêu cầu chi tiết như Phần II Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 66 | Vỏ túi YT-013 | 7 | Cái | Yêu cầu chi tiết như Phần II Chương V-Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi